Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910156-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200848606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 19:56:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,666,754,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,019,538 VNĐ ((Hai mươi triệu mười chín nghìn năm trăm ba mươi tám đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Cấp phối đá dăm loại I, dày 30cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,4022 100m3
2 Bù phụ đá mi bụi, E>=50Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10,6549 100m3
3 Đắp đất chọn lọc phần ngoài; lu lèn K>=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,5742 100m3
4 Đào nền đường + rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5705 100m3
5 Vét hữu cơ dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,1954 100m3
6 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,1954 100m3
7 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,7659 100m3
8 Lắp đặt mới BB tam giác + trụ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 cái
9 Lắp đặt mới BB hình tròn + trụ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt mới BB tên đường + trụ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
11 Lắp đặt mới biển báo tên đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
12 Lắp đặt mới BB phụ S.501 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đập phá cống cũ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,85 m3
2 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0092 100m3
3 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,97 m3
4 Bê tông đá 4x6 M150 móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,12 m3
5 Bê tông đá 1x2 M150 móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,49 m3
6 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2841 100m2
7 Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D1000, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 đoạn ống
8 Cung cấp lắp đặt gối cống, D1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Jont cao su, D1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 mối nối
10 Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D600, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 đoạn ống
11 Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D600, L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 đoạn ống
12 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 1 cái
13 Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 mối nối
14 Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D400, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 đoạn ống
15 Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D400, L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
16 Cung cấp lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 cái
17 Cung cấp và lắp đặt join cao su D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3 mối nối
18 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,77 m2
19 Đắp đất chọn lọc lưng cống đến CĐTN, K >=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4742 100m3
20 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0185 100m3
21 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0092 100m3
22 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4003 100m3
23 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,75 m3
24 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,51 m3
25 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0536 100m2
26 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 15,29 m3
27 Ván khuôn tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,8772 100m2
28 Cốt thép miệng cống. đk<= 18mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3607 tấn
29 Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc, K>=90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2019 100m3
30 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4003 100m3
31 Đào đất hố móng tiêu năng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0545 100m3
32 Đắp đất chọn lọc K>=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0282 100m3
33 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0545 100m3
34 Cát lót hố tiêu năng dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,11 m3
35 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 móng hố tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,006 100m2
36 Bê tông đá 4x6 M150 móng hố tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,23 m3
37 Bê tông đá 1x2 M200 hố tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,02 m3
38 Ván khuôn thép bê tông đá 1x2 M200 hố tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1102 100m2
39 Cốt thép hố thu D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0689 tấn
40 Đập phá mương cũ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,49 m3
41 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0249 100m3
42 Cát lót mương tái lập dày 5cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,22 m3
43 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 mương tái lập Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,002 100m2
44 Bê tông đá 4x6 M100 móng mương tái lập Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,43 m3
45 Bê tông đá 1x2 M200 mương tái lập Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,47 m3
46 Ván khuôn thép bê tông đá 1x2 M200 mương tái lập Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,022 100m2
47 Cốt thép mương tái lập D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0163 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->