Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Hà Hiệu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn vay IFAD và NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:00:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 603,682,969 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1269 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0992 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3864 | 100m3 |
| 4 | Phá đá, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9386 | 100m3 |
| 5 | Đào phá đá, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,651 | m3 |
| 6 | Đào đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0889 | 100m3 |
| 7 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7229 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6234 | 100m3 |
| B | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6633 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2457 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,68 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,73 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,72 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3244 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1212 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7299 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| C | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0261 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0274 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0888 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0572 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0516 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi