Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911608-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Phương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200870346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 11:38:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,712,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG HỌC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 291,495 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 431,3 m
3 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 16,92 m2
4 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 226,98 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 190,08 m2
6 Bốc xếp của cũ, vách kính, song sắt cũ các loại vào nơi quy định phạm vi nhỏ hơn 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 Khoản
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 631,074 m2
8 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 315,537 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 315,537 m2
10 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 52,65 m2
11 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 18,48 m2
12 Sản xuất cửa sổ 3 cánh mở quay kết hợp vách kính nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 218,205 m2
13 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,16 m2
14 Sản xuất vách kính kết hợp với cánh mở hất nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 16,92 m2
15 Giá chênh kính giữa kính 5ly và kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 308,415 m2
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 308,415 m2
17 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,3932 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt cửa tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 220,365 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 123,1406 m2
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 9,98 m2
2 Tháo dỡ hệ thống điện, nước đã cũ hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 Khoản
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 35,5364 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5,4912 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4,9111 m3
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 7,7463 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 150,2738 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 30,0548 m2
9 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
10 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 14,8896 m3
12 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,0168 m3
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,0336 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3,2472 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 29,52 m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,1295 tấn
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,3728 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 33 1cấu kiện
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 9,75 m2
20 Dải vải bạt xác rắn chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 49,1114 m2
21 Bê tông nền M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4,9111 m3
22 Lát nền, sàn gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 49,732 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,3201 m3
24 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 65,448 m2
25 Làm trần bằng tôn lạnh cả khung sương và lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 27,6284 m2
26 Quét dung dịch chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 7,7463 m2
27 Lát gạch kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 7,7463 m2
28 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 89,1378 m2
29 Sơn tường - 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 119,1926 m2
30 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5,04 m2
31 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4,94 m2
32 Sản xuất cửa sổ mở hất nhôm hệ cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5,28 m2
33 Giá chênh kính giữa kính 5ly và kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5,28 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 15,26 m2
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
36 Lắp đặt bóng đèn compac 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 6 bộ
37 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 100 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 48 m
40 Ống ghen ruột gà bảo vệ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 48 md
41 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cuộn
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 10 m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 44 m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 14 m
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 16 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 6 m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 12 cái
50 ắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK D27; D32; T42/34; 34/21; cút D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 37 cái
51 Vòi D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
52 Thu sàn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
53 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm; rắc co D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5 cái
54 Lắp đặt van ren, ĐK42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
57 Phụ kiện chậu rửa, ống cấp, xi phông Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
58 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
60 Phụ kiện xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,835 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3,9514 m3
3 Đắp đất, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 226,21 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 21,03 m2
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,6321 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,0468 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,017 tấn
8 Lắp dựng bu long M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 40 cái
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,92 m3
10 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3,1693 m3
11 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 9,6116 m3
12 Dải bạt xác rắn chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 129,2 m2
13 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 12,92 m3
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 140,59 m2
15 Gia công + Lắp vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,7277 tấn
16 Gia công + Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,4264 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 70,4814 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 157,93 m2
19 Tấm ốp tôn hai đầu 20x20cm 16,98 md
D SÂN VƯỜN
1 Ủi cỏ mặt bằng khu vực san nền Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 Khoản
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 264,54 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2.764,86 m3
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 190,94 m3
5 Dải bạt xác rắn chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1.052 m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 35,7 m2
7 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 126,24 m3
8 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8,448 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,816 m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 17,6 m2
11 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,816 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 11,616 m3
13 Trát thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 63,36 m2
E HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 24,624 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 810 m
3 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8,208 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,88 m2
5 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,296 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 6,4 m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,133 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3,8533 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4,58 m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,0234 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,0959 tấn
12 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,2517 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,6203 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 20,59 m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,0498 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,1889 tấn
17 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,1326 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 11,37 m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,0551 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,253 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,2843 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 33,88 m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,2989 tấn
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,971 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5,9578 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,4967 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,3423 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 48,45 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 24,468 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 43,2656 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 33,88 m2
32 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 35,28 m
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 17,7432 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 17,432 m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,6 m
36 Sản xuất cửa inox Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 383,23 kg
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 20,5 m2
38 Bản lề cửa cổng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 24 cái
39 Tay nắm cửa inox Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8 cái
40 Bánh xe lăn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 6 cái
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 36,708 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 82,5376 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 29,268 m2
44 Sản xuất, lắp đặt chữ hợp kim, cao chữ 35cm, màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 29 chữ
45 Đào móng băng - đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 341,4055 m3
46 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 113,8018 m3
47 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 10,08 m2
48 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 21,8865 m3
49 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 122,3427 m3
50 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 127,7048 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 115,19 m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,4365 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1,4107 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 18,9909 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 28,7768 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22 cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 48,232 m3
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 113,97 m
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 302,2939 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 743,5984 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 187,5372 m2
61 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 9,76 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 283,04 m
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1.233,4295 m2
64 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2,8282 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 173,2344 m2
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 102,8451 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->