Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844781 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 20:14:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,812,949,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,756,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu bảy trăm năm mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,009 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,009 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,4513 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 30cm, lề đường lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,4308 | 100m3 |
| 5 | Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,4886 | 100m3 |
| 6 | Đào đất mặt đường + Phần ngoài + Rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,7465 | 100m3 |
| 7 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,6114 | 100m3 |
| 8 | Đất đắp bù vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,4478 | 100m3 |
| 9 | Gia cố cừ tràm chân taluy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,2 | 100m |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ 1km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,3579 | 100m3 |
| 11 | Biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Biển báo tam giác + trụ 4,0m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Biển báo hình tròn + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Biển báo hình chữ nhật + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Biển báo hình chữ nhật S501 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Biển báo hình chữ nhật 0.3x0.5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0134 | 100m3 |
| 19 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2954 | tấn |
| 20 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,076 | tấn |
| 21 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16MPa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,34 | m3 |
| 23 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 24 | Tấm đầu 0,7x3mm, mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,08 | m |
| 25 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39 | m |
| 26 | Lắp dựng tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40,08 | m |
| 27 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 112 | bộ |
| 28 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 29 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,638 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,67 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,49 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,31 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1682 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | mối nối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 12 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,17 | m2 |
| 13 | Đắp đất chọn lọc thân cống đến CĐTN, K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2584 | 100m3 |
| 14 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2124 | 100m3 |
| 15 | Cát lót miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,41 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,81 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0317 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,48 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,43 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1439 | 100m3 |
| 21 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ 1 km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,0754 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi