Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục di dời đường dây trung hạ thế và trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục di dời đường dây trung hạ thế và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, TW hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:19:00 đến ngày 2020-09-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,453,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (chi phí dự phòng này là cố định, nhà thầu không giảm giá chi phí này) | Theo dự toán được duyệt | 801.016.007 | đồng |
| B | Chi phí xây dựng - Hạng mục xây lắp - Đường dây trung thế nổi | |||
| 1 | Phần xây dựng mới -Móng trụ ghép MI8-2b + bt | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 2 | Phần xây dựng mới -Móng trụ ghép M16-2b + bt | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | móng |
| 3 | Phần xây dựng mới -Móng trụ đơn M16-2b + bt | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 4 | Phần xây dựng mới -Móng trụ ghép M14-2a + bt | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | móng |
| 5 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 18m ghép đôi (1000kgfx2) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | trụ |
| 6 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 16m ghép đôi (1000kgfx2) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | trụ |
| 7 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 16m đơn (1000kgf) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 8 | Phần xây dựng mới -Trụ BTLT 14m ghép đôi (850kgfx2) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | trụ |
| 9 | Phần xây dựng mới -Xà XIND 2,4m trụ ghép 18m; 16m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | bộ |
| 10 | Phần xây dựng mới -Xà XIND 2,4m trụ ghép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Phần xây dựng mới -Xà XIND 2,4m trụ đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 12 | Phần xây dựng mới -Xà XIT-2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Phần xây dựng mới -Xà XIGl-2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Phần xây dụng mới -Tiếp địa đường dây | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Phần xây dụng mới -cung cấp và lắp đặt cáp CXV 300mm²-24KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 198 | mét |
| 16 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt cáp CXV 25mm² - 24KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mét |
| 17 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt cáp ACXH 240mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.148 | mét |
| 18 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt cáp AC 240mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 425 | mét |
| 19 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt Cáp AC 120mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | mét |
| 20 | Phần xây dựng mới -cung cấp và lắp đặt ống STK F114 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 220 | mét |
| 21 | Phần xây dựng mới -Collier bát ống STK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66 | bộ |
| 22 | Phần xây dựng mới -Collier bắt thanh chống | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 23 | Phần xây dựng mới -Sứ đứng + ty sứ 24KV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 114 | cái |
| 24 | Phần xây dựng mới -Sứ treo polymer kép + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 25 | Phần xây dựng mới -Sứ treo polymer đơn + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117 | cái |
| 26 | Phàn xây dựng mới -Sứ treo thủy tinh 1 bát + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| 27 | Phần xây dụng mới -Kẹp nhôm ép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 142 | bộ |
| 28 | Phần xây đựng mới -Kẹp nhôm AC 50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Phần xây dựng mới -Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | bộ |
| 30 | Phần xây dựng mới -Boulon MI6x300 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | bộ |
| 31 | Phần xây dựng mới -Long đền vuông M18 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | bộ |
| 32 | Phần xây dựng mới -Dây buộc sứ phi kim loại | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 198 | sợi |
| 33 | Phần xây dựng mới -Băng keo điện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cuộn |
| 34 | Phần xây dựng mới -Biển số trụ và bảng báo nguy hiểm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 35 | Phần sử dụng lại - Cáp ACX 240 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 431 | mét |
| 36 | Phần sử dụng lại - Cáp ACX 50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 248 | mét |
| 37 | Phần sử dụng lại - Cáp AC 240 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 362 | mét |
| 38 | Phần sử dụng lại - Cáp AC 185 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 832 | mét |
| 39 | Phần sử dụng lại - Cáp AC 120 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 113 | mét |
| 40 | Phần sử dụng lại - Cáp AC 95 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | mét |
| 41 | Phần sử dụng lại - Cáp AC 50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 113 | mét |
| 42 | Phần sử dụng lại - Xà XIND 2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 43 | Phần sử dụng lại - Xà Composite 2-2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Phần sử dụng lại - Sứ treo polymer đơn + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | bộ |
| 45 | Phần sử đụng lại - Sứ đứng + Ty sứ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 84 | hộ |
| 46 | Phần thu hồi - Trụ BTLT 18m ghép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | trụ |
| 47 | Phần thu hồi - Trụ BTLT 14m ghép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 48 | Phần thu hồi - Trụ BTLT 14m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | trụ |
| 49 | Phần thu hồi - Trụ BTLT 12m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | trụ |
| 50 | Phần thu hồi - Cáp ACX 240 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 860 | mét |
| 51 | Phần thu hồi - Cáp ACX 50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98 | mét |
| 52 | Phần thu hồi - Cáp AC 240 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 986 | mét |
| 53 | Phần thu hồi - Cáp AC 185 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.193 | mét |
| 54 | Phần thu hồi - Cáp AC 120 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 326 | mét |
| 55 | Phần thu hồi - Cáp AC 95 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | mét |
| 56 | Phần thu hồi - Cáp AC 50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | mét |
| 57 | Phần thu hồi - Xà XHN - 2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 58 | Phần thu hồi - Xà XIND 2 - 2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 59 | Phần thu hồi - Xà XlG.2-2m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 60 | Phần thu hồi -Xà XIT2 -2m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Phần thu hồi -Xà XIT -2m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 62 | Phần thu hồi -Xà XIT-2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 63 | Phần thu hồi -Xà XIT -0,8m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 64 | Phần thu hồi -Đà U160-2,7m đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 65 | Phần thu hồi -Xà Composite 2-2,4m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 66 | Phần thu hồi -Sứ đứng + Topin | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 67 | Phần thu hồi -Sứ đứng + Ty sứ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | bộ |
| 68 | Phần thu hồi -Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | bộ |
| 69 | Phần thu hồi -Sớ treo polymer kép + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 70 | Phần thu hồi -Sứ treo polymer đơn + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | bộ |
| 71 | Phần thu hồi -Sứ treo thủy tinh | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 72 | Phần thu hồi -Chăng xuống, lệch | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 73 | Phần thiết bị sử dụng lại -DS 3 pha + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 74 | Phần thiết bị sử dụng lại -LBFCO + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Phần thiết bị sử dụng lại -LA + phụ kiện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ 3 pha |
| C | Chi phí xây dựng - Hạng mục xây lắp - Đường dây trung thế ngầm | |||
| 1 | Phần xây dựng mới -Mương 2 cáp ngầm trung thế trên lề | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69 | mét |
| 2 | Phần xây dựng mới -Mương 2 cáp ngầm trung thế băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | mét |
| 3 | Phần xây dựng mới -Mương 3 cáp ngầm trung thế băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117 | mét |
| 4 | Phần xây dựng mới -Mương 4 cáp ngầm trung thế băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | mét |
| 5 | Phần xây dựng mới -Tiếp địa đầu cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 6 | Phần xây dựng mới -Tiếp địa LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 7 | Phần xây dựng mới -Cáp ngầm CXV/Sehh/DSTA 3x300mm’ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.010 | mét |
| 8 | Phần xây dựng mới -Cáp CV 240mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 306 | mét |
| 9 | Phần xây dựng mới -Đầu cáp ngầm 3x300mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | đầu |
| 10 | Phần xây dựng mới -Giá đỡ đầu cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 11 | Phần thiết bị XDM - chống sét van LA18KV-10KA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bộ 3 pha |
| D | Chi phí xây dựng - Hạng mục xây lắp - Đường dây hạ thế và Brenchement | |||
| 1 | Phần xây dựng mới -Cáp LV-ABC 2x50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 172 | mét |
| 2 | Phần xây dựng mới -Kẹp treo cáp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 3 | Phần xây dựng mới -Kẹp dừng cáp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 4 | Phần xây dựng mới -Boulon móc M16x300 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 5 | Phần xây dựng mới -Rack 2 +SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Phần xây dựng mới -Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Phần xây dựng mới -Boulon M16x300 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 8 | Phần xây dựng mới -Lông đền vuông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 9 | Phần xây dựng mới -Kẹp IPC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cáỉ |
| 10 | Phần xây dựng mới -Kẹp nhôm ép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 11 | Phần xây đựng mới-Băng keo điện | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cuộn |
| 12 | Phần xây dựng mới -Tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Phần sử dụng lại -Cáp LV-ABC 2 x 50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 288 | mét |
| 14 | Phần sử dụng lại -Điện kế bốn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Phần sử dụng lại -Điện kế đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Phần sử dụng lại -Điện kế đơn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Phần sử dụng lại -Nhánh rẽ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | nhánh |
| 18 | Phần thu hồi -Cáp LV-ABC 2 x 50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | mét |
| 19 | Phần thu hồi -Cáp AV 50mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 220 | mét |
| 20 | Phần thu hồi-Uclevis + SOC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 21 | Phần thu hồi -Cần đèn gắn trên trụ BTLT | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cần |
| 22 | Phần thu hồi -Đèn Sodium 150W/220V | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| E | Chi phí xây dựng - Hạng mục xây lăp - Trạm biếp áp 25KV | |||
| 1 | Phần vật tư bổ sung -Cáp CXV 25 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mét |
| 2 | Phẩn vật tư bổ sung -Cáp đổng trần M25mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5 | kg |
| 3 | 'Phẩn vật tư bổ sung -Cọc tiếp đất 0 16- 2,4m mạ đồng + kẹp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Phẩn vật tư bổ sung -Bảng tên trạm & bảng báo nguỵ hiểm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Phần vật tư bổ sung -Ống PVC F60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | mét |
| 6 | Phần vật tư bổ sung -Co bắt Ống PVC F60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Phần vật tư bổ sung -Colier Ống PVC F60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Phần vật tư bổ sung -Ống STK 21 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | mét |
| 9 | Phần vật tư bổ sung -Colier Ống STK 21 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Phẩn vật tư bổ sung -Cáp đổng bọc.CV50 mm² | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | mét |
| 11 | Phần vật tư bổ sung -Nắp chụp LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Phần vật tư bổ sung -Nắp chụp FC0 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Phần vật tư bổ sung -Nắp chụp MBA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Phẩn vật tư bổ sung -Thùng bảo yệ ĐNK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Phẩn Nhân công thiết bị -Tháo, lắp MBA 1 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 16 | Phần Nhân công thiết bị -Tháo, lắp chống sét van LA | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Phẩn Nhân công thiết bj -Tháo, lắp FCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Phẩn Nhân công thiết bị -Tháo, lắp CB 2 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cải |
| 19 | Phần nhân công vật tư -Tháo, lắp thùng bảo vệ ĐNK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Phần nhân công vật tư -Kéo dây tiếp đất trạm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5 | kg |
| 21 | Phần nhân công vật tư -Đóng cọc tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
| 22 | Phẩn nhân công vật tư -Tháo, lắp giá đỡ LA + FCO | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Phẩn nhân công vật tư -Tháo, lắp ống PVC | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | mét |
| 24 | Phần nhân công vật tư -Tháo lắp ống STK | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | mét |
| 25 | Phẩn nhân công vật tư -Tháo lắp ốc siết cáp, kẹp | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | T.bộ |
| 26 | Phẩn nhân công vật tư -Lắp bảng tên trạm, bảng báo | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Phần nhân công vật tư -Kéo dây cáp suất | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | mét |
| 28 | Phần nhân công vật tư -Lắp bộ dây dẫn xuống trạm 1 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mét |
| 29 | Phẩn máy thi công thiết bị -Tháo, lắp MBA 1 pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 30 | Phần máy thi công vật tư -Đóng cọc tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi