Gói thầu: XL: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911832-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200758411
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (vốn đầu tư phát triển)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 14:30:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,395,255,648 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Giao thông
1 Bù vênh mặt đường BTNC hạt trung C12,5 Theo hồ sơ thiết kế 115,525 m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 21,101 100m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày 1,5 mm, màu vàng Theo hồ sơ thiết kế 142,8 m2
4 Đắp đất vỉa hè tận dụng, độ chặt K90 Theo hồ sơ thiết kế 3,126 100m3
5 Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa đổ tại chổ Theo hồ sơ thiết kế 81,39 m3
6 Ván khuôn bó vỉa, bêtông lót bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 4,412 100m2
7 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chổ Theo hồ sơ thiết kế 29,506 m3
B Hạng mục 2: Thoát nước 
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày lớp cắt <=5cm Theo hồ sơ thiết kế 3,054 100 m
2 Đào lớp kết cấu mặt đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế 0,641 100m3
3 Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp IV, 1km đầu Theo hồ sơ thiết kế 0,641 100m3
4 Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp IV, 4km tiếp theo Theo hồ sơ thiết kế 0,641 100m3/1km
5 Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp IV, 1km tiếp theo Theo hồ sơ thiết kế 0,641 100m3/1km
6 Đào đất phui công bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 10,699 100m3
7 Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km đầu Theo hồ sơ thiết kế 7,573 100m3
8 Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 4km tiếp theo Theo hồ sơ thiết kế 7,573 100m3/1km
9 Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km tiếp theo Theo hồ sơ thiết kế 7,573 100m3/1km
10 Đóng cừ Larsen, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 5,13 100m
11 Khấu hao cừ larsen (1,17%+3,5%) Theo hồ sơ thiết kế 23,957 m
12 Nhổ cừ Larsen Theo hồ sơ thiết kế 5,13 100m
13 Rải thảm mặt đường BTNC hạt trung C19, chiều dày 5cm Theo hồ sơ thiết kế 1,942 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa tiêu chuẩn 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 1,942 100m2
15 Tái lập phui đào CPĐD bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 0,316 100m3
16 Tái lập phui đào CPĐD bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,397 100m3
17 Đắp cát phui đào (NC, MTC tính 85% K85) Theo hồ sơ thiết kế 6,412 100m3
18 Bê tông lót móng cống, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 39,448 m3
19 Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống Theo hồ sơ thiết kế 16,995 m3
20 Ván khuôn bê tông chèn cống Theo hồ sơ thiết kế 1,311 100m2
21 Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D600mm, đoạn ống dài 4m, H30 Theo hồ sơ thiết kế 14 đoạn ống
22 Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D600mm, đoạn ống dài 4m, H10 Theo hồ sơ thiết kế 77 đoạn ống
23 Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D400mm, đoạn ống dài 4m, H30 Theo hồ sơ thiết kế 29 đoạn ống
24 Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D400mm, đoạn ống dài 4m, H10 Theo hồ sơ thiết kế 14 đoạn ống
25 Cung cấp lắp đặt gối cống D600mm Theo hồ sơ thiết kế 186 cái
26 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400mm Theo hồ sơ thiết kế 96 cái
27 Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su, đường kính D600mm Theo hồ sơ thiết kế 77 mối nối
28 Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su, đường kính D400mm Theo hồ sơ thiết kế 29 mối nối
29 Bê tông hầm ga đá 1x2 M200 phần đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 14,604 m3
30 Ván khuôn hầm ga phần đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 0,971 100m2
31 Cốt thép hầm ga phần đúc sẵn, D <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 2,464 tấn
32 Cốt thép hầm ga phần đúc sẵn, D <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,139 tấn
33 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 36,775 m3
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga Theo hồ sơ thiết kế 3,147 100m2
35 Cốt thép hầm ga bê tông đổ tại chỗ D <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 1,541 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang hầm hố ga, D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,227 tấn
37 Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Theo hồ sơ thiết kế 5,928 m3
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đúc sẵn đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,218 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đúc sẵn đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,67 tấn
40 Sản xuất lắp dựng thép hình bọc cạnh đà hầm Theo hồ sơ thiết kế 0,599 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 0,651 100m2
42 Bê tông tấm đan, máng, lưỡi đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,898 m3
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan, máng, lưỡi đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế 0,4 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, máng, lưỡi, đúc sẵn đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,523 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, máng, lưỡi đúc sẵn đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,066 tấn
46 Sản xuất lắp dựng thép tấm bọc cạnh đan Theo hồ sơ thiết kế 0,451 tấn
47 Sản xuất thép lưới chắn rác Theo hồ sơ thiết kế 1,308 tấn
48 Bê tông miệng thu đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 7,416 m3
49 Bê tông lót miệng thu đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 3,276 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn miệng thu nước Theo hồ sơ thiết kế 0,382 100m2
51 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL >50kg Theo hồ sơ thiết kế 136 cái
52 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL <=50kg Theo hồ sơ thiết kế 72 cái
C Hạng mục 3: Đảm bảo giao thông 
1 Sản xuất hàng rào tole đảm bảo giao thông (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 150,12 m2
2 Lắp dựng hàng rào đảm bảo giao thông Theo hồ sơ thiết kế 832,2 m
3 Bê tông chân đế đá 1x2 M300 (khấu hao 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,449 m3
4 Ván khuôn chân đế hàng rào (khấu hao 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100m2
5 SXLD thép hình chân đế hàng rào (khấu hao 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,019 tấn
6 Lắp đặt bê tông chân đế Theo hồ sơ thiết kế 277 cái
7 Băng rôn 1x0.5m chỉ dẫn phân luồng Theo hồ sơ thiết kế 1 m2
8 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tròn phản quang (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,36 Cái
9 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tam giác phản quang (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,18 Cái
10 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo chữ nhật phản quang (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,18 Cái
11 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển công bố thông tin dự án Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
12 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ đèn chiếu sáng ban đêm ( KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 0,72 Cái
13 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ đèn báo hiệu (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 1,44 Cái
14 Cung cấp hàng rào đảm bảo giao thông (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 14,94 Cái
15 Cung cấp dây phản quang cảnh báo (KH 9%) Theo hồ sơ thiết kế 74,898 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->