Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 19:58:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,620,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,160,096 VNĐ ((Năm mươi ba triệu một trăm sáu mươi nghìn chín mươi sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại I mặt đường Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 13,3874 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I mặt đường Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,6945 | 100m3 |
| 3 | Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,9506 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + lề | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,726 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,8078 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc phần taluy ,phần vét hữu cơ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22,8343 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9,828 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt biển tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tên đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Cừ tràm gia cố chân taluy | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 616,776 | 100m |
| 13 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 29,42 | m3 |
| 14 | Cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 265 | cái |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 29,4 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,7348 | 100m2 |
| 17 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 23,62 | m3 |
| 18 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,1695 | tấn |
| 19 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3304 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,3616 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 23,62 | m3 |
| 22 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 246 | cấu kiện |
| 23 | Thép tấm đầu sóng (mại kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18,2 | m |
| 24 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 739,08 | m |
| 25 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 734 | m |
| 26 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1.968 | bộ |
| 27 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 246 | bộ |
| 28 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 245 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,43 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,89 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,96 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp dặt ống cống D800, L= 4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | mối nối |
| 9 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,27 | m2 |
| 10 | Đắp đất lưng cống chọn lọc, K >=0.90 đến CĐTN | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0669 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 12 | Đào đất xây dựng giếng thu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0578 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 thân giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,16 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1561 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất hố tiêu năng bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0191 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0578 | 100m3 |
| 17 | Cát lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,15 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0068 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,29 | m3 |
| 20 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1068 | tấn |
| 21 | Đập phá kênh bê tông | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,24 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 23 | Cát lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,04 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 4x6 M100, dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,08 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đá 4x6 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0036 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M250 mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,22 | m3 |
| 27 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,041 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép mương D<=10 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0165 | tấn |
| 29 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0982 | 100m3 |
| 30 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,18 | m3 |
| 31 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3 | m3 |
| 32 | Ván khuôn Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0088 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,91 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 35 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0982 | 100m3 |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt cửa điều tiết cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0982 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi