Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã; nguồn điều tiết từ quy hoạch đấu giá QSDĐ năm 2019-2020; nguồn đền bù GPMB thực hiện dự án Tiêu thoát lũ vùng III; nguồn đền bù GPMB thực hiện dự án Cao tốc Bắc Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 08:38:00 đến ngày 2020-09-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,725,478,224 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Cọc BTCT mác 250#, tiết diện 250x250 đúc sẵn (thép Fi 16), chiều dài cọc 6,0m | E-HSMT Chương V | 952 | m |
| 2 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 37km | E-HSMT Chương V | 14,875 | 10 tấn/1km |
| 3 | Sản xuất cọc dẫn | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 9,52 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,088 | 100m |
| 6 | Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II (90%KL) | E-HSMT Chương V | 2,6117 | 100m3 |
| 7 | Đào móng đài cọc, dầm móng, đất cấp II (10% KL) | E-HSMT Chương V | 29,0189 | m3 |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | E-HSMT Chương V | 2,55 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đài cọc,dầm móng, móng đá đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 20,3377 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 107,0135 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - dầm móng | E-HSMT Chương V | 3,2946 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 2,4597 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 2,0255 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 4,1335 | tấn |
| 15 | Bê tông cổ cột, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 8,3303 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ Cổ cột | E-HSMT Chương V | 1,0103 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cổ cột,, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,3348 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 1,1514 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 0,7222 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 83,5184 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 15,2922 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | E-HSMT Chương V | 1,3902 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m | E-HSMT Chương V | 0,2588 | tấn |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m | E-HSMT Chương V | 2,3246 | tấn |
| 25 | Lấp đất chân móng công trình, | E-HSMT Chương V | 96,7292 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 5,3794 | 100m3 |
| 27 | Mua đất đá thải tại mỏ Tượng Sơn K90 ( hệ số đầm nén 1,13) | E-HSMT Chương V | 607,8722 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 6,0787 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 04 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 6,0787 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 04 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 6,0787 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 51,8476 | m3 |
| 32 | ốp đá rối chân móng mầu nâu + vang + đen | E-HSMT Chương V | 93,87 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,9346 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,9346 | 100m3 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 24,5588 | m3 |
| 36 | Ván khuôn , cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 4,1946 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,5571 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 1,9381 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 1,5794 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 21,2584 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 1,9563 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,7105 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 3,2443 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,1917 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 42,4658 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | E-HSMT Chương V | 4,4733 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | E-HSMT Chương V | 4,5794 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,9568 | m3 |
| 49 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT Chương V | 1,3319 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô | E-HSMT Chương V | 0,5583 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,109 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,3757 | tấn |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT Chương V | 35 | cái |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 135,9313 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 17,1694 | m3 |
| 56 | Xây ốp cột trụ gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 16,3246 | m3 |
| 57 | Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3(taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 16,8527 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 4,1521 | m3 |
| 59 | Xây thành lan can, bậc cấp bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 38,8723 | m3 |
| 60 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT Chương V | 145,6781 | m2 |
| 61 | Trát thành lan can tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 21,3257 | m2 |
| 62 | Sơn thành lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 21,3257 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | E-HSMT Chương V | 451,9892 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300 | E-HSMT Chương V | 34,201 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | E-HSMT Chương V | 106,656 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 565,1791 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 920,0831 | m2 |
| 68 | Trát cột vữa XM75# dày 1,5cm | E-HSMT Chương V | 386,522 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 195,63 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 447,33 | m2 |
| 71 | Trát lanh tô, lam LCN, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 55,83 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 2.005,3951 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 565,1791 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | E-HSMT Chương V | 160,48 | m |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 297,4 | m |
| 76 | Láng sàn mái vữa XM75# dày 20 | E-HSMT Chương V | 235,21 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 235,21 | m2 |
| 78 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao phủ PVC dày 9mm, kích thước 603x1212x9mm | E-HSMT Chương V | 315,4784 | m2 |
| 79 | Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 70x250 | E-HSMT Chương V | 92,2 | m |
| 80 | Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 60x140 | E-HSMT Chương V | 86,4 | m |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa kép | E-HSMT Chương V | 11 | 1m cấu kiện |
| 82 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | E-HSMT Chương V | 10 | 1m cấu kiện |
| 83 | Gia công nẹp khuôn cửa, gỗ nhóm 2, KT 20x150 | E-HSMT Chương V | 78,42 | m |
| 84 | Gia công cửa đi gỗ nhóm 2, panô gỗ đặc, | E-HSMT Chương V | 6,48 | m2 |
| 85 | Gia công cửa đi gỗ nhóm 2, pano kính trắng dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 39,48 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT Chương V | 45,96 | 1m2 cấu kiện |
| 87 | Gia công cửa sổ panô kính, gỗ nhóm 2, kính dày 6,38ly | E-HSMT Chương V | 36,72 | m2 |
| 88 | Gia công sản xuất cửa đi 01cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa khu WC | E-HSMT Chương V | 10,86 | m2 |
| 89 | Gia công sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 6.38mm | E-HSMT Chương V | 3,84 | m2 |
| 90 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 21,3384 | m2 |
| 91 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 hàn thành hoa (cả sơn+LD) | E-HSMT Chương V | 34,08 | m2 |
| 92 | Vách ngăn vệ sinh nam bằng tấm COMPACT, dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | E-HSMT Chương V | 3,78 | m2 |
| 93 | Bê tông dầm đệm đỡ dầm thép sân khấu, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,1584 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ dầm đệm | E-HSMT Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,0176 | tấn |
| 96 | Gia công dầm thép sân khấu | E-HSMT Chương V | 0,6829 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 30,94 | 1m2 |
| 98 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | E-HSMT Chương V | 0,6829 | tấn |
| 99 | Bu lông M20 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 100 | Đắp chi tiết trang trí đầu cột | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 101 | Đắp chữa tên công trình 'Nhà hội trường' | E-HSMT Chương V | 1 | toàn bộ |
| 102 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 2,6649 | tấn |
| 103 | Sơn vì kèo 3 nước | E-HSMT Chương V | 133,1406 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng vì kèo thép | E-HSMT Chương V | 2,5647 | tấn |
| 105 | Gia công thép giằng vì kèo | E-HSMT Chương V | 0,5201 | tấn |
| 106 | Sơn giằng đứng, giằng mái | E-HSMT Chương V | 26,5 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng giằng đứng, giằng mái | E-HSMT Chương V | 0,6937 | tấn |
| 108 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,4662 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,5887 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 124,5184 | 1m2 |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 3,8146 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp nóc khổ 600 | E-HSMT Chương V | 21,61 | m |
| 113 | Ke chống bão 4c/m2 | E-HSMT Chương V | 1.524 | cái |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | E-HSMT Chương V | 6,6295 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m(tính trong 2 tháng) | E-HSMT Chương V | 4,8619 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,0727 | m3 |
| 117 | Xây bồn hoa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 2,6408 | m3 |
| 118 | Trát tường bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 3,3713 | m2 |
| 119 | Sơn bó vỉa bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 3,3713 | m2 |
| 120 | Đào đất rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 41,0461 | m3 |
| 121 | Bê tông lót đáy hố ga, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT Chương V | 6,4692 | m3 |
| 122 | Xây thành rãnh nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 9,6759 | m3 |
| 123 | Trát thành rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | E-HSMT Chương V | 56,948 | m2 |
| 124 | Láng rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 22,9508 | m2 |
| 125 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,1826 | m3 |
| 126 | Ván khuôn bê tông tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,2293 | 100m2 |
| 127 | Cốt thép bê tông tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,2928 | tấn |
| 128 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50 kg | E-HSMT Chương V | 128 | cái |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT Chương V | 13,682 | m3 |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn Led vuông 600x600 | E-HSMT Chương V | 24 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT Chương V | 22 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc đôi | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 3 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT Chương V | 15 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc đơn | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn lốp | E-HSMT Chương V | 29 | bộ |
| 138 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm | E-HSMT Chương V | 4 | bảng |
| 139 | Lắp đặt hộp điện 350x250x170 | E-HSMT Chương V | 4 | hộp |
| 140 | Lắp đặt hộp điện 600x450x170 | E-HSMT Chương V | 2 | hộp |
| 141 | Lắp đặt hộp âm tường | E-HSMT Chương V | 31 | hộp |
| 142 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | E-HSMT Chương V | 122 | hộp |
| 143 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/ PVC 3x35+1x25mm2 | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 144 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/ PVC 3x25+1x16mm2 | E-HSMT Chương V | 50 | m |
| 145 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/ PVC 4x2,5+1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 295 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2x6+1x4 | E-HSMT Chương V | 80 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT Chương V | 120 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 255 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 858 | m |
| 150 | Lắp đặt ống gen D32 | E-HSMT Chương V | 265 | m |
| 151 | Lắp đặt ống gen D20 | E-HSMT Chương V | 1.613 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa xoắn đường kính D85/65mm | E-HSMT Chương V | 175 | m |
| 153 | Lắp đặt máng cáp 25x50 | E-HSMT Chương V | 35 | m |
| 154 | Giá treo máng cáp | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 3 pha 15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | E-HSMT Chương V | 13 | cái |
| 162 | Gia công kim thu sét, dài 1m | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT Chương V | 87 | m |
| 165 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | E-HSMT Chương V | 11 | cọc |
| 166 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | E-HSMT Chương V | 45 | m |
| 167 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | E-HSMT Chương V | 32 | m |
| 168 | Thép dẹt 40x4 | E-HSMT Chương V | 10 | bộ |
| 169 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất C3 | E-HSMT Chương V | 16,2 | m3 |
| 170 | Đắp đất trả rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 16,2 | m3 |
| 171 | Lắp đặt Lavabô | E-HSMT Chương V | 7 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi chậu | E-HSMT Chương V | 7 | bộ |
| 173 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 174 | Lắp đặt phễu thu sàn | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tiểu treo + xiphong | E-HSMT Chương V | 7 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi tiểu treo | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT Chương V | 1 | bể |
| 178 | Bơm két nước Q=2m3/h; H=32m | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | E-HSMT Chương V | 0,9 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | E-HSMT Chương V | 0,5 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | E-HSMT Chương V | 0,45 | 100m |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | E-HSMT Chương V | 22 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa xiên PVC D34 | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 188 | Tê xiên D110x34 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 189 | Tê xiên D110 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 190 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=34 mm | E-HSMT Chương V | 22 | cái |
| 191 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | E-HSMT Chương V | 0,3 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | E-HSMT Chương V | 0,6 | 100m |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | E-HSMT Chương V | 19 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | E-HSMT Chương V | 22 | cái |
| 197 | Lắp đặt nối thẳng nhựa ren trong PPR D20 | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 40 mm | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 201 | Lắp đặt van khoá D40 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt Crêfin D40 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt van xả cặn D40 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt van phao cơ D20 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | E-HSMT Chương V | 19 | cái |
| 207 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 23,7263 | m3 |
| 208 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | E-HSMT Chương V | 0,999 | m3 |
| 209 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,999 | m3 |
| 210 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | E-HSMT Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 211 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,0417 | tấn |
| 212 | Xây thành bể bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 5,0808 | m3 |
| 213 | Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 43,1089 | m2 |
| 214 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M100 | E-HSMT Chương V | 5,9148 | m2 |
| 215 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 1,834 | m3 |
| 216 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | E-HSMT Chương V | 0,0591 | 100m2 |
| 217 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,0419 | tấn |
| 218 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 219 | Đào đất bể nước ngầm, đất cấp III(taluy 1,2) | E-HSMT Chương V | 16,896 | m3 |
| 220 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,704 | m3 |
| 221 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 1,01 | m3 |
| 222 | Ván khuôn bê tông đáy bể | E-HSMT Chương V | 0,0241 | 100m2 |
| 223 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | E-HSMT Chương V | 0,0526 | tấn |
| 224 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | E-HSMT Chương V | 0,0501 | tấn |
| 225 | Xây bể tự hoại bằng gạch bê tông đặc (220x105x60) vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 3,2102 | m3 |
| 226 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 13,184 | m2 |
| 227 | Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT Chương V | 3,9936 | m2 |
| 228 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,6 | m3 |
| 229 | Ván khuôn gỗ sàn bể | E-HSMT Chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 230 | Ván khuôn bê tông nắp bể | E-HSMT Chương V | 0,0025 | 100m2 |
| 231 | Lắp dựng cốt thép sàn bể ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0292 | tấn |
| 232 | Cốt thép bê tông nắp bể | E-HSMT Chương V | 0,0296 | tấn |
| 233 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 234 | Đắp đất trả bể tự hoại =1/3Klg đào | E-HSMT Chương V | 2,244 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ, RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Đắp cát nền sân thủ công | E-HSMT Chương V | 114,155 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 228,31 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn sâu 6cm, kích thước ô 5x5m | E-HSMT Chương V | 9,1324 | 10m |
| 4 | Bê tông lót bó vỉa bồn hoa đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 100 | E-HSMT Chương V | 2,8173 | m3 |
| 5 | Xây bó vỉa bồn hoa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 4,8422 | m3 |
| 6 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | E-HSMT Chương V | 34,706 | m2 |
| 7 | Bê tông lót bó vỉa bồn hoa đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 100 | E-HSMT Chương V | 4,4896 | m3 |
| 8 | Xây bó vỉa bồn hoa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 7,7165 | m3 |
| 9 | Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | E-HSMT Chương V | 65,941 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 19,3536 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,344 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 5,12 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 4,928 | m3 |
| 5 | Xâybao giằng móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 0,704 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,704 | m3 |
| 7 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | E-HSMT Chương V | 0,0138 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | E-HSMT Chương V | 0,1131 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT Chương V | 6,4512 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 2,5347 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,2674 | m3 |
| 12 | Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | E-HSMT Chương V | 4,68 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 11,03 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,8448 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | E-HSMT Chương V | 0,0292 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | E-HSMT Chương V | 0,1614 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 2,9376 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | E-HSMT Chương V | 0,2697 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | E-HSMT Chương V | 0,2079 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,4418 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | E-HSMT Chương V | 0,0573 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | E-HSMT Chương V | 0,0205 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | E-HSMT Chương V | 0,03 | tấn |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 = DTVK | E-HSMT Chương V | 8,96 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 = DTVK | E-HSMT Chương V | 26,97 | m2 |
| 27 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 2,2224 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 | E-HSMT Chương V | 53,5013 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | E-HSMT Chương V | 52,973 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,1408 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,1408 | tấn |
| 32 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | E-HSMT Chương V | 0,07 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 35 | Cầu chắn rác fi100 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 36 | Gia công cửa đi 01 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 mm | E-HSMT Chương V | 1,8 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sổ 02 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 mm | E-HSMT Chương V | 3,84 | m2 |
| 38 | Hoa sắt cửa sổ vuông 12x12 | E-HSMT Chương V | 3,84 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT Chương V | 3,84 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | E-HSMT Chương V | 14,4534 | m2 |
| 41 | Láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | E-HSMT Chương V | 11,304 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 52,973 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 53,5013 | m2 |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 40 | m |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm | E-HSMT Chương V | 5 | hộp |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | E-HSMT Chương V | 35 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 7,7616 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,588 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,288 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT Chương V | 2,5872 | m3 |
| 6 | Sản xuất bu lông chôn sẵn trong bê tông | E-HSMT Chương V | 0,1865 | tấn |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình D=90, dày 3mm (TLR = 6.43kg/m) | E-HSMT Chương V | 0,5206 | tấn |
| 8 | Sơn cột thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 10,0599 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng cột thép | E-HSMT Chương V | 0,5206 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | E-HSMT Chương V | 0,252 | tấn |
| 11 | Sơn vì kèo thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 9,5983 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 0,252 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,4409 | tấn |
| 14 | Sơn xà gồ thép 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 37,44 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,4409 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 0,9828 | 100m2 |
| 17 | Tấm núp nóc | E-HSMT Chương V | 15,6 | m |
| 18 | Máng tôn thoát nước | E-HSMT Chương V | 31,2 | m |
| 19 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 8,424 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 8,6658 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 19,3574 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,7422 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT Chương V | 49,9294 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 5,041 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 11,2225 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thành bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 28,08 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ thành bể | E-HSMT Chương V | 2,808 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn nắp bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,489 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn bể | E-HSMT Chương V | 0,4237 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính thép <=10mm | E-HSMT Chương V | 1,6403 | tấn |
| 12 | Xây thảnh đậy nắp bể bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 0,4224 | m3 |
| 13 | Trát thành đạy nắp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | E-HSMT Chương V | 7,68 | m2 |
| 14 | Nắp tôn đạy bể, tôn dày 2mm | E-HSMT Chương V | 2,56 | m2 |
| 15 | Sản xuất thang sắt, thép fi18 | E-HSMT Chương V | 0,0858 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói quang | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt linh kiện báo nhiệt | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy khẩn cấp | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy khẩn cấp | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ắc quy khô dự phòng cho trung tâm báo cháy | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ biến áp cho trung tâm báo cháy | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | E-HSMT Chương V | 1 | cọc |
| 12 | Kéo rải dây chống sét cho trung tâm báo cháy | E-HSMT Chương V | 3 | m |
| 13 | Lắp đặt aptomat cho trung tâm báo cháy | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2, cho đầu báo khói, báo nhiệt | E-HSMT Chương V | 240 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | E-HSMT Chương V | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt đèn Exit | E-HSMT Chương V | 11 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn sự cố | E-HSMT Chương V | 7 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | E-HSMT Chương V | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | E-HSMT Chương V | 350 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | E-HSMT Chương V | 550 | m |
| 22 | Vật tư phụ | E-HSMT Chương V | 1 | HT |
| 23 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q>=10l/s; H>=31m.c.n | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q>=10l/s; H>=31m.c.n | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt rọ bơm D100 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp vòi CC gồm : Hộp kính thước (1100x500x180), | E-HSMT Chương V | 3 | 1 tủ |
| 28 | Lắp đặt lăng phun khớp nối | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cuộn vòi D50 | E-HSMT Chương V | 3 | cuộn |
| 30 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van một chiều, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính D= 25 mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cáp 2x10+1x6mm2 cấp nguồn máy bơm ( từ tủ điều khiển máy bơm đến máy bơm) | E-HSMT Chương V | 25 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x200, sơn tĩnh điện | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65-15 | E-HSMT Chương V | 1 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65-15 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x550x180 | E-HSMT Chương V | 3 | hộp |
| 42 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 - ABC | E-HSMT Chương V | 6 | bình |
| 43 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 | E-HSMT Chương V | 3 | bình |
| 44 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 28,75 | m3 |
| 46 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 1,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | E-HSMT Chương V | 0,75 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=100mm | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D=100mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 4 | cặp bích |
| 53 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 6m, đường kính D<=25mm | E-HSMT Chương V | 0,12 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25mm | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 56 | Sơn đỏ đường ống | E-HSMT Chương V | 20 | 1m2 |
| 57 | Thử áp lực đường ống chữa cháy, đường kính ống D= < 100 mm | E-HSMT Chương V | 1,15 | 100m |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT Chương V | 8,8 | m3 |
| 59 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư, thiết bị | E-HSMT Chương V | 3 | tấn |
| 60 | Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ. | E-HSMT Chương V | 1 | HT |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 48.000 BTU | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống đồng điều hòa 10/16 | E-HSMT Chương V | 70 | m |
| 3 | Bọc ống đồng điều hòa | E-HSMT Chương V | 110 | m |
| 4 | Dây tín hiệu | E-HSMT Chương V | 12 | m |
| 5 | Bọc ống nhựa thoát nước điều hòa | E-HSMT Chương V | 100 | m |
| 6 | Giá đỡ cục nóng | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Ghế lật hội trường, KT: 490x490x1000mm | E-HSMT Chương V | 280 | Cái |
| 8 | Ghế đoàn chủ tịch, thư ký | E-HSMT Chương V | 7 | Cái |
| 9 | Bàn đại biểu, gỗ tự nhiên, KT: 1630x500x750mm | E-HSMT Chương V | 12 | Cái |
| 10 | Bàn chủ tọa, gỗ tự nhiên, KT: 3200x1000x750mm | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Bàn thư ký, gỗ tự nhiên, KT: 1500x500x750mm | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Bục để tượng Bác, gỗ tự nhiên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Bục thuyết trình, gỗ tự nhiên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Tượng Bác, chất liệu bằng đồng | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Quốc huy (sao vàng, búa liềm) làm bằng Mika | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Hoa và phụ kiện trang trí trên bục | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Khẩu hiệu hai bên cánh gà bằng mika | E-HSMT Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Khẩu hiệu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM". | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Khẩu hiệu " NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM". | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Phông rèm sân khấu bằng vải nhung tuyết nhập khẩu và các phụ kiện | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Rèm cửa sổ | E-HSMT Chương V | 43,2 | m2 |
| 22 | Micro cổ ngổng | E-HSMT Chương V | 3 | Cái |
| 23 | Amly chuyên dùng full toàn tải | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Tủ đựng thiết bị 500x600x800mm | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Hệ thống loa full toàn dải | E-HSMT Chương V | 6 | Cái |
| 26 | Hệ thống sub bass | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 27 | Hệ thống công suất full | E-HSMT Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Bản mixer điều khiển trung tâm | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Hệ thống Micro không dây | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Hệ thống xử lý tín hiệu | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 31 | Dây dân tín hiệu, chống nhiễu, ghen nhựa và các phụ kiện khác | E-HSMT Chương V | 450 | m |
| 32 | Máy phát điện 25kVA (gồm cả hệ thống automatic) | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi