Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910608-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG TRUNG SƠN TRẦM
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200779184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 08:36:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,472,190,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC ĐƠN NGUYÊN 1
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V 260,304 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 303,561 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V 79,579 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V 44,1 m
5 Tháo dỡ cửa Chương V 203,066 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 9 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 6 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 6 bộ
9 Nhân công -Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, Chương V 1 ĐVT
10 Tháo dỡ lan can sắt Chương V 54,086 m2
11 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V 17 cái
12 Tháo dỡ đèn tuýp led 2 bóng Chương V 39 bộ
13 Tháo dỡ đèn sát trần có chụp Chương V 56 bộ
14 Tháo dỡ các thiết bị điện khác (công tắc, ổ cắm, bảng điện, dây diện Chương V 1 ĐVT
15 Vận chuyển đồ dùng, thiết bị làm việc của cơ quan trong quá trình thi công; Lắp đặt lại sau khi hoàn thiện Chương V 1 DVT
16 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 789,159 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 173,13 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 53,403 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 2.314,754 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 1.257,327 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 474,901 m2
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V 49,449 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V 49,449 m3
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,836 100m2
25 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 303,561 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 303,561 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 2,603 100m2
28 Tôn úp nóc Chương V 34,56  md
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 125,402 m2
30 Lát nền, sàn, bằng gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 750,894 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 38,265 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 Chương V 173,13 m2
33 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 53,403 m2
34 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 3,116 m2
35 Bộ giá đỡ bàn đá inox Chương V 15 Cái
36 Gia công lan can Chương V 0,499 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ Chương V 25,53 md
38 Lắp dựng lan can inox Chương V 56,231 m2
39 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V 25,53 m cấu kiện
40 Sản xuất, lắp dựng trụ cầu thang, gỗ nhóm 3 Chương V 1 cái
41 Vách ngăn chịu nước composit WC Chương V 3,985 m2
42 Lắp dựng composit WC Chương V 3,985 m2
43 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 124,574 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 37,803 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 168,789 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 168,789 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 525,119 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.195,629 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 59,385 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 79,579 m2
51 Sản xuất cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh, kính dày 6.38mm: Chương V 14,17 m2
52 Sản xuất khuôn cửa đơn Chương V 44,1 md
53 Sản xuất cửa panô gỗ, cửa đi 2 cánh, kính dày 6.38mm Chương V 15,48 m2
54 Sản xuất cửa panô gỗ, cửa sổ 2 cánh, kính dày 6.38mm Chương V 1,755 m2
55 Thay chớp kính cửa đi, cửa sổ Chương V 4,95 m2
56 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 314,631 1m2
57 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 35,988 1m2
58 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 160,27 1m2
59 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V 44,1 m cấu kiện
60 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 170,324 m2 cấu kiện
61 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V 19,26 m2 cấu kiện
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 13,482 m2
63 Khóa cửa đi Chương V 5 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 6 bộ
65 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V 6 cái
66 Lắp đặt hộp đựng Chương V 6 cái
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 9 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- vòi cho chậu rửa Chương V 9 bộ
69 Lắp đặt Xiphong lavabo Chương V 9 cái
70 Lắp đặt gương soi Chương V 9 cái
71 Lắp đặt kệ kính Chương V 9 cái
72 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V 9 cái
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
74 Lắp đặt phếu thu D76mm Chương V 12 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,225 100m
76 Cút nhựa PPR D25mm Chương V 9 cái
77 Cút nhựa PPR D20mm Chương V 36 cái
78 Lắp đặt tê PPR D25mm Chương V 6 cái
79 Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
80 Lắp đặt rắc co nhựa D25mm Chương V 5 cái
81 Lắp đặt van khóa nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
82 Lắp đặt kép nhựa D20 Chương V 36 cái
83 Lắp đặt măng xông nhựa D25 Chương V 4 cái
84 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V 0,2 100m
85 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V 0,485 100m
86 Lắp đặt ống PVC D42 Chương V 0,135 100m
87 Lắp đặt chếch nhựa D110 Chương V 15 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa D60 Chương V 10 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa D42 Chương V 6 cái
90 Lắp đặt Y nhựa D110 Chương V 12 cái
91 Lắp đặt Y nhựa D60 Chương V 24 cái
92 Lắp đặt Y nhựa D42 Chương V 6 cái
93 Côn thu D110/60 Chương V 15 cái
94 Côn thu D60/42 Chương V 20 cái
95 Măng sông D110 Chương V 3 cái
96 Măng sông D60 Chương V 8 cái
97 Măng sông D42 Chương V 2 cái
98 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Chương V 17 máy
99 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Chương V 1,01 100m
100 Máng cáp kèm phụ kiện W300x1,5mm, sơn tĩnh điện Chương V 75 m
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 39 bộ
102 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V 56 bộ
103 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V 46 bộ
104 Lắp đặt quạt thông gió Chương V 6 cái
105 Lắp đặt đèn led dây Chương V 82 m
106 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 48 cái
107 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 6 cái
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
109 Mặt công tắc Chương V 58 cái
110 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 320 m
111 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V 320 m
112 Ghíp đồng kẹp cáp Chương V 85 cái
113 Băng dính điện Chương V 27 cuộn
114 Vít + nở các loại Chương V 90 bộ
115 Sản xuất, lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa, KT: 600x500x180: Chương V 3 cái
116 Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay ABC-4kg Chương V 6 bình
117 Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay CO2-3kg Chương V 3 bình
118 Lắp đặt bình cứu hỏa xe đẩy ABC-35kg Chương V 3 bình
119 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh Chương V 3 bảng
120 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V 4,4 5 đèn
121 Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn Chương V 3 5 đèn
122 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn Chương V 1,2 5 đèn
123 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V 3 hộp
124 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 355 m
B HẠNG MỤC ĐƠN NGUYÊN 2
