Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912460-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn kiến trúc và đầu tư xây dựng Cát Tường
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200884516
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-06 15:45:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,060,281,916 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp 464,69 m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 2,611 100m2
3 Nilon tái sinh 2.705,28 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,705 100m3
5 Mua đất đắp tại mỏ đất Hà Trung 5.277,303 m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 50,134 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 2,639 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 52,773 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 52,77 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 52,77 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III 52,77 100m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (đào trung chuyển) 52,77 100m3
13 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I 11,361 100m3
14 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I 59,795 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 11,959 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 11,959 100m3
17 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 1,113 100m2
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 4,31 m3
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 25,46 m3
20 Nilon tái sinh 43,12 m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 31,83 m3
22 Ván khuôn móng dài 0,654 100m2
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 0,233 m3
24 Xây tường rãnh bằng gạch Block 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 67,14 m3
25 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 401,12 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,205 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng, ĐK ≤10mm 0,254 tấn
28 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,35 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 80 cái
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 2,78 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,044 100m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch Block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,14 m3
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 29,02 m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,08 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,023 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,62 m3
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,197 tấn
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,041 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,84 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
B TUYẾN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 60,73 m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,558 100m2
3 Nilon tái sinh 185,96 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,223 100m3
5 Mua đất đắp tại mỏ đất Hà Trung 250,34 m2
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 2,503 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 2,503 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 2,503 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 2,503 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III 2,5 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 2,5 100m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I 0,998 100m3
13 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I 11,093 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 1,109 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 1,109 100m3
16 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 1,097 100m3
17 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II 1,216 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 1,216 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 1,216 100m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 27,15 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,557 100m2
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 0,199 m3
23 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 50 58,28 m3
24 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 342,17 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, thanh giằng 0,153 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10mm 0,055 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤18mm 0,135 tấn
28 Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,15 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 68 cái
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,71 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,015 100m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,09 m3
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 5,5 m2
34 Ván khuôn gỗ mũ mố 0,05 100m2
35 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,015 tấn
36 Bê tông mũ mố, nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,39 m3
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,123 tấn
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,026 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,53 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
41 Cột điện đi dây trạm biến áp LT14B 2 cái
42 Cột điện dân sinh H8,5m 6 cái
C TRAM BIẾN ÁP
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,56 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,46 m3
3 Bê tông chèn cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,16 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,022 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,134 100m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 7,392 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,723 m3
8 Cột ly tâm 2 cột
9 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công 2,28 tấn
10 Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông 2 cột
11 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,228 tấn/km
12 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 108,14 kg
13 Bu long M18x220 4 cái
14 Bu long M18 x 250 4 cái
15 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,108 tấn
16 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,011 tấn/km
17 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép 0,108 tấn
18 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 137,34 kg
19 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,137 tấn
20 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,014 tấn/km
21 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép 0,137 tấn
22 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 77,92 kg
23 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,078 tấn
24 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,008 tấn/km
25 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép 0,078 tấn
26 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 39,16 kg
27 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,039 tấn
28 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,004 tấn/km
29 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép 0,039 tấn
30 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 243,37 kg
31 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,243 tấn
32 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,024 tấn/km
33 Lắp đặt giá đỡ 0,243 tấn
34 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 266,4 kg
35 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,266 tấn
36 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,027 tấn/km
37 Bu lông M12 x50 28 cái
38 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác 0,266 tấn
39 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 77,6 kg
40 Bu long M14x100 4 cái
41 Bu long M18 x 250 8 cái
42 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,078 tấn
43 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,008 tấn/km
44 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác 0,078 tấn
45 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 53,35 kg
46 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bốc dỡ bằng thủ công 0,053 tấn
47 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,005 tấn/km
48 Bu lông M16 x250 4 cái
49 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác 0,053 tấn
50 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng 122,1 kg
51 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công 0,122 tấn
52 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,012 tấn/km
53 Rải dây thép địa 8,05 10 m
54 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,6 10 cọc
55 Cáp 9 m
56 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 9 1 m
57 Đồng làm thanh cái 7,5 kg
58 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái 1 1 bộ
59 Sứ Minh Long 19 quả
60 Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công 0,152 tấn
61 Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 0,015 tấn/km
62 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV 19 1 cái
63 Dây AC70 Cadisun: 50 m
64 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 0,5 100m
65 Cáp 100 m
66 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 1 100m
67 Dây đồng mềm 5 1m
68 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 5 1 m
69 Đầu cốt 8 cái
70 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 185mm2 0,8 10 đầu cốt
71 Đầu cốt 2 cái
72 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,2 10 đầu cốt
73 Đầu cốt 2 cái
74 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,2 10 đầu cốt
75 Đầu cốt 3 cái
76 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,3 10 đầu cốt
77 Biển cấm, biển tên 1 bộ
78 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 1 1 bộ
79 Ghíp nhôm 3 bu lông 12 cái
80 Khoá Việt Tiệp 1 cái
81 ống thép fi110/130 3 m
82 Lắp đặt ống thép 0,3 10m
83 máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA: 1 1 máy
84 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA 1 1 máy
85 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1 1 tủ
86 Tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
87 Lắp đặt chống sét van <=35KV 1 3 pha
88 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV 1 1 bộ
89 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv 1 bộ
90 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA 1 máy
91 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha 1 bộ
92 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 1 bộ
93 Thí nghiệm Ampemet loại AC 3 cái
94 Thí nghiệm Vonmet loại AC 3 cái
95 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 mẫu
96 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 mẫu
97 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv 3 cái
98 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 3 bộ
99 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->