Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911486-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Mạc
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200867407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 10:51:00 đến ngày 2020-09-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,781,545,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt đường cải tạo mặt đường BTXM (KC2)
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 410,23 m3
2 Rải nilon chống mất nước bê tông mặt đường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,39 100m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,91 100m2
4 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,07 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,16 100m2
6 Đào nền đường, đất cấp IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,23 100m3
7 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 169,4 10m
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,23 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,23 100m3
B Sửa chữa hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 745 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 745 cấu kiện
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,64 m3
7 Cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,05 tấn
8 Ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,86 100m2
9 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg, cự ly vận chuyển <= 10km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,9 10 tấn/1km
C Rãnh thoát nước xây mới
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 49,5 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 96,62 m3
3 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 114,81 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 939,34 m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 80,52 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,96 100m2
7 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,79 100m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 223,65 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 812,12 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,24 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,36 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,36 100m3
D Thay mới ga thu nước
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,84 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,87 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,22 m3
4 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,76 tấn
5 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,52 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 231,34 m2
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,27 100m2
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,94 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 86 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->