Gói thầu: Gói thầu số 08.XL Xây dựng đoạn Km3+66,99-Km5+199,04 thuộc tuyến 1 công trình đường giao thông xã Sơn Bằng - Sơn Lễ, huyện Hương Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908755-02
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 08.XL Xây dựng đoạn Km3+66,99-Km5+199,04 thuộc tuyến 1 công trình đường giao thông xã Sơn Bằng - Sơn Lễ, huyện Hương Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200908714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách tỉnh và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 15:35:00 đến ngày 2020-09-14 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,169,042,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Dọn dẹp mặt bằng
1 Dọn dẹp mặt bằng<br/> Tham khảo chương V 236,9797 100m2
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất không thích hợp bằng thủ công, đất cấp II<br/> Tham khảo chương V 152,2785 m3
2 Đào đất không thích hợp bằng máy, đất cấp II Tham khảo chương V 28,9329 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 498,6165 m3
4 Đào nền đường bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 94,7371 100m3
5 Đào cấp nền đường bằng thủ công Tham khảo chương V 33,2144 m3
6 Đánh cấp nền đường bằng máy Tham khảo chương V 6,3107 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 23,1008 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III Tham khảo chương V 4,3892 100m3
9 Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 28,7735 m3
10 Đào rãnh bằng máy, đất cấp III Tham khảo chương V 5,467 100m3
11 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Tham khảo chương V 326,5116 m3
12 Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k&#x3D;0,95 Tham khảo chương V 62,0372 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM mác 250, đá 1x2, dày 22cm<br/> Tham khảo chương V 1.941,1705 m3
2 Lớp giấy dầu tạo phẳng Tham khảo chương V 8.823,5024 m2
3 Lớp đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Tham khảo chương V 88,235 100m2
4 Ván khuôn mặt đường Tham khảo chương V 9,381 100m2
5 Làm khe giãn mặt đường bê tông Tham khảo chương V 122,5 m
6 Làm khe co mặt đường bê tông Tham khảo chương V 1.116,5 m
D VUỐT NỐI ĐƯỜNG GIAO HIỆN TRẠNG
1 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95<br/> Tham khảo chương V 0,9115 m3
2 Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k&#x3D;0,95 Tham khảo chương V 0,1732 100m3
3 Mặt đường BTXM mác 250, đá 1x2, dày 22cm Tham khảo chương V 13,04 m3
4 Lớp giấy dầu tạo phẳng Tham khảo chương V 52,15 m2
5 Lớp đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Tham khảo chương V 0,5215 100m2
E CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250<br/> Tham khảo chương V 46,53 m3
2 Ván khuôn ống cống Tham khảo chương V 6,1315 100m2
3 Thép D&lt;10 thân cống Tham khảo chương V 4,6843 tấn
4 Thép D&gt;&#x3D;10 thân cống Tham khảo chương V 3,1375 tấn
5 Nhựa đường quét ống cống Tham khảo chương V 267,8 m2
6 Vữa xi măng mối nối thân cống Tham khảo chương V 0,28 m2
7 Bao tải tẩm nhựa 4 lớp mối nối thân cống Tham khảo chương V 38,52 m2
8 Vải tẩm nhựa đường 2 lớp Tham khảo chương V 128,8 m2
9 Bê tông mối nối thân cống Tham khảo chương V 0,56 m3
10 Thép D6 mối nối thân cống Tham khảo chương V 59,32 kg
11 Bê tông móng thân cống M150 Tham khảo chương V 29,39 m3
12 Ván khuôn móng thân cống Tham khảo chương V 0,34 100m2
13 Đá dăm 4x6 đệm móng thân cống Tham khảo chương V 10,66 m3
14 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 21,947 m3
15 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 4,1699 100m3
16 Đắp đất hố móng thân cống Tham khảo chương V 1,304 100m3
17 Bê tông bản giảm tải Tham khảo chương V 23,6 m3
18 Thép D&lt;10 bản giảm tải Tham khảo chương V 2,5476 tấn
19 Ván khuôn bản giảm tải Tham khảo chương V 0,944 100m2
20 Bê tông tường tường đầu M150 Tham khảo chương V 12,03 m3
21 Ván khuôn tường tường đầu Tham khảo chương V 0,676 100m2
22 Bê tông móng tường đầu M150 Tham khảo chương V 25,3 m3
23 Ván khuôn móng tường đầu Tham khảo chương V 0,6209 100m2
24 Đá dăm 4x6 đệm móng tường đầu Tham khảo chương V 4,25 m3
25 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 0,4477 100m3
26 Đắp đất hố móng thân cống Tham khảo chương V 0,2183 100m3
27 ốp mái ta luy bằng đá hộc xây vữa M100 Tham khảo chương V 10,33 m3
28 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 2,3565 m3
29 Bê tông tường tường cánh M150 Tham khảo chương V 20,29 m3
30 Ván khuôn tường tường cánh Tham khảo chương V 0,8626 100m2
31 Bê tông móng tường cánh M150 Tham khảo chương V 12,15 m3
32 Ván khuôn móng tường cánh Tham khảo chương V 0,3782 100m2
33 Bê tông sân cống chân khay tường cánh M150 Tham khảo chương V 47,33 m3
34 Ván khuôn sân cống chân khay tường cánh Tham khảo chương V 1,6644 100m2
35 Đá dăm 4x6 đệm móng tường cánh Tham khảo chương V 7,71 m3
36 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 7,0745 m3
37 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 1,3442 100m3
38 Đắp đất tường cánh Tham khảo chương V 0,2757 100m3
39 Bê tông sân gia cố M150 Tham khảo chương V 49,97 m3
40 Ván khuôn sân gia cố Tham khảo chương V 0,3954 100m2
41 Bê tông chân khay sân gia cố M150 Tham khảo chương V 18,66 m3
42 Ván khuôn chân khay sân gia cố Tham khảo chương V 0,9339 100m2
43 Đá dăm 4x6 đệm móng sân gia cố Tham khảo chương V 16,7 m3
44 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 17,9265 m3
45 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 3,406 100m3
46 Đắp đất sân gia cố Tham khảo chương V 0,4579 100m3
47 Bê tông thành bên sân tiêu năng M150 Tham khảo chương V 2,11 m3
48 Ván khuôn thành bên sân tiêu năng Tham khảo chương V 0,1056 100m2
49 Bê tông sân tiêu năng M150 Tham khảo chương V 10,51 m3
50 Ván khuôn sân tiêu năng Tham khảo chương V 0,1238 100m2
51 Bê tông chân khay sân tiêu năng M150 Tham khảo chương V 8,38 m3
52 Ván khuôn chân khay sân tiêu năng Tham khảo chương V 0,3504 100m2
53 Bê tông gờ tiêu sân tiêu năng M150 Tham khảo chương V 0,84 m3
54 Ván khuôn gờ tiêu năng Tham khảo chương V 0,0588 100m2
55 Đá dăm 4x6 đệm lót sân tiêu năng Tham khảo chương V 4,26 m3
56 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 11,712 m3
57 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 2,2253 10m3
58 Đắp sân tiêu năng Tham khảo chương V 2,1535 100m3
59 Rọ đá 2x1x1m chống xói Tham khảo chương V 4 1 rọ
60 Bê tông thân ga M150 Tham khảo chương V 1,76 m3
61 Ván khuôn thân hố ga Tham khảo chương V 0,26 100m2
62 Ván khuôn móng hố ga Tham khảo chương V 0,01 100m2
63 Đá dăm 4x6 đệm móng hố ga Tham khảo chương V 0,32 m3
64 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 1,7 m3
65 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 0,323 100m3
66 Đắp đất hố ga Tham khảo chương V 0,28 100m3
67 Cốt thép tấm đan hố ga Tham khảo chương V 0,0142 tấn
68 Thép góc L(10x10x0.8)cm bọc quanh đan hố ga Tham khảo chương V 60,51 kg
69 Lắp đặt tấm đan hố ga Tham khảo chương V 1 cau kien
70 Bê tông thân hố thu M150 Tham khảo chương V 16,43 m3
71 Ván khuôn thân hố thu Tham khảo chương V 0,6102 100m2
72 Bê tông móng hố thu M150 Tham khảo chương V 8,6 m3
73 Ván khuôn móng hố thu Tham khảo chương V 0,1484 100m2
74 Đá dăm 4x6 đệm móng hố thu Tham khảo chương V 2,16 m3
75 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Tham khảo chương V 6,729 m3
76 Đào móng bằng máy , đất cấp III Tham khảo chương V 1,2785 100m3
77 Đắp đất hố thu Tham khảo chương V 1,0153 100m3
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông XM M200 thân cọc<br/> Tham khảo chương V 3,384 m3
2 Bê tông XM M150 móng cọc đổ tại chỗ Tham khảo chương V 8,883 m3
3 Thép D ≤ 10mm Tham khảo chương V 0,3729 tấn
4 Ván khuôn Tham khảo chương V 0,9306 100m2
5 Sơn cọc tiêu Tham khảo chương V 48,645 m2
6 Đào thi công đất cấp 3 Tham khảo chương V 10,152 m3
G ĐIỀU PHỐI ĐẤT ĐÀO ĐẮP
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp II (tổng cự ly 2,5km)<br/> Tham khảo chương V 37,0986 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly 2,5km) Tham khảo chương V 37,0986 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp III (tổng cự ly 2,5km) Tham khảo chương V 43,6449 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tổng cự ly 2,5km) Tham khảo chương V 43,6449 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->