Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:27:00 đến ngày 2020-09-11 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,472,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,87 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 67,8 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11,387 | 100m3 |
| 4 | Tưới nước đất đắp, cự ly 1km | TCVN và hồ sơ thiết kế | 56,94 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường K0,95-0,98 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,772 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6.028,28 | m3 |
| B | Hạng mục mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 32,573 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | TCVN và hồ sơ thiết kế | 86,53 | m3 |
| 3 | Rải nilon | TCVN và hồ sơ thiết kế | 28,843 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,357 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 519,18 | m3 |
| 6 | Cung cấp gỗ khe co dãn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,29 | m3 |
| 7 | Cung cấp nhựa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 334,5 | kg |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,2m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| D | Cống ngang đường | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,649 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 1km | TCVN và hồ sơ thiết kế | 38,95 | m3 |
| 4 | Đệm móng đá 4x6 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,756 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 19,58 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,559 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | 7,44 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng, xà mũ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,189 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,132 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,084 | tấn |
| 12 | Cung cấp thép góc L40x40, L100x100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 212,67 | kg |
| 13 | Cung cấp thép tấm dày 1mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 52,2 | kg |
| 14 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông đà kiềng, xà mũ, đá 1x2, mác 300 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,86 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,057 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn mặt cống | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,076 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép mặt cống, đường kính cốt thép <=10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,047 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép mặt cống, đường kính cốt thép > 10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,182 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,075 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 10<D<=18mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,19 | tấn |
| 21 | Cung cấp thép góc L40x40, L100x100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 99,17 | kg |
| 22 | Hàn liên kết | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,612 | 10m |
| 23 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 300 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,09 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mác 300 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13 | cấu kiện |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,9 | m2 |
| 27 | Cung cấp ống nhựa D100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,91 | m |
| 28 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,27 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi