Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461760 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 10:46:00 đến ngày 2020-09-16 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,151,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA HƯ HỎNG CỤC BỘ MẶT ĐƯỜNG (KẾT CẤU 1) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,0575 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám nhựa đường nhũ tương CRS-1, tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.205,75 | m2 |
| 3 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.205,75 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,2875 | m3 |
| B | SỬA CHỮA HƯ HỎNG CỤC BỘ MẶT ĐƯỜNG (KẾT CẤU 2) | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ hư hỏng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,462 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,2 | m3 |
| 3 | Tưới thấm bám MC70, tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | m2 |
| 4 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | m2 |
| 5 | Lu lèn mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất K98 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | 100m3 |
| C | THẢM TĂNG CƯỜNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2241 | 100m3 |
| 2 | Tưới dính bám nhựa đường nhũ tương CRS-1, tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.834,66 | m2 |
| 3 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.130,48 | m2 |
| 4 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 6,3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.704,18 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,41 | m3 |
| D | SỬA CHỮA BỔ SUNG RÃNH | |||
| 1 | Đào rãnh đá cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3555 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông tại chỗ móng rãnh M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,64 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn rãnh M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,91 | m3 |
| 4 | Vữa lót đáy, thành rãnh M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,43 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6107 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.388 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 335,55 | m3 |
| E | MÁI GIA CỐ TALUY | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7653 | tấn |
| 2 | Vữa đệm mái taluy M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,79 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông gia cố mái taluy M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,34 | m3 |
| F | TƯỜNG CHẮN KÈ TALUY | |||
| 1 | Đào mái taluy đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,723 | 100m3 |
| 2 | Đào taluy đá cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,798 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.952,1016 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng kè M250 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 222,31 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thân kè M250 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229,36 | m3 |
| 6 | Cát hạt thô đắp sau kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,1582 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,6039 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mái kè taluy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,1848 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng ống PVC D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 502,2 | m |
| 10 | Đất sét chống thấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,1 | m3 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,301 | 100m2 |
| 12 | Thép D32 đóng móng kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9973 | tấn |
| 13 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,27 | kg |
| 14 | Gỗ đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,344 | m3 |
| 15 | Thép tròn D30 truyền lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,308 | tấn |
| 16 | Đá 1x2 tầng lọc ngược | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1339 | 100m3 |
| 17 | Đá 2x4 tầng lọc ngược | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2009 | 100m3 |
| G | RỌ ĐÁ XẾP CHỐNG XÓI CHÂN TALUY; BỜ BO NGĂN NƯỚC | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, kích thước rọ (2x1x1)m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 393 | rọ |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,325 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bờ bo M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,252 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5737 | 100m2 |
| H | DI DỜI TẬN DỤNG CỘT HỘ LAN | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan hiện trạng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94 | m |
| 2 | Lắp đặt hộ lan cột vuông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94 | m |
| I | RÃNH THẤM | |||
| 1 | Đào đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5723 | 100m3 |
| 2 | Đất sét chống thấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,625 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,838 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót tại chỗ M100 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,45 | m3 |
| 5 | Lắp dựng ống PVC D160 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 436 | m |
| 6 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,834 | 100m2 |
| J | VẠCH SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 435,86 | m2 |
| K | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Đảm bảo an toàn giao thông khi thi công trên đường đang khai thác | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi