Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200869961-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200869660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 14:15:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,360,440,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp)
B Mở rộng bụng đường cong
1 Đào khuôn đất cấp 3 Chương V E-HSMT 197,34 m3
2 Đắp đất K98 dày 30cm nt 101,45 m3
3 Lu lèn nền đường cũ K98; cấp phối đá dăm loại II Dmax37,5 dày 15cm; cấp phối đá dăm loại I Dmax25 dày 15 cm; tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 lít/m2 và thảm BTN chặt hạt trung dày 7cm nt 338,18 m2
4 Xử lý giáp nối đường cũ và đường mới: Cắt mặt đường BTN dày 7cm nt 235 m
C Gia cố lề đường
1 Đào khuôn lề gia cố đất cấp 3 nt 1.476,85 m3
2 Đắp đất K98 dày 30cm nt 760,38 m3
3 Lu lèn nền đường cũ K98; cấp phối đá dăm loại II dày 15cm; cấp phối đá dăm loại I dày 15 cm; tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 lít/m2 và thảm BTN chặt hạt trung dày 7cm nt 2.534,61 m2
D Hạng mục khác
1 Đào đất nt 269,76 m3
2 Đánh cấp nt 157,69 m3
3 Đắp đất nt 635,66 m3
4 Bù vênh nhựa phần mép lề bị gãy nt 380,01 m2
E Vuốt nối đường ngang, đường dân sinh
1 Tưới nhũ tương thấm bám TC 1.0 lít/m2 và thảm BTN C12.5 vuốt đường ngang dày trung bình 5cm nt 303,76 m2
F Rãnh dọc hình thang lắp ghép
1 Đập bỏ rãnh cũ nt 15,65 m3
2 Tháo dỡ tấm rãnh cũ nt 1.304 tấm
3 Bê tông xi măng M200 đá 1x2 dày 7cm tấm rãnh đúc sẵn (tận dụng 50% rãnh cũ) nt 26,49 m3
4 Lắp đặt tấm BTXM KT (57x48x7)cm nt 1.960 tấm
5 Vữa XM M100 lót và chèn khe tấm rãnh nt 19,6 m3
6 BTXM M200 đá 1x2 dày 10cm đáy rãnh đổ tại chỗ nt 23,52 m3
7 San gạt bãi đúc nt 200 m2
G Phần đốt rãnh đúc sẵn (rãnh qua đường ngang)
1 Sản xuất và lắp đặt đốt rãnh đúc sẵn bằng BTCT M200 đá 1x2 nt 27 Đốt
2 Đá dăm đệm nt 4,05 m3
3 Vữa XM M100 mối nối nt 0,05 m3
H Tấm đan rãnh qua đường ngang (đổ tại chỗ)
1 Bê tông xi măng M250 đá 1x2 đổ tại chỗ nt 5,27 m3
2 Thép D=< 10 nt 357,51 kg
3 Thép D>10 nt 319,64 kg
I Hố thu
1 BTXM M200 đá 2x4 hố thu nt 8,32 m3
2 Dăm sạn đệm nt 1,71 m3
3 Đào đất hố móng nt 12,08 m3
4 Đắp đất hố móng K95 nt 5,84 m3
J Tấm đan hố thu
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan nắp rãnh đúc sẵn bằng BTCT M250 đá 1x2 KT(0,5x0,9x0,15)m nt 16 Tấm
K Tấm đan qua nhà dân
1 Sản xuất và lắp đặt tấm đan qua nhà dân bằng BTCT M250 đá 1x2 KT(1,4x0,8x0,12)m nt 54 Tấm
2 BTXM M200 đá 1x2 vuốt nối nt 3,24 m3
3 Vữa lót XM M100 nt 0,54 m3
L Hạng mục khác
1 Hoàn trả BTXM M200 đá 1x2 sân nhà dân dày 15cm nt 3,24 m3
2 BTXM M200 đá 1x2 bịt đầu rãnh nt 0,14 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 2,16 m3
M Sơn kẻ vạch
1 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm nt 8,2 m2
2 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm nt 34 m2
3 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm nt 307,1 m2
4 Tẩy sơn mặt đường nt 57,37 m2
N Bổ sung đinh phản quang
1 Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang KT (140x150x23)mm nt 27 cái
O Di dời hộ lan mềm
1 Tháo dỡ và lắp đặt lại hộ lan mềm 1 tầng, thay tấm sóng đầu và cuối dạng bo tròn để tăng cường ATGT. nt 1 toàn bộ
P Thay màng phản quang
1 Tháo dỡ, lắp đặt biển báo hiện hữu nt 1 biển
2 Màng phản quang loại III seri 3900 nt 0,61 m2
Q Di dời biển báo
1 Tháo dỡ và lắp đặt lại trụ biển báo L=2,9m (tận dụng cũ) nt 6 trụ
2 Đập bỏ BTXM móng trụ cũ nt 0,38 m3
3 BTXM M200 đá 2x4 nt 0,48 m3
4 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,1 m3
5 Thép D14mm chống xoay nt 3,63 kg
R Thay thế, bổ sung biển báo
1 Tháo dỡ và lắp đặt biển báo tam giác A90 MPQ loại III mua mới seri 3900 nt 4 biển
S Bổ sung biển báo
1 Cung cấp, lắp đặt trụ biển báo D=90mm, L=2.9m dày 2mm và biển báo tam giác A90 MPQ loại III mua mới seri 3900 nt 4 Bộ
T Lắp đặt lại cọc tiêu
1 Tháo dỡ và lắp dựng lại cọc tiêu hiện hữu nt 9 Cọc
U Bổ sung cọc tiêu
1 Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu bằng BTCT M200 đá 1x2 nt 30 cọc
2 BTXM M150 đá 2x4 móng cọc tiêu nt 1,65 m3
3 Sơn màu trắng 2 lớp nt 10,8 m2
4 Sơn màu đỏ 2 lớp nt 2,48 m2
5 Đào đất hố móng nt 1,92 m3
V Bổ sung màng phản quang lên cọc tiêu
1 Gia công tôn mạ kẽm dày 0.47mm gắn đầu cọc KT(12x6)cm nt 78 cái
2 Màng phản quang 3M series 4000 màu đỏ và vàng (Loại IX) nt 0,39 m2
3 Khoan lỗ D7mm vào cọc tiêu nt 156 lỗ
4 Tắc kê + vít (chiều dài 4cm) nt 156 bộ
W Di dời, trồng lại cọc H
1 Tháo dỡ và lắp đặt lại cọc H nt 9 Cọc
X Di dời, trồng lại cọc Km
1 Tháo dỡ, lắp đặt lại cọc Km nt 1 Cọc
Y Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu nt 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->