Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888113-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-30 09:13:00 đến ngày 2020-09-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,166,444,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHẮN ĐẤT, SAN NỀN VÀ NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1679 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 101,37 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 124,23 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 12,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,925 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,925 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,925 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, cự ly vận chuyển 8km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,925 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,056 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đem đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,056 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,569 | 100m3 |
| 12 | Xúc đất mang về đắp bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 6,569 | 100m3 nguyên khai |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2259 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2259 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, cự ly vận chuyển 8km | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2259 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát sân BT công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 18,95 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân mặt đường bê tông, | Theo hồ sơ thiết kế | 0,379 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,85 | m3 |
| 19 | Đào mương đất bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 16,45 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2052 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6245 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,39 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0684 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1323 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,792 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5332 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0745 | m3 |
| 29 | Ốp chân tường hàng rào KT150x500 gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,6104 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,184 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 44,7944 | m2 |
| 33 | Gia công hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7107 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 39,75 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 32,0423 | 1m2 |
| 36 | Mũi giáo | Theo hồ sơ thiết kế | 245 | cái |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4969 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6862 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 273,2446 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,84 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 322,0846 | m2 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,686 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8468 | m3 |
| 46 | Ốp chân tường trụ cổng KT150x500 gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,22 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,22 | m2 |
| 49 | Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp 60x40x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0405 | tấn |
| 50 | Gia công cổng sắt vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0751 | tấn |
| 51 | Gia công thép ray | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1524 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8771 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 8,8 | m2 |
| 54 | Khóa cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Bánh xe sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 56 | Bàn lề | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 57 | Sắt tăng cường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | tấm |
| 58 | Tôn hoa cho cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,068 | m2 |
| 59 | Mũi mác gang | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,9862 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,58 | m2 |
| 62 | Ốp đá granit tự nhiên màu xanh biển tên trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,794 | m2 |
| 63 | Bê tông tên biển M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0312 | m3 |
| 64 | Toàn bộ tên biển (Bao gồm lắp đặt hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,4847 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,7239 | m3 |
| 67 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,35 | m3 |
| 68 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (Lần 1) | Theo hồ sơ thiết kế | 52,7 | m2 |
| 69 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (Lần 2) | Theo hồ sơ thiết kế | 52,7 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,5 | m2 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 30,3552 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,464 | m3 |
| 73 | Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4747 | m3 |
| 74 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | m2 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2091 | 100m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,566 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2543 | tấn |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | cái |
| 80 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1475 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,459 | m3 |
| 82 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6919 | m3 |
| 83 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 9,35 | m2 |
| 84 | Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,34 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,34 | m3 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100 m |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 88 | Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4835 | m3 |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,893 | m3 |
| 90 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,085 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 3,078 | m3 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 300CV | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lần |
| 95 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m, Đất | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 96 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều, vữa XM M75 bao thành | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0851 | m3 |
| 97 | Bê tông để máy bơm M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | m3 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK48mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100 m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa lọc U.PVC ĐK48mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa lắng U.PVC ĐK48mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m |
| 104 | Cút nhựa 90 độ, D48 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 105 | Cút nhựa 90 độ, D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa HDPE 90 độ, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 107 | Rắc co U.PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa U,PVC, ĐK 48mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt măng sông, ĐK 48mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 111 | Máy bơm pentax | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 112 | Đào móng đỡ tường nhà bơm, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,744 | m3 |
| 113 | Lớp cát đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | m3 |
| 114 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,3283 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,048 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0269 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0101 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0607 | tấn |
| 119 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 120 | Bê tông lót nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m3 |
| 121 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m2 |
| 122 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4194 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,023 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0092 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0526 | tấn |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2534 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1238 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0616 | tấn |
| 129 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,95 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,128 | m2 |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,316 | m2 |
| 132 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,38 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 26,128 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 32,696 | m2 |
| 135 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6.38ly (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,76 | m2 |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bảng |
| 142 | Hộp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 143 | Đèn báo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng đèn led | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 147 | Đinh vít các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | kg |
| 148 | băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cuộn |
| 149 | Đế nổi + mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| B | NHÀ TRẠM | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 79,192 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công thép U80*35*3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2826 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm tường đỡ thu hồi bao quanh | Theo hồ sơ thiết kế | 30,7692 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6289 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế | 13,7793 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 31,32 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí để làm nhà kho | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9374 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3176 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0662 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,812 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0476 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0782 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8702 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế | 41,2779 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (80% KL đâò bằng máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7495 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (đào móng 20% KL) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7368 | m3 |
| 18 | Lót cát móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3421 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 76,4179 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 chèn móng tại giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,345 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,409 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0969 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6813 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4989 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8489 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,0245 | m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2192 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2192 | m3 |
| 29 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7027 | m3 |
| 30 | Lát đá granit tự nhiên sảnh sẫm màu | Theo hồ sơ thiết kế | 4,42 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp sẫm màu | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | m2 |
| 32 | Lát đá nhám dốc lên | Theo hồ sơ thiết kế | 7,553 | m2 |
| 33 | Ốp chân móng tường ngoài nhà gạch thẻ KT150x500mm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,1555 | m2 |
| 34 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,165 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 90,014 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1147 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0647 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0825 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6473 | m3 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái sảnh và sàn VS | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4728 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4607 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1226 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8635 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1955 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0295 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,289 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 136,1155 | m2 |
| 50 | Lát gạch gốm đỏ KT 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 61,425 | m2 |
| 51 | Ốp tường phòng đẻ và p.tiệt trùng XN và tiêm KT 200x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,008 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 170,1582 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 516,1688 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,552 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 mái sảnh và vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2874 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 184,5912 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 516,1688 | m2 |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1717 | tấn |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 27,18 | m2 |
| 60 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6.38ly | Theo hồ sơ thiết kế | 37,62 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6.38ly | Theo hồ sơ thiết kế | 27,18 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 64,8 | m2 |
| 63 | Cửa đi D1 inox | Theo hồ sơ thiết kế | 112,1722 | Kg |
| 64 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| 65 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,9511 | m3 |
| 66 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8974 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế | 96,5761 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7549 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7549 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0182 | tấn |
| 71 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3153 | tấn |
| 72 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3153 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng dày 0,45ly | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5112 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp diềm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 26,28 | m |
| 75 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ thiết kế | 184,7685 | m2 |
| 76 | Máng thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | m |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,58 | 100m |
| 79 | Đai giữ hộp + đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 82 | Lắp dựng cốt thép đỡ đai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0435 | tấn |
| 83 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 86 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 87 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 89 | Đào đất chôn dây bằng thủ công đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 90 | Lấp đất chôn dây bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 135 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 97 | Lắp đặt đèn Led gắn tường 15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn ốp sát trần Led | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 102 | Đế cài automat 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 103 | Mặt che automat | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bảng |
| 105 | Lắp đặt 1 hạt công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bảng |
| 106 | Lắp đặt 1 ổ cắm đôi, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bảng |
| 107 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bảng |
| 108 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bảng |
| 109 | Đế âm cài các bảng | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 110 | Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 112 | Tủ điện tầng 250*150*200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,0856 | m2 |
| 116 | Ốp tường nhà vệ sinh KT 200x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 41,424 | m2 |
| 117 | Vách ngăn Compac (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 26,005 | m2 |
| 118 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0212 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép lanh tô tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0258 | tấn |
| 120 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,184 | m3 |
| 121 | Lát đá mặt bệ các loại chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 3,42 | m2 |
| 122 | Đào đất bể TH bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1465 | 100m3 |
| 123 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0234 | 100m2 |
| 124 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6553 | m3 |
| 125 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,471 | m2 |
| 126 | Xây bể chứa bằng gạch gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0111 | m3 |
| 127 | Lấp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8833 | m3 |
| 128 | Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,4484 | m2 |
| 129 | Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,4484 | m2 |
| 130 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,471 | m2 |
| 131 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 24,9194 | m2 |
| 132 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,652 | m3 |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0598 | tấn |
| 134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0383 | 100m2 |
| 135 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 136 | Lắp đặt xí bệt AR5 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 139 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 140 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi xịt D15 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 142 | Bộ phụ kiện phòng tắm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 144 | Bộ xả thoát chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 146 | Van tay vặn ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 147 | Van tay vặn ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 148 | Van tay vặn ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 154 | Lắp đặt tê 90 độ, ĐK 76x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê 90 độ, ĐK 50x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê xiên ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê vuông, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút 135 độ, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút 90 độ, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút 90 độ, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 161 | Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 162 | Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m |
| 163 | Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 20mm (nước lạnh) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 164 | Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 20mm (nước nóng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 165 | Côn thu nhựa hàn nhiệt 50x32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 166 | Côn thu nhựa hàn nhiệt 50x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 167 | Côn thu nhựa hàn nhiệt 32x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | Rắc co ren trong ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 169 | Rắc co ren trong ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 170 | Rắc co ren trong ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 171 | Khâu nối hàn nhiệt ngoài D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 172 | Măng sông ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 173 | Măng sông ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 174 | Măng sông ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 175 | Tê nhựa hàn nhiệt 50x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 176 | Tê nhựa hàn nhiệt 50x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 177 | kép Inox D15 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 178 | Tê nhựa hàn nhiệt 20x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 179 | Tê nhựa hàn nhiệt 32x20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 180 | Tê nhựa hàn nhiệt 32x32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 181 | Cút nhựa hàn nhiệt ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 182 | Cút nhựa hàn nhiệt ngoài ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 183 | Cút nhựa hàn nhiệt ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 184 | Cút nhựa hàn nhiệt trong ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 185 | Tê Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 186 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi