Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Núi Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 18:46:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,847,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Giao Thủy | |||
| 1 | Bê tông dầm 45MPa đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 132,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại dầm cầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 615,38 | m2 |
| 3 | Cáp thép DƯL 12.7mm dầm cầu kéo trước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,911 | Tấn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu d=14mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,568 | Tấn |
| 5 | Cốt thép dầm cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,997 | Tấn |
| 6 | Cốt thép dầm cầu d=32mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,659 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bọc cáp D18/22 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 672 | m |
| 8 | Lắp đặt ống gen luồn cáp D50/60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 92,4 | m |
| 9 | Quét keo Epoxy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,4 | m2 |
| 10 | Gia công thép tấm tạo khoang rỗng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,233 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt thép tấm tạo khoang rỗng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,233 | Tấn |
| 12 | Gia công thép tấm mạ kẽm KT(250x300x15)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,283 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt thép tấm mạ kẽm KT(250x300x15)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,283 | Tấn |
| 14 | Cáp thép DƯL ngang 4 tao 12.7mm kéo sau | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,348 | Tấn |
| 15 | Lắp đặt neo cáp DƯL ngang M13-4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | Bộ |
| 16 | Bơm vữa không co ngót trong ống gen | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,13 | m3 |
| 17 | Bê tông bản mặt cầu 35MPa đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,433 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,819 | m2 |
| 19 | Cốt thép bản mặt cầu d=14mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,622 | Tấn |
| 20 | Cốt thép bản mặt cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,184 | Tấn |
| 21 | Vữa không co ngót | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,336 | m3 |
| 22 | Bê tông phủ mặt cầu 35MPa đá 0.5x1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,642 | m3 |
| 23 | Ván khuôn phủ mặt cầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,98 | m2 |
| 24 | Cốt thép phủ mặt cầu d=6mm, (CB240-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,767 | Tấn |
| 25 | Phun lớp phòng nước mặt cầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 166,32 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt khe co giãn BEJ 5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,8 | m |
| 27 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D110/130 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,56 | m |
| 28 | Đường hàn dày 6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,273 | m |
| 29 | Bê tông 25MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,04 | m3 |
| 30 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,36 | m2 |
| 31 | Quét vôi gờ lan can | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 76,76 | m2 |
| 32 | Cốt thép gờ lan can d=10m, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,272 | Tấn |
| 33 | Cốt thép gờ lan can d=14m, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,445 | Tấn |
| 34 | Ống nhựa HDPE D50/65 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 136 | m |
| 35 | Gia công lan can cầu mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,584 | Tấn |
| 36 | Lắp đặt lan can cầu mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,584 | Tấn |
| 37 | Bu lông neo D22, L=650mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52 | Cái |
| B | Kết cấu hạ bộ | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,512 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,036 | m2 |
| 3 | Cốt thép d=6mm, (CB240-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,008 | Tấn |
| 4 | Cốt thép d=14mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,287 | Tấn |
| 5 | Cốt thép d=16mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,621 | Tấn |
| 6 | Thép neo d=22mm mạ kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,05 | Tấn |
| 7 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 73,214 | m3 |
| 8 | Bê tông 10MPa đá 2x4 lót móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,289 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 74,904 | m2 |
| 10 | Cốt thép d=12mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,454 | Tấn |
| 11 | Cốt thép d=14mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,568 | Tấn |
| 12 | Cốt thép d=25mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,265 | Tấn |
| 13 | Cốt thép d=28mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,86 | Tấn |
| 14 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,394 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,376 | m2 |
| 16 | Quét nhựa đường 2 lớp chống thấm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,788 | m2 |
| 17 | Cốt thép d=12mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,316 | Tấn |
| 18 | Cốt thép d=14mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,258 | Tấn |
| 19 | Cốt thép d=16mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,295 | Tấn |
| 20 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,21 | m3 |
| 21 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,86 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 4km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,86 | m3 |
| 23 | Cốt thép cọc nhồi d=10mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,502 | Tấn |
| 24 | Cốt thép cọc nhồi d=12mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,027 | Tấn |
| 25 | Cốt thép cọc nhồi d=16mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,021 | Tấn |
| 26 | Cốt thép cọc nhồi d=20mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,181 | Tấn |
| 27 | Cốt thép cọc nhồi d=22mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,495 | Tấn |
| 28 | Cốt thép cọc nhồi d=25mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,577 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt ống thép D59.9/54.9 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 118,8 | m |
| 30 | Lắp đặt ống thép D63.9/59.9; L=0.1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8 | m |
| 31 | Nút bịt ống D69.9/59.9; L=60mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | Cái |
| 32 | Lắp đặt ống thép D113.5/106.5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 55,2 | m |
| 33 | Lắp đặt ống thép D117.5/113.5; L=0.1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6 | m |
| 34 | Nút bịt ống D123.5/113.5; L=60mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái |
| 35 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,77 | m3 |
| 36 | Sản xuất ống vách D1116/1100; L=4m (sản xuất 01 ống, luân chuyển 6 lần/6cọc,) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,921 | Tấn |
| 37 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi, ngập đất | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | m |
| 38 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi, ko ngập đất | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | m |
| 39 | Nhổ ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | m |
| 40 | Bơm dung dịch bentônit chống sụt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 51,06 | m3 |
| 41 | Khoan vào đất trên cạn, đk lỗ khoan D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,07 | m |
| 42 | Khoan vào sét dẻo, cứng, rất cứng đk lỗ khoan D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,7 | m |
| 43 | Khoan vào đá cấp 4 trên cạn, đk lỗ khoan D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,23 | m |
| 44 | Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | M/c |
| 45 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Cọc |
| 46 | Vữa không co ngót | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,03 | m3 |
| 47 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,29 | m2 |
| 48 | Cốt thép d=10mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2 | Tấn |
| 49 | Lắp đặt gối cầu (200x250x49)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | Cái |
| 50 | Quét keo Epoxy dưới gối | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,6 | m2 |
| 51 | Chốt neo d=32mm mạ kẽm, (CB400-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,08 | Tấn |
| 52 | Cốt thép đai xoắn d=6mm, (CB240-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,006 | Tấn |
| 53 | Cốt thép đai xoắn d=8mm, (CB240-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,022 | Tấn |
| 54 | Ống tôn kẽm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,1 | Kg |
| 55 | Bi tum | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,527 | Lít |
| 56 | Vữa không co ngót | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,652 | Lít |
| 57 | Bê tông 30MPa đá 1x2 bản giảm tải | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | m3 |
| 58 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,2 | m2 |
| 59 | Cốt thép bản giảm tải d=6mm, (CB240-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,017 | Tấn |
| 60 | Cốt thép bản giảm tải d=16mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,033 | Tấn |
| 61 | Cốt thép bản giảm tải d=22mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,986 | Tấn |
| 62 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 70 | m2 |
| 63 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 50cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 35 | m3 |
| 64 | Đắp đất K98 dày 50cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 35 | m3 |
| 65 | Đắp đất sau mố K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,9 | m3 |
| 66 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 107,966 | m3 |
| C | Thi công cầu | |||
| 1 | Đắp đất K95 tạo mặt bằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 830,4 | m3 |
| 2 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.182,324 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,8 | m3 |
| 4 | Thanh thải đất đắp bằng máy đào (80%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 664,32 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 664,32 | m3 |
| 6 | Thanh thải CPĐD bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,8 | m3 |
| 7 | Đào san đất cấp 3 tạo mặt bằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 69,08 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 tạo mặt bằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 556,11 | m3 |
| 9 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 704,749 | m3 |
| 10 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,38 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng K90 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 46,132 | m3 |
| 12 | Thanh thải đất đắp bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 556,11 | m3 |
| 13 | Nâng hạ dầm cầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | dầm |
| 14 | Di chuyển dầm cầu từ bãi ra vị trí cẩu lắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | dầm |
| 15 | Lao lắp dầm bản bằng cần cẩu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | dầm |
| 16 | Đắp đất K95 đường trượt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,85 | m3 |
| 17 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,536 | m3 |
| 18 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,4 | m3 |
| 19 | Thanh thải đất đắp bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,85 | m3 |
| 20 | Thanh thải CPĐD bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,4 | m3 |
| 21 | Bê tông 25MPa đá 1x2 khối kê | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,16 | m3 |
| 22 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bản đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,04 | m3 |
| 23 | Cốt thép d=12mm, (CB400-V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2 | Tấn |
| 24 | Lớp đá đăm đệm dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m3 |
| 25 | Đắp đất K98 dày 30cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | m3 |
| 26 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,848 | m3 |
| 27 | Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,2 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 4km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,2 | m3 |
| 29 | Gia công thép hình, thép tấm bệ đúc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,766 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng thép bệ đúc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,766 | Tấn |
| 31 | Tháo dỡ thép bệ đúc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,766 | Tấn |
| 32 | Khoan lỗ sắt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 904 | Lỗ |
| 33 | Bu lông M18x100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 186 | Cái |
| 34 | Neo công tác (1 dầm) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 88 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt neo công tác (8 dầm) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 704 | Bộ |
| 36 | Bê tông 12MPa đá 2x4 taluy tứ nón | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,98 | m3 |
| 37 | Cốt thép tứ nón d=8mm, (CB240-T) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,71 | Tấn |
| 38 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49,25 | m3 |
| 39 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,59 | m3 |
| 40 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 205,98 | m2 |
| 41 | Đào móng chân khay đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 323,41 | m3 |
| 42 | Đắp đất chân khay K90 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 213,8 | m3 |
| 43 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 151,94 | m3 |
| 44 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 105,162 | m3 |
| 45 | Bê tông 12MPa đá 2x4 mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,784 | m3 |
| 46 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,49 | m3 |
| 47 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,85 | m3 |
| 48 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,96 | m2 |
| D | Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 730,3 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 456,307 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64,9 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,934 | m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 53,402 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.310,842 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 (tận dụng đất đào) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 787,69 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K98 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 212,554 | m3 |
| 9 | Cung cấp đất đắp K98 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 310,668 | m3 |
| 10 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 229,508 | m2 |
| 11 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.041,257 | m2 |
| 12 | Vét hữu cơ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 166,873 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 4km, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 166,873 | m3 |
| 14 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 419,645 | m3 |
| 15 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.748,521 | m2 |
| 16 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 376,626 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 234,564 | m2 |
| 18 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,232 | Tấn |
| 19 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,394 | Tấn |
| 20 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,364 | Tấn |
| 21 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,396 | Tấn |
| 22 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,958 | Tấn |
| 23 | Cắt khe dọc mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 245,65 | m |
| 24 | Cắt khe co mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 346,1 | m |
| 25 | Trám nhựa đường khe dọc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 245,65 | m |
| 26 | Trám nhựa đường khe co | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 346,1 | m |
| 27 | Trám nhựa đường khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49,3 | m |
| 28 | Ống nhựa PVC D34 dài 100mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,4 | m |
| 29 | Gỗ làm khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,207 | m3 |
| 30 | Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,462 | m3 |
| 31 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,828 | m3 |
| 32 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 174,14 | m2 |
| 33 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,483 | m3 |
| 34 | Đào móng chân khay đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 121,379 | m3 |
| 35 | Đắp đất chân khay K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 88,89 | m3 |
| 36 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63,218 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gia cố rãnh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 218,39 | m2 |
| 38 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63,218 | m3 |
| 39 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,024 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,304 | m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,049 | Tấn |
| 42 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,019 | Tấn |
| E | Nút giao | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,751 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 (tận dụng đất đào tuyến) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,725 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,839 | m3 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 136,83 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,366 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,734 | m2 |
| 7 | Cắt khe co mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,58 | m |
| 8 | Trám nhựa đường khe co | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,58 | m |
| F | Cống tròn | |||
| 1 | Mối nối ống cống bê tông D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | m.nối |
| 2 | Đá dăm móng thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,44 | m3 |
| 3 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 91,09 | m3 |
| 4 | Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80,4 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,81 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân tường đầu TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,01 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thân tường đầu HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,54 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,06 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng tường đầu TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,48 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,53 | m2 |
| 13 | Dăm sạn đệm móng tường đầu TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,21 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm móng tường đầu HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,22 | m3 |
| 15 | Đào móng TĐ THL đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,2 | m3 |
| 16 | Đắp trả đất K95 THL bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,05 | m3 |
| 17 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,03 | m3 |
| 18 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,34 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân tường cánh TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,97 | m2 |
| 20 | Ván khuôn thân tường cánh HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,35 | m2 |
| 21 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,52 | m3 |
| 22 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,66 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng tường cánh TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,57 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng tường cánh HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,97 | m2 |
| 25 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,11 | m3 |
| 26 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,46 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sân cống, chân khay TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,72 | m2 |
| 28 | Ván khuôn sân cống, chân khay HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,4 | m2 |
| 29 | Dăm sạn đệm móng tường cánh TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,51 | m3 |
| 30 | Dăm sạn đệm móng tường cánh HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,65 | m3 |
| 31 | Đào móng TC THL đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,53 | m3 |
| 32 | Đắp trả đất K95 THL bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,05 | m3 |
| 33 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,39 | m3 |
| 34 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,89 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sân gia cố TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,88 | m2 |
| 36 | Ván khuôn sân gia cố HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,16 | m2 |
| 37 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay gia cố TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,08 | m3 |
| 38 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay gia cố HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,18 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,4 | m2 |
| 40 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,88 | m2 |
| 41 | Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay TL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,46 | m3 |
| 42 | Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay HL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,63 | m3 |
| 43 | Đào móng SGC, CK THL đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,16 | m3 |
| 44 | Đắp trả đất K95 THL bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,7 | m3 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT KT(15x15x105)cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5 | m3 |
| 3 | Cột đỡ + biển báo chữ nhật (140x70)cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Cái |
| 4 | Cột đỡ + biển báo tam giác A90cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | Cái |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,574 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,6 | m2 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,468 | m3 |
| 8 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,016 | Tấn |
| 9 | Đào đất móng cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,808 | m3 |
| 10 | Vạch sơn 1.1 và 1.3 màu vàng dày 2mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,1 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | m |
| 12 | Tấm giữa (2320x310x4)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | Tấm |
| 13 | Tấm đầu (710x310x4)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | Tấm |
| 14 | Cột thép U(140x100x1500x4)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | Cột |
| 15 | Hộp đệm U(140x100x380x4)mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | Cột |
| 16 | Mắt phản quang tam giác | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | Cái |
| 17 | Cốt thép neo d=2mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,036 | Tấn |
| 18 | Bu lông M20x380 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | Cái |
| 19 | Bu lông M16x36 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 120 | Cái |
| 20 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,08 | m3 |
| 21 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,27 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,8 | m2 |
| 23 | Đào đất móng cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,58 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | m3 |
| H | Đường công vụ | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,67 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,85 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,52 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 791 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.101,631 | m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,67 | m2 |
| 7 | Thanh thải đất đắp ĐCV bằng máy đào (80%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 632,8 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 632,8 | m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,039 | m3 |
| 10 | Thanh thải CPĐD bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,039 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 4km, ô tô 10T, Đất cấp 4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,039 | m3 |
| I | Cống tạm | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | Ống |
| 2 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 150,7 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d=6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,185 | Tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,626 | Tấn |
| 6 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 82,94 | m2 |
| 7 | Mối nối ống cống bê tông D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m.nối |
| 8 | Đá dăm móng cống dày 30cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,95 | m3 |
| 9 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Rọ |
| 10 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,96 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ ống cống D100cm; L=1m (60% ĐMLĐ) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | Ống |
| 12 | Tháo dỡ đá hộc rọ đá | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | m3 |
| J | Tháo dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cốt thép cầu cũ bằng búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 112,77 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 4km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 112,77 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi