Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 20:18:00 đến ngày 2020-09-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,252,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,030,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,9732 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,9732 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,996 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 30cm, lề đường lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,8152 | 100m3 |
| 5 | Bù phụ nền đường bằng cấp phối đá dăm từng lớp dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,5945 | 100m3 |
| 6 | Đào đất mặt đường + phần ngoài + rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,4561 | 100m3 |
| 7 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,6017 | 100m3 |
| 8 | Đất đắp bù vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,7629 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ 1km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,0578 | 100m3 |
| 10 | Biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Biển báo tam giác + trụ 4,0m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Biển báo hình tròn + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Biển báo tên đường hình chữ nhật + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Biển báo hình chữ nhật S501 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | Cái |
| 16 | Biển báo tên đường hình chữ nhật 0.3x0.5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0115 | 100m3 |
| 18 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2532 | tấn |
| 19 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0652 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16MPa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,15 | m3 |
| 22 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 23 | Tấm đầu 0,7x3mm, mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,2 | m |
| 24 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 24,17 | m |
| 25 | Lắp dựng tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28,32 | m |
| 26 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 96 | bộ |
| 27 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 28 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,18 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,7613 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,1 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,54 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,58 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4002 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | mối nối |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | mối nối |
| 13 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,1 | m2 |
| 14 | Đắp đất chọn lọc thân cống đến CĐTN, K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,2857 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0218 | 100m3 |
| 16 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7506 | 100m3 |
| 17 | Cát lót miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,18 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,37 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0957 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21,53 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,5435 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5387 | 100m3 |
| 23 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,7053 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đi đổ 1 km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,2172 | 100m3 |
| 25 | Đào đất hố móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2131 | 100m3 |
| 26 | Cát lót móng hầm ga dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,73 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 móng hầm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đá 4x6 M150 móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,46 | m3 |
| 29 | Đắp đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0667 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1464 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 hầm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4958 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M200 hầm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,84 | m3 |
| 33 | Cốt thép hầm ga D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0559 | tấn |
| 34 | Cốt thép hầm ga D >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8508 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép (khuôn) hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,012 | tấn |
| 37 | Cốt thép D=12mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0409 | tấn |
| 38 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0543 | tấn |
| 39 | Lắp đặt thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0543 | tấn |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M300 khuôn hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,282 | m3 |
| 41 | Lắp đặt khuôn hầm đúc sẵn TL>=250kg | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cấu kiện |
| 42 | BTCT đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,16 | m3 |
| 43 | Thép tròn D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0433 | tấn |
| 44 | Thép tròn 10mm<D<18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0016 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0543 | tấn |
| 46 | Lắp đặt thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0543 | tấn |
| 47 | Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn TL>=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi