Gói thầu: Thi công Đường nhà ông Dẫn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Thi công Đường nhà ông Dẫn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế (kinh phí đầu tư công trình hạ tầng nông nghiệp nông thôn) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 23:18:00 đến ngày 2020-09-18 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,737,994,212 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG NHÀ ÔNG DẪN- NHÀ ÔNG BỔNG | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất lề đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,66 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đủ để đắp nền và lề đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,91 | 100m3 |
| 4 | Cắt khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1799 | 100m3 |
| 5 | Thi công trải cấp phối đá 0*4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1799 | 100m3 |
| C | PHẦN TRỤ TIÊU | |||
| 1 | Lắp dựng trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | cái |
| 2 | Đào móng trụ tiêu, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ tiêu, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8125 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ tiêu, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,89 | m3 |
| 5 | Ván khuôn trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2835 | 100m2 |
| 6 | Thép trụ tiêu, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2457 | tấn |
| 7 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,975 | m2 |
| D | ĐƯỜNG CỔNG VHTH2 - KÊNH 3 | |||
| E | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,792 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,558 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,558 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đủ để đắp nền và lề đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,035 | 100m3 |
| 5 | Cắt khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,082 | 100m3 |
| 6 | Thi công trải cấp phối đá 0*4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,082 | 100m3 |
| F | PHẦN TRỤ TIÊU | |||
| 1 | Lắp dựng trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 91 | cái |
| 2 | Đào móng trụ tiêu, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ tiêu, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,256 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ tiêu, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,457 | m3 |
| 5 | Ván khuôn trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,369 | 100m2 |
| 6 | Thép trụ tiêu, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,319 | tấn |
| 7 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,268 | m2 |
| G | ĐƯỜNG NHÀ BÀ THỦY - NHÀ BÀ NGON | |||
| H | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,565 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,416 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,028 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đủ để đắp nền và lề đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,515 | 100m3 |
| 5 | Cắt khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,59 | 100m3 |
| 6 | Thi công trải cấp phối đá 0*4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,59 | 100m3 |
| I | PHẦN TRỤ TIÊU | |||
| 1 | Lắp dựng trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 49 | cái |
| 2 | Đào móng trụ tiêu, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,92 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ tiêu, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,369 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ tiêu, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,323 | m3 |
| 5 | Ván khuôn trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,198 | 100m2 |
| 6 | Thép trụ tiêu, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,172 | tấn |
| 7 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,683 | m2 |
| J | ĐƯỜNG NHÀ ÔNG BÉ ÔNG SỰ | |||
| K | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,734 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,232 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,843 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đủ để đắp nền và lề đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,417 | 100m3 |
| 5 | Cắt khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,286 | 100m3 |
| 6 | Thi công trải cấp phối đá 0*4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,286 | 100m3 |
| L | PHẦN TRỤ TIÊU | |||
| 1 | Lắp dựng trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | cái |
| 2 | Đào móng trụ tiêu, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ tiêu, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,406 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ tiêu, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,945 | m3 |
| 5 | Ván khuôn trụ tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,142 | 100m2 |
| 6 | Thép trụ tiêu, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,123 | tấn |
| 7 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,488 | m2 |
| M | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| N | CỐNG D100cm TẠI K0+672 ĐƯỜNG CỔNG VHTH2-KÊNH 3 | |||
| 1 | Đắp đất đê quay | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,315 | 100m |
| 3 | Đắp cát lót nền móng dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,03 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, mác 150, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,03 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống, đường kính <=1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | mối nối |
| 8 | Bê tông chèn ống cống đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,07 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2322 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất đến cao độ tự nhiên bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4027 | 100m3 |
| 11 | Mua đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,02 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 13 | Đào phá đê quay bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | 100m3 |
| O | CỐNG D60cm TẠI K0+092 ĐƯỜNG CỔNG VHTH2-KÊNH 3 | |||
| 1 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống <=600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | mối nối |
| P | CỐNG D100cm TẠI K0+000 ĐƯỜNG NHÀ BÀ THỦY-NHÀ BÀ NGON | |||
| 1 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,33 | 100m |
| 2 | Đắp cát lót nền móng dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,37 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, mác 150, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,37 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống, đường kính <=1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | mối nối |
| 7 | Bê tông chèn ống cống đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,75 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3155 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đến cao độ tự nhiên bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2605 | 100m3 |
| 10 | Mua đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,97 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi