Gói thầu: Gói 4: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | Gói 4: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:31:00 đến ngày 2020-09-11 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,680,476,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 207,5827 | 100m3 |
| 2 | Đào thi công rãnh bằng thủ công-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 23,4253 | m3 |
| 3 | Đào thi công rãnh bằng máy-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 4,4508 | 100m3 |
| 4 | Đào vét hữu cơ bằng máy-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 7,742 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 44,5554 | m3 |
| 6 | Đánh cấp bằng máy-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 8,4655 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 3,4169 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 64,9204 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 130,4268 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 130,4268 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 7,742 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 7,742 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 90,7521 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế BVTC | 23,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo thiết kế BVTC | 5,6785 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC | 1,1638 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Theo thiết kế BVTC | 102 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1800mm | Theo thiết kế BVTC | 54 | đoạn |
| 6 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 20,53 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo thiết kế BVTC | 0,78 | 100m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 7,37 | m3 |
| 9 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d500mm | Theo thiết kế BVTC | 102 | mối nối |
| 10 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng cần trục, d1500mm | Theo thiết kế BVTC | 54 | mối nối |
| 11 | Bê tông ụ nối thân cống, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 17,27 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo thiết kế BVTC | 0,43 | 100m2 |
| 13 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 2,33 | m3 |
| 14 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 17,2675 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 3,2808 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 12,2062 | 100m3 |
| 17 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 1,65 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đầu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 15,63 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Theo thiết kế BVTC | 0,9444 | 100m2 |
| 20 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 1,885 | m3 |
| 21 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 0,3582 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 0,2653 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,377 | 100m3 |
| 24 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo thiết kế BVTC | 47,57 | m3 |
| 25 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 21,2 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 3,43 | m3 |
| 27 | Bê tông tường đầu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 20,24 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Theo thiết kế BVTC | 0,9936 | 100m2 |
| 29 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 1,8895 | m3 |
| 30 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 0,359 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 0,0548 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,3777 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,3777 | 100m3 |
| 34 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 3,34 | m3 |
| 35 | Bê tông sân gia cố, M150, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 10,61 | m3 |
| 36 | Ván khuôn | Theo thiết kế BVTC | 0,3763 | 100m2 |
| 37 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 1,2065 | m3 |
| 38 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 0,2292 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 0,0628 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,2413 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,2413 | 100m3 |
| 42 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 6,21 | m3 |
| 43 | Bê tông hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 57,12 | m3 |
| 44 | Ván khuôn hố thu | Theo thiết kế BVTC | 2,3149 | 100m2 |
| 45 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 18,252 | m3 |
| 46 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo thiết kế BVTC | 3,4679 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC | 2,9015 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 3,6504 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 3,6504 | 100m3 |
| 50 | Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC | 42,23 | m3 |
| 51 | Ván khuôn | Theo thiết kế BVTC | 0,8983 | 100m2 |
| 52 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 1,46 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi