Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888113-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200843550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-30 09:13:00 đến ngày 2020-09-10 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,166,444,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ CHẮN ĐẤT, SAN NỀN VÀ NGOÀI NHÀ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 4,1679 100m3
2 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 101,37 m3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 124,23 m3
4 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 12,4 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế 1,925 100m3
6 Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 1,925 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 1,925 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, cự ly vận chuyển 8km Theo hồ sơ thiết kế 1,925 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,056 100m3
10 Vận chuyển đất đem đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 1,056 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế 6,569 100m3
12 Xúc đất mang về đắp bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế 6,569 100m3 nguyên khai
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 7,2259 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 7,2259 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III, cự ly vận chuyển 8km Theo hồ sơ thiết kế 7,2259 100m3
16 Đắp cát sân BT công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 18,95 m3
17 Ván khuôn gỗ nền, sân mặt đường bê tông, Theo hồ sơ thiết kế 0,379 100m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 56,85 m3
19 Đào mương đất bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 16,45 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,2052 100m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 1,6245 m3
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 15,39 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,0684 100m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,072 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,1323 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,792 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 3,5332 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 1,0745 m3
29 Ốp chân tường hàng rào KT150x500 gạch thẻ Theo hồ sơ thiết kế 21 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 24,6104 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 20,184 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 44,7944 m2
33 Gia công hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế 0,7107 tấn
34 Lắp dựng hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế 39,75 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 32,0423 1m2
36 Mũi giáo Theo hồ sơ thiết kế 245 cái
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 14,4969 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 2,6862 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 273,2446 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 48,84 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 322,0846 m2
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,686 m3
43 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 0,098 m3
44 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,3 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 0,8468 m3
46 Ốp chân tường trụ cổng KT150x500 gạch thẻ Theo hồ sơ thiết kế 0,42 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 6,22 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 6,22 m2
49 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp 60x40x3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0405 tấn
50 Gia công cổng sắt vuông Theo hồ sơ thiết kế 0,0751 tấn
51 Gia công thép ray Theo hồ sơ thiết kế 0,1524 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 5,8771 1m2
53 Lắp dựng cửa cổng sắt Theo hồ sơ thiết kế 8,8 m2
54 Khóa cổng Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
55 Bánh xe sắt Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
56 Bàn lề Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
57 Sắt tăng cường Theo hồ sơ thiết kế 8 tấm
58 Tôn hoa cho cổng Theo hồ sơ thiết kế 2,068 m2
59 Mũi mác gang Theo hồ sơ thiết kế 38 cái
60 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 14,9862 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 2,58 m2
62 Ốp đá granit tự nhiên màu xanh biển tên trường Theo hồ sơ thiết kế 1,794 m2
63 Bê tông tên biển M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,0312 m3
64 Toàn bộ tên biển (Bao gồm lắp đặt hoàn thiện) Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
65 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế 22,4847 m3
66 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 12,7239 m3
67 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 9,35 m3
68 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (Lần 1) Theo hồ sơ thiết kế 52,7 m2
69 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 (Lần 2) Theo hồ sơ thiết kế 52,7 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 42,5 m2
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 30,3552 m3
72 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 4,464 m3
73 Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,4747 m3
74 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,36 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 1,56 m2
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế 0,2091 100m2
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 3,566 m3
78 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,2543 tấn
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế 85 cái
80 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 1,1475 m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 0,459 m3
82 Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,6919 m3
83 Ốp gạch thẻ màu đỏ Theo hồ sơ thiết kế 9,35 m2
84 Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 Theo hồ sơ thiết kế 2,34 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế 2,34 m3
86 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 20mm Theo hồ sơ thiết kế 0,18 100 m
87 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
88 Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 Theo hồ sơ thiết kế 8,4835 m3
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 0,893 m3
90 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 4,085 m3
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế 3,078 m3
92 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 0,19 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
94 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 300CV Theo hồ sơ thiết kế 1 lần
95 Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m, Đất Theo hồ sơ thiết kế 30 m
96 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều, vữa XM M75 bao thành Theo hồ sơ thiết kế 0,0851 m3
97 Bê tông để máy bơm M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,024 m3
98 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK76mm Theo hồ sơ thiết kế 0,3 100m
99 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK48mm Theo hồ sơ thiết kế 0,28 100m
100 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK34mm Theo hồ sơ thiết kế 0,02 100m
101 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 20mm Theo hồ sơ thiết kế 0,18 100 m
102 Lắp đặt ống nhựa lọc U.PVC ĐK48mm Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100m
103 Lắp đặt ống nhựa lắng U.PVC ĐK48mm Theo hồ sơ thiết kế 0,03 100m
104 Cút nhựa 90 độ, D48 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
105 Cút nhựa 90 độ, D32 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
106 Lắp đặt cút nhựa HDPE 90 độ, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
107 Rắc co U.PVC D48 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
108 Lắp đặt côn nhựa U,PVC, ĐK 48mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
109 Lắp đặt măng sông, ĐK 48mm Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
110 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
111 Máy bơm pentax Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
112 Đào móng đỡ tường nhà bơm, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo hồ sơ thiết kế 3,744 m3
113 Lớp cát đệm móng Theo hồ sơ thiết kế 0,288 m3
114 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 4,3283 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế 2,048 m3
116 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo hồ sơ thiết kế 0,0269 100m2
117 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0101 tấn
118 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0607 tấn
119 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,3 m3
120 Bê tông lót nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế 0,4 m3
121 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 4 m2
122 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 4,4194 m3
123 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,023 100m2
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,0092 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,0526 tấn
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,2534 m3
127 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 0,1238 100m2
128 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0616 tấn
129 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,95 m3
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 26,128 m2
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 20,316 m2
132 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 12,38 m2
133 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 26,128 m2
134 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 32,696 m2
135 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6.38ly (đã bao gồm phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế 2,76 m2
136 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 50 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 3 m
138 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 5 m
139 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ thiết kế 5 m
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
141 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo hồ sơ thiết kế 1 bảng
142 Hộp kỹ thuật Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
143 Đèn báo Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
144 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
145 Lắp đặt ống sứ ống nhựa Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
146 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng đèn led Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
147 Đinh vít các loại Theo hồ sơ thiết kế 0,5 kg
148 băng dính cách điện Theo hồ sơ thiết kế 3 cuộn
149 Đế nổi + mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
B NHÀ TRẠM
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 79,192 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công thép U80*35*3 Theo hồ sơ thiết kế 0,2826 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm tường đỡ thu hồi bao quanh Theo hồ sơ thiết kế 30,7692 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ thiết kế 1,6289 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế 13,7793 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 31,32 m2
7 Tháo dỡ bệ xí để làm nhà kho Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế 0,9374 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ thiết kế 3,3176 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế 1,0662 m3
11 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 7,812 m2
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,0476 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ thiết kế 3,0782 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế 0,8702 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ thiết kế 41,2779 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (80% KL đâò bằng máy) Theo hồ sơ thiết kế 0,7495 100m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (đào móng 20% KL) Theo hồ sơ thiết kế 18,7368 m3
18 Lót cát móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 2,3421 m3
19 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 76,4179 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 chèn móng tại giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,345 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,409 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0969 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,6813 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 4,4989 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,8489 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 19,0245 m3
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 1,2192 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 1,2192 m3
29 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 2,7027 m3
30 Lát đá granit tự nhiên sảnh sẫm màu Theo hồ sơ thiết kế 4,42 m2
31 Lát đá bậc tam cấp sẫm màu Theo hồ sơ thiết kế 6,9 m2
32 Lát đá nhám dốc lên Theo hồ sơ thiết kế 7,553 m2
33 Ốp chân móng tường ngoài nhà gạch thẻ KT150x500mm Theo hồ sơ thiết kế 23,1555 m2
34 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 0,165 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 90,014 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 2,1147 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế 0,0647 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0825 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,6473 m3
40 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái sảnh và sàn VS Theo hồ sơ thiết kế 6,4728 m2
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,4607 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,1226 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,648 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 4,8635 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,1955 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0295 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,15 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1,289 m3
49 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế 136,1155 m2
50 Lát gạch gốm đỏ KT 400x400mm Theo hồ sơ thiết kế 61,425 m2
51 Ốp tường phòng đẻ và p.tiệt trùng XN và tiêm KT 200x400 Theo hồ sơ thiết kế 65,008 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 170,1582 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 516,1688 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 6,552 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 mái sảnh và vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 13,2874 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 184,5912 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 516,1688 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 0,1717 tấn
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế 27,18 m2
60 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6.38ly Theo hồ sơ thiết kế 37,62 m2
61 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6.38ly Theo hồ sơ thiết kế 27,18 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế 64,8 m2
63 Cửa đi D1 inox Theo hồ sơ thiết kế 112,1722 Kg
64 Vận chuyển toàn bộ cửa đến chân công trình Theo hồ sơ thiết kế 1 ca
65 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 9,9511 m3
66 Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 1,8974 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế 96,5761 m2
68 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,7549 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,7549 tấn
70 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,0182 tấn
71 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo hồ sơ thiết kế 0,3153 tấn
72 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế 0,3153 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng dày 0,45ly Theo hồ sơ thiết kế 2,5112 100m2
74 Tôn úp diềm mái Theo hồ sơ thiết kế 26,28 m
75 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo hồ sơ thiết kế 184,7685 m2
76 Máng thoát nước Theo hồ sơ thiết kế 54 m
77 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế 0,58 100m
79 Đai giữ hộp + đai giữ ống Theo hồ sơ thiết kế 56 cái
80 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
81 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế 28 cái
82 Lắp dựng cốt thép đỡ đai Theo hồ sơ thiết kế 0,0435 tấn
83 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
84 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
85 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ thiết kế 30 m
86 Kẹp kiểm tra Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
87 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế 4 cọc
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ thiết kế 16 m
89 Đào đất chôn dây bằng thủ công đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 4,8 m3
90 Lấp đất chôn dây bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 4,8 m3
91 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm Theo hồ sơ thiết kế 30 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm Theo hồ sơ thiết kế 35 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm Theo hồ sơ thiết kế 20 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm Theo hồ sơ thiết kế 140 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm Theo hồ sơ thiết kế 135 m
96 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ thiết kế 210 m
97 Lắp đặt đèn Led gắn tường 15W Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
98 Lắp đặt đèn ốp sát trần Led Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
99 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế 13 cái
100 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ thiết kế 16 bộ
101 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
102 Đế cài automat 10A Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
103 Mặt che automat Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
104 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo hồ sơ thiết kế 6 bảng
105 Lắp đặt 1 hạt công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo hồ sơ thiết kế 6 bảng
106 Lắp đặt 1 ổ cắm đôi, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo hồ sơ thiết kế 6 bảng
107 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo hồ sơ thiết kế 6 bảng
108 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Theo hồ sơ thiết kế 4 bảng
109 Đế âm cài các bảng Theo hồ sơ thiết kế 23 cái
110 Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt Theo hồ sơ thiết kế 23 cái
111 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
112 Tủ điện tầng 250*150*200 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
113 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế 15 cái
114 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
115 Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 300x300mm Theo hồ sơ thiết kế 11,0856 m2
116 Ốp tường nhà vệ sinh KT 200x400mm Theo hồ sơ thiết kế 41,424 m2
117 Vách ngăn Compac (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Theo hồ sơ thiết kế 26,005 m2
118 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,0212 100m2
119 Lắp dựng cốt thép lanh tô tấm đan ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0258 tấn
120 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,184 m3
121 Lát đá mặt bệ các loại chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 3,42 m2
122 Đào đất bể TH bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,1465 100m3
123 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,0234 100m2
124 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 1,6553 m3
125 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Theo hồ sơ thiết kế 4,471 m2
126 Xây bể chứa bằng gạch gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 4,0111 m3
127 Lấp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế 4,8833 m3
128 Trát bể tự hoại lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 20,4484 m2
129 Trát bê tự hoại lần 2 dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 20,4484 m2
130 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế 4,471 m2
131 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế 24,9194 m2
132 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế 0,652 m3
133 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,0598 tấn
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 0,0383 100m2
135 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế 13 cái
136 Lắp đặt xí bệt AR5 Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax Theo hồ sơ thiết kế 8 bộ
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế 8 bộ
139 Dây cấp Theo hồ sơ thiết kế 8 bộ
140 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
141 Lắp đặt vòi xịt D15 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
142 Bộ phụ kiện phòng tắm Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
144 Bộ xả thoát chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
145 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo hồ sơ thiết kế 1 bể
146 Van tay vặn ĐK 50mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
147 Van tay vặn ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
148 Van tay vặn ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
149 Lắp đặt phễu thu sàn Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm Theo hồ sơ thiết kế 0,15 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế 0,06 100m
154 Lắp đặt tê 90 độ, ĐK 76x50mm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
155 Lắp đặt tê 90 độ, ĐK 50x50mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
156 Lắp đặt tê xiên ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
157 Lắp đặt tê vuông, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
158 Lắp đặt cút 135 độ, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
159 Lắp đặt cút 90 độ, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
160 Lắp đặt cút 90 độ, ĐK 76mm Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
161 Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 50mm Theo hồ sơ thiết kế 0,09 100m
162 Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế 0,22 100m
163 Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 20mm (nước lạnh) Theo hồ sơ thiết kế 0,4 100m
164 Ống nhựa hàn nhiệt ĐK 20mm (nước nóng) Theo hồ sơ thiết kế 0,15 100m
165 Côn thu nhựa hàn nhiệt 50x32mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
166 Côn thu nhựa hàn nhiệt 50x20mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
167 Côn thu nhựa hàn nhiệt 32x20mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
168 Rắc co ren trong ĐK 50mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
169 Rắc co ren trong ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
170 Rắc co ren trong ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
171 Khâu nối hàn nhiệt ngoài D20 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
172 Măng sông ĐK 50mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
173 Măng sông ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
174 Măng sông ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
175 Tê nhựa hàn nhiệt 50x50mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
176 Tê nhựa hàn nhiệt 50x20mm Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
177 kép Inox D15 Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
178 Tê nhựa hàn nhiệt 20x20mm Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
179 Tê nhựa hàn nhiệt 32x20mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
180 Tê nhựa hàn nhiệt 32x32mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
181 Cút nhựa hàn nhiệt ĐK 50mm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
182 Cút nhựa hàn nhiệt ngoài ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 17 cái
183 Cút nhựa hàn nhiệt ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
184 Cút nhựa hàn nhiệt trong ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế 17 cái
185 Tê Inox Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
186 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->