Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển hạ tầng Khu kinh tế tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn điều chỉnh giảm giá dự toán chi ngân sách năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 10:20:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,552,679,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phần chiếu sáng công cộng - Phần móng và tiếp địa - Móng trụ đèn chiếu sáng (có tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | Móng |
| 2 | Phần trụ chiếu sáng -Trụ sắt đèn chiếu sáng cao áp 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | Cột |
| 3 | Hoàn trả mặt đường nhựa nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 262 | Mét |
| 4 | Dây sứ và phụ kiến CSCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Phần trạm 1 pha - Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha- Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp xà composite bắt FCO & LA 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Boulon M16x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 9 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 10 | LĐ vuông 60x60x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Miếng |
| 11 | Phụ kiện bắt MBT 01 pha- Boulon M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 12 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Miếng |
| 13 | Bộ dây dẩn xuống 22KV - Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 14 | Đầu cosse CV25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 16 | Bộ dây dẩn Máy biến thế 1 pha 25KVA- Cáp lực CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 17 | Cáp nguội CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 18 | Cáp CV11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 19 | Đầu cosse CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 20 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 21 | Ống bảo vệ cáp lực hạ thế - Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 22 | Cổ dê ống HDPE F50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc- Cáp đồng trần Cu25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Kg |
| 24 | Cọc đất 16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 25 | Đầu cosse CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 26 | Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 27 | ỐNG PVC F 21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 28 | Đai thép 20x0,4 + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 29 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 30 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,6 | m |
| 31 | Bộ tiếp địa cho TI- Cáp đồng trần Cu25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | Kg |
| 32 | Cọc đất 16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Đầu cosse CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 34 | Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 35 | ỐNG PVC F 21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 36 | Đai thép 20x0,4 + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 38 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 39 | Thùng Điện kế và CB - Thùng 2 ngăn cho ĐK & CB composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 40 | BL bắt ĐK và CB 14x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cây |
| 41 | Boulon M16x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 42 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Miếng |
| 43 | Cáp điều khiển - Cáp điều khiển 4 ruột (CVV-Sc 4x4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 44 | Băng keo hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cuộn |
| 45 | Phụ kiện trạm - Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Chi phí nhân công đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 47 | Chi phí vận chuyển VTTB đường dài - Thuê xà lan (10 Tấn) vận chuyển VTTB từ Cà Mau đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chuyến |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Phần thiết bị đường dây chiếu sáng công cộng - Hộp công tơ 1 pha Composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Thùng |
| 2 | MCCB-1 pha-50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Điện kế 1 pha 220V-40(120)A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Contactor 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 6 | LOGO ! 230RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Tủ |
| 7 | Cáp điện kế 2 ruột (DK-CVV 2x25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Mét |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Mét |
| 9 | Phần thiết bị trạm biến áp 1 pha - Máy biến thế 1 pha 25KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Máy |
| 10 | LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 11 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Fuse link 2K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 15 | MCCB-600V-125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Biến dòng 150/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Điện kế điện tử 1 pha 5(6)A 230V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi