Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 20:01:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,052,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,122,291 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu một trăm hai mươi hai nghìn hai trăm chín mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,6561 | 100m2 |
| 2 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250 dày 20cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.171,74 | m3 |
| 3 | Trải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 58,587 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lề đường dày 40cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 27,5038 | 100m3 |
| 5 | Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi + lề đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22,2758 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc phần taluy, lu lèn K>=0,90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 26,0173 | 100m3 |
| 7 | Đào đất tạo khuôn đường + rãnh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,5061 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,7968 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,7968 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,7968 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt mới biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt mới biển tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 4.0m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt mới biển báo tên đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt mới biển báo tam giác | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt mới biển báo S.501 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,264 | m3 |
| 19 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,3549 | tấn |
| 20 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8634 | tấn |
| 21 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5264 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,264 | m3 |
| 23 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 159 | cấu kiện |
| 24 | Thép tấm đầu sóng (mại kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,4 | m |
| 25 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 503,64 | m |
| 26 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 503,64 | m |
| 27 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.272 | bộ |
| 28 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 159 | bộ |
| 29 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 159 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ + tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,32 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0316 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,39 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M100 lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,01 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2162 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=3m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 16 | 1 cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | mối nối |
| 11 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,95 | m2 |
| 12 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6843 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0332 | 100m3 |
| 14 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2599 | 100m3 |
| 15 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,57 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,13 | m3 |
| 17 | Ván khuôn miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0446 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,61 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6332 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,163 | 100m3 |
| 21 | Đào dất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2942 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7384 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi