Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:43:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,126,174,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG VÀO PHÍA NAM | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | HSMT + BVKT | 10,5495 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 263,738 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT + BVKT | 3,7439 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSMT + BVKT | 2,7826 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSMT + BVKT | 2,7826 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi | HSMT + BVKT | 377,3206 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT + BVKT | 2,3241 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSMT + BVKT | 1,3965 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | HSMT + BVKT | 8,1592 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | HSMT + BVKT | 1,3846 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | HSMT + BVKT | 1,3846 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T; Vận chuyển 11km tiếp theo | HSMT + BVKT | 1,3846 | 100tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | HSMT + BVKT | 8,1592 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 13,2244 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 6,1703 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 238 | 1cấu kiện |
| 17 | Viên block vỉa hè Hi_brick 12,5x30x100cm, chống trượt | HSMT + BVKT | 238 | Viên |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,357 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSMT + BVKT | 2,975 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | HSMT + BVKT | 476 | cái |
| 21 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính VL đắp = Vật liệu tận dụng cát san lấp đào khuông, cống để đắp lại) | HSMT + BVKT | 7,8294 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | HSMT + BVKT | 0,461 | 100m3 |
| 23 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch bê tông lục giác hoa văn Kt: 31x26x6cm, mác 500 | HSMT + BVKT | 921,91 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | HSMT + BVKT | 0,2234 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 3,6868 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 8,5433 | m3 |
| 27 | Ốp gạch thẻ đỏ bồn cây, gạch thẻ KT 60x240x9mm | HSMT + BVKT | 22,5456 | m2 |
| 28 | Mua đất màu trồng cây xanh ( trung bình 1m3/ 1 bồn ) | HSMT + BVKT | 21 | m3 |
| 29 | Mua cây xanh trồng vỉa hè | HSMT + BVKT | 21 | cây |
| 30 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,6785 | 100m3 |
| 31 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 41,962 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,217 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 7,0525 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 71,8487 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,1519 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0326 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1984 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,6709 | m3 |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 157,338 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 6,2935 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 20,1204 | m3 |
| 42 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D800mm | HSMT + BVKT | 330 | cái |
| 43 | Đế cống D800 bản rộng 250 | HSMT + BVKT | 330 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm, Tải T bên lề | HSMT + BVKT | 106 | 1 đoạn ống |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm, tải TC chịu lực | HSMT + BVKT | 4 | 1 đoạn ống |
| 46 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | HSMT + BVKT | 98 | mối nối |
| 47 | Quét nhựa bitum thành ống cống | HSMT + BVKT | 690,8 | m2 |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | HSMT + BVKT | 5,0923 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,1483 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 7,6385 | m3 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,5186 | m3 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 102,0716 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 20,28 | m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,1459 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1742 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,4077 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,2472 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,2476 | tấn |
| 59 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | HSMT + BVKT | 1,3147 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 36 | 1cấu kiện |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt tấm chắn rác KT 30x50x6 mác 400 | HSMT + BVKT | 12 | cái |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | HSMT + BVKT | 4,1 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSMT + BVKT | 0,009 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,16 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,2 | m3 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm | HSMT + BVKT | 0,15 | 100m |
| 68 | Bộ đèn Led star 810 công suất 120W | HSMT + BVKT | 5 | bộ |
| 69 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSMT + BVKT | 5 | cọc |
| 70 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | HSMT + BVKT | 5 | m |
| 71 | Cột thép bát giác liền cần đơn, thép mạ kẽm nhúng nóng; Cột cao 10m, vươn 1.5m, dày 3.5, chân đế 400x400mm | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 72 | Khung móng + bulong | HSMT + BVKT | 5 | bộ |
| 73 | Bộ điều kiển tự động | HSMT + BVKT | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x6)mm2 | HSMT + BVKT | 112,09 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 52,5 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D50/40mm | HSMT + BVKT | 110 | m |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG VÀ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I, KL đào tính 80%. | HSMT + BVKT | 9,7629 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I, KL đào thủ công tính 20%. | HSMT + BVKT | 244,0694 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 22,7268 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 85,1105 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 2,6427 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 2,4972 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 1,3248 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 1,8717 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 18,5382 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,4388 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,5541 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 2,4717 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 4,899 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 55,1182 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 18,1779 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,5085 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,2334 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 1,1648 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, KL tính 80%. Cát tận dụng cát cũ. | HSMT + BVKT | 8,3171 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT + BVKT | 207,9275 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,8072 | 100m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 206,8774 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 8,4487 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 13,6663 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,0879 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 2,2086 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 0,6747 | 100m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1.020,7546 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 121,9594 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 47,0885 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 1.189,8025 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt | HSMT + BVKT | 2,1468 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 82,0681 | 1m2 |
| 34 | Bản lề cối xoay | HSMT + BVKT | 6 | bộ |
| 35 | Bánh xe cao su D100 | HSMT + BVKT | 10 | bộ |
| 36 | Khóa cửa | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,0423 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 26,0575 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 1,1494 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,968 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,2676 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,2781 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,1528 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,9222 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0135 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1184 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,0739 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,697 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,4582 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,09 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0174 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0896 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,0433 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,7152 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đào) | HSMT + BVKT | 0,03 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc cát bằng thủ công | HSMT + BVKT | 3 | m3 |
| 21 | Rải lớp nilon chống mất nước | HSMT + BVKT | 0,1498 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 1,4977 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 0,1535 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0178 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1539 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,1232 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,6776 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0282 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,2239 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,119 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,8756 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,393 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 0,2697 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,9376 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0424 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,0593 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT + BVKT | 0,0595 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,3987 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 9,1916 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,5962 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 58,3526 | m2 |
| 42 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 45,76 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,5 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,6804 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,2328 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 43,36 | m |
| 47 | Ngâm nước xi măng chông thấm mái (5kg/m2) | HSMT + BVKT | 29,3764 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | HSMT + BVKT | 29,3764 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 29,3764 | m2 |
| 50 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | HSMT + BVKT | 19,5364 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 | HSMT + BVKT | 17,0944 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 130x400 | HSMT + BVKT | 1,9104 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 16,92 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 45,84 | m |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 76,03 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 84,5854 | m2 |
| 57 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 3,3 | m2 |
| 58 | Cửa sổ lật nhựa lõi thép mở quay, kính trắng Việt Nhật | HSMT + BVKT | 6,66 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSMT + BVKT | 0,1439 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 52,332 | 1m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 6,66 | m2 |
| 62 | Lắp đặt tủ điện: 400x250x150 | HSMT + BVKT | 1 | hộp |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bảng điện | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 15 | m |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 15 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 20 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | HSMT + BVKT | 35 | m |
| 74 | Đinh vít nở các loại | HSMT + BVKT | 30 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 0,5 | 100m |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác d150 | HSMT + BVKT | 4 | bộ |
| 80 | Đai giữ ống | HSMT + BVKT | 12 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: KHÁN ĐÀI A | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I, KL máy đào 80%. | HSMT + BVKT | 13,6821 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I, đào thủ công 20%. | HSMT + BVKT | 341,5318 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 43,286 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 176,9498 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 3,9705 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 3,523 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 12,6736 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 3,2749 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 13,6151 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,3197 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,2546 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 2,1497 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 1,6173 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 3,2013 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 57,5046 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,7594 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,1242 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 8,2864 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 5,3235 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 65,752 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 8,8826 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 5,4793 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 106,3756 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 379,1232 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 210,624 | m2 |
| 26 | Láng granitô bậc ngồi khán đài | HSMT + BVKT | 212,8512 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 29,0062 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 344,1228 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 89,152 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 298,9716 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 547,9336 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 1.490,804 | m2 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, KL tính 80%. Cát tận dụng cát cũ. | HSMT + BVKT | 11,9132 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, KL tính 20%. | HSMT + BVKT | 297,83 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 2,2059 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 81,5674 | m3 |
| 37 | Gia công cột bằng thép tấm, cột kèo liền khối | HSMT + BVKT | 7,456 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | HSMT + BVKT | 2,8457 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 334,7606 | 1m2 |
| 40 | Lắp cột thép các loại | HSMT + BVKT | 7,456 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT + BVKT | 2,8457 | tấn |
| 42 | Bu lông chân cột D27 dài 60cm, cường độ 10.9 | HSMT + BVKT | 230,8 | kg |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | HSMT + BVKT | 1,767 | 100m2 |
| 44 | Máng nước, ke hồi, đỉnh mái | HSMT + BVKT | 70,06 | md |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, ống thoát nước mái | HSMT + BVKT | 0,44 | 100m |
| 46 | Gia công lắp đặt lan can inox 304 | HSMT + BVKT | 171,043 | kg |
| 47 | Nở inox D10x100 | HSMT + BVKT | 72 | con |
| E | HẠNG MỤC: KHÁN ĐÀI B | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I, KL đào máy tính 80%. | HSMT + BVKT | 13,6821 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I, KL đào tính 20%. | HSMT + BVKT | 341,5318 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 43,286 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 175,07 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 3,9235 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 3,4802 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 12,4226 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 3,2749 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 9,1692 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,2576 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,3012 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,9086 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 1,4846 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 29,4111 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 57,5046 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,7597 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 1,1242 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 7,5942 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 5,0392 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 65,752 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 8,8826 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 5,4793 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 106,3756 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 545,7024 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cổ bậc ngồi và bậc thang lên xuống. | HSMT + BVKT | 303,168 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 83,1718 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 677,3965 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 980,5645 | m2 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, KL đắp máy tính 80%. Cát tận dụng cát cũ. | HSMT + BVKT | 11,674 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, KL tính 20%. | HSMT + BVKT | 291,85 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 2,5049 | 100m3 |
| 32 | Gia công lắp đặt lan can inox 304 | HSMT + BVKT | 171,043 | kg |
| 33 | Nở inox D10x100 | HSMT + BVKT | 72 | con |
| F | NHÀ KHO + NHÀ VỆ SINH (SỐ LƯỢNG : 02) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 6,9717 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 174,2925 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 7,4696 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 17,04 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 1,9372 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 1,923 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 1,1921 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 50,9017 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,081 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,7103 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,4435 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 4,1818 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 56,5633 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,54 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1225 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,639 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,3287 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,4238 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đào) | HSMT + BVKT | 0,4298 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc cát bằng thủ công | HSMT + BVKT | 42,98 | m3 |
| 21 | Rải lớp nilon chống mất nước | HSMT + BVKT | 2,1491 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 21,4913 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,245 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,1065 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,9233 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,7392 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 4,0656 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,3656 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 2,5859 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 1,2199 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 9,6703 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 4,1645 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 2,728 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 29,9097 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,3007 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT + BVKT | 0,9303 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,6626 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 75,1599 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,7984 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 323,4892 | m2 |
| 41 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 483,092 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 32,736 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 23,5176 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 274,0104 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 123,1296 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 203,52 | m |
| 47 | Ngâm nước xi măng chông thấm mái (5kg/m2) | HSMT + BVKT | 299,0968 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | HSMT + BVKT | 299,0968 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 299,0968 | m2 |
| 50 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | HSMT + BVKT | 250,2168 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 chống trơn | HSMT + BVKT | 155,7496 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 300x600 | HSMT + BVKT | 211,008 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 | HSMT + BVKT | 74,9048 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 120x600 | HSMT + BVKT | 6,0288 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 107,8 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 596,3192 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 446,6188 | m2 |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | HSMT + BVKT | 10,68 | m2 |
| 59 | Giá L50x5 Inox chân đỡ bàn chậu | HSMT + BVKT | 638,2064 | kg |
| 60 | Vách Composite dày 12mm (Bao gồm cả lắp đặt + phụ kiện) | HSMT + BVKT | 166,136 | m2 |
| 61 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | HSMT + BVKT | 15,12 | m2 |
| 62 | Cửa sổ lật nhựa lõi thép mở quay, kính trắng Việt Nhật | HSMT + BVKT | 22,14 | m2 |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | HSMT + BVKT | 0,5751 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 208,1856 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 22,14 | m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 2,088 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,09 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,4188 | tấn |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,856 | m3 |
| 70 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông M10,KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 9,4926 | m3 |
| 71 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 45,8544 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | HSMT + BVKT | 10,7856 | m2 |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,0891 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,0601 | 100m2 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,0971 | 100m2 |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | HSMT + BVKT | 1,8409 | m3 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | HSMT + BVKT | 24 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt bảng điện | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSMT + BVKT | 32 | bộ |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSMT + BVKT | 80 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 80 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSMT + BVKT | 270 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | HSMT + BVKT | 350 | m |
| 88 | Đinh vít nở các loại | HSMT + BVKT | 200 | bộ |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 1,4 | 100m |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 93 | Cầu chắn rác d150 | HSMT + BVKT | 20 | bộ |
| 94 | Đai giữ ống | HSMT + BVKT | 60 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 4,2 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 220 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 120 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | HSMT + BVKT | 120 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | HSMT + BVKT | 2 | bể |
| 107 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 108 | Racco D50 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 109 | Racco D25 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 110 | Phao cơ | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 111 | Băng tan | HSMT + BVKT | 400 | cuộn |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 3,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 2,4 | 100m |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | HSMT + BVKT | 80 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSMT + BVKT | 60 | cái |
| 118 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt xí bệt Inax | HSMT + BVKT | 30 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSMT + BVKT | 16 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo | HSMT + BVKT | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nam | HSMT + BVKT | 14 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | HSMT + BVKT | 30 | cái |
| 125 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | HSMT + BVKT | 30 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ THAY ĐỒ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 2,5739 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | 64,3475 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,7761 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,048 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,7645 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7299 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4416 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 17,9946 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0304 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,2663 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1663 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | 1,3721 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 20,0862 | m3 | |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,18 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0422 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2188 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1167 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,9261 | m3 | |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đào) | 0,1433 | 100m3 | |
| 20 | Đào xúc cát bằng thủ công | 14,33 | m3 | |
| 21 | Rải lớp nilon chống mất nước | 0,7164 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 7,1638 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,4413 | 100m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,04 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3463 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2772 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,5246 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1267 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8908 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4292 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,3898 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4829 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,9448 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 10,3448 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1195 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1649 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,9902 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 26,9377 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,1242 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 131,0126 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 162,984 | m2 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,956 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 7,8392 | m2 | |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | 94,8168 | m2 | |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 49,4648 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 81,76 | m | |
| 47 | Ngâm nước xi măng chông thấm mái (5kg/m2) | 103,4484 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 103,4484 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 103,4484 | m2 | |
| 50 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | 84,0084 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 | 76,8848 | m2 | |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 120x600 | 6,0288 | m2 | |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 48,14 | m | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 270,5672 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 180,4774 | m2 | |
| 56 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | 5,04 | m2 | |
| 57 | Cửa sổ lật nhựa lõi thép mở quay, kính trắng Việt Nhật | 5,94 | m2 | |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0284 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,2816 | 1m2 | |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,08 | m2 | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt bảng điện | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 16 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 125 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 125 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 160 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | 285 | m | |
| 71 | Đinh vít nở các loại | 150 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,6 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 16 | cái | |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | 16 | cái | |
| 76 | Cầu chắn rác d150 | 8 | bộ | |
| 77 | Đai giữ ống | 24 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi