Gói thầu: Thi công xây dựng (Nhà làm việc; nhà phụ trợ; hạng mục phụ trợ; hệ thống báo động báo cháy tự động; hệ thống chữa cháy tự động; máy bơm chữa cháy và sinh hoạt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903464-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (Nhà làm việc; nhà phụ trợ; hạng mục phụ trợ; hệ thống báo động báo cháy tự động; hệ thống chữa cháy tự động; máy bơm chữa cháy và sinh hoạt)
Số hiệu KHLCNT 20200903457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn thu hoạt động nghiệp vụ và quỹ phát triển hoạt động ngành của KBNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 21:54:00 đến ngày 2020-09-11 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,213,095,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Lavabo + vòi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
3 Vòi xịt nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Gương soi 900x900 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Gương soi 900x1600 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Móc giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bể
9 Ống nhựa PPR D40 Cấp lạnh PN10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,15 100m
10 Ống nhựa PPR D32 Cấp lạnh PN10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1 100m
11 Ống nhựa PPR D25 Cấp lạnh PN10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
12 Ống nhựa PPR D20 Cấp lạnh PN10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7 100m
13 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,15 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7 100m
17 Cút nhựa 90 D40mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Cút nhựa 90 D32mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
19 Cút nhựa 90 D25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
20 Cút nhựa 90 D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 100 cái
21 Cút nhựa 90 ren trong D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 cái
22 Cút nhựa 90 ren ngoài D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
23 Tê nhựa D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Tê nhựa D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Tê nhựa D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40 cái
26 Van 2 chiều D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Van 2 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
28 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
29 Van 1 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Van phao điện D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Côn thu nhựa 40-32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Côn thu nhựa 32-25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Côn thu nhựa 25-20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Măng sông ống D40mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
35 Măng sông ống D32mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Măng sông ống D25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
37 Măng sông ống D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
38 Ống nhựa UPVC CLASS 2 D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3 100m
39 Ống nhựa UPVC CLASS 2 D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,7 100m
40 Ống nhựa UPVC CLASS 1 D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7 100m
41 Ống nhựa UPVC CLASS 1 D42 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 100m
42 Cút nhựa UPVC 90 D90mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 34 cái
43 Cút nhựa UPVC 90 D75mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 cái
44 Cút nhựa UPVC 90 D60mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 cái
45 Cút nhựa UPVC 135 D110mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
46 Cút nhựa UPVC 135 D90mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
47 Cút nhựa UPVC 135 D60mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
48 Chếch nhựa UPVC 135 D110mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
49 Chếch nhựa UPVC 135 D90mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
50 Chếch nhựa UPVC 135 D60mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
51 Tê nhựa UPVC D110mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Tê nhựa UPVC D90mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
53 Tê nhựa UPVC D60mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
54 Côn nhựa D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
55 Họng thông tắc D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Họng thông tắc D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Phễu thu inox D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
58 Cầu thu nước mái D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 38 cái
B 2. HẠNG MỤC: ĐIỆN - CHỐNG SÉT NHÀ LÀM VIỆC
1 Đèn led panel 54W-300x1200mm-âm trần -6000K Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 bộ
2 Đèn phòng nổ 2x40W-1,5m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18 bộ
3 Đèn phòng nổ 1x40W-1,5m gắn tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Đèn led panel 54W-300x1200mm-lắp nổi-6000K Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 bộ
5 Đèn dowlight rọi âm trần bóng led 20W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18 bộ
6 Đèn ốp trần led 12W-6000K-gắn nổi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 bộ
7 Đèn dowlight bóng led 12W - 6000K Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 34 bộ
8 Đèn gương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
9 Đèn gắn tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
10 Đèn chùm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
11 Bình nóng lạnh 1800W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
12 Công tắc 3 lắp âm tường (đế âm tường + mặt 3 lỗ + 3 hạt công tắc 1 chiều) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
13 Công tắc 2 lắp âm tường (đế âm tường + mặt 2 lỗ + 2 hạt công tắc 1 chiều) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
14 Công tắc 1 lắp âm tường (đế âm tường + mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 1 chiều) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23 cái
15 Công tắc 1 đổi chiều (đế âm tường + mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 1 đổi chiều) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
16 Chiết áp đèn chùm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Ổ cắm đôi 1 pha 3 chấu lắp âm tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64 cái
18 Ổ cắm đơn 1 pha 3 chấu lắp âm tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
19 Quạt thông gió, hút mùi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
20 MCCB 3P - 150A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
21 MCCB 3P - 50A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
22 MCCB 3P - 40A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
23 MCCB 3P - 30A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
24 MCCB 3P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
25 MCB - 1P - 40A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
26 MCB - 1P - 25A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 cái
27 MCB - 1P - 20A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
28 MCB - 1P - 16A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
29 MCB - 1P - 10A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
30 MCB - 1P - 6A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13 cái
31 Thanh cái đồng 20x3 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 kg
32 Tủ điện (800x600x450)mm trọn bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
33 Tủ điện (400x400x250)mm trọn bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 hộp
34 Biến dòng TI-150/5 cấp chính xác 1,5 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
35 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
36 Đồng hồ Ampe (0-500A) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
37 Đồng hồ Vôn kế (0-500V) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Chuyển mạch Vôn kế có 7 mức độ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
39 Cáp CU/XLPE/PVC (4x10mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40 m
40 Cáp CU/XLPE/PVC (4x6mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 120 m
41 Dây CU/PVC (2x6mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 m
42 Dây CU/PVC (2x4mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 420 m
43 Dây CU/PVC (2x2.5mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 550 m
44 Dây CU/PVC (2x1.5mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.540 m
45 Dây CU/PVC (1Cx25mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 m
46 Dây CU/PVC (1Cx10mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 70 m
47 Dây CU/PVC (1Cx4mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 420 m
48 Dây CU/PVC (1Cx2,5mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 550 m
49 Ống PVC D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 m
50 Máng nhựa SP Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 m
51 Ống nhựa PVC D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2.000 m
52 Hộp chia ngả Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 280 hộp
53 Hộp đấu nối dây 160x160mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 hộp
54 Lắp đặt kim thu sét phi 16 - 2,5m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Dây dẫn sét sắt D12 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 180 m
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,0844 m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0908 100m3
58 Thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,5 m
59 Cọc tiếp địa sắt L63x63x5 ,L=2,5M Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cọc
60 Chân bật phi 8 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 120 cái
C 3. KẾT CẦU NHÀ LÀM VIỆC
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,3619 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,8031 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3447 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4362 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4362 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,768 100m2
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 72,2108 m3
8 Mua cọc thép 2m dùng cho công tác ép âm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 110 1 mối nối
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,02 100m
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,594 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,5625 m3
13 Vận chuyển phế thải - Cấp đất IV Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0356 100m3
14 Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc. Đường kính 150mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 248 m
15 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0473 100m3
16 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5478 100m3
17 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,0867 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,6367 1m3
19 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1988 100m2
20 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3233 100m2
21 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,7131 m3
22 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,3008 100m2
23 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,728 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 72,1353 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6839 100m2
26 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,15 m3
27 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,3247 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4545 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,177 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,7664 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,4563 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,6219 tấn
33 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 45,1815 m3
34 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2432 m3
35 Bê tông móng rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,9388 m3
36 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3133 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2569 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0678 tấn
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8373 100m3
40 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9351 100m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,7308 100m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0356 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0075 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0279 tấn
45 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,196 m3
46 Ván khuôn, khung xương, cột chống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,137 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0497 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1426 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0496 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1088 m3
51 Ván khuôn, khung xương, cột chống sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3297 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3568 tấn
53 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,2966 m3
54 Ván khuôn, khung xương, cột chống sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4183 100m2
55 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8432 m3
56 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,9064 m3
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,855 m3
58 Ván khuôn, khung xương, cột chống sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0843 100m2
59 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0126 tấn
60 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,6721 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,7144 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,4674 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,7251 tấn
64 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,4797 100m2
65 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,827 m3
66 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,6172 m3
67 Ván khuôn, khung xương, cột chống, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9257 100m2
68 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0937 tấn
69 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,5778 tấn
70 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,197 tấn
71 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,8278 m3
72 Ván khuôn, khung xương, cột chống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,2099 100m2
73 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 55,5716 m3
74 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,3607 m3
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,1944 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,9341 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,398 tấn
78 Ván khuôn, khung xương, cột chống sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,5485 100m2
79 Ván khuôn, khung xương, cột chống, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,5645 100m2
80 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 101,6529 m3
81 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39,8815 m3
82 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,0667 tấn
83 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4995 tấn
84 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,2804 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,2804 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 116,56 1m2
87 Ván khuôn, khung xương, cột chống sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7719 100m2
88 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,9978 m3
89 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0098 tấn
90 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4429 tấn
91 Đào giằng móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0567 100m3
92 Đào móng rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,63 m3
93 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
94 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,528 m3
95 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1528 100m2
96 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,631 m3
97 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,028 100m2
98 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,24 m3
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0371 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,008 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2166 tấn
102 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0346 tấn
103 Gia công thang sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,7112 tấn
104 Lắp đặt thang sắt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,7112 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 2 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 274,4964 1m2
106 Bu lông 18 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 44 bộ
107 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4752 100m2
108 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3475 tấn
109 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5545 tấn
110 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,3845 m3
D 4. KIẾN TRÚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 153,0594 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,7702 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 45,628 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 28,3411 m3
5 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25,7818 m3
6 Đắp vữa trụ sảnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
7 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 221,97 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.013,71 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.212,29 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 249,1065 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 253,9806 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 210,1776 m2
13 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 295,7203 m2
14 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 208,802 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 172,24 m
16 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.212,29 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 755,0044 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.967,29 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.476,49 m2
20 Quét 4 lớp sika proofmanbrane hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 614,55 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 614,55 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,9407 100m2
23 Tấm úp nóc mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,7 m
24 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,0483 100m2
25 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 27,8722 m3
26 Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 617,6679 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 49,344 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,635 m2
29 Ốp đá Marble vào tường, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,536 m2
30 Ốp chân tường, đá bóc nhám Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 54,9 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,156 m2
32 Trần thạch cao khung xương chìm (đã bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 197,025 m2
33 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 143,0768 m2
34 Phào trang trí trần thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 179,65 md
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 340,1018 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 340,1018 m2
37 Lát đá granít tự nhiên bậu cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,6805 m2
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,4287 m3
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 57,2464 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 57,2464 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 57,2464 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 65,4185 m2
43 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 65,4185 m2
44 Cung cấp lắp đặt tay vịn gỗ tương đương Lim Nam Phi D70 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,2 m
45 Lan can cầu thang inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 251,67 kg
46 Lắp dựng hoàn chỉnh Lan can kính thủy lực đã bao gồm phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,89 m2
47 Quét 4 lớp sika proofmanbrane hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 53,6056 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,3856 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,3856 m2
50 Lát đá mặt bồn rửa lavabo Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,88 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm màu đậm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,92 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm màu ghi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 92,64 m2
53 Làm trần phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương, bằng tấm thạch cao phủ PVC dầy 9mm thi công hoàn thiện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,3856 m2
54 Vách ngăn vệ sinh (tấm toilet cubicle prety hoặc tương đương) đã bao gồm lắp dựng hoàn chỉnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 13,899 m2
55 Khung giá đỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
56 Cửa cuốn nan nhôm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,385 m2
57 Bộ tời dùng cho cửa cuốn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
58 Bộ lưu điện Ausdoor hoặc tương đương. Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
59 Bộ điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
60 Bộ kích điện từ 12VDC lên 220VDC Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
61 Lắp đặt hộp bảo vệ aluminum cửa cuốn (gồm cả phụ kiện và khung xương) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,58 m2
62 Cung cấp Cửa đi và bản lề thủy lực,kính cường lực 12mm (đã bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,385 m2
63 Bản lề sàn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
64 Kẹp kính Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Khóa sàn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Tay nắm inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
67 Khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép 60x250 gỗ tự nhiên tương đương lim Nam Phi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64,35 md
68 Khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép 60x140 gỗ tự nhiên tương đương lim Nam Phi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,6 md
69 Cung cấp cửa đi mở quay, gỗ tự nhiên tương đương lim Nam Phi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 38,8125 m2
70 Phụ kiện cửa gỗ ( khóa ..) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19 bộ
71 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 64,35 m
72 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,6 m
73 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 38,8125 m2
74 Cửa đi chống cháy 1 cánh (thép bản, bông thủy tinh chống cháy) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25,92 m2
75 Cung cấp cửa đi nhôm kính cánh mở quay, kính an toàn dày 8,38mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,32 m2
76 Phụ kiện cửa đi D14 (bao gồm khóa....) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
77 Cung cấp cửa sổ nhôm kính mở lật, kính an tòan dày 8,38mm (đã lắp đặt ) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 149,61 m2
78 Phụ kiện cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 48 bộ
79 Cung cấp vách kính khung nhôm, kính an toàn dày 8,38mm (đã lắp đặt ) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,04 m2
80 Hoa sắt inox 304 (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 395,72 kg
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,2329 m3
82 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,7653 m2
83 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,68 m2
84 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,3905 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,6886 100m2
E 5. BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0711 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0226 100m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0485 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,841 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0522 100m2
6 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0564 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0808 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,077 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0378 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,729 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0541 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 1cấu kiện
13 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,4883 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,68 m2
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,235 m2
16 Đánh màu thành bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,235 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,1076 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,29 m2
19 Lắp đặt ống nhựa UPVC D125 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,02 100m
20 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,01 100m
21 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,01 100m
22 Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D125 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt tê nhựa UPVC 90 D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
F 6.Nhà phụ trợ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6569 100m3
2 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,2978 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Ván khuôn bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1584 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,3018 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2333 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,5276 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,575 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4781 tấn
9 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,7594 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1406 100m2
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,5369 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1506 tấn
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3616 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5293 100m3
15 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2952 100m3
16 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,2566 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2466 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,504 tấn
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7949 100m2
20 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,7942 m3
21 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5994 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2527 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1537 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,8246 m3
25 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,3641 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,8897 tấn
27 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,3325 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6371 m3
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1107 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0526 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 34,6529 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,263 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 179,5303 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 196,0683 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch thẻ 60x240, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,8975 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25,7 m
37 Đắp trụ cột trang trí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14 cái
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 137,3711 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 45,99 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 196,0683 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 137,3711 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 168,3018 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 333,4394 m2
44 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4549 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4549 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 41,608 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1463 100m2
48 Tấm úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 33,925 m
49 Quét 4 lớp sikaproof membrane hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 65,5163 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 65,5163 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 36,9138 m2
52 Lát nền, sàn, gạch terazo 300x300, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39,3538 m2
53 Đổ bê tông lót, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,903 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,8065 m3
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,7312 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,6552 m2
57 Quét chống thấm bằng sika latex Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,6552 m2
58 Lưới thép mắt cáo 02 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,6552 m2
59 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,6552 m2
60 Công tác ốp gạch ceramc 300x600 màu ghi, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,976 m2
61 Công tác ốp gạch ceramc 300x600 màu đậm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,818 m2
62 Vách nhẹ V1 (tấm toilet cubicle pretty hoặc tương đương dày 12mm) kèm phụ kiện đã bao gồm lắp đặt hoàn chỉnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,4083 m2
63 Cửa cuốn mô tơ điều khiển tự động Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,3713 m2
64 Mô tơ cửa cuốn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
65 Bộ lưu điện cửa cuốn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
66 Lắp đặt hộp bảo vệ aluminum cửa cuốn (gồm cả phụ kiện và khung xương) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,355 m2
67 Bộ điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
68 Bộ kích điện từ 12VDC lên 220VDC Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
69 Cung cấp Cửa đi nhôm kính, kính an toàn 8,38mm chưa bao gồm phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,855
70 Phụ kiện cửa đi (Khóa...) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
71 Cung cấp Cửa sổ nhôm kính, kính an toàn 8,38mm, cửa mở lùa (Chưa bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,04
72 Phụ kiện cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
73 Sản xuất hoa sắt cửa sổ (thép đặc 14x14) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,04 m2
74 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3691 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,6021 100m2
76 Bộ đèn tuýp bán nguyệt 52W-1.2m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
77 Đèn ốp trần gắn nổi LED 18W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 bộ
78 Đèn ốp trần LED WC 12W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
79 Bình nóng lạnh 2000W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
80 Quạt hút mùi, thông gió 35W Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
81 Công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
82 Công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
83 Ổ cắm đôi 1 pha âm tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 cái
84 Tủ điện 450x350x300 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
85 MCCB 20A-3P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
86 MCB 25A-2P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
87 MCB 20A-2P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
88 MCB 20A-1P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
89 MCB 10A-1P Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
90 Tủ điện nhựa chứa 6-12 module Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
91 Công tắc 1 hạt 2 chiều Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 85W (kèm hộp số) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
93 CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 150 m
94 Dây CU/PVC (1x10mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 150 m
95 Dây CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 265 m
96 Dây CU/XLPE/PVC (2x2.5)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 320 m
97 Dây CU/XLPE/PVC (2x1.5)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 380 m
98 Dây CU/PVC (1Cx4mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 265 m
99 Dây CU/PVC (1Cx2,5mm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 125 m
100 Ống nhựa cứng PVC D16 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 35 m
101 Ống nhựa cứng PVC D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 245 m
102 Ống nhựa cứng PVC D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 m
103 Ống nhựa cứng PVC D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 150 m
104 Hộp chia ngả Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 hộp
105 Nậm rượu sứ tráng men màu da lươn cắm kim thu sét Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
106 Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt kim thu sét Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
108 Dây dẫn sét sắt D10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 160 m
109 Kẹp kiểm tra điện trở Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
110 Lắp đặt Lavabo Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
111 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
112 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt vòi chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt van xả tiểu nam tương đương van xả tiểu nam Inax UF-5V Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
116 Lắp đặt Gương soi 900x1200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Cấp lạnh PN10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Cấp lạnh PN10 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,22 100m
119 Lắp đặt cút nhựa 90 D25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 90 D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 90 ren trong D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90 ren ngoài D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt tê nhựa D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17 cái
124 Van 2 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
125 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt côn nhựa D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt nối ống D25mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
128 Lắp đặt nối ống D20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
129 Lắp đặt ống nhựa PVC PN=8 D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,06 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC PN=8 D75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PVC PN=8 D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC PN=8 D42 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,03 100m
133 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 D75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
135 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
136 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
137 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
138 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
140 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
142 Lắp đặt côn nhựa PVC D60 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
143 Họng thông tắc D110 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt phễu thu inox D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt cầu thu nước mái D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
146 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1968 100m3
147 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0645 100m3
148 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,841 m3
149 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0406 100m2
150 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0564 m3
151 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0808 tấn
152 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,077 tấn
153 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0378 100m2
154 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,729 m3
155 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0541 tấn
156 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 1cấu kiện
157 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,4965 m3
158 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,28 m2
159 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,565 m2
160 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,1076 m2
161 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,29 m2
G 7.Nhà bảo vệ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0917 100m3
2 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,2913 1m3
3 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0608 m3
4 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,4272 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,3992 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,072 100m2
7 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,792 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0267 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1173 tấn
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0193 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,061 100m3
12 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0536 100m3
13 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7728 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,9189 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,313 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,864 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,906 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,794 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,528 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0267 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1141 tấn
23 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2502 100m2
24 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,4218 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2663 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,198 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0321 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0031 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0185 tấn
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,8 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,2004 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,864 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,7944 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 52,7004 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,906 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,64 m2
37 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1425 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1425 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,3888 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1606 100m2
41 Tấm úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,8 m
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,9264 m2
43 Ốp đá bóc màu ánh kim đen Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,92 m2
44 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,04 m2
45 Cung cấp cửa đi nhôm hệ kính cánh mở quay, kính an toàn dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,16 m2
46 Phụ kiện cửa đi (khóa, chốt....) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
47 Cung cấp cửa sổ nhôm hệ kính mở trượt, kính an tòan dày 5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 m2
48 Phụ kiện cửa sổ (chốt....) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
H 8.Nhà để máy phát điện máy bơm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1381 100m3
2 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,5349 1m3
3 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,4212 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,2036 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,1245 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1093 100m2
7 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2025 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0442 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1571 tấn
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,045 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,072 100m3
12 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0814 100m3
13 Bê tông nền M200, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,927 m3
14 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,8968 m3
15 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,51 m3
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,272 m2
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39,264 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,192 m2
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8219 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0747 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,039 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1373 tấn
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,472 m2
24 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3345 100m2
25 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,0332 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2952 tấn
27 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3718 m3
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,065 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0069 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0409 tấn
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 28,0304 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,272 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,6944 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 71,9664 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 39,264 m2
36 Quét 4 lớp Sika Proof manbrane hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,9592 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 31,9592 m2
38 Bê tông đá dăm nhỏ M200 trộn phụ gia chống thẩm, đặt lưới thép O4A200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,4104 m2
39 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,4104 m2
40 Lát gạch lá nem 300x300, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,4104 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,8464 m2
42 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,3008 m2
43 Cửa đi thép hình sơn màu ghi (bao gồm sơn sắt thép và lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,6 m2
44 Cửa sổ khung sắt chớp kính (bao gồm sơn sắt thép và lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 m2
45 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 14x14 (bao gồm sơn sắt thép và lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 m2
I 9.Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,784 m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,344 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,8375 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1916 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,082 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1255 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3599 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,6155 m3
9 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8285 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8285 tấn
11 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4284 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4284 tấn
13 Bu Lông M20 L=600mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 28 cái
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 66,7258 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9479 100m2
16 Máng nước bằng mái tôn hoa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,2 m
17 Lớp nilon chống mất nước Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 79,698 m2
18 Bê tông nền M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,2887 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 79,698 m2
20 Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS 1 D75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4 100m
21 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 D75mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24 cái
22 Lắp đặt măng sông ống D75mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cầu chắn rác D65 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
29 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy PVC ĐK =20mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 m
J 10.Bể nước ngầm
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,3067 100m3
2 Đào móng băng rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,6469 1m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,395 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0582 100m3
5 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,2047 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0357 100m2
7 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 47,498 m3
8 Ván khuôn, khung xương, cột chống, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,9796 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9087 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,1429 tấn
11 Lắp bể nước bằng thép không rỉ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 108,066 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 108,066 m2
14 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 134,514 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 134,514 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2.5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 51,7086 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2.5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 51,7086 m2
18 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 51,7086 m2
19 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 84,68 m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,02 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính D90mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,03 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,02 100m
23 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc - Đường kính 250mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt rọ hút bơm D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính D90mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Nắp lưới chống côn trùng D90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
K 11.Cổng hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,068 100m3
2 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7561 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2087 m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,1602 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0617 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1234 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,7032 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,484 m3
9 Ván khuôn trụ hàng rào Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0755 100m2
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4153 m3
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1138 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,088 100m2
13 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,8993 m3
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 53,454 m2
15 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32,37 m
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 53,454 m2
17 Ốp đá granite màu đen mặt hàng rào Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,9275 m2
18 Cổng đẩy inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,5 m
19 Moto cho cổng điện có đường ray Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1363 100m3
21 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,5142 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,9071 m3
23 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,8928 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0473 100m2
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0946 100m2
26 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,8392 m3
27 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,5051 m3
28 Ván khuôn trụ hàng rào Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1636 100m2
29 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5905 m3
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0816 100m2
32 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7867 m3
33 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,117 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,24 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,24 m2
36 Ốp đá granite màu đen mặt hàng rào Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,712 m2
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25,44 m2
38 Cổng thép hộp sơn màu ghi nhạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16,478 m2
39 Moto cho cổng điện có đường ray Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
40 Đổ bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,729 m3
41 Hàng rào thép sơn màu ghi nhạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,6672 m2
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6507 100m3
43 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,2296 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,3994 m3
45 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,037 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2582 100m2
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5164 100m2
48 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,492 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,3712 m3
50 Ván khuôn trụ hàng rào Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0463 100m2
51 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,7548 m3
52 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,1005 m3
53 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,5164 100m2
54 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 55,477 m3
55 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 568,04 m2
56 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 301,3 m
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 568,04 m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,3833 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1471 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8622 tấn
61 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,5386 m3
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 117,18 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 117,18 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 249,984 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 249,984 m2
66 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,436 m2
67 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 60,8415 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 60,8415 m2
69 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 141,9635 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 202,805 m2
71 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 177,716 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 177,716 m2
73 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 86,59 m
74 Giằng BTCT đổ thêm mác 200 dày 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,39 m
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 177,716 m2
76 Biển hiệu sử dụng mica 2-10mm cắt laser Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
L 12.Điện ngoài nhà
1 Đèn LED 125W ánh sáng vàng, cầ đơn 8m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Cột thép tròn côn liền cần 8m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC (3x50+1x35)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 85 m
4 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 95 m
5 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC (4x10)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 190 m
6 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x6)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 210 m
7 Dây CU/PVC/PVC (3x1,5)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 54 m
8 Ống HDPE D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 240 m
9 Ống HDPE D90/70 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 95 m
10 Ống HDPE D65/50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 60 m
11 Ống thép mạ kẽm D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20 m
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,4912 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0165 100m3
14 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0384 100m3
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,384 m3
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,84 m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2112 100m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19,2 m2
19 Khung bu lông móng M24x300x300x950 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
20 Ống HDPE D65/50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 m
21 Cọc tiếp địa V63x6-2400 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cọc
22 Thép D=10. L=2,5m có tai nối tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 thanh
23 Tấm bắt thiết bị cửa cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,832 100m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 20,8 m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,04 100m3
27 Gạch bê tông 6,5x10,5x22cm (Cường độ 100kG/cm2) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1.440 viên
28 Băng báo cáp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 180 m
M 13.CTN ngoài nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6458 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,149 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0662 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0195 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0082 100m2
6 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1745 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,0784 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,7264 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,24 m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0196 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0014 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,003 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,3788 100m3
15 Đắp trả đất Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 133,27 m3
16 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,13 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,79 100m2
18 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29,23 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 86,9 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 331,8 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 118,5 m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,28 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2224 100m2
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,6594 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 764 cái
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,4819 m3
27 Đắp trả đất Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,1606 m3
28 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,903 m3
29 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1104 100m2
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,1546 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,2791 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,6323 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,992 m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7767 m3
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0589 100m2
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0875 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 32 cấu kiện
38 Cống tròn BTCT D300 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 m
39 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 đoạn ống
40 Đế cống BTCT D300 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 cái
41 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30 1 cái
42 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0149 100m2
43 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4613 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9364 m3
45 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,2564 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,72 m2
47 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0971 m3
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0074 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0109 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
51 Ống nhựa HDPE D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,08 100m
52 Ống nhựa HDPE D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,95 100m
53 Ống nhựa HDPE D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,75 100m
54 Cút nhựa D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
55 Cút nhựa D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
56 Cút nhựa D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 cái
57 Tê nhựa D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt đồng hồ đo nước D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Van phao cơ D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
60 Van 2 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Van 2 chiều D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
62 Van 1 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
N 14.San nền
1 Đào san đất, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,056 100m3
2 Mua đất về đắp san nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 389,4 m2
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,95 100m3
O 15.Sân vườn
1 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 269,04 m3
2 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 14cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,936 100m
3 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 179,36 m
4 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 85,7646 m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,055 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8711 100m2
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,796 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,925 m3
9 Ốp chân tường, đá bóc nhám Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 108,75 m2
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 82,65 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 230,55 m2
P 16.Phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,9086 100m2
2 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,9543 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 506,9555 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,022 tấn
5 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 157,66 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt bảo vệ cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 111,38 m2
7 Tháo dỡ lan can, tay vịn gỗ cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 29 m
8 Tháo dỡ hoa sắt bảo vệ vách cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12,5 m2
9 Tháo dỡ vách nhôm kích Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 m2
10 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
12 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 cái
13 Tháo dỡ quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 16 cái
14 Tháo dỡ bóng điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 cái
15 Khối lượng tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 233,2929 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 93,3172 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch: tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 139,9757 m3
18 Khối lượng bê tông sàn, dầm cột: Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 195,7682 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 78,3073 m3
20 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 117,4609 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá: nền gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 18,6 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép: Lót nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 34,9 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 26,6 m3
24 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 87,21 m3
25 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 94,05 m3
26 Đào san đất -đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,6136 100m3
27 Hút bể phốt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,7302 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch: tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,2968 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông: tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,804 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,989 m3
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,772 100m2
32 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,386 100m2
33 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 216,585 m2
34 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,9919 tấn
35 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,28 m2
36 Tháo dỡ hoa cửa sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21,36 m2
37 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
38 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
39 Tháo dỡ quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
40 Tháo dỡ bóng điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22 cái
41 Khối lượng tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 76,839 m3
42 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 30,7356 m3
43 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 46,1034 m3
44 Khối lượng bê tông sàn, dầm, cột Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 36,8277 m3
45 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,7311 m3
46 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,0966 m3
47 Phá dỡ kết cấu gạch: nền gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5,3361 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông: nền lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17,787 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông: móng BT Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,9297 m3
50 Phá dỡ kết cấu gạch: nền gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 49,0605 m3
51 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,188 m3
52 Đào san đất -đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8297 100m3
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2264 100m2
54 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3197 100m2
55 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15,588 m2
56 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1518 tấn
57 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,99 m2
58 Tháo dỡ hoa cửa sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,74 m2
59 Tháo dỡ quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
60 Tháo dỡ bóng điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá: Tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,8778 m3
62 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,4908 m3
63 Phá dỡ kết cấu gạch đá: Nền gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2865 m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép: lót nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,955 m3
65 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1455 m3
66 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,5458 m3
67 Đào san đất -đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0469 100m3
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7296 100m2
69 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3648 100m2
70 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 93,528 m2
71 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,586 tấn
72 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,1363 m3
73 Phá dỡ kết cấu bê tông: nền lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,5728 m3
74 Phá dỡ kết cấu Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,9286 m3
75 Đào san đất -đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1986 100m3
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2438 100m2
77 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1219 100m2
78 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,22 m2
79 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,82 m2
80 Tháo dỡ bóng điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
81 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,156 m3
82 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,279 m3
83 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1551 m3
84 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7757 m3
85 Phá dỡ kết cấu -bê tông lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8703 m3
86 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,6939 m3
87 Đào san đất -đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0356 100m3
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7906 100m2
89 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3953 100m2
90 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 84,3832 m2
91 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6302 tấn
92 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,1 m2
93 Tháo dỡ hoa cửa sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,8 m2
94 Tháo dỡ bóng điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
95 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép: Sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10,8358 m3
96 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23,3475 m3
97 Phá dỡ kết cấu bê tông: nền Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,6678 m3
98 Đào nền nhà chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2392 100m3
99 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,2572 m3
100 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 24,3773 m3
101 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,3614 m3
102 Đào san đất -đất cấp I(san lấp phần đào móng phá dỡ) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2438 100m3
103 Phá dỡ kết cấu gạch: tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7,3624 m3
104 Phá dỡ kết cấu bê tông: móng BT Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,5349 m3
105 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,0743 m3
106 Đào san đất -đất cấp I(san lấp phần đào bể phá dỡ) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2233 100m3
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6934 100m2
108 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3467 100m2
109 Tháo dỡ cổng thép, hoa sắt tường rào Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 40,6964 m2
110 Phá dỡ kết cấu gạch đá: tường, trụ gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,0719 m3
111 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép: Giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1561 m3
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,0984 100m2
113 Lắp dựng bạt chống bụi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,5492 100m2
114 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 100,5689 m2
115 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép: Giằng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,4082 m3
116 Phá dỡ kết cấu gạch đá: Tường gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 44,9096 m3
117 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép: giằng tường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4,2603 m3
118 Phá dỡ kết cấu gạch: móng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 37,1937 m3
119 Phá dỡ kết cấu bê tông: BT lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8,7788 m3
120 Đào san đất -đất cấp I(san lấp phần đào bể phá dỡ) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,4597 100m3
121 Tháo dỡ tấm đan rãnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 150,9983 cấu kiện
122 Nạo vét rãnh, hố ga Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 88,699 m
123 Phá dỡ kết cấu -Kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 22,049 m3
124 Phá dỡ kết cấu bê tông: BT lót Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 14,4003 m3
125 Đào san đất, đất cấp III rãnh (san lấp phần phá dỡ rãnh) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8273 100m3
126 Phá dỡ cột điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,0159 m3
127 Phá dỡ kết cấu gạch: móng gạch bồn cây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6,2172 m3
128 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót bồn cây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,3014 m3
129 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cây
130 Đào gốc cây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 gốc
131 Đào san đất, đất cấp I (san lấp phần phá dỡ bồn cây) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,0495 100m3
132 Phá dỡ kết cấu bê tông: nền sân Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,635 m3
133 Phá dỡ kết cấu bê tông: lót sân Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 11,635 m3
134 Vận chuyển đất, - đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9,1221 100m3
Q 17.HẠNG MỤC PCCC
R 17.1. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt đầu báo khói kèm đế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,7 10 đầu
2 Lắp đặt thiết bị cuối đường dây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
3 Hộp đấu nối dây chuyên dùng (cho đầu báo cháy, chuông, đèn, nút ấn báo cháy) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 hộp
4 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 chuông
5 Lắp đặt đèn báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 đèn
6 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 nút
7 Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 125 m
8 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x1.0mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 95 m
9 Lắp đặt ống SP D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 220 m
10 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 122 cái
S 17.2. HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG KHU PHỤ TRỢ
1 Lắp đặt đầu báo khói kèm đế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,1 10 đầu
2 Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng kèm đế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 10 đầu
3 Lắp đặt thiết bị cuối đường dây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Hộp đấu nối dây chuyên dùng (cho đầu báo cháy, chuông, đèn, nút ấn báo cháy) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
5 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 chuông
6 Lắp đặt đèn báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 đèn
7 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 nút
8 Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23 m
9 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1.0mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 23 m
10 Lắp đặt ống ghen SP D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 46 m
11 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 134 cái
T 17.3. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NGOÀI NHÀ
1 Tủ trung tâm báo cháy 5-8 kênh (bao gồm acqui dự phòng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 5-8 kênh (bao gồm acqui dự phòng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 chuông
4 Hộp đấu nối dây chuyên dùng (cho đầu báo cháy, chuông, đèn, nút ấn báo cháy) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
5 Lắp đặt Dây điều khiển bơm 3x1.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 102 m
6 Lắp đặt Ghen SP D20 chống cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 102 m
7 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 57 cái
8 Lắp đặt dây tín hiệu 10x2x0.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 92 m
9 Lắp đặt Ống luồn dây phi 32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 92 m
10 Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
U 17.4. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY TỰ ĐỘNG KHÍ NITO
1 Tủ trung tâm báo cháy và điều khiển xả khí (bao gồm acqui dự phòng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 1 trung tâm
2 Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy và điều khiển xả khí (bao gồm acqui dự phòng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 1 trung tâm
3 Lắp đặt Đầu báo cháy khói kèm đế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,7 10 đầu
4 Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng kèm đế Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,7 10 đầu
5 Lắp đặt Thiết bị cuối đầu dây Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt Chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 chuông
7 Lắp đặt Còi Đèn kết hợp báo xả khí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
8 Lắp đặt Đèn báo đang xả khí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
9 Lắp đặt Nút ấn báo cháy thường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 nút
10 Lắp đặt Nút ấn xả khí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 nút
11 Lắp đặt Nút ấn tạm dừng xả khí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,6 5 nút
12 Lắp đặt Dây tín hiệu 2 x 0.75 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 398 m
13 Lắp đặt Ghen SP D20 chống cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 398 m
14 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 221 cái
15 Lắp đặt dây tín hiệu 10x2x0.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 112 m
16 Lắp đặt Ống luồn dây phi 32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 112 m
17 Lắp đặt Hộp nối dây âm tường 110x110x50 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 hộp
18 Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 hệ thống
19 Bình chữa cháy khí N2 loại 84L và phụ kiện kèm theo hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 bình
20 Lắp đặt bình chữa cháy khí N2 loại 84L và phụ kiện kèm theo hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 bình
21 Bình khí Pilot (kích hoạt hệ thống N2) loại 87L và phụ kiện kèm theo hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bình
22 Lắp đặt Bình khí Pilot (kích hoạt hệ thống N2) loại 87L và phụ kiện kèm theo hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bình
23 Lắp đặt Ống nối mềm từ bình khí lên ống góp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 17 cái
24 Bộ Bình kích hoạt và phụ kiện kèm theo (kích hoạt cho van chọn vùng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
25 Lắp đặt Bộ Bình kích hoạt và phụ kiện kèm theo (kích hoạt cho van chọn vùng) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Lắp đặt Ống đồng dẫn khí từ bình kích sang van chọn vùng và hệ thống bình khí Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,15 100m
27 Lắp đặt Đầu phun xả khí 360 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 9 cái
28 Lắp đặt Van xả an toàn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt Van an toàn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt Van 1 chiều Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt Van điều khiển 3 đường Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt van chọn vùng D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt van chọn vùng D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt Cửa xả áp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt Bộ Ống góp và giá đỡ bình Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 hệ thống
36 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,29 100m
37 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,13 100m
38 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,19 100m
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,28 100m
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,06 100m
41 Lắp đặt Cút D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
42 Lắp đặt Cút D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt Cút D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt Tê D40 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt Tê D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt côn 50/32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt Côn 40/32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt Côn 32/25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt giá đỡ, ty treo, kẹp đỡ ống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 hệ thống
50 Sơn chống gỉ đường ống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 257,23 m2
51 Thử áp lực đường ống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,09 100m
52 Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 hệ thống
V 17.5. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐÈN THOÁT HIỂM VÀ ĐÈN SỰ CỐ
1 Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát hiểm 1 mặt có bộ lưu điện 2h Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,6 5 đèn
2 Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát hiểm 2 mặt có bộ lưu điện 2h Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 đèn
3 Lắp đặt Đèn sự cố mắt ếch có bộ lưu điện 2h Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3,2 5 đèn
4 Lắp đặt dây nguồn 2x1.5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 241 m
5 Lắp đặt ống ghen SP D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 241 m
6 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 134 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 25 cái
W 17.6. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY HỌNG NƯỚC VÁCH TƯỜNG NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy trong nhà 1100x500x180 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 hộp
3 Bình bột chữa cháy MFZ4 hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bình
5 Cuộn vòi cứu hỏa D50-20m kèm khớp nối Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cuộn
6 Lăng phun D50/13 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt Van góc cứu hỏa chuyên dụng 50/90o Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt Khớp nối ren trong D50 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt nút ấn điều khiển máy bơm từ xa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt Dây điều khiển bơm 3x1.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 140 m
11 Lắp đặt Ghen SP D20 chống cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 140 m
12 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 67 cái
13 Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
X 17.7. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY HỌNG NƯỚC VÁCH TƯỜNG NHÀ PHỤ TRỢ
1 Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy trong nhà 1100x500x180 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Bình bột chữa cháy MFZ4 hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bình
5 Cuộn vòi cứu hỏa D50-20m kèm khớp nối Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cuộn
6 Lăng phun D50/13 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt Van góc cứu hỏa chuyên dụng 50/90o Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt Khớp nối ren trong D50 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt nút ấn điều khiển máy bơm từ xa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt Dây điều khiển bơm 3x1.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 m
11 Lắp đặt Ghen SP D20 chống cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 50 m
12 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 21 cái
13 Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
Y 17.8. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ điện Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy dộng cơ xăng/diesel Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 1 máy
3 Tủ điều khiển tổ hợp bơm chữa cháy 20kw có điều khiển tại các họng chữa cháy, Vỏ tủ Việt Nam, linh kiện, thiết bị Hàn Quốc hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
4 Lắp đặt Tủ điều khiển tổ hợp bơm chữa cháy 20kw có điều khiển tại các họng chữa cháy, Vỏ tủ Việt Nam, linh kiện, thiết bị Hàn Quốc hoặc tương đương Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
5 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 10 m
7 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 15 m
8 Lắp đặt Ống luồn dây phi 32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 92 m
9 Lắp đặt Van ty cổng AMG D100mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt Van ty cổng AMG D80 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van 1 chiều D80 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt van 1 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt van bướm D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt van khóa D25 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt Y lọc D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt khớp nối chống rung mặt bích, D100 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt khớp nối chống rung mặt bích, D80 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt Rọ hút D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt Bình tích áp 500L Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 bể
21 Lắp đặt van bướm tay gạt D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt van 1 chiều D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van khóa D65 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van khóa D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt van 1 chiều D65 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt van 1 chiều D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm BSM D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,1 100m
28 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm BSM D65 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,06 100m
29 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm BSM D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,21 100m
30 Lắp đặt Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE phi 160/125 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,28 100m
31 Lắp đặt cút D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 7 cái
32 Lắp đặt tê D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt Côn, cút thép tráng kẽm D65mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt Côn, cút thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt Côn, cút thép tráng kẽm D100 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Côn, cút thép tráng kẽm D65mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Côn, cút thép tráng kẽm D50mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài trời 1200x600x240 mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
41 Cuộn vòi cứu hỏa D65-20m kèm khớp nối Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cuộn
42 Lăng phun D65/19 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt nút ấn điều khiển máy bơm từ xa Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
44 Lắp đặt Dây điều khiển bơm 3x1.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 102 m
45 Lắp đặt Ghen SP D20 chống cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 102 m
46 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 57 cái
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 159,51 m2
48 Thử áp lực đường ống Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1,37 100m
49 Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
Z 17.9. HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG ĐỘT NHẬP
1 Lắp đặt đầu báo hồng ngoại (tích cực, thụ động) Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 8 1 bộ
2 Lắp đặt Đầu dò chống rung đục Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 2,8 10 đầu
3 Lắp đặt đầu báo từ vào cửa gỗ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 19 1 bộ
4 Lắp đặt thiết bị điều khiển báo động Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 tủ
5 Lắp đặt nút báo động khẩn cấp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 nút
6 Lắp đặt còi báo động Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 chuông
7 Lắp đặt đèn chớp báo động Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 0,2 5 đèn
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 3 hộp
9 Lắp đặt dây tín hiệu 2x2x0.5mm Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 350 m
10 Lắp đặt ống SP D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 350 m
11 Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 175 cái
12 Lắp đặt dây tín hiệu 10x2x0.5 mm2 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 60 m
13 Lắp đặt Ống luồn dây phi 32 Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 60 m
AA 18. CHI PHÍ MUA SẮM MÁY BƠM
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 220/380 V, Q=12,5 L/s (45 m3/h), H=75 m.c.n Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ xăng/diesel Q=12,5 L/s (45 m3/h), H=75 m.c.n Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Máy bơm sinh hoạt Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->