Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí thanh lý vật tư thu hồi)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862220-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí thanh lý vật tư thu hồi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:09:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,495,256,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông và cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất KTH bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,0981 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công | Như trên | 243,342 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 21,9008 | 100m3 |
| 4 | Đào mặt đường cũ bằng máy | Như trên | 5,3164 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền, lề đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 57,0624 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền, lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 6,3403 | 100m3 |
| 7 | Vật liệu đắp nền đường K95 | Như trên | 4.464,42 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 5,5881 | 100m3 |
| 9 | Rải lớp nilon | Như trên | 68,0374 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Như trên | 5,1615 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 1.272,64 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 37,15 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy | Như trên | 6,0576 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 1,1535 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 93,13 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 37,9004 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 5,2159 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 6,6897 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 14,2048 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 4,5002 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 9,4978 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 184,35 | m3 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 89,76 | m3 |
| 24 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 250,12 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 1.213 | cái |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 1.213 | cái |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bịt đầu rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,05 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,2511 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,7726 | 100m3 |
| 30 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 6,67 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5m | Như trên | 37,24 | 100m |
| 32 | Xây móng, sân cống bằng đá hộc, vữa XM M75 | Như trên | 14,23 | m3 |
| 33 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M75 | Như trên | 11,15 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống =600mm | Như trên | 9 | đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống =1000mm | Như trên | 20 | đoạn ống |
| 36 | Lắp đặt đế cống D600mm | Như trên | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt đế cống D1000mm | Như trên | 32 | cái |
| 38 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 600mm | Như trên | 7 | mối nối |
| 39 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 1000mm | Như trên | 18 | mối nối |
| 40 | Đắp đập thi công (VL tận dụng) | Như trên | 4,634 | 100m3 |
| 41 | Phá đập thi công | Như trên | 4,634 | 100m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,897 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,9573 | 100m3 |
| 44 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 9,1 | m3 |
| 45 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5m | Như trên | 56,89 | 100m |
| 46 | Đắp đập thi công (VL tận dụng) | Như trên | 0,3206 | 100m3 |
| 47 | Phá đập thi công | Như trên | 0,3206 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng | Như trên | 0,0791 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 7,5 | m3 |
| 50 | Xây móng, sân cống bằng đá hộc, vữa XM M75 | Như trên | 26,25 | m3 |
| 51 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M75 | Như trên | 16,49 | m3 |
| 52 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, quy cách ống: 1000x1000mm | Như trên | 22 | đoạn ống |
| 53 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, quy cách ống: 1500x1500mm | Như trên | 7 | đoạn ống |
| 54 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Như trên | 19 | mối nối |
| 55 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Như trên | 6 | mối nối |
| 56 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 7,74 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 10,83 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga | Như trên | 0,2952 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM M75 | Như trên | 22,84 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 84,15 | m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 4,97 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,6831 | 100m2 |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Như trên | 0,2776 | tấn |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 5,22 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,285 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,4003 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 0,5112 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 72 | cái |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp I | Như trên | 12,0981 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Như trên | 12,0981 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 9,0845 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 9,0845 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Như trên | 5,3164 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Như trên | 5,3164 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: An toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Cọc tre D6-8cm, L=1.2m | Như trên | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ trắng, đỏ | Như trên | 11,342 | m2 |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Dây nhựa phản quang | Như trên | 220 | m |
| 6 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 7 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 120 | công |
| C | Hạng mục 3: Di chuyển đường dây hạ thế 0,4KV | |||
| 1 | Xà khóa lệch hạ thế trên cột tròn XKL-1T-0,4-1 | Như trên | 19 | bộ |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x120mm2 | Như trên | 574,4 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Như trên | 722,4 | m |
| 4 | Dây Muyle 2x11mm2 | Như trên | 228 | m |
| 5 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Như trên | 1.400 | m |
| 6 | Dây sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC3x16+1x10mm2 | Như trên | 41 | cái |
| 7 | Ghíp đấu GN2 | Như trên | 32 | cái |
| 8 | Tấm móc F20 | Như trên | 78 | cái |
| 9 | Kẹp néo cáp | Như trên | 78 | cái |
| 10 | Đai thép + khóa đai | Như trên | 156 | cái |
| 11 | Cột bê tông PC8,5-5.0 | Như trên | 19 | cột |
| 12 | Cột bê tông PC8,5-4.3 | Như trên | 12 | cột |
| 13 | Tiếp địa lặp lại Rll | Như trên | 7 | Bộ |
| 14 | Tháo hạ dây CVX4x120mm2 | Như trên | 535 | m |
| 15 | Tháo hạ dây CVX4x95mm2 | Như trên | 683 | m |
| 16 | Tháo hạ cột H7,5 | Như trên | 32 | Cột |
| 17 | Tháo , lắp hòm công tơ H2,H4, H3F | Như trên | 43 | hũm |
| 18 | Xà đỡ dây sau công tơ X2-Tk & xà X-2Vk | Như trên | 28 | xà |
| 19 | Phụ kiện đấu nối dây sau công tơ | Như trên | 28 | Bộ |
| 20 | Sứ hạ thế 0,4kV | Như trên | 112 | Quả |
| 21 | Múng 1 cột trũn M-PC8,5-4,3(5.0) | Như trên | 31 | Múng |
| D | Hạng mục 4: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Như trên | 75 | cái |
| 2 | Tăng đơ | Như trên | 75 | cái |
| 3 | Đai kép + Khóa | Như trên | 150 | cái |
| 4 | Dây cáp lụa F4 | Như trên | 1.509 | m |
| 5 | Ghíp đồng các loại | Như trên | 114 | cái |
| 6 | Chụp cần đèn trên cột BTLT | Như trên | 51 | Cần |
| 7 | Bộ đèn cao áp LED50W | Như trên | 51 | Bộ |
| 8 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 3 | Tủ |
| 9 | Giá bắt tủ chiếu sáng | Như trên | 3 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa đèn | Như trên | 54 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Như trên | 1.673 | m |
| 12 | Cáp đồng 2x2.5mm2 lên đèn | Như trên | 255 | m |
| 13 | Móng 1 cột tròn M-PC8,5-4,3 | Như trên | 3 | móng |
| 14 | Cột bê tông PC8,5-4,3 | Như trên | 3 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi