Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 20:53:00 đến ngày 2020-09-12 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,253,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 26,3829 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9314 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 13,5367 | 100m3 |
| 4 | Đào nền - Cấp đất II | Theo Thiết kế được duyệt | 11,62 | m3 |
| 5 | Đào nền - Cấp đất II | Theo Thiết kế được duyệt | 3,8798 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Thiết kế được duyệt | 20,1156 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,4549 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,5517 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5037 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 249,282 | m3 |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Thiết kế được duyệt | 12,4641 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6774 | 100m2 |
| 13 | Thi công khe dọc | Theo Thiết kế được duyệt | 169,35 | m |
| 14 | Thi công khe co | Theo Thiết kế được duyệt | 292,11 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Theo Thiết kế được duyệt | 58,42 | m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,945 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,58 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo Thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 19 | Bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,03 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2857 | 100m2 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,536 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,05 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0512 | 100m2 |
| 24 | Bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,73 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4474 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,72 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1172 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1299 | tấn |
| 29 | Khung + nắp gang (đặt dưới lòng đường); KT: 90x90x5cm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 30 | Nhân công lắp đặt tấm ghi gang | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6 | công |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,079 | m3 |
| 32 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,08 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0675 | 100m2 |
| 34 | Bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,38 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8375 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0135 | tấn |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 31,128 | m3 |
| 38 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 136,1 | 100m |
| 39 | Khối đỡ cống D800, L=0,38m, G=186kg | Theo Thiết kế được duyệt | 146 | khối |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo Thiết kế được duyệt | 146 | cái |
| 41 | Ống cống BTCT D800, L=2,5m, tải trọng C, lòng đường | Theo Thiết kế được duyệt | 97 | ống cống |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Theo Thiết kế được duyệt | 49 | 1 đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Theo Thiết kế được duyệt | 41 | mối nối |
| 44 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 19,2 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột | Theo Thiết kế được duyệt | 0,624 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,978 | tấn |
| 47 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 39,76 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Thiết kế được duyệt | 6,168 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5,0836 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0704 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1200x1200mm | Theo Thiết kế được duyệt | 40 | 1 đoạn ống |
| 52 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm | Theo Thiết kế được duyệt | 36 | mối nối |
| 53 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Thiết kế được duyệt | 710,76 | m2 |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 21,39 | m3 |
| 55 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,94 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 57 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 32,38 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 163,3 | m2 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,57 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 61 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,81 | m3 |
| 62 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Thiết kế được duyệt | 1,081 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Thiết kế được duyệt | 197 | 1cấu kiện |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,79 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3707 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9073 | tấn |
| 67 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Thiết kế được duyệt | 4,6875 | 100m |
| 68 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,5 | m3 |
| 69 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,5 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 71 | Bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,47 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,258 | 100m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 200 | m2 |
| 74 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | m3 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 72,8 | m2 |
| 76 | Viên block vỉa hè, bê tông mác 250, KT 230x260x100cm | Theo Thiết kế được duyệt | 289 | m |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Thiết kế được duyệt | 298 | 1cấu kiện |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,67 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1323 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0804 | tấn |
| 82 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,7055 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,4 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 56,98 | m2 |
| 85 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo Thiết kế được duyệt | 1.263,47 | m2 |
| 86 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6317 | 100m3 |
| 87 | Tủ điều khiển chiếu sáng lắp đặt trên vỉa hè; kích thức 1200x600x350mm có ngăn chống tổn thất, đèn báo pha đỏ - vàng - xanh số lượng 3... | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 88 | Giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | giá |
| 89 | Lắp tủ tự động điều khiển chiếu sángTĐ-03 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 90 | Cột thép BG liền cần đơn thép mạ kẽm nhúng nóng, cột cao 7m vươn 1.5m dày 3mm chân đế 300x300 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 91 | Đèn chiếu sáng đường cao áp LED STAR 804 công suất 100W | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 92 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,84 | m3 |
| 93 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 94 | ống nhữa xoán D65/50 | Theo Thiết kế được duyệt | 218 | md |
| 95 | Cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x50 | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | md |
| 96 | Cáp Cu-0,6/1kV-PVC/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 | Theo Thiết kế được duyệt | 200 | md |
| 97 | Lắp đặt dây 0,3/0,5KV CU-PVC 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 98 | Tiếp địa cột thép | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 99 | Ông nhựa gân xoán D130/100 (1 đường chính và 1 đường dự phòng) | Theo Thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 100 | Băng Nilong báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo Thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1 | 100 m |
| 102 | Chếch HDPE50 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 103 | Đầu bịt HDPE50 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi