Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG TRUNG SƠN TRẦM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 08:36:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,472,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐƠN NGUYÊN 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 260,304 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 303,561 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 79,579 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V | 44,1 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 203,066 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Nhân công -Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, | Chương V | 1 | ĐVT |
| 10 | Tháo dỡ lan can sắt | Chương V | 54,086 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V | 17 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đèn tuýp led 2 bóng | Chương V | 39 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn sát trần có chụp | Chương V | 56 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ các thiết bị điện khác (công tắc, ổ cắm, bảng điện, dây diện | Chương V | 1 | ĐVT |
| 15 | Vận chuyển đồ dùng, thiết bị làm việc của cơ quan trong quá trình thi công; Lắp đặt lại sau khi hoàn thiện | Chương V | 1 | DVT |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 789,159 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 173,13 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 53,403 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 2.314,754 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 1.257,327 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 474,901 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V | 49,449 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V | 49,449 | m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 2,836 | 100m2 |
| 25 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 303,561 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 303,561 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,603 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Chương V | 34,56 | md |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 125,402 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, bằng gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 750,894 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,265 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 | Chương V | 173,13 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,403 | m2 |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,116 | m2 |
| 35 | Bộ giá đỡ bàn đá inox | Chương V | 15 | Cái |
| 36 | Gia công lan can | Chương V | 0,499 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ | Chương V | 25,53 | md |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 56,231 | m2 |
| 39 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V | 25,53 | m cấu kiện |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng trụ cầu thang, gỗ nhóm 3 | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Vách ngăn chịu nước composit WC | Chương V | 3,985 | m2 |
| 42 | Lắp dựng composit WC | Chương V | 3,985 | m2 |
| 43 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 124,574 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 37,803 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 168,789 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 168,789 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 525,119 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.195,629 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 59,385 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 79,579 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh, kính dày 6.38mm: | Chương V | 14,17 | m2 |
| 52 | Sản xuất khuôn cửa đơn | Chương V | 44,1 | md |
| 53 | Sản xuất cửa panô gỗ, cửa đi 2 cánh, kính dày 6.38mm | Chương V | 15,48 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa panô gỗ, cửa sổ 2 cánh, kính dày 6.38mm | Chương V | 1,755 | m2 |
| 55 | Thay chớp kính cửa đi, cửa sổ | Chương V | 4,95 | m2 |
| 56 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 314,631 | 1m2 |
| 57 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,988 | 1m2 |
| 58 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 160,27 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 44,1 | m cấu kiện |
| 60 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 170,324 | m2 cấu kiện |
| 61 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 19,26 | m2 cấu kiện |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 13,482 | m2 |
| 63 | Khóa cửa đi | Chương V | 5 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 9 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- vòi cho chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Xiphong lavabo | Chương V | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt phếu thu D76mm | Chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,225 | 100m |
| 76 | Cút nhựa PPR D25mm | Chương V | 9 | cái |
| 77 | Cút nhựa PPR D20mm | Chương V | 36 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt rắc co nhựa D25mm | Chương V | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt kép nhựa D20 | Chương V | 36 | cái |
| 83 | Lắp đặt măng xông nhựa D25 | Chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,485 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V | 0,135 | 100m |
| 87 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Chương V | 15 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa D60 | Chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa D42 | Chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y nhựa D110 | Chương V | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa D60 | Chương V | 24 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y nhựa D42 | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Côn thu D110/60 | Chương V | 15 | cái |
| 94 | Côn thu D60/42 | Chương V | 20 | cái |
| 95 | Măng sông D110 | Chương V | 3 | cái |
| 96 | Măng sông D60 | Chương V | 8 | cái |
| 97 | Măng sông D42 | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Chương V | 17 | máy |
| 99 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Chương V | 1,01 | 100m |
| 100 | Máng cáp kèm phụ kiện W300x1,5mm, sơn tĩnh điện | Chương V | 75 | m |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 39 | bộ |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 56 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Chương V | 46 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn led dây | Chương V | 82 | m |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 48 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 109 | Mặt công tắc | Chương V | 58 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 320 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 320 | m |
| 112 | Ghíp đồng kẹp cáp | Chương V | 85 | cái |
| 113 | Băng dính điện | Chương V | 27 | cuộn |
| 114 | Vít + nở các loại | Chương V | 90 | bộ |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa, KT: 600x500x180: | Chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay ABC-4kg | Chương V | 6 | bình |
| 117 | Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay CO2-3kg | Chương V | 3 | bình |
| 118 | Lắp đặt bình cứu hỏa xe đẩy ABC-35kg | Chương V | 3 | bình |
| 119 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh | Chương V | 3 | bảng |
| 120 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V | 4,4 | 5 đèn |
| 121 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn | Chương V | 3 | 5 đèn |
| 122 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn | Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 123 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V | 3 | hộp |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 355 | m |
| B | HẠNG MỤC ĐƠN NGUYÊN 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 115,122 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 162,862 | m2 |
| 3 | Tháo hoa sắt cửa | Chương V | 27,596 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 77,714 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 5,904 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước, phụ kiện (côn, cút, tê, phễu thu...) | Chương V | 1 | DVT |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 50,709 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V | 12 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đèn tuýp led 2 bóng | Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn sát trần có chụp | Chương V | 30 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ đèn treo tường khu cầu thang | Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ các thiết bị điện khác (công tắc, ổ cắm, bảng điện, dây diện...) | Chương V | 1 | DVT |
| 16 | Vận chuyển đồ dùng, thiết bị làm việc; Lắp đặt lại sau khi hoàn thiện | Chương V | 1 | ĐVT |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 419,881 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 152,634 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 50,418 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 1.374,972 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 670,4 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 203,214 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V | 29,887 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V | 29,887 | m3 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 2,135 | 100m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 162,862 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 162,862 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,151 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | Chương V | 31,14 | md |
| 30 | Lát nền, sàn, bằng gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 379,473 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,677 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, Gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,775 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 vữa XM mác 75 | Chương V | 152,634 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,488 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,93 | m2 |
| 36 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,116 | m2 |
| 37 | Bộ giá đỡ bàn đá inox | Chương V | 15 | cái |
| 38 | Gia công lan can | Chương V | 0,465 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 50,709 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ | Chương V | 25,53 | md |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng trụ cầu thang, gỗ nhóm 3 | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Vách ngăn chịu nước composit WC | Chương V | 3,985 | m2 |
| 43 | Lắp dựng composit WC | Chương V | 3,985 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 61,5 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 61,5 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,5 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 389,107 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.643,737 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,734 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 27,596 | m2 |
| 51 | Sơn cửa pano - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 147,93 | 1m2 |
| 52 | Sơn cửa chớp - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,5 | 1m2 |
| 53 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 47,784 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 60,914 | m2 cấu kiện |
| 55 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 16,8 | m2 cấu kiện |
| 56 | Sản xuất vách kính khung nhôm, kính dày 6.38mm | Chương V | 5,904 | m2 |
| 57 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 5,904 | m2 |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi xịt vệ sịnh | Chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 9 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- vòi cho chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 63 | Lắp đặt Xiphong lavabo | Chương V | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 68 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 70 | Cút nhựa PPR D25mm | Chương V | 9 | cái |
| 71 | Cút nhựa PPR D20mm | Chương V | 36 | cái |
| 72 | Tê nhựa PPR D25mm | Chương V | 6 | cái |
| 73 | Côn thu nhựa PPR D25mm | Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt rắc co nhựa D25mm | Chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt kép nhựa D20 | Chương V | 36 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng xông nhựa D25 | Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,485 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V | 0,135 | 100m |
| 81 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Chương V | 15 | cái |
| 82 | Lắp đặt chếch nhựa D60 | Chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa D42 | Chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa D110 | Chương V | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa D60 | Chương V | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa D42 | Chương V | 6 | cái |
| 87 | Côn thu D110/60 | Chương V | 15 | cái |
| 88 | Côn thu D60/42 | Chương V | 20 | cái |
| 89 | Măng sông D110 | Chương V | 3 | cái |
| 90 | Măng sông D60 | Chương V | 8 | cái |
| 91 | Măng sông D42 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Chương V | 12 | máy |
| 93 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Chương V | 0,09 | 100m |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 30 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 24 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 101 | Mặt công tắc | Chương V | 34 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 240 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 240 | m |
| 104 | Ghíp đồng kẹp cáp | Chương V | 65 | m |
| 105 | Băng dính điện | Chương V | 18 | cuộn |
| 106 | Vít + nở các loại | Chương V | 60 | bộ |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa, KT: 600x500x180 | Chương V | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay ABC-4kg | Chương V | 6 | bình |
| 109 | Lắp đặt bình cứu hỏa xách tay CO2-3kg | Chương V | 3 | bình |
| 110 | Lắp đặt bình cứu hỏa xe đẩy ABC-35kg | Chương V | 3 | bình |
| 111 | Lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 113 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn | Chương V | 1,6 | 5 đèn |
| 114 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 245 | m |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V | 205,3088 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 75,2096 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 1,077 | 100m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 205,309 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 75,21 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát granito | Chương V | 23,751 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 33,1576 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,751 | m2 |
| 9 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,5968 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 28,4704 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông than xi | Chương V | 2,2554 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,654 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,072 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 6,9104 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 24,165 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,147 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V | 3,4426 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V | 3,443 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi