Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908599-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Núi Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200804846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 18:46:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,847,358,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Giao Thủy
1 Bê tông dầm 45MPa đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 132,32 m3
2 Ván khuôn kim loại dầm cầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 615,38 m2
3 Cáp thép DƯL 12.7mm dầm cầu kéo trước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,911 Tấn
4 Cốt thép dầm cầu d=14mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,568 Tấn
5 Cốt thép dầm cầu d=16mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22,997 Tấn
6 Cốt thép dầm cầu d=32mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,659 Tấn
7 Lắp đặt ống nhựa bọc cáp D18/22 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 672 m
8 Lắp đặt ống gen luồn cáp D50/60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 92,4 m
9 Quét keo Epoxy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,4 m2
10 Gia công thép tấm tạo khoang rỗng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,233 Tấn
11 Lắp đặt thép tấm tạo khoang rỗng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,233 Tấn
12 Gia công thép tấm mạ kẽm KT(250x300x15)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,283 Tấn
13 Lắp đặt thép tấm mạ kẽm KT(250x300x15)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,283 Tấn
14 Cáp thép DƯL ngang 4 tao 12.7mm kéo sau Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,348 Tấn
15 Lắp đặt neo cáp DƯL ngang M13-4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 Bộ
16 Bơm vữa không co ngót trong ống gen Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,13 m3
17 Bê tông bản mặt cầu 35MPa đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,433 m3
18 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,819 m2
19 Cốt thép bản mặt cầu d=14mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,622 Tấn
20 Cốt thép bản mặt cầu d=16mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,184 Tấn
21 Vữa không co ngót Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,336 m3
22 Bê tông phủ mặt cầu 35MPa đá 0.5x1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,642 m3
23 Ván khuôn phủ mặt cầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,98 m2
24 Cốt thép phủ mặt cầu d=6mm, (CB240-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,767 Tấn
25 Phun lớp phòng nước mặt cầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 166,32 m2
26 Cung cấp và lắp đặt khe co giãn BEJ 5 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,8 m
27 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D110/130 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,56 m
28 Đường hàn dày 6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,273 m
29 Bê tông 25MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,04 m3
30 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 62,36 m2
31 Quét vôi gờ lan can Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 76,76 m2
32 Cốt thép gờ lan can d=10m, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,272 Tấn
33 Cốt thép gờ lan can d=14m, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,445 Tấn
34 Ống nhựa HDPE D50/65 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 136 m
35 Gia công lan can cầu mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,584 Tấn
36 Lắp đặt lan can cầu mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,584 Tấn
37 Bu lông neo D22, L=650mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52 Cái
B Kết cấu hạ bộ
1 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,512 m3
2 Ván khuôn tường đầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,036 m2
3 Cốt thép d=6mm, (CB240-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,008 Tấn
4 Cốt thép d=14mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,287 Tấn
5 Cốt thép d=16mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,621 Tấn
6 Thép neo d=22mm mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,05 Tấn
7 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 73,214 m3
8 Bê tông 10MPa đá 2x4 lót móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,289 m3
9 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 74,904 m2
10 Cốt thép d=12mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,454 Tấn
11 Cốt thép d=14mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,568 Tấn
12 Cốt thép d=25mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,265 Tấn
13 Cốt thép d=28mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,86 Tấn
14 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,394 m3
15 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,376 m2
16 Quét nhựa đường 2 lớp chống thấm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,788 m2
17 Cốt thép d=12mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,316 Tấn
18 Cốt thép d=14mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,258 Tấn
19 Cốt thép d=16mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,295 Tấn
20 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,21 m3
21 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,86 m3
22 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 4km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,86 m3
23 Cốt thép cọc nhồi d=10mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,502 Tấn
24 Cốt thép cọc nhồi d=12mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,027 Tấn
25 Cốt thép cọc nhồi d=16mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,021 Tấn
26 Cốt thép cọc nhồi d=20mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,181 Tấn
27 Cốt thép cọc nhồi d=22mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,495 Tấn
28 Cốt thép cọc nhồi d=25mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,577 Tấn
29 Lắp đặt ống thép D59.9/54.9 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 118,8 m
30 Lắp đặt ống thép D63.9/59.9; L=0.1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,8 m
31 Nút bịt ống D69.9/59.9; L=60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 Cái
32 Lắp đặt ống thép D113.5/106.5 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,2 m
33 Lắp đặt ống thép D117.5/113.5; L=0.1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6 m
34 Nút bịt ống D123.5/113.5; L=60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 Cái
35 Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,77 m3
36 Sản xuất ống vách D1116/1100; L=4m (sản xuất 01 ống, luân chuyển 6 lần/6cọc,) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,921 Tấn
37 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi, ngập đất Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 m
38 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi, ko ngập đất Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 m
39 Nhổ ống vách cọc khoan nhồi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 m
40 Bơm dung dịch bentônit chống sụt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 51,06 m3
41 Khoan vào đất trên cạn, đk lỗ khoan D100cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,07 m
42 Khoan vào sét dẻo, cứng, rất cứng đk lỗ khoan D100cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,7 m
43 Khoan vào đá cấp 4 trên cạn, đk lỗ khoan D100cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,23 m
44 Thí nghiệm siêu âm chất lượng cọc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 M/c
45 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Cọc
46 Vữa không co ngót Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,03 m3
47 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,29 m2
48 Cốt thép d=10mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 Tấn
49 Lắp đặt gối cầu (200x250x49)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32 Cái
50 Quét keo Epoxy dưới gối Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,6 m2
51 Chốt neo d=32mm mạ kẽm, (CB400-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,08 Tấn
52 Cốt thép đai xoắn d=6mm, (CB240-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,006 Tấn
53 Cốt thép đai xoắn d=8mm, (CB240-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,022 Tấn
54 Ống tôn kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,1 Kg
55 Bi tum Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,527 Lít
56 Vữa không co ngót Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,652 Lít
57 Bê tông 30MPa đá 1x2 bản giảm tải Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21 m3
58 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,2 m2
59 Cốt thép bản giảm tải d=6mm, (CB240-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,017 Tấn
60 Cốt thép bản giảm tải d=16mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,033 Tấn
61 Cốt thép bản giảm tải d=22mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,986 Tấn
62 Lót giấy dầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 70 m2
63 Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 50cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 m3
64 Đắp đất K98 dày 50cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 m3
65 Đắp đất sau mố K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39,9 m3
66 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 107,966 m3
C Thi công cầu
1 Đắp đất K95 tạo mặt bằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 830,4 m3
2 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.182,324 m3
3 Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 10cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,8 m3
4 Thanh thải đất đắp bằng máy đào (80%) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 664,32 m3
5 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 664,32 m3
6 Thanh thải CPĐD bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,8 m3
7 Đào san đất cấp 3 tạo mặt bằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 69,08 m3
8 Đắp đất K95 tạo mặt bằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 556,11 m3
9 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 704,749 m3
10 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99,38 m3
11 Đắp đất hố móng K90 bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,132 m3
12 Thanh thải đất đắp bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 556,11 m3
13 Nâng hạ dầm cầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 dầm
14 Di chuyển dầm cầu từ bãi ra vị trí cẩu lắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 dầm
15 Lao lắp dầm bản bằng cần cẩu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 dầm
16 Đắp đất K95 đường trượt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,85 m3
17 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,536 m3
18 Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 10cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,4 m3
19 Thanh thải đất đắp bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,85 m3
20 Thanh thải CPĐD bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,4 m3
21 Bê tông 25MPa đá 1x2 khối kê Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,16 m3
22 Bê tông 25MPa đá 1x2 bản đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,04 m3
23 Cốt thép d=12mm, (CB400-V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 Tấn
24 Lớp đá đăm đệm dày 20cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m3
25 Đắp đất K98 dày 30cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 m3
26 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,848 m3
27 Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,2 m3
28 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 4km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,2 m3
29 Gia công thép hình, thép tấm bệ đúc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,766 Tấn
30 Lắp dựng thép bệ đúc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,766 Tấn
31 Tháo dỡ thép bệ đúc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,766 Tấn
32 Khoan lỗ sắt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 904 Lỗ
33 Bu lông M18x100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 186 Cái
34 Neo công tác (1 dầm) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 88 Bộ
35 Lắp đặt neo công tác (8 dầm) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 704 Bộ
36 Bê tông 12MPa đá 2x4 taluy tứ nón Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,98 m3
37 Cốt thép tứ nón d=8mm, (CB240-T) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,71 Tấn
38 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 49,25 m3
39 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,59 m3
40 Ván khuôn chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 205,98 m2
41 Đào móng chân khay đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 323,41 m3
42 Đắp đất chân khay K90 bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 213,8 m3
43 Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 151,94 m3
44 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 105,162 m3
45 Bê tông 12MPa đá 2x4 mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,784 m3
46 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,49 m3
47 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,85 m3
48 Ván khuôn chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,96 m2
D Đường đầu cầu
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 730,3 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 456,307 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 64,9 m3
4 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,934 m3
5 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 53,402 m3
6 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.310,842 m3
7 Đắp đất nền đường K95 (tận dụng đất đào) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 787,69 m3
8 Đắp đất nền đường K98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 212,554 m3
9 Cung cấp đất đắp K98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 310,668 m3
10 Lu lèn nền đường K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 229,508 m2
11 Lu lèn nền đường K98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.041,257 m2
12 Vét hữu cơ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 166,873 m3
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 4km, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 166,873 m3
14 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 419,645 m3
15 Lót giấy dầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.748,521 m2
16 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 376,626 m3
17 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 234,564 m2
18 Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,232 Tấn
19 Cốt thép truyền lực khe co d=30mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,394 Tấn
20 Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,364 Tấn
21 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,396 Tấn
22 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,958 Tấn
23 Cắt khe dọc mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 245,65 m
24 Cắt khe co mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 346,1 m
25 Trám nhựa đường khe dọc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 245,65 m
26 Trám nhựa đường khe co Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 346,1 m
27 Trám nhựa đường khe dãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 49,3 m
28 Ống nhựa PVC D34 dài 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,4 m
29 Gỗ làm khe dãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,207 m3
30 Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,462 m3
31 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,828 m3
32 Ván khuôn chân khay Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 174,14 m2
33 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,483 m3
34 Đào móng chân khay đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 121,379 m3
35 Đắp đất chân khay K95 bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 88,89 m3
36 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,218 m3
37 Ván khuôn gia cố rãnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 218,39 m2
38 Đào khuôn rãnh đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,218 m3
39 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,024 m3
40 Ván khuôn tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,304 m2
41 Cốt thép tấm đan d=8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,049 Tấn
42 Cốt thép tấm đan d=6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,019 Tấn
E Nút giao
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,751 m3
2 Đắp đất nền đường K95 (tận dụng đất đào tuyến) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,725 m3
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,839 m3
4 Lót giấy dầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 136,83 m2
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,366 m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,734 m2
7 Cắt khe co mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,58 m
8 Trám nhựa đường khe co Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,58 m
F Cống tròn
1 Mối nối ống cống bê tông D100cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 m.nối
2 Đá dăm móng thân cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,44 m3
3 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 91,09 m3
4 Đắp trả đất K95 bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80,4 m3
5 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,81 m3
6 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,92 m3
7 Ván khuôn thân tường đầu TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,01 m2
8 Ván khuôn thân tường đầu HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,54 m2
9 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,06 m3
10 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,09 m3
11 Ván khuôn móng tường đầu TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,48 m2
12 Ván khuôn móng tường đầu HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,53 m2
13 Dăm sạn đệm móng tường đầu TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,21 m3
14 Dăm sạn đệm móng tường đầu HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,22 m3
15 Đào móng TĐ THL đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,2 m3
16 Đắp trả đất K95 THL bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,05 m3
17 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,03 m3
18 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,34 m3
19 Ván khuôn thân tường cánh TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,97 m2
20 Ván khuôn thân tường cánh HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,35 m2
21 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,52 m3
22 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,66 m3
23 Ván khuôn móng tường cánh TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,57 m2
24 Ván khuôn móng tường cánh HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,97 m2
25 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,11 m3
26 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,46 m3
27 Ván khuôn sân cống, chân khay TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,72 m2
28 Ván khuôn sân cống, chân khay HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,4 m2
29 Dăm sạn đệm móng tường cánh TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,51 m3
30 Dăm sạn đệm móng tường cánh HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,65 m3
31 Đào móng TC THL đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,53 m3
32 Đắp trả đất K95 THL bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,05 m3
33 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,39 m3
34 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,89 m3
35 Ván khuôn sân gia cố TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,88 m2
36 Ván khuôn sân gia cố HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,16 m2
37 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay gia cố TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,08 m3
38 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay gia cố HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,18 m3
39 Ván khuôn sân gia cố, chân khay TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,4 m2
40 Ván khuôn sân gia cố, chân khay HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,88 m2
41 Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay TL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,46 m3
42 Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay HL Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,63 m3
43 Đào móng SGC, CK THL đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,16 m3
44 Đắp trả đất K95 THL bằng đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,7 m3
G An toàn giao thông
1 Cọc tiêu BTCT KT(15x15x105)cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 Cái
2 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,5 m3
3 Cột đỡ + biển báo chữ nhật (140x70)cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Cái
4 Cột đỡ + biển báo tam giác A90cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11 Cái
5 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,574 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,6 m2
7 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,468 m3
8 Cốt thép chống xoay d=14mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,016 Tấn
9 Đào đất móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,808 m3
10 Vạch sơn 1.1 và 1.3 màu vàng dày 2mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,1 m2
11 Lắp đặt tường hộ lan mềm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 m
12 Tấm giữa (2320x310x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 Tấm
13 Tấm đầu (710x310x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 Tấm
14 Cột thép U(140x100x1500x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 Cột
15 Hộp đệm U(140x100x380x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 Cột
16 Mắt phản quang tam giác Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 Cái
17 Cốt thép neo d=2mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,036 Tấn
18 Bu lông M20x380 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 Cái
19 Bu lông M16x36 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 120 Cái
20 Bê tông móng M200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,08 m3
21 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,27 m3
22 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,8 m2
23 Đào đất móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,58 m3
24 Đắp đất móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5 m3
H Đường công vụ
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,67 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,85 m3
3 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,52 m3
4 Đắp đất nền đường K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 791 m3
5 Cung cấp đất đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.101,631 m3
6 Lu lèn nền đường K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,67 m2
7 Thanh thải đất đắp ĐCV bằng máy đào (80%) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 632,8 m3
8 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 632,8 m3
9 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,039 m3
10 Thanh thải CPĐD bằng máy đào Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,039 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 4km, ô tô 10T, Đất cấp 4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,039 m3
I Cống tạm
1 Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 Ống
2 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,7 m3
3 Ván khuôn ống cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 150,7 m2
4 Cốt thép ống cống d=6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,185 Tấn
5 Cốt thép ống cống d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,626 Tấn
6 Quét nhựa đường 2 lớp ống cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 82,94 m2
7 Mối nối ống cống bê tông D100cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m.nối
8 Đá dăm móng cống dày 30cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,95 m3
9 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Rọ
10 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,96 m3
11 Tháo dỡ ống cống D100cm; L=1m (60% ĐMLĐ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 Ống
12 Tháo dỡ đá hộc rọ đá Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 m3
J Tháo dỡ cầu cũ
1 Phá dỡ bê tông cốt thép cầu cũ bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 112,77 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 4km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 112,77 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->