Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912157-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901059 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 18:03:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,076,097,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 149,328 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ, di chuyển 30m và lắp đặt lại Kết cấu mái tôn khung thép | Theo HSTK | 100 | m2 |
| 3 | Chặt phá, vận chuyển cây sau nhà cũ | Theo HSTK | 4 | cây |
| 4 | Hút bể phốt cũ | Theo HSTK | 15 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 15 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK | 1,4933 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 23,02 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 5,947 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 78,23 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 84,1815 | m3 |
| B | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 12,43 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 0,1243 | 100m3 |
| 3 | Cọc BTCT, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 654 | m |
| 4 | ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Theo HSTK | 6,876 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 2,4 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,762 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,3819 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo HSTK | 8,8624 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,094 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,5902 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 0,8484 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,1518 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng mác 200 | Theo HSTK | 28,2 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,7805 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 1,6531 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 1,0454 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,4001 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 15,4021 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 15,8004 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,8376 | 100m3 |
| 21 | Mua đất về đắp | Theo HSTK | 7,56 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 2,1075 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,2434 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 0,2434 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,5661 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 0,5661 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,7571 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 0,7571 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 7,136 | m3 |
| 30 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 200 | Theo HSTK | 6,439 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 3,9795 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,5334 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK | 1,0031 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 1,6495 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK | 2,2259 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 1,2222 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK | 0,4836 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 34,8303 | m3 |
| 39 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô | Theo HSTK | 0,496 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,5805 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,0368 | m3 |
| 42 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 4,3278 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 5,4529 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 43,2781 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cầu thang | Theo HSTK | 0,3967 | 100m2 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,4433 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK | 0,3057 | tấn |
| 48 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,0805 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 53,4471 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 72,0062 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 0,8701 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,3321 | m3 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK | 0,8245 | tấn |
| 54 | Gia công thép các loại | Theo HSTK | 0,0385 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 22,9929 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,864 | tấn |
| 57 | Lợp mái tôn xốp mạ màu dày 0,4mm(Tôn Sunteck Austnam hoặc tương đương) | Theo HSTK | 2,2608 | 100m2 |
| 58 | Phễu thoát sàn D76 inox 201 | Theo HSTK | 10 | Cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,78 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thoát tràn PVC d34 | Theo HSTK | 6 | m |
| 62 | Đai liên kết ống | Theo HSTK | 45 | cái |
| 63 | Quả cầu chắn rác D150 | Theo HSTK | 10 | Cái |
| 64 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 20,99 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,6163 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 7,0171 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,6296 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 353,6372 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 734,7706 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 432,78 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 237,768 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 474,4058 | m2 |
| 73 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt pháp, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 59,4 | m2 |
| 74 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt pháp, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 8,89 | m2 |
| 75 | Cửa sổ mở hất 2 cánh nhôm hệ Việt pháp, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Theo HSTK | 51,48 | m2 |
| 76 | Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) hoặc tương đương | Theo HSTK | 3,36 | m2 |
| 77 | SXLD sen hoa Inox cửa sổ S1, lan can Inox cầu thang INOX 304 | Theo HSTK | 767,4854 | kg |
| 78 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 21,8648 | m3 |
| 79 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,168 | m3 |
| 80 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,8973 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 389,9724 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 2,3119 | m3 |
| 83 | Quét chống thấm nền bằng Sika | Theo HSTK | 30,575 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 30,5748 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 130,618 | m2 |
| 86 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 45,8932 | m2 |
| 87 | Gia công, lắp dựng kệ đá Granit dày 25mm Mặt Lavabo bao gồm cả phụ kiện | Theo HSTK | 0,6996 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 87,84 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 85,22 | m |
| 90 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 85,22 | m |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 36,656 | m2 |
| 92 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 112,186 | m2 |
| 93 | Quét chống thấm nền bằng Sika | Theo HSTK | 95,058 | m2 |
| 94 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo HSTK | 45,418 | m2 |
| 95 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 17,6725 | m3 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo HSTK | 6,2938 | m2 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 3,9083 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,1687 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Theo HSTK | 0,2343 | tấn |
| 100 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, mác 200 | Theo HSTK | 2,0317 | m3 |
| 101 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK | 126 | cái |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà sơn Nippon Paint hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 353,6372 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà sơn Nippon Paint hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.879,7244 | m2 |
| 104 | Hệ trần nổi Vĩnh tường khung xương topline, tấm deco plus 8mm (605x605) hoặc tương đương | Theo HSTK | 24,3275 | m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 5,1304 | 100m2 |
| 106 | Đèn led loại 1,2m 2x18W/220v | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 107 | Đèn LED tròn gắn trần 20W | Theo HSTK | 21 | bộ |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 28 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 22 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Theo HSTK | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo HSTK | 29 | cái |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | Theo HSTK | 500 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5mm2) | Theo HSTK | 400 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x4mm2) | Theo HSTK | 50 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x6mm2) | Theo HSTK | 20 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (4x10mm2) | Theo HSTK | 60 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn E 1x10mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 124 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT ≤40cm2 (450x350x200) | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt tủ điện tầng, KT ≤40cm2 (300x200x150) | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 126 | Xà sứ đón đầu hồi | Theo HSTK | 2 | Bộ |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (200x100mm) | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 128 | Đế âm tường | Theo HSTK | 95 | cái |
| 129 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo HSTK | 95 | Cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo HSTK | 900 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính >21mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (4x16mm2) | Theo HSTK | 10 | m |
| 133 | Đào đất cấp III | Theo HSTK | 5,408 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 1,8027 | m3 |
| 135 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 10 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 137 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 139 | Cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 45 | Cái |
| 140 | Con sứ chân + kim thu sét dài 1,5m | Theo HSTK | 5 | Cái |
| 141 | Hộp nối điện 110x110x80 Sino E265/23X hoặc tương đương | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 142 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 14,5709 | m3 |
| 143 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 0,6918 | m3 |
| 144 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSTK | 0,0144 | 100m2 |
| 145 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,81 | m3 |
| 146 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,076 | tấn |
| 147 | Xây gạch không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,5616 | m3 |
| 148 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 24,1861 | m2 |
| 149 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0349 | 100m2 |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0682 | tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0349 | 100m2 |
| 152 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,649 | m3 |
| 153 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 9 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK | 1 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK | 25 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 50 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 172 | Lắp đặt van phao, ĐK 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt van khóa D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khoá DN25 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 176 | Lắp đặt Rắc co bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt Rắc co bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN hoặc tương đương | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em Vilacera hoặc tương đương | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 180 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax CFv 102 M hoặc tương đương | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 181 | Lắp đặt Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Inax AL-2293V (kèm giá đỡ chậu A-L2293V-1) hoặc tương đương | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 182 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 30L | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 183 | Lắp đặt Gương soi KF-4560VA+Phụ kiện vệ sinh trọn bộ Inax H-AC480V6 hoặc tương đương | Theo HSTK | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 185 | Sục rửa giếng khoan cũ dùng lại | Theo HSTK | 1 | cái |
| 186 | Máy bơm nước(Q=1,5;H=25) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 187 | Phụ kiện WC | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 188 | Lắp đặt sen tắm | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 189 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo HSTK | 4 | Hộp |
| 190 | Bình cứu hỏa loại 4Kg | Theo HSTK | 8 | Bình |
| 191 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 197 | Lắp đặt Tê kiểm tra D110 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D140 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D90 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D140/110 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D140/90 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D110/90 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt Cút nhựa xiên D140 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 5 | cái |
| 204 | Lắp đặt Cút nhựa xiên D110 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 15 | cái |
| 205 | Lắp đặt Cút nhựa xiên D90 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 15 | cái |
| 206 | Lắp đặt Tê nhựa vuông D90 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 10 | cái |
| 207 | Lắp đặt Tê nhựa vuông D76 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt Tê nhựa vuông D90/34 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 211 | Lắp đặt Cút nhựa vuông D90/34 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt Côn nhựa D140/110 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt Côn nhựa D110/76 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt Ống tránh D90 bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 3 | cái |
| 215 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 216 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 24,36 | m3 |
| 217 | Đắp cát lót nền sân | Theo HSTK | 17,4 | m3 |
| 218 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 24,36 | m3 |
| 219 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo HSTK | 348 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi