Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn, vốn ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 22:26:00 đến ngày 2020-09-11 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,263,581,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét bùn + đánh cấp + bóc phong hóa | Theo TC phê duyệt | 43,6635 | m3 |
| 2 | Vét bùn + đánh cấp + bóc phong hóa bằng máy | Theo TC phê duyệt | 2,1795 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,1166 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 2,2942 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,636 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 12,0841 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 1.437,3713 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 14,3737 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 14,3737 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 14,3737 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 2,1264 | 100m3 |
| 12 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 1.488,48 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 239,22 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 1,6799 | 100m2 |
| B | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Vét bùn + bóc phong hóa | Theo TC phê duyệt | 2,517 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,985 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,0545 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,55 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC phê duyệt | 4,9401 | 100m3 |
| 6 | Bê tông thanh giằng M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,59 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,651 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,649 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 140 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông đáy mương, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 60,64 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Theo TC phê duyệt | 1,3408 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 14,77 | m2 |
| 13 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 392,28 | m2 |
| 14 | Xây thành mương gạch không nung | Theo TC phê duyệt | 112,01 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1.195,25 | m2 |
| C | CỬA LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,0292 | 100m2 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 4,9 | m2 |
| 4 | Xây thành mương bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,84 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 14,26 | m2 |
| 6 | Gỗ làm khe phai | Theo TC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0572 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0352 | 100m3 |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,1088 | 100m2 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 14,3 | m2 |
| 4 | Xây thành mương bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 16,5 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 2,76 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,86 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,3662 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1204 | 100m2 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,287 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1156 | 100m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,3958 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,3246 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi