Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200886251-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200877925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:43:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,126,174,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG VÀO PHÍA NAM
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I HSMT + BVKT 10,5495 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 263,738 m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 3,7439 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT + BVKT 2,7826 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT + BVKT 2,7826 100m3
6 Mua đất đồi HSMT + BVKT 377,3206 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 2,3241 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSMT + BVKT 1,3965 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 HSMT + BVKT 8,1592 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h HSMT + BVKT 1,3846 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T HSMT + BVKT 1,3846 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T; Vận chuyển 11km tiếp theo HSMT + BVKT 1,3846 100tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm HSMT + BVKT 8,1592 100m2
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 13,2244 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 6,1703 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 238 1cấu kiện
17 Viên block vỉa hè Hi_brick 12,5x30x100cm, chống trượt HSMT + BVKT 238 Viên
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,357 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 2,975 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg HSMT + BVKT 476 cái
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Không tính VL đắp = Vật liệu tận dụng cát san lấp đào khuông, cống để đắp lại) HSMT + BVKT 7,8294 100m3
22 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% HSMT + BVKT 0,461 100m3
23 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch bê tông lục giác hoa văn Kt: 31x26x6cm, mác 500 HSMT + BVKT 921,91 m2
24 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác HSMT + BVKT 0,2234 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 3,6868 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,5433 m3
27 Ốp gạch thẻ đỏ bồn cây, gạch thẻ KT 60x240x9mm HSMT + BVKT 22,5456 m2
28 Mua đất màu trồng cây xanh ( trung bình 1m3/ 1 bồn ) HSMT + BVKT 21 m3
29 Mua cây xanh trồng vỉa hè HSMT + BVKT 21 cây
30 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I HSMT + BVKT 1,6785 100m3
31 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 41,962 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,217 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 7,0525 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 71,8487 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,1519 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0326 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1984 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,6709 m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 157,338 m3
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 6,2935 100m3
41 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 20,1204 m3
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D800mm HSMT + BVKT 330 cái
43 Đế cống D800 bản rộng 250 HSMT + BVKT 330 cái
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm, Tải T bên lề HSMT + BVKT 106 1 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D800mm, tải TC chịu lực HSMT + BVKT 4 1 đoạn ống
46 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm HSMT + BVKT 98 mối nối
47 Quét nhựa bitum thành ống cống HSMT + BVKT 690,8 m2
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT + BVKT 5,0923 m3
49 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,1483 100m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 7,6385 m3
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông M10, kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,5186 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 102,0716 m2
53 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 20,28 m2
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,1459 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1742 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,4077 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,2472 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,2476 tấn
59 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện HSMT + BVKT 1,3147 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 36 1cấu kiện
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 12 cái
62 Lắp đặt tấm chắn rác KT 30x50x6 mác 400 HSMT + BVKT 12 cái
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I HSMT + BVKT 4,1 m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSMT + BVKT 0,009 100m3
65 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,16 100m2
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,2 m3
67 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm HSMT + BVKT 0,15 100m
68 Bộ đèn Led star 810 công suất 120W HSMT + BVKT 5 bộ
69 Gia công và đóng cọc chống sét HSMT + BVKT 5 cọc
70 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm HSMT + BVKT 5 m
71 Cột thép bát giác liền cần đơn, thép mạ kẽm nhúng nóng; Cột cao 10m, vươn 1.5m, dày 3.5, chân đế 400x400mm HSMT + BVKT 5 cái
72 Khung móng + bulong HSMT + BVKT 5 bộ
73 Bộ điều kiển tự động HSMT + BVKT 5 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x6)mm2 HSMT + BVKT 112,09 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSMT + BVKT 52,5 m
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D50/40mm HSMT + BVKT 110 m
B HẠNG MỤC: CỔNG VÀ TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I, KL đào tính 80%. HSMT + BVKT 9,7629 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I, KL đào thủ công tính 20%. HSMT + BVKT 244,0694 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 HSMT + BVKT 22,7268 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 85,1105 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 2,6427 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 2,4972 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 1,3248 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 1,8717 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 18,5382 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,4388 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,5541 tấn
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 2,4717 100m2
13 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,899 m3
14 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 55,1182 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 18,1779 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,5085 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,2334 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 1,1648 100m2
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, KL tính 80%. Cát tận dụng cát cũ. HSMT + BVKT 8,3171 100m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT + BVKT 207,9275 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,8072 100m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 206,8774 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,4487 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 13,6663 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,0879 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 2,2086 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,6747 100m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1.020,7546 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 121,9594 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 47,0885 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 1.189,8025 m2
32 Gia công cổng sắt HSMT + BVKT 2,1468 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 82,0681 1m2
34 Bản lề cối xoay HSMT + BVKT 6 bộ
35 Bánh xe cao su D100 HSMT + BVKT 10 bộ
36 Khóa cửa HSMT + BVKT 4 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,0423 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 26,0575 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 1,1494 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,968 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,2676 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,2781 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,1528 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,9222 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0135 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1184 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,0739 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,697 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,4582 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,09 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0174 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0896 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0433 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,7152 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đào) HSMT + BVKT 0,03 100m3
20 Đào xúc cát bằng thủ công HSMT + BVKT 3 m3
21 Rải lớp nilon chống mất nước HSMT + BVKT 0,1498 100m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 1,4977 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,1535 100m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0178 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1539 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,1232 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,6776 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0282 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,2239 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,119 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,8756 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,393 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,2697 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,9376 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0424 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0593 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,0595 100m2
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,3987 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 9,1916 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,5962 m3
41 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 58,3526 m2
42 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 45,76 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,5 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,6804 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,2328 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 43,36 m
47 Ngâm nước xi măng chông thấm mái (5kg/m2) HSMT + BVKT 29,3764 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … HSMT + BVKT 29,3764 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 29,3764 m2
50 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm HSMT + BVKT 19,5364 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 HSMT + BVKT 17,0944 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 130x400 HSMT + BVKT 1,9104 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSMT + BVKT 16,92 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 45,84 m
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 76,03 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 84,5854 m2
57 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly HSMT + BVKT 3,3 m2
58 Cửa sổ lật nhựa lõi thép mở quay, kính trắng Việt Nhật HSMT + BVKT 6,66 m2
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSMT + BVKT 0,1439 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 52,332 1m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 6,66 m2
62 Lắp đặt tủ điện: 400x250x150 HSMT + BVKT 1 hộp
63 Lắp đặt các automat 1 pha 50A HSMT + BVKT 1 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSMT + BVKT 1 cái
65 Lắp đặt bảng điện HSMT + BVKT 1 cái
66 Lắp đặt ô cắm đôi HSMT + BVKT 2 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 2 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSMT + BVKT 1 bộ
69 Lắp đặt quạt trần HSMT + BVKT 1 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSMT + BVKT 15 m
71 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 HSMT + BVKT 15 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSMT + BVKT 20 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm HSMT + BVKT 35 m
74 Đinh vít nở các loại HSMT + BVKT 30 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm HSMT + BVKT 0,5 100m
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSMT + BVKT 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSMT + BVKT 8 cái
78 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm HSMT + BVKT 8 cái
79 Cầu chắn rác d150 HSMT + BVKT 4 bộ
80 Đai giữ ống HSMT + BVKT 12 bộ
D HẠNG MỤC: KHÁN ĐÀI A
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I, KL máy đào 80%. HSMT + BVKT 13,6821 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I, đào thủ công 20%. HSMT + BVKT 341,5318 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 HSMT + BVKT 43,286 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 176,9498 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 3,9705 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 3,523 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 12,6736 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 3,2749 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 13,6151 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,3197 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,2546 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 2,1497 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 1,6173 100m2
14 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,2013 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 57,5046 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,7594 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,1242 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 8,2864 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 5,3235 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 65,752 m3
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 8,8826 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 5,4793 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 106,3756 m3
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 379,1232 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 210,624 m2
26 Láng granitô bậc ngồi khán đài HSMT + BVKT 212,8512 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 29,0062 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 344,1228 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 89,152 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 298,9716 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 547,9336 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 1.490,804 m2
33 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, KL tính 80%. Cát tận dụng cát cũ. HSMT + BVKT 11,9132 100m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, KL tính 20%. HSMT + BVKT 297,83 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 2,2059 100m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 81,5674 m3
37 Gia công cột bằng thép tấm, cột kèo liền khối HSMT + BVKT 7,456 tấn
38 Gia công xà gồ thép HSMT + BVKT 2,8457 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 334,7606 1m2
40 Lắp cột thép các loại HSMT + BVKT 7,456 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 2,8457 tấn
42 Bu lông chân cột D27 dài 60cm, cường độ 10.9 HSMT + BVKT 230,8 kg
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ HSMT + BVKT 1,767 100m2
44 Máng nước, ke hồi, đỉnh mái HSMT + BVKT 70,06 md
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, ống thoát nước mái HSMT + BVKT 0,44 100m
46 Gia công lắp đặt lan can inox 304 HSMT + BVKT 171,043 kg
47 Nở inox D10x100 HSMT + BVKT 72 con
E HẠNG MỤC: KHÁN ĐÀI B
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I, KL đào máy tính 80%. HSMT + BVKT 13,6821 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I, KL đào tính 20%. HSMT + BVKT 341,5318 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 HSMT + BVKT 43,286 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 175,07 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 3,9235 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 3,4802 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 12,4226 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 3,2749 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 9,1692 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,2576 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,3012 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,9086 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 1,4846 100m2
14 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 29,4111 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 57,5046 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,7597 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,1242 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 7,5942 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 5,0392 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 65,752 m3
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 8,8826 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 5,4793 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 106,3756 m3
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 545,7024 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cổ bậc ngồi và bậc thang lên xuống. HSMT + BVKT 303,168 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 83,1718 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 677,3965 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 980,5645 m2
29 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, KL đắp máy tính 80%. Cát tận dụng cát cũ. HSMT + BVKT 11,674 100m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, KL tính 20%. HSMT + BVKT 291,85 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 2,5049 100m3
32 Gia công lắp đặt lan can inox 304 HSMT + BVKT 171,043 kg
33 Nở inox D10x100 HSMT + BVKT 72 con
F NHÀ KHO + NHÀ VỆ SINH (SỐ LƯỢNG : 02)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 6,9717 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 174,2925 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 7,4696 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 17,04 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 1,9372 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 1,923 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 1,1921 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 50,9017 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,081 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,7103 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,4435 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 HSMT + BVKT 4,1818 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 56,5633 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,54 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1225 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,639 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,3287 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,4238 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đào) HSMT + BVKT 0,4298 100m3
20 Đào xúc cát bằng thủ công HSMT + BVKT 42,98 m3
21 Rải lớp nilon chống mất nước HSMT + BVKT 2,1491 100m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 21,4913 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,245 100m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,1065 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,9233 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,7392 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 4,0656 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,3656 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 2,5859 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 1,2199 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 9,6703 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 4,1645 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 2,728 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 29,9097 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,3007 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,9303 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,6626 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 75,1599 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,7984 m3
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 323,4892 m2
41 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 483,092 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 32,736 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,5176 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 274,0104 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 HSMT + BVKT 123,1296 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 203,52 m
47 Ngâm nước xi măng chông thấm mái (5kg/m2) HSMT + BVKT 299,0968 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … HSMT + BVKT 299,0968 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 299,0968 m2
50 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm HSMT + BVKT 250,2168 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 chống trơn HSMT + BVKT 155,7496 m2
52 Ốp tường trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 300x600 HSMT + BVKT 211,008 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 HSMT + BVKT 74,9048 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 120x600 HSMT + BVKT 6,0288 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSMT + BVKT 107,8 m
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 596,3192 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 446,6188 m2
58 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox HSMT + BVKT 10,68 m2
59 Giá L50x5 Inox chân đỡ bàn chậu HSMT + BVKT 638,2064 kg
60 Vách Composite dày 12mm (Bao gồm cả lắp đặt + phụ kiện) HSMT + BVKT 166,136 m2
61 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly HSMT + BVKT 15,12 m2
62 Cửa sổ lật nhựa lõi thép mở quay, kính trắng Việt Nhật HSMT + BVKT 22,14 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm HSMT + BVKT 0,5751 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 208,1856 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 22,14 m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 HSMT + BVKT 2,088 m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,09 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,4188 tấn
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,856 m3
70 Xây bể chứa bằng gạch bê tông M10,KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 9,4926 m3
71 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 45,8544 m2
72 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 10,7856 m2
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,0891 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0601 100m2
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,0971 100m2
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công HSMT + BVKT 1,8409 m3
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg HSMT + BVKT 24 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSMT + BVKT 2 cái
79 Lắp đặt bảng điện HSMT + BVKT 6 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi HSMT + BVKT 6 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 4 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSMT + BVKT 2 cái
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSMT + BVKT 32 bộ
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSMT + BVKT 80 m
85 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 HSMT + BVKT 80 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSMT + BVKT 270 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm HSMT + BVKT 350 m
88 Đinh vít nở các loại HSMT + BVKT 200 bộ
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm HSMT + BVKT 1,4 100m
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSMT + BVKT 20 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSMT + BVKT 40 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm HSMT + BVKT 40 cái
93 Cầu chắn rác d150 HSMT + BVKT 20 bộ
94 Đai giữ ống HSMT + BVKT 60 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,2 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 0,2 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 4,2 100m
98 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 2 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 6 cái
100 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 220 cái
101 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 2 cái
102 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 6 cái
103 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 120 cái
104 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 8 cái
105 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn HSMT + BVKT 120 cái
106 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 HSMT + BVKT 2 bể
107 Lắp đặt van ren, ĐK50mm HSMT + BVKT 2 cái
108 Racco D50 HSMT + BVKT 2 cái
109 Racco D25 HSMT + BVKT 2 cái
110 Phao cơ HSMT + BVKT 2 cái
111 Băng tan HSMT + BVKT 400 cuộn
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSMT + BVKT 3,2 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm HSMT + BVKT 2,4 100m
114 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT + BVKT 16 cái
115 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSMT + BVKT 16 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT + BVKT 80 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSMT + BVKT 60 cái
118 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm HSMT + BVKT 8 cái
119 Lắp đặt xí bệt Inax HSMT + BVKT 30 bộ
120 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSMT + BVKT 16 bộ
121 Lắp đặt gương soi HSMT + BVKT 16 cái
122 Lắp đặt giá treo HSMT + BVKT 16 cái
123 Lắp đặt chậu tiểu nam HSMT + BVKT 14 bộ
124 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh HSMT + BVKT 30 cái
125 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen HSMT + BVKT 30 bộ
G HẠNG MỤC: NHÀ THAY ĐỒ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I 2,5739 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I 64,3475 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,7761 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 6,048 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,7645 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7299 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4416 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 17,9946 m3
9 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0304 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,2663 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1663 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 1,3721 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 20,0862 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,18 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0422 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2188 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1167 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,9261 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đào) 0,1433 100m3
20 Đào xúc cát bằng thủ công 14,33 m3
21 Rải lớp nilon chống mất nước 0,7164 100m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 7,1638 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,4413 100m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,04 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3463 tấn
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2772 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,5246 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1267 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8908 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4292 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,3898 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4829 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,9448 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 10,3448 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1195 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1649 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,9902 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 26,9377 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,1242 m3
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 131,0126 m2
41 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 162,984 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 10,956 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 7,8392 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 94,8168 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 49,4648 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 81,76 m
47 Ngâm nước xi măng chông thấm mái (5kg/m2) 103,4484 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 103,4484 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 103,4484 m2
50 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm 84,0084 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 76,8848 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Ceramic KT 120x600 6,0288 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 48,14 m
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 270,5672 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 180,4774 m2
56 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly 5,04 m2
57 Cửa sổ lật nhựa lõi thép mở quay, kính trắng Việt Nhật 5,94 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0284 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,2816 1m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa 1,08 m2
61 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 2 cái
62 Lắp đặt bảng điện 2 cái
63 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
65 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 16 bộ
66 Lắp đặt quạt trần 4 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 125 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 125 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 160 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm 285 m
71 Đinh vít nở các loại 150 bộ
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,6 100m
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 8 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 16 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm 16 cái
76 Cầu chắn rác d150 8 bộ
77 Đai giữ ống 24 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->