Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Trà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế về hoạt động khai thác khoáng sản và ảnh hưởng bởi thủy điện từ nguồn bổ sung có mục tiêu của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 19:58:00 đến ngày 2020-09-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,342,695,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất KPH đường bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,71 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,74 | 1 m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.311,189 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.045,3 | 1 m3 |
| 5 | Thi công lớp CPĐD 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,89 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,41 | 1 m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.622,04 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,32 | 1 m2 |
| B | Cống D600 Km0+193.25m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,09 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,07 | 1 m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, Đường kính d600mm (loại chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | 1 m |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,78 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh, vữa BT đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,42 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | 1 m2 |
| C | Cống D400 Km0+218.27m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,016 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,37 | 1 m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, Đường kính d400mm (loại chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 1 m |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh, vữa BT đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,16 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | 1 m2 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,673 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,091 | 1 m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép, Kích thước 0.12x0.12x1.025 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | 1 Cái |
| 4 | Bê tông đá dăm chôn cọc tiêu, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi