Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị công trình (nước sinh hoạt, hệ thống PCCC), công trình cơ sở làm việc Công an thị trấn Vũ Thư

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200909763-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị công trình (nước sinh hoạt, hệ thống PCCC), công trình cơ sở làm việc Công an thị trấn Vũ Thư
Số hiệu KHLCNT 20200908903
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp qua Bộ Công an
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 15:48:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,857,772,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà làm việc
1 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn nt 2,5 100 m²
2 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái Fibrô xi măng nt 2,15 100 m²
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường ≤11cm nt 30,88
4 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép nt 1,43
5 Bốc xếp phế thải các loại nt 43,55
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m nt 43,55
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 3,51 100m³
8 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I nt 38,97
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 90,51 100m
10 Bê tông tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 12,59
11 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,54 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 2,01 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm nt 1,64 tấn
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, bệ máy nt 0,63 100m²
15 Bê tông tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 50,99
16 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,08 tấn
17 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m nt 0,94 tấn
18 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,47 100m²
19 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 4,14
20 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 46,63
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 4,58
22 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,24 tấn
23 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,37 tấn
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,53 100m²
25 Bê tông tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 7,95
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,533 100m³
27 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,66 100m³
28 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, đất cấp II nt 0,74 100m³
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I nt 0,74 100m³/km
30 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,18 tấn
31 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,94 tấn
32 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,8 tấn
33 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,82 100m²
34 Bê tông tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 10,96
35 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,42 tấn
36 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 2,55 tấn
37 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,65 tấn
38 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,28 100m²
39 Bê tông tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 13,78
40 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 3,99 tấn
41 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 3,51 100m²
42 Bê tông tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 33,45
43 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,17 tấn
44 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,04 tấn
45 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường nt 0,16 100m²
46 Bê tông tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,68
47 Gia công xà gồ thép nt 0,89 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,89 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 67,97 1m²
50 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 1,64 100m²
51 Ke chống bão nt 410 cái
52 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 88,01
53 Đắp cát nền móng công trình. nt 7,41
54 Hoa lan can inox 304 nt 189,1 kg
55 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 nt 12,21
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 nt 8,49
57 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,34 tấn
58 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,06 tấn
59 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,71 100m²
60 Bê tông tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 4,3
61 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,05 tấn
62 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,11 100m²
63 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,33
64 Cửa thông khí mái nt 1 cái
65 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 nt 654,94
66 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 nt 24,41
67 Đắp cát nền móng công trình. nt 1,88
68 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 nt 731,81
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 87,12
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 199,61
71 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 349,35
72 Bê tông tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 15,12
73 Đắp cát nền móng công trình. nt 3,03
74 Quét 4 lớp nhựa bitum và dán 3 lớp giấy dầu nt 11,53
75 Thi công trần bằng tấm nhựa nt 19,47
76 Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,25 m2, vữa XM mác 75, gạch 300x300 nt 19,88
77 Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤0,25 m2, gạch 300x600 nt 49,29
78 Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,36 m2, vữa XM mác 75, gạch 600x600 nt 253,22
79 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,08 m2 nt 28,69
80 Gia công sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 nt 73,15 kg
81 Gia công và lắp dựng trụ Inox304 cầu thang nt 1 cái
82 Lát gạch granít nhân tạo bậc cầu thang nt 18,72
83 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp nt 21,6
84 Ốp đỏ granite gờ chỉ, gờ lồi, đố tường. nt 77,99 m
85 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 130,8 m
86 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 nt 154,99 m
87 Đắp chữ nt 1 cái
88 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 728,25
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 1.193,01
90 Sản xuất lắp dựng cửa sổ lõi hép UPVC, kính an toàn nt 26,28
91 phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép nt 18 bộ
92 Sản xuất lắp dựng cửa đi lõi hép UPVC, kính an toàn nt 36,04
93 phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép nt 16 bộ
94 Gia công sản xuất lắp đặt hoa sắt cửa sổ, hoa inox 304 nt 136,17 kg
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm nt 680 m
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤48mm nt 205 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 nt 680 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤10mm2 nt 130 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤25mm2 nt 75 m
100 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế nt 1 cái
101 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế nt 1 cái
102 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt Rơ le nt 1 cái
103 Kéo rải dây chống sét bằng đồng, đường kính 8mm dưới mương đất nt 8 m
104 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm dưới mương đất nt 35 m
105 Lắp đặt tủ điện tổng nt 1 cái
106 Lắp đặt tủ điện 0,6*0,4*0,3 nt 1 cái
107 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 20 bộ
108 Lắp đặt quạt điện - quạt trần nt 10 cái
109 Lắp đặt bảng điện phòng, mặt đế nt 8 hộp
110 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A nt 1 cái
111 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤75A nt 3 cái
112 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A nt 25 cái
113 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi nt 29 cái
114 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 10 cái
115 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 8 cái
116 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 3 cái
117 Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) nt 3 máy
118 Điều hòa treo tường 1200BTU nt 3 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm nt 0,1 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm nt 0,1 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm nt 0,55 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm nt 0,15 100m
123 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm nt 13 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm nt 8 cái
125 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm nt 6 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm nt 4 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm nt 6 cái
128 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm nt 2 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm nt 45 cái
130 Măng xông, ren nt 50 cái
131 Lắp đặt van ren đường kính 40mm nt 2 cái
132 Lắp đặt van ren đường kính 32mm nt 3 cái
133 Lắp đặt van ren đường kính ≤25mm nt 5 cái
134 Lắp đặt van xả cặn D40 nt 1 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm nt 0,8 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm nt 1 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm nt 1,3 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm nt 0,35 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm nt 0,2 100m
140 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 100mm nt 33 cái
141 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm nt 10 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 100mm nt 18 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 65mm nt 17 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 50mm nt 18 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 100mm nt 18 cái
146 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm nt 18 cái
147 Măng xông, ren nt 60 cái
148 Sản xuất, lắp đặt quai nhê ống thoát nước mái nt 40 cái
149 Lắp đặt giỏ chắn rác nt 5 cái
150 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 nt 1 bể
151 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm nt 5 cái
152 Lắp đặt chậu xí bệt nt 5 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 5 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi nt 5 bộ
155 Lắp đặt vòi tắm 2 vòi + 1 hương sen nt 5 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 5 bộ
157 Lắp đặt gương soi nt 5 cái
158 Lắp đặt kệ kính nt 5 cái
159 Lắp đặt giá treo nt 5 cái
160 Lắp đặt hộp đựng nt 5 cái
161 Vòi xịt nt 5 cái
162 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu thường nt 3 bộ
163 Máy bơm nước Q=5MH, H=15m nt 2 cái
164 Bình bọt chữa cháy nt 6 cái
165 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC nt 2 cái
166 Gia công và đóng cọc chống sét nt 6 cọc
167 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm dưới mương đất nt 6 m
168 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m nt 6 cái
169 Đo điện trở nt 1 cái
170 Lắp đặt hạt cắm điện thoại, hạt internet nt 16 cái
171 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm nt 120 m
172 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤25mm2 nt 120 m
173 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn ≤50mm2 nt 120 m
174 Lắp đặt đế và mặt ổ cắm dây điện thoại và mạng nt 16 cái
175 Lắp đặt tổng đài điện thoại 8 số nt 1 cái
176 Lắp đặt modem và switch mạng nt 1 cái
B Hạng mục: Bể nước sạch
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 6,69
2 Bê tông tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 0,7
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, bệ máy nt 0,03 100m²
4 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,05 tấn
5 Bê tông tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,9
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 nt 3,53
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,03 100m²
8 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,04 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,01 tấn
10 Bê tông tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,45
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 nt 17,72
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 nt 15,5
13 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 nt 3,99
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 0,05 100m²
15 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,05 tấn
16 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,6
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 2,23
C Hạng mục: Bể phốt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 0,08 100m³
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, , rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II nt 1,99
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 13,02
4 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,06 100m³
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, bệ máy nt 0,02 100m²
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,04 tấn
7 Bê tông tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 0,53
8 Bê tông tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,66
9 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 nt 2,82
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,03 100m²
11 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,04 tấn
12 Bê tông tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,44
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 nt 15,52
14 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 nt 4,91
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤25kg nt 10 cái
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm nt 0,24 100m
D Hạng mục: Tường dậu
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 1,07 100m³
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 11,87
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 39,62
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 6,38
5 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,13 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,24 tấn
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, bệ máy nt 0,07 100m²
8 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 3,55
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,22 100m²
10 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,46
11 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,26 100m²
12 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,47
13 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,11 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,22 tấn
15 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,08 100m²
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,57
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 29,31
18 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 nt 2,31
19 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 nt 208,23
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 8,11
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 17,84
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 324,68 m
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu nt 234,18
24 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,13 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,21 tấn
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,12 100m²
27 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,91
28 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,08 100m²
29 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,45
30 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,29 tấn
31 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,72 tấn
32 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,42 100m²
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 4,87
34 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 0,13
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 10,52
36 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,08 tấn
37 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,04 100m²
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,18
39 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 nt 0,64
40 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 100 nt 10,86
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 27,14
42 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 nt 41,68 m
43 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤25kg nt 32 cái
44 Mua và lắp đặt bu lông M10 - 100 liên kết thanh bê tông BT1 và BT2 nt 60 cái
45 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu nt 38
46 Gia công cổng sắt nt 1,24 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt nt 99,99
48 Bánh xe hàng rào D65 nt 132 cái
49 Gia công+ lắp đặt bản mã chân cột nt 21 cái
E Hạng mục: Cổng chính, phụ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 0,04 100m³
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 0,49
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 1,64
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 0,26
5 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,02 tấn
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,02 100m²
7 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,59
8 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,01 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,08 tấn
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,13 100m²
11 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,86
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 nt 5,6
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 25,26
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 63 m
15 Đắp đấu trụ cột nt 2 cái
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu nt 25,26
17 Sản xuất và lắp dựng cổng inox 304 nt 169,83 kg
18 Bản lề, phụ kiện, bánh xe của cổng nt 3 cái
19 Bảng tên trụ sở nt 1 cái
20 Đắp chi tiết hoa văn của trụ cổng nt 6 cái
21 Nilon lót nền nt 366
22 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 36,6
23 Đánh bóng mặt sân bê tông nt 366
24 Cắt khe co giãn bê tông nt 68 m
F Hạng mục: Cấp nước ngoài nhà
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm nt 0,25 100m
2 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính 50mm nt 12 cái
3 Lắp đặt đồng hồ nước, đấu nối nt 1 cái
G Hạng mục: Thoát nước ngoài nhà
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 46,01
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 nt 4,59
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 6,97
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 nt 7,75
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,21 100m²
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,07 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,27
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 nt 93,69
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,15 100m²
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm nt 0,11 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,55
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤25kg nt 67 cái
H Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 2,56
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 2,98
3 Bê tông gạch vỡ, đổ mác 75 nt 1,44
4 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 nt 1,64
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,07 100m²
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,04 tấn
7 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,85
8 Gia công cột bằng thép hình nt 0,2 tấn
9 Gia công xà gồ thép nt 0,38 tấn
10 Gia công giằng mái thép nt 0,03 tấn
11 Bulông chân cột nt 8 cái
12 Lắp dựng cột thép các loại nt 0,2 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,38 tấn
14 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới nt 0,03 100m³
15 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 3,28
16 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,52 100m²
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 22,59 1m²
I Hạng mục: Điện ngoài nhà
1 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤25mm2 nt 200 m
2 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A nt 1 cái
3 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha nt 1 cái
4 Mua và lắp đặt cột điện nt 2 cái
5 Mua và lắp đặt tủ điện nt 1 cái
6 Lắp đặt đèn cao áp có chao gắn sê nô tầng 2 nt 3 cái
7 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 nt 47 m
8 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A nt 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->