Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 09:41:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,229,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng (Bx 5%) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng trụ BTLT 8,5m - F300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 128 | 1 cột |
| 2 | Đánh số cột BTLT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12,8 | 10 cột |
| 3 | Cáp LV-ABC 2x35mm2-0,6/1kV: dọc tuyến | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30,35 | 100m |
| 4 | Cáp LV-ABC 2x35mm2-0,6/1kV: cấp nguồn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 5 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,35 | 100m |
| 6 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 7 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 8 | Kẹp cọc bằng đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 9 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 36,288 | kg |
| 10 | Bulon 14x40+2 long đền vuông 16 (50x50x3) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 11 | Coss ép 25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | 1 bộ |
| 13 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp cọc bằng đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,344 | kg |
| 16 | Bulon 14x40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 17 | Long đền vuông 16 (50x50x3) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 18 | Coss ép 25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa tủ điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | 1 bộ |
| 20 | Cần đèn đơn 100 - 1 nhánh - D60 dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 87 | 1 cần đèn |
| 21 | Bộ đèn LED 120W-220V-IP>=66 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 87 | 1 chóa |
| 22 | Cầu chì cá 5A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 87 | cái |
| 23 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 113 | cái |
| 24 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 25 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 33 | cái |
| 26 | Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 91 | cái |
| 27 | Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | cái |
| 28 | Bulon VRS 16x450: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | cái |
| 29 | Bulon VRS 16x550: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | cái |
| 30 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 331 | cái |
| 31 | Nắp bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 26 | cái |
| 32 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 174 | cái |
| 33 | Cáp LV-ABC 2x35mm2-0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 72 | cái |
| 34 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 35 | Nắp chụp đầu Cosse | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 36 | Ống nhựa PVC D60 dày 2,6mm, luồn cáp xuất (7m/lộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28 | m |
| 37 | Co nối thẳng PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 38 | Co lơi (D90) PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 39 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | bộ |
| 40 | Băng keo màu cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cuộn |
| 41 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | ống |
| 42 | Keo dán ống PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | típ |
| 43 | Cáp LV-ABC 2x35mm2-0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28 | m |
| 44 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 45 | Nắp chụp đầu Cosse | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 46 | Ống nhựa PVC D60 dày 2,6mm, luồn cáp xuất (7m/lộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14 | m |
| 47 | Co nối thẳng PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 48 | Co lơi (D90) PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 49 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 50 | Băng keo màu cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cuộn |
| 51 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | ống |
| 52 | Keo dán ống PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | típ |
| 53 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 54 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (3m/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 55 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 56 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 58 | Công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 59 | Đèn báo = 03 cái/Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 60 | Băng keo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cuộn |
| 61 | Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 62 | PLC Logo 230RC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 63 | Contactor- 3P- 380V - 35A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 64 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | 1 tủ |
| 66 | Đào đất hố trụ BTLT 8,5m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32,63 | m3 |
| 67 | Đắp đất móng trụ, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20,08 | m3 |
| 68 | Đào đất hố trụ BTLT 8,5m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 43,5 | m3 |
| 69 | Đắp đất móng trụ, độ chặt K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,49 | m3 |
| 70 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32,39 | m3 |
| 71 | Cột bê tông ly tâm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,1 | Chuyến |
| 72 | Vật liệu thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chuyến |
| 73 | Dụng cụ thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi