Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200906983-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200906948
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 17:07:00 đến ngày 2020-09-14 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,595,898,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC ĐƯỜNG DẪN
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0823 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1423 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2688 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0436 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III ( điều phối đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5693 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6995 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1423 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0823 100m3
9 Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6012 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 ( Trừ nhựa ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,6 m3
11 Ma tít nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 kg
12 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8118 tấn
13 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,39 m2
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5078 100m2
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,549 10m
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,21 m3
17 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,85 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,59 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
21 Cột đỡ biển báo 4cột*3.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 M
22 Biển tròn + 5% vc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Biển tam giác + 5% vc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Biển chữ nhật 30*60 + 5% vc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m2
25 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
B HẠNG MỤC TRÀN LIÊN HỢP
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 90% máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8213 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 10% TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,459 m3
3 Đắp cấp phối sỏi sạn bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3635 100m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,97 m3
6 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,81 m3
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3 m2
8 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,44 m3
9 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,24 m3
10 Bê tông thanh chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
11 Bê tông cọc tiêu, thủy trí, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
12 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,82 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,5 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0551 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1385 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6387 tấn
21 Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3458 tấn
22 Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0626 tấn
23 Sơn nút, đảo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
24 Lắp dựng cọc tiêu cọc thủy trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
25 ống nhựa D=7,5mm lỗ giảm áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
26 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2383 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4202 100m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 100m2
30 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 100m
31 Phên lứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 m2
32 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 ( Tận dụng đào móng sang đắp vây ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,75 m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4375 100m3
34 Máy bơm nước 8cv động cơ xăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 ca
35 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8084 100m3
36 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1221 100m3
37 Tháo dỡ tính =60% lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,27 m3
39 ống cống D=75 mua mới 3 cái 3 cái tận dụng *5% vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ống
40 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ống
41 Xây cống, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,71 m3
42 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 100m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0735 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->