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V 115,122 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 162,862 m2
3 Tháo hoa sắt cửa Chương V 27,596 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V 77,714 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V 5,904 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 9 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 6 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 6 bộ
9 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, phụ kiện (côn, cút, tê, phễu thu...) Chương V 1 DVT
10 Tháo dỡ cửa Chương V 50,709 m2
11 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V 12 cái
12 Tháo dỡ đèn tuýp led 2 bóng Chương V 24 bộ
13 Tháo dỡ đèn sát trần có chụp Chương V 30 bộ
14 Tháo dỡ đèn treo tường khu cầu thang Chương V 2 bộ
15 Tháo dỡ các thiết bị điện khác (công tắc, ổ cắm, bảng điện, dây diện...) Chương V 1 DVT
16 Vận chuyển đồ dùng, thiết bị làm việc; Lắp đặt lại sau khi hoàn thiện Chương V 1 ĐVT
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 419,881 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 152,634 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 50,418 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 1.374,972 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 670,4 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 203,214 m2
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V 29,887 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V 29,887 m3
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,135 100m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 162,862 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 162,862 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,151 100m2
29 Tôn úp nóc Chương V 31,14 md
30 Lát nền, sàn, bằng gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 379,473 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 28,677 m2
32 Lát nền, sàn, Gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 11,775 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 vữa XM mác 75 Chương V 152,634 m2
34 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 7,488 m2
35 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 42,93 m2
36 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 3,116 m2
37 Bộ giá đỡ bàn đá inox Chương V 15 cái
38 Gia công lan can Chương V 0,465 tấn
39 Lắp dựng lan can inox Chương V 50,709 m2
40 Sản xuất, lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ Chương V 25,53 md
41 Sản xuất, lắp dựng trụ cầu thang, gỗ nhóm 3 Chương V 1 cái
42 Vách ngăn chịu nước composit WC Chương V 3,985 m2
43 Lắp dựng composit WC Chương V 3,985 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 61,5 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 61,5 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 61,5 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 389,107 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.643,737 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 21,734 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 27,596 m2
51 Sơn cửa pano - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 147,93 1m2
52 Sơn cửa chớp - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,5 1m2
53 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 47,784 1m2
54 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 60,914 m2 cấu kiện
55 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V 16,8 m2 cấu kiện
56 Sản xuất vách kính khung nhôm, kính dày 6.38mm Chương V 5,904 m2
57 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 5,904 m2
58 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 6 bộ
59 Lắp đặt vòi xịt vệ sịnh Chương V 6 cái
60 Lắp đặt hộp đựng Chương V 6 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 9 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- vòi cho chậu rửa Chương V 9 bộ
63 Lắp đặt Xiphong lavabo Chương V 9 cái
64 Lắp đặt gương soi Chương V 9 cái
65 Lắp đặt kệ kính Chương V 9 cái
66 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V 9 cái
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V 12 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,3 100m
70 Cút nhựa PPR D25mm Chương V 9 cái
71 Cút nhựa PPR D20mm Chương V 36 cái
72 Tê nhựa PPR D25mm Chương V 6 cái
73 Côn thu nhựa PPR D25mm Chương V 6 cái
74 Lắp đặt van khóa nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
75 Lắp đặt rắc co nhựa D25mm Chương V 5 cái
76 Lắp đặt kép nhựa D20 Chương V 36 cái
77 Lắp đặt măng xông nhựa D25 Chương V 5 cái
78 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V 0,2 100m
79 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V 0,485 100m
80 Lắp đặt ống PVC D42 Chương V 0,135 100m
81 Lắp đặt chếch nhựa D110 Chương V 15 cái
82 Lắp đặt chếch nhựa D60 Chương V 10 cái
83 Lắp đặt chếch nhựa D42 Chương V 6 cái
84 Lắp đặt Y nhựa D110 Chương V 12 cái
85 Lắp đặt Y nhựa D60 Chương V 24 cái
86 Lắp đặt Y nhựa D42 Chương V 6 cái
87 Côn thu D110/60 Chương V 15 cái
88 Côn thu D60/42 Chương V 20 cái
89 Măng sông D110 Chương V 3 cái
90 Măng sông D60 Chương V 8 cái
91 Măng sông D42 Chương V 2 cái
92 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Chương V 12 máy
93 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Chương V 0,09 100m
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 24 bộ
95 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V 30 bộ
96 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V 2 bộ
97 Lắp đặt quạt thông gió Chương V 6 cái
98 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 24 cái
99 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 6 cái
100 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
101 Mặt công tắc Chương V 34 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 240 m
103 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V 240 m
104 Ghíp đồng kẹp cáp Chương V 65 m
105 Băng dính điện Chương V 18 cuộn
106 Vít + nở các loại Chương V 60 bộ
107 Sản xuất, lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa, KT: 600x500x180 Chương V 3 cái
108 Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay ABC-4kg Chương V 6 bình
109 Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay CO2-3kg Chương V 3 bình
110 Lắp đặt bình cứu hỏa xe đẩy ABC-35kg Chương V 3 bình
111 Lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Chương V 3 cái
112 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V 2,4 5 đèn
113 Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn Chương V 1,6 5 đèn
114 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V 0,6 5 đèn
115 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 245 m
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V 205,3088 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 75,2096 m2
3 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 1,077 100m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 205,309 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 75,21 m2
6 Phá lớp vữa trát granito Chương V 23,751 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 33,1576 m2
8 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 23,751 m2
9 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,5968 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 28,4704 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông than xi Chương V 2,2554 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,654 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,072 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 6,9104 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 24,165 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 61,147 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V 3,4426 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V 3,443 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->