Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (vốn nông thôn mới) và vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 20:09:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,454,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,452,000 VNĐ ((Mười bảy triệu bốn trăm năm mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,143 | 100m2 |
| 2 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250, dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 382,95 | m3 |
| 3 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,1474 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại mặt đường dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,8295 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại lề đường dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,6118 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại lề đường dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,6118 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, mở rộng, phần gia cố | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,9059 | 100m3 |
| 8 | Đào đất mặt đường + phần ngoài + rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,5467 | 100m3 |
| 9 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,667 | 100m3 |
| 10 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,9478 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ 1km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,5467 | 100m3 |
| 12 | Biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Biển báo tam giác + trụ 4,0m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Biển báo hình chữ nhật 0.3x0.5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0038 | 100m3 |
| 18 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0084 | tấn |
| 19 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0217 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,38 | m3 |
| 22 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Tấm đầu 0,7x3mm, mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,4 | m |
| 24 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 73,08 | m |
| 25 | Lắp dựng tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,08 | m |
| 26 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32 | bộ |
| 27 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 28 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,4 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1538 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,9 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,08 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2622 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | mối nối |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | mối nối |
| 12 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,27 | m2 |
| 13 | Đắp đất lưng cống tận dụng đến CĐTN | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6955 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1538 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 16 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4409 | 100m3 |
| 17 | Cát lót miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,83 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,56 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0669 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,88 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,1071 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất chọn lọc thân cống đến CĐTN, K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2915 | 100m3 |
| 23 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4265 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đi đổ 1 km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8674 | 100m3 |
| 25 | Đập phá mương bê tông cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,39 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,54 | m3 |
| 28 | Cát lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,3 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mương bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,02 | m3 |
| 31 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0045 | 100m3 |
| 32 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0607 | tấn |
| 33 | Cát lót hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,858 | m3 |
| 34 | Bê tông lót đá 4x6 M150 hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,716 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá 1x2M200 hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,712 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bê tông đá 1x2M200 hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép hầm ga D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1661 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi