Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây dựng đường dây, trạm biến áp điện hạ thế, hệ thống giám sát và điều hành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200859790-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 1
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây dựng đường dây, trạm biến áp điện hạ thế, hệ thống giám sát và điều hành
Số hiệu KHLCNT 20200468864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 13:57:00 đến ngày 2020-09-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,969,850,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng. 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường. 1 Khoản
3 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh 1 Khoản
4 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
5 Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường. 1 Khoản
6 Chi phí bơm nước vét bùn không thường xuyên. 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường. 1 Khoản
8 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công. 1 Khoản
9 Chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình. 1 Khoản
10 Chi phí kho bãi chứa vật liệu. 1 Khoản
11 Chi phí xây dựng nhà bao che cho máy, nền móng máy, hệ thống cấp điện, khí nén, hệ thống cấp thoát nước tại hiện trường, lắp đặt, tháo dỡ các loại máy. 1 Khoản
B Xây dựng đường dây 22kV và trạm biến áp (Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện)
1 Dây dẫn AC50/8 dây nhôm trần lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,401 km
2 Sứ đứng PI-24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,9 10 sứ
3 Sứ chuỗi néo dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 12 chuỗi
4 Cột bê tông 12m, BTLT 12B Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cột
5 Xà thép mk trên cột - NK Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
6 Xà thép mk trên cột - NKN Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
7 Xà thép mk trên cột - TG Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
8 Biển báo, biển thứ tự Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 cái
9 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 24 cái
10 Dây nhôm cổ sứ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 9 sợi
11 Cổ dề góc CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 bộ
12 Dây néo TK-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 bộ
13 Móng cột MT2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
14 Móng néo MN Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
15 Tiếp địa R4C Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 vị trí
16 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Hệ
17 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 9 Quả
18 Thí nghiệm sứ chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 12 Chuỗi
19 Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
20 Cầu dao cách ly NT 24kV-600A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
21 Chống sét van 24kV-15kA Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
22 Máy phát điện 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
23 Biển chỉ danh MBA (Theo TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
24 Biển chỉ danh thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
25 Biển sơ đồ 1 sợi, biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
26 Cầu chì tự rơi (30A-24kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
27 Sứ đứng (24kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 quả
28 Sứ chuỗi (Polime - 24kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 chuỗi
29 Thanh cái đồng (25x3mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 10m
30 Cáp Cu/XPLE/PVC (0,6kV;3x150mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 m
31 Cáp tiếp địa (M150) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 m
32 Cáp tiếp địa (M70) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 12 m
33 Dây tiếp địa (Thép mạ D10) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1,4 10m
34 Kẹp cáp 2 bu lông (AC50) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 cái
35 Kẹp cáp 2 bu lông (AM50) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 cái
36 Cột bê tông 12m (BTLT 12B) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
37 Xà bắt cầu chì + CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,06 tấn
38 Xà bắt sứ trung gian (2 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,11 tấn
39 Xà cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,077 tấn
40 Giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,033 tấn
41 Ghế thao tác cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,198 tấn
42 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,039 tấn
43 Giá đỡ máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,2 tấn
44 Bộ truyền động cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,05 tấn
45 Giá đỡ cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,002 tấn
46 Móng cột MT2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
47 Tiếp địa R16C Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 hệ
48 Vỏ tủ công tơ (1x0,8x0,7m) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Vỏ
49 Áp tô mát 3 pha (400V-200A -18kA) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
50 Công tơ điện tử (3P-150/5A; CCX 0,5) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
51 Biến dòng điện (150/5A - CCX 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 cái
52 Khối đấu dây (50A-15 hàng kẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
53 Dây dẫn (1x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,2 100m
54 Thí nghiệm Máy biến áp (100kVA) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 máy
55 Thí nghiệm Cầu dao (24kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
56 Thí nghiệm Chống sét van (3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 pha
57 Thí nghiệm Máy phát điện Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
58 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
59 Thí nghiệm Sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 cái
60 Thí nghiệm Sứ chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 chuỗi
61 Thí nghiệm Tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 HT
62 Thí nghiệm Cáp điện (0,6kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 sợi
63 Thí nghiệm Áptômát 3P (<300A) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
64 Thí nghiệm Công tơ điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
65 Thí nghiệm Biến dòng điện (<1kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 cái
C Tủ phân phối máy biến áp; các tủ điều khiển cống lấy nước, van chặn, cống xả hạ lưu; bàn điều khiển trung tâm; hệ thống cáp cấp điện; hệ thống cấp điện chiếu sáng và chống sét (Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện)
1 Áp tô mát 3 pha (200A - 600V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha (100A - 600V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
3 Áp tô mát 3 pha (50A - 600V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 5 Cái
4 Áp tô mát 3 pha (30A - 600V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 Cái
5 Cầu dao đảo chiều (200A - 600V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
6 Biến dòng điện (150/5A) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 Cái
7 Am pe mét xoay chiều (0 - 200A) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 Cái
8 Vôn kế (0 - 500V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
9 Khóa chuyển mạch vônmét (0 - 500V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
10 Khối đấu dây (30 hàng kẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
11 Thanh cái đồng (25x3; L = 3,2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3,2 m
12 Chống sét hạ thế ( 0,5KV;1 bộ/3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
13 Dây điện nối trong tủ (S = 1,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 m
14 Đèn tín hiệu (10W - 220V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Cái
15 Sứ đỡ thanh cái Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 Quả
16 Thanh ngang mạ kẽm (L40x40x4; L=586) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 18 Kg
17 Thanh dọc mạ kẽm (L 40x40x4; L=786) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 12 Kg
18 Bulong thanh bắt thiết bị (M6x40) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 20 Bộ
19 Tấm bắt các aptomat - bakêlit (700x720x10) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Tấm
20 Tấm bắt các aptomat - sắt tấm (350x200 dày 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Tấm
21 Nhãn đề ngoái tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 cái
22 Vỏ tủ điện (2000x800x600mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
23 Giá đỡ tủ (L40x40x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
24 Vỏ tủ điện (900x500x300)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 tủ
25 Am pe mét (0-50)A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
26 Vôn mét (0-450)V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
27 Khoá chuyển mạch vôn met (0-450)V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
28 Khoá chế độ (0-450)V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
29 Ap tô mát 3cực (30A-600V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
30 Ap tô mát 1cực (16A-250V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
31 Rơ le bảo vệ dòng điện EOCR-DS2 (5-30)A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
32 Rơle trung gian (SPX-8P) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
33 Rơle thời gian (KTM-220V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
34 Công tắc tơ 3cực (22A-380V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
35 Tiếp điểm cuối (KH-8010S) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
36 Nút ấn 1 phần tử (10A-220V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 20 cái
37 Đèn tín hiệu (10W-220V) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 20 cái
38 Chuông điện xoay chiều (220VAC) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
39 Khối đấu dây (20 kẹp-20A) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
40 Dây điện (1,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 80 m
41 Nhãn đề (400x50) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
42 Nhãn đề (15x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 200 cái
43 Vỏ bàn (1100x500x800)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 bàn
44 Am pe mét (0-150)A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 cái
45 Vôn mét (0-450)V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 bộ
46 Khoá chuyển mạch vôn met (0-450)V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 bộ
47 Nút ấn 1 phần tử 10A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 50 cái
48 Đèn tín hiệu các loại 10W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 80 cái
49 Chuông điện xoay chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
50 Khối đấu dây 30 kẹp -15A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
51 Đồng hồ đo độ mở cửa van (Tín hiệu đầu vào 4-20mA, độ chính xác 0,3%, hiển thị dạng LED) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 7 cái
52 Dây điện 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 100 m
53 Nhãn đề 400x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
54 Nhãn đề 15x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 420 cái
55 Thí nghiệm Ap tô mát, công tắc tơ <=300A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
56 Thí nghiệm Ap tô mát, công tắc tơ <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
57 Thí nghiệm Ap tô mát, công tắc tơ <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 29 cái
58 Thí nghiệm Rơ le dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 bộ
59 Thí nghiệm Rơ le trung gian, thời gian Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 bộ
60 Thí nghiệm Ăm pe Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 14 cái
61 Thí nghiệm Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 cái
62 Thí nghiệm mạch cấp nguồn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 HT
63 Thí nghiệm mạch điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 HT
64 Thí nghiệm mạch tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 HT
65 Thí nghiệm mạch dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 HT
66 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV (3x70+1x35)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 180 m
67 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV (3x25+1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 130 m
68 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV (3x6+1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 65 m
69 Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1KV (3x35+1x25)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 45 m
70 Cáp CU/XLPE/PVC 0,6/1KV (3x16+1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 5 m
71 Cáp CU/XLPE/PVC-0,6kV (3x6+1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 331 m
72 Cáp CU/XLPE/PVC-0,6kV (3x4+1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 35 m
73 Cáp điều khiển (19x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 85 m
74 Cáp điều khiển (10x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 234 m
75 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 cái
76 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
77 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
78 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
79 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
80 Đầu cốt đồng< M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 342 cái
81 Ống thép d=100 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 15 m
82 Bu lông cố định tủ M16-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 16 cái
83 Thanh tiếp địa mạ kẽm thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 125 m
84 Thanh tiếp địa mạ kẽm thép dẹt 25x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 15 m
85 Gia công thép hộp đặt cáp - Sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 362 kg
86 Vỏ tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 19 m2
87 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 120 cái
88 Vít bắt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 cái
89 Gia công thép hộp đặt cáp - Sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 375 kg
90 Vỏ tôn - Sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 66 m2
91 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 238 cái
92 Vít bắt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 192 cái
93 Thanh tiếp địa mạ kẽm thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 12 m
94 Gia công thép hộp đặt cáp - Sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 38 kg
95 Vỏ tôn - Sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8,5 m2
96 Bu lông M12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 36 cái
97 Vít bắt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 48 cái
98 Ống thép d=100 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 100 m
99 Thanh tiếp địa mạ kẽm thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 m
100 Đai thép cố định ống mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 41 kg
101 Tủ chiếu sáng (bao gồm các thiết bị trong tủ theo bản vẽ) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
102 Cột thép bát giác côn cao 6m- mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 23 cột
103 Cần đèn kép Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 7 cái
104 Cần đèn đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 16 cái
105 Đèn cao áp cả bóng 250W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 bộ
106 Khung móng cột thép M16x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 23 cái
107 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 23 cái
108 Ông nhựa xoắn luồn cáp d=35 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 670 m
109 Dây dẫn - PVC (2x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 250 m
110 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 0,6/1KV Cấp chiếu sáng (4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 880 m
111 Dây tiếp địa d=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 720 m
112 Ống thép luồn cáp d=50 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 55 m
113 Tiếp địa R1C Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 18 hệ
114 Tiếp địa R3C Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 hệ
115 Hào cáp và móng cột đèn dẫn cáp cho khu đầu mối Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Toàn bộ
116 Thí nghiệm thử cáp >1 ruột<=1000V Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 60 sợi
117 Thí nghiệm tiếp địa chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 21 hệ
118 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
119 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 hộp
120 Các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 bộ
121 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
122 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 cái
123 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 40 m
124 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 25 m
125 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 20 m
126 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 45 m
127 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
128 hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 hộp
129 Các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 bộ
130 Các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 bộ
131 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
132 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
133 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
134 Quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
135 Quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
136 Máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế)  9000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 máy
137 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 40 m
138 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 60 m
139 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 60 m
140 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
141 Hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 hộp
142 Các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 bộ
143 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
144 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
145 Ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,025 100m
146 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 11 m
147 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 m
148 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 m
149 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 17 m
150 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,004 tấn
151 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
152 Hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 hộp
153 Các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 bộ
154 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
155 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
156 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 80 m
157 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 50 m
158 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 40 m
159 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 90 m
160 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,016 tấn
161 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 cái
162 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 cái
163 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 8 cái
164 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 cái
165 Các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 cái
166 Hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 hộp
167 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,004 tấn
168 Các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 bộ
169 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 100 m
170 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 130 m
171 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 127 m
172 Các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 280 m
173 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 220 m
174 Ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,15 100m
175 Bê tông M200 đá1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,32 m3
176 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 125 m
177 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại 25x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 15 m
178 Kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 16 cái
179 Dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 120 m
180 Ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 36 m
181 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,4 m3
182 Dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 180 m
183 Cọc đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 22 kg
184 Kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 4 cái
185 Dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 35 m
186 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,2 m3
187 Dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 m
D Hệ thống điều khiển, giám sát Tràn xả lũ; cống cấp nước công nghiệp & sinh hoạt, cống xả; hệ thống điều khiển giám sát tại trung tâm; hệ thống giám sát Camera (Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện):
1 Bộ đo độ mở cửa tràn:<br/>Đo theo nguyên lý áp suất thuỷ tĩnh;<br/>Dải đo 0-10m; Độ chính xác 0.3%FS;<br/>Cáp tín hiệu 2 cặp xoắn có bọc nhiễu : 20M<br/>Cáp tín hiệu 2 cặp xoắn có bọc nhiễu, có <br/>ống bù áp suất: 30M;<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 Bộ
2 Bộ sạc acquy: Dòng điện cực đại 10A, điện áp vào tối đa 60VDC, điện áp ra 12/24VDC (NC x0,6; ắc quy khô) Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
3 Acquy lưu trữ: Dung lượng: 55Ah Điện áp: 12VDC Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
4 Bộ cấp nguồn 24VDC/4A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
5 Thiết bị thu thập và truyền số liệu qua mạng điện thoại di động thông qua dịch vụ GSM/GPRS: Tiêu chuẩn vận hành: Ngoài trời; Nhiệt đới hóa; Nguồn cấp: 6-28VDC. Truyền thông: Kết nối RS232. Kết nối qua mạng di động GSM 4 băng tần: 900/1800/850/1900. Có khả năng truyền thông qua các phương thức: SMS/GPRS/EGPRS. Hiển thị: LCD 16x2 ký tự; Tín hiệu vào: 08 đầu vào Analog độ phân giải 16 bit. 04 đầu vào số. Tín hiệu ra: 04 đầu ra số. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
6 Thiết bị đo độ mở cửa cống: Điện áp vào: 15 - 30 VDC Dải đo lớn nhất: 6 m Độ chính xác: 0.3% dải đo Tín hiệu ra: 4 -20 mA Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
7 Thiết bị đo mực nước, kiểu áp suất; dải đo 0-10m, Nguồn cấp 10-30VDC, tín hiệu ra 4-20mA, độ chính xác 0.3%FS Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
8 Thiết bị chống sét tín hiệu: Điện áp hoạt động 32V; Dòng điện 675mA; Dòng cắt bình thường (8/20μs) 3kA; Dòng cắt lớn nhất (8/20μs) 20kA; Xung sét (10/350μs) 2.5kA; Mức độ bảo vệ IP20. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Cái
9 Thiết bị chống sét nguồn 220VAC: Dòng cắt: 80KA (8&#x2F;20µs); Điện áp làm việc: 240VAC; Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Cái
10 Bộ ổn định nguồn: điện áp vào 24-48VDC/220VAC; điện áp ra 12/24VDC Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
11 Module lưu trữ năng lượng: 200Ah Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
12 Thiết bị thu thập và truyền số liệu qua mạng điện thoại di động thông qua dịch vụ GSM/GPRS: Mã hiệu: RTU-TL3 Tiêu chuẩn vận hành: Ngoài trời Nhiệt đới hóa Nguồn cấp: 6-28VDC. Truyền thông: Kết nối RS232. Kết nối qua mạng di động GSM 4 băng tần: 900/1800/850/1900. Có khả năng truyền thông qua các phương thức: SMS/GPRS/EGPRS. Hiển thị: LCD 16x2 ký tự Tín hiệu vào: 08 đầu vào Analog độ phân giải 16 bit. 04 đầu vào số. Tín hiệu ra: 04 đầu ra số. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
13 Thiết bị đo mưa tự động: Đường kính thùng 8 inch(20cm), chuyển mạch có độ bền cao. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
14 Bảng hiển thị thông tin giám sát: Mica; Hiển thị thông tin dưới dạng LED 7 thanh; Khắc chữ chìm mặt sau bằng máy. Hiển thị tức thời các thông tin trạng thái vận hành của các cửa tràn…. Việc hiển thị được điều khiển trực tiếp bởi bộ thu thập số liệu, bộ thu phát radio,... Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
15 Camera giám sát PTZ IP hồng ngoại ngoài trời, cấu hình tương đương: Image Sensor 1/4’’ Sony Super HAD CCD, Effective pixel PAL: 752 (H) × 582 (V), NTSC: 768 (H) × 494 (V) Horizontal resolution Color: 540 TVL, B/W: 570 TVL Min.illumination Color: 0.2 [email protected], B/W: 0.02 [email protected], 0 lux with IR Pan range 360° endless Tilt range -10° ~ 90° (auto flip) Digital zoom 16x;IR irradiation distance 80m; Ethernet 10 base-T / 100 base-TX, RJ45 connector; Power supply 12V DC Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Bộ
16 Bộ ghi hình qua mạng NVR 08 kênh, cấu hình tương đương: IP video input: 8-ch; HDMI output: 1-ch, resolution: 1920 × 1080P /60Hz, 1920 × 1080P /50Hz, 1600 × 1200 /60Hz, 1280 × 1024 /60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768 /60Hz; VGA output: 1-ch, resolution: 1920 × 1080P /60Hz, 1600 × 1200 /60Hz, 1280 × 1024 /60Hz, 1280 × 720 /60Hz, 1024 × 768 /60Hz; Network interface 1 RJ-45 10 /100 /1000 Mbps self-adaptive Ethernet interface; SATA 2 SATA interfaces, Capacity Up to 4TB capacity for each disk; 2TB include; Power supply 12 VDC; Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
17 Màn hình video LED 40": Kích thước màn hình 40 inch; Độ phân giải Full HD 1920 x 1080; Tần số quét 50Hz; Ngõ vào HDMI,USB; Kèm theo bộ giá lắp; cáp HDMI. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
18 Trạm quan trắc tự động thời gian thực: Truyền số liệu qua sóng radio; Tần số: 418-455MHz; Tốc độ truyền không dây: 2400, 4800, 9600, 19200 Baud; Cấp nguồn: Tích hợp pin năng lượng mặt trời và Pin lưu trữ; Tích hợp 01 bộ đo độ mở cửa cống: Dải đo lớn nhất: 0 - 2m; Độ chính xác: 0.3% FS; Cáp tín hiệu 2 cặp xoắn có bọc nhiễu: 30m Thiết bị thu thập lắp đặt tích hợp cùng giá pin mặt trời, vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng; Vật liệu dựng trạm: Cột lắp đặt trên mái nhà, vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
19 Cáp chống nhiễu cho thiết bị đo độ mở cửa tràn: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,65 100m
20 Ống TTK DN20, dày 2.1mm bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2,15 100m
21 Măng xông nối ống TTK DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 Cái
22 Cút nối TTK DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 15 Cái
23 Đai thép bắt ống DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 19 Cái
24 Kéo rải dây tiếp địa, bằng thép lá, 30x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 10m
25 Vỏ tủ thiết bị thu thập số liệu, thép sơn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước (WxHxD) 400x680x270 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Tủ
26 Aptomat 2P/16A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
27 Aptomat 1P/16A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Cái
28 Cáp tín hiệu chống nhiễu cho thiết bị đo độ mở cửa cống: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,15 100m
29 Cáp chống nhiễu cho thiết bị đo mực nước: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,8 100m
30 Cáp chống nhiễu tích hợp ống bù áp suất cho thiết bị đo mực nước: 2 cặp xoắn có bọc nhiễu; Tích hợp ống bù áp suất. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,1 100m
31 Hộp đấu nối dây và bảo vệ đầu đo: Kích thước: 300 x 400 x 250mm Tôn dày 3mm, sơn tĩnh điện, bảo vệ bằng khoá từ. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
32 Ống TTK DN50, dày 3.2mm bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,09 100m
33 Đai thép bắt ống DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 Cái
34 Ống lọc bảo vệ đầu đo TTK DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,01 100m
35 Bịt ống lọc DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
36 Ống TTK DN15. dày 1.9mm bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,8 100m
37 Măng xông nối ống TTK DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 14 Cái
38 Cút nối TTK DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 5 Cái
39 Đai thép bắt ống DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 27 Cái
40 Vít nở sắt M8x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 60 Bộ
41 Đồng hồ hiển thị LED7 thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Bộ
42 Kéo rải dây tiếp địa, bằng thép lá, 30x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 10m
43 Vỏ tủ thiết bị, thép sơn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước (WxHxD) 550x1350x550 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Tủ
44 Cáp nguồn: Cu/PVC/PVC-2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,05 100m
45 Aptomat 2P/16A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
46 Aptomat 1P/16A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Cái
47 Kéo rải dây tiếp địa, bằng thép lá, 30x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 10m
48 Giá đỡ camera Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 Bộ
49 Cáp mạng, CAT-6E Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,375 100m
50 Cáp nguồn: Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,375 100m
51 Hộp đấu nối dây: 340x220x95 mm, hộp nhựa PVC chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cái
52 Ống TTK DN20, dày 2.1mm bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,375 100m
53 Măng xông nối ống TTK DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 7 Cái
54 Cút nối TTK DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 10 Cái
55 Đai thép bắt ống DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 13 Cái
56 Vit nở sắt M8x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 26 Bộ
57 Cột lắp camera: Thép mạ kẽm, cao 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 Cột
58 Lắp đặt các thiết bị cơ sở cho trạm quan trắc tự động theo thời gian thực Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt thiết bị đo độ mở cửa cống: Dải đo lớn nhất: 0 - 2m; Độ chính xác: 0.3% dải đo. Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
60 Lắp đặt cáp tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,3 100m
61 Ống TTK DN15, dày 1.9mm bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 0,3 100m
62 Măng xông thép tráng kẽm DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 9 cái
63 Cút DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 9 cái
64 Đai giữ ống DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 cái
65 Nở sắt M12x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 60 cái
66 Kéo rải dây tiếp địa, bằng thép lá, 30x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 2 10 m
67 Sim điện thoại và cước phí thử nghiệm hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 3 bộ
68 Thí nghiệm Áp tô mát <50A Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 6 cái
69 Thử cáp điện <1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 30 sợi
70 Chuyển giao công nghệ, đào tạo, tập huấn, hướng dẫn sử dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 trọn gói
71 Phần mềm quản lý giám sát hồ chứa theo thời gian thực được xây dựng trên công nghệ WebGis Mô tả kỹ thuật theo chương V -HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->