Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Đạo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:49:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,207,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.762,7685 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,067 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.762,7685 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp độ chặt K 0,95, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10.081,3955 | m3 |
| 5 | Mua đất đắp độ chặt K 0,98, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 733,9204 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 10.815,32 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4697 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 84,9238 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3269 | 100m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,0896 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,0896 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,0896 | 100m2 |
| C | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0309 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ rãnh, mũ mố, tường ngăn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8271 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1003 | tấn |
| 5 | Bê tông rãnh, tường ngăn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,37 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,39 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1081 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4616 | tấn |
| 9 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,95 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | 1cấu kiện |
| D | RÃNH XÂY GẠCH (KT=40x60cm) | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,95 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6986 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,95 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,38 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 443,89 | m2 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,67 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2192 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8798 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,43 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 374 | 1cấu kiện |
| E | HỐ GA XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,95 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1124 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy hố ga M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,95 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,03 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,1 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3328 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3265 | tấn |
| 8 | Thép góc V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2896 | tấn |
| 9 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | 1cấu kiện |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1152 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2419 | tấn |
| 13 | Thép góc V50x50x3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2673 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,84 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | 1cấu kiện |
| F | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,76 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1596 | 100m2 |
| 3 | BT hố thu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7 | m3 |
| 4 | Tấm chắn rác bằng gang đúc KT 24x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | tấm |
| G | NỐI CẦU BẢN B=2,4m VÀ CẦU BẢN B=2,4m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8207 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp III (10% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,846 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9897 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tận dụng 50%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8508 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8929 | 100m2 |
| 7 | Bê tông gia cố đầu cống, lòng cống, thanh chống, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,87 | m3 |
| 8 | Bê tông thân mố, tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 167,28 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt cầu bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,94 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0667 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,92 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0388 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,658 | tấn |
| 14 | Sản xuất bê tông bản chịu lực, đá 1x2, M300, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,79 | m3 |
| 15 | Sản xuất bê tông bản chuyển tiếp, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,96 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, bản chịu lực, bản chuyển tiếp | Theo hồ sơ BCKTKT | 97,28 | m2 |
| 17 | Cốt thép bản chịu lực, bản chuyển tiếp đường kính cốt thép >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6341 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản chịu lực, bản chuyển tiếp đường kính cốt thép ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2763 | tấn |
| 19 | Lắp dựng bản chịu lực, bản chuyển tiếp | Theo hồ sơ BCKTKT | 52 | cái |
| 20 | Bê tông lan can M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,74 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0177 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0471 | tấn |
| H | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7385 | 100m2 |
| 3 | Lót VXM M100 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 96,01 | m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,62 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8698 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 303,56 | m |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,7 | m |
| 8 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2016 | 100m2 |
| 9 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | m3 |
| 10 | Gạch xây VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,79 | m3 |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,93 | m2 |
| 12 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,4996 | m3 |
| 13 | Trồng cây xoài đường kính thân từ 11-15cm, chiều cao từ 3,5-4,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cây |
| 14 | Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 3 tháng | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,5 | cây/năm |
| 15 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6548 | 100m2 |
| 16 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,88 | m3 |
| 17 | Gạch xây VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,92 | m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5903 | 100m3 |
| 19 | Lát gạch Tezzarro KT 400x400 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.590,31 | m2 |
| I | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cột |
| 3 | Móng cột đơn MT4-1,7m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | móng |
| 4 | Móng cột đôi MTcđ-1,7m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 6 | Dây dòng tiếp địa cột 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 7 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 339,675 | m |
| 13 | Kéo dây 4x120mm2 vượt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | vị trí |
| 14 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi qua nền đường cấp phối | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | m |
| 15 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 272 | m |
| 16 | Ống nhựa HDPE D105/80 luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 274,86 | m |
| 17 | Ống thép mạ D90 luồn cáp qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | m |
| 18 | Ống thép mạ D90 luồn cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m |
| 19 | Colie ôm ống thép và cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 20 | Móng tủ điện hè phố 150A lắp 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 21 | Móng tủ điện hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | móng |
| 22 | Tiếp địa an toàn tủ điện RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 23 | Tiếp địa trung tính lặp lại tủ điện RC6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 24 | Tủ điện công tơ hè phố 150A lắp 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 25 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| 26 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,62 | m |
| 27 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 171,36 | m |
| 28 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,48 | m |
| 29 | Làm đầu cáp ngầm 3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 30 | Làm đầu cáp ngầm 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu |
| 31 | Làm đầu cáp ngầm 3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu |
| 32 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cuộn |
| 33 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm chiếu sáng đi trên nền đất đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 78 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE D40/30 luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 393,72 | m |
| 3 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa tủ điện RC6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 6 | Móng cột đèn chiếu sáng cao 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | móng |
| 7 | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng trong tủ công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hệ thống |
| 9 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m dày 3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cột |
| 10 | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 11 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,7 | m |
| 12 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 408,02 | m |
| 13 | Rải, kéo và luồn dây tiếp địa liên hoàn trong ống bảo vệ, dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 408,02 | m |
| 14 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 15 | Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cột |
| 16 | Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 17 | Làm đầu cáp ngầm 3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | đầu |
| 18 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cuộn |
| K | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột và tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat 150A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế 4 ruột | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi