Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng các hạng mục của công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200856041-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hưng Thịnh Phát
Tên gói thầu Gói số 1: Xây dựng các hạng mục của công trình
Số hiệu KHLCNT 20200850242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ chi phí xây dựng và thiết bị 8.700 triệu đồng, các chi phí còn lại sử dụng ngân sách huyện Tam Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 08:26:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,432,292,503 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,4386 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,1967 100M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 179,7412 M3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26,264 M3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27,917 M3
6 Trải tấm nilon chống mất nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,9759 100M2
7 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L= 4,5m, ngọn>=4,5cm Vào đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 295,47 100M
8 Vét bùn đầu cừ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26,264 M3
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 94,4899 M3
10 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,4383 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,1613 100M2
12 Bê tông cột,cổ móng, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,9338 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2982 100M2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 62,481 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,3439 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,8389 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,2562 100M2
18 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,658 M3
19 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15,246 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,216 100M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,9098 100M2
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 41,704 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,213 100M2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24,6251 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,6075 100M2
26 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,4262 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4658 100M2
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,5713 M3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8663 M3
30 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,6744 M3
31 Xây tường bằng gạch ống không nung XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 28,4316 M3
32 Xây tường bằng gạch ống không nung XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39,4716 M3
33 Xây tường bằng gạch ống không nung XMCL 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,3656 M3
34 Xây tường bằng gạch ống không nung XMCL 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,9288 M3
35 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,7267 M3
36 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,3187 M3
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,3221 M3
38 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,5351 M3
39 Ốp cột bằng gạch ống 8x8x18, dày>30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19,3292 M3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 730,1276 M2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (DT SƠN PHUN GAI) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 29,211 M2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.308,1826 M2
43 Trát trụ, cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 471,108 M2
44 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 (DT SƠN) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 449,33 M2
45 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 (DT KHÔNG SƠN) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 125,62 M2
46 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 521,3 M2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 460,75 M2
48 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 95,8 Mét
49 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 257,68 Mét
50 Đắp vữa xi măng, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19,6409 M2
51 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,936 M2
52 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 799,28 M2
53 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 63,71 M2
54 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75, gạch 300x300 có sọc mũi chống trơn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26,37 M2
55 Lát bậc cầu thang, vữa mác 75, gạch 300x300 có sọc mũi chống trơn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 56,6 M2
56 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 193 M2
57 Ốp đá chẻ chân tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,1 M2
58 Ốp gạch chỉ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,0591 M2
59 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 99,978 M2
60 Ngâm nước xi măng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 57,678 M2
61 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 99,978 M2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 127,584 M2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2.718,9206 M2
64 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.110,6056 M2
65 Sơn tạo gai tường1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 29,211 M2
66 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính dày 5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 61,56 M2
67 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 45,69 M2
68 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 102,84 M2
69 Lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm kính Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 M2
70 Ô kính lấy sáng 200x200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Cái
71 Lắp dựng khung bảo vệ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 99,24 M2
72 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 123,12 M2
73 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 99,24 M2
74 Ống inox D50x1,0 (TLR inox 304: 7930kg/m3) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0433 Tấn
75 Ống inox D34x1,0 (TLR inox 304: 7930kg/m3) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0046 Tấn
76 Ống inox D25x1,0 (TLR inox 304: 7930kg/m3) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1467 Tấn
77 Sản xuất lan can inox Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1946 Tấn
78 Lắp dựng lan can inox Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24,89 M2
79 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,3742 Tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,3742 Tấn
81 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 125,04 M2
82 Đóng trần Prima (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 300,11 M2
83 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,9343 100M2
84 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <= 4m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,26 100M2
85 Thép hộp 30x30x1,4 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 171,444 Kg
86 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 390 Cái
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 13,0356 100M2
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0696 Tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,436 Tấn
90 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,0602 Tấn
91 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0951 Tấn
92 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,2294 Tấn
93 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3027 Tấn
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1495 Tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,5643 Tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,1608 Tấn
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4681 Tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,114 Tấn
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0158 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4185 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,3013 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,1678 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,266 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5878 Tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3908 Tấn
106 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,7741 Tấn
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9967 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,7226 Tấn
109 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5624 Tấn
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6179 Tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3629 Tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,1874 Tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,5778 Tấn
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,145 Tấn
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0482 Tấn
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1205 Tấn
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7054 Tấn
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1253 Tấn
119 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8736 M3
120 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,672 M3
121 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,032 M3
122 Rải tấm nilon lót Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1512 100M2
123 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,512 M3
124 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 16,8 M2
125 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9072 M3
126 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1344 M3
127 Lắp đặt ống Inox D50x1,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,204 100M
128 Lắp đặt ống Inox D19x1,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,512 100M
129 Sản xuất lan can Inox D50x1,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0254 Tấn
130 Sản xuất lan can Inox D19x1,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0715 Tấn
131 Đào HTH Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,5434 M3
132 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,8042 M3
133 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,023 M3
134 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,095 M3
135 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,277 M3
136 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3952 M3
137 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,9432 M2
138 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,791 M3
139 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0226 100M2
140 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0626 Tấn
141 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,63 M2
142 Làm tầng lọc đá dăm1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0014 100M3
143 Lớp than củi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0043 100M3
144 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0029 100M3
145 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 Cái
146 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
147 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,04 100M
148 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 Cái
149 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m-40W-220V + hộp đèn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 42 Bộ
150 Đèn huỳnh quang đơn 0,6m-40W-220V + hộp đèn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 44 Bộ
151 Lắp đèn LED 12W-220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 23 Bộ
152 Lắp công tắc điện đơn - 220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 109 Cái
153 Lắp đặt cầu dao ngắt tự động CB 2P-63A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Bộ
154 Lắp đặt cầu dao ngắt tự động CB 2P-32A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 Bộ
155 Lắp đặt cầu dao ngắt tự động CB 2P-20A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Bộ
156 Lắp đặt cầu dao ngắt tự động CB 2P-16A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 Bộ
157 Lắp ổ cắm với 3 (hay 4) vị trí 10A-220V (đế + mặt) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 54 Cái
158 Lắp cầu chì Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 53 Cái
159 Lắp đặt tủ điện có chốt bật, cao 1,5m (tủ chính) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
160 Lắp đặt tủ điện có chốt bật, cao 1,5m (tủ phụ) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18 Cái
161 Hộp nối dây PVC 200x200 - DOMINO 14 âm tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17 Cái
162 Lắp đặt quạt đảo trần+công tắc điều khiển Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39 Bộ
163 Dây điện CV 2x1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2.131 Mét
164 Dây điện CV 2x2,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 725 Mét
165 Dây điện CV 2x4mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 585 Mét
166 Dây điện CV 2x11mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 80 Mét
167 Lắp đặt ống nhựa vuông 20x40 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.066 Mét
168 Lắp đặt ống nhựa vuông 40x60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 80 Mét
169 Đóng cọc tiếp địa D16 mạ đồng, L=2,4m + bộ kẹp chữ D Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Bộ
170 Lắp đặt Lavabo + vòi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11 Bộ
171 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội + vòi xịt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 23 Bộ
172 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Bộ
173 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 29 Bộ
174 Lắp đặt phểu thu nước 150x150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 23 Cái
175 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
176 Máy bơm nước 1,5HP Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
177 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4 100M
178 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,06 100M
179 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,64 100M
180 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,83 100M
181 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8 100M
182 Lắp đặt co PVC D34 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Cái
183 Lắp đặt tê PVC D34 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
184 Lắp đặt co giảm PVC D34-D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
185 Lắp đặt Tê giảm PVC D34-D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
186 Lắp đặt thập PVC D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 Cái
187 Lắp đặt tê PVC D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 Cái
188 Lắp đặt co PVC D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 Cái
189 Lắp đặt co giảm PVC D27-D21 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 14 Cái
190 Lắp đặt tê giảm PVC D27-D21 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 14 Cái
191 Lắp đặt co PVC D21 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 46 Cái
192 Lắp đặt co PVC D60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 13 Cái
193 Lắp đặt tê PVC D60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19 Cái
194 Lắp đặt thập PVC D60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
195 Lắp đặt co PVC D114 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9 Cái
196 Lắp đặt tê PVC D114 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Cái
197 Lắp đặt thập PVC D114 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
198 Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
199 Băng keo dán đầu răng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 Cuộn
200 Keo dán ống Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Kg
201 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,22 100M
202 Lắp đặt tê D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 Cái
203 Lắp đặt co D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 Cái
204 Cầu chắn rác D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 Cái
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,7344 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,9557 M3
3 Đóng cừ tràm L=3,8m, ngọn >=4,2cm Vào đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,472 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,6928 M3
5 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,576 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,2987 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0576 100M2
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,56 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,112 100M2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,536 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1701 100M2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8781 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1889 100M2
14 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,784 M3
15 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2466 M3
16 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0784 M3
17 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,0232 M3
18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,504 M2
19 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,504 M2
20 Ngâm nước xi măng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,504 M2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24,72 M2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24,72 M2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,48 M2
24 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,288 M2
25 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,89 M2
26 Ốp tường gạch chỉ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,84 M2
27 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,98 M2
28 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6 M2
29 Trần Frima thành phẩm KT(600x600) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,84 M2
30 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu d0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,126 100M2
31 Sản xuất vì kèo thép C(40+15)x80x1,5 Khẩu độ <=9m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0293 Tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0293 Tấn
33 Sản xuất cột Bằng thép hộp 30x30x1,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0012 Tấn
34 Lắp dựng cột thép hộp 30x30x1,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0012 Tấn
35 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,5 a=700 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0543 Tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0543 Tấn
37 Bu lông neo phi 12 L=350 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 16 Cái
38 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,6853 M2
39 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,138 M2
40 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính + KBV (trọn bộ) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,4 M2
41 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính + KBV (trọn bộ) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,2 M2
42 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,2 M2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm d2,1mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,024 100M
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39,12 M2
45 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 57,21 M2
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0056 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0265 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0406 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính 06 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0149 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đk 14 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0609 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính 06 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,042 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính 10 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0118 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính 14 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0657 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính 16 mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1061 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0252 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0641 Tấn
57 Lắp bảng điện nhựa trắng 250x250 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
58 Lắp đặt cầu dao tự động 32A/230V/2P Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
59 Lắp ổ cắm điện nhựa 10A/220V/2P Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
60 Lắp công tắc điện nhựa 6A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
61 Lắp công cầu chì 6A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
62 Lắp đèn huỳnh quang đơn dài 1,2m - 1 bộ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Bộ
63 Lắp đặt quạt treo trần 80W/220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
64 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 33 Mét
65 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15 Mét
66 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 Mét
C HẠNG MỤC: NHÀ XE HỌC SINH
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4992 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1792 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,399 M3
4 Lót tấm nilong làm móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7527 100M2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,64 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,064 100M2
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 xoa phằng mặt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,4975 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,04 100M2
9 Lăn gai nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 82,2532 M2
10 Sản xuất cột thép ống STK D90x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1079 Tấn
11 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1279 Tấn
12 Lắp dựng cột thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2358 Tấn
13 Bu lơng M14 L=250 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 32 Cái
14 Bu lơng M14 L=30 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 32 Cái
15 Bu lơng M14 L=150 +tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
16 Sản xuất giằng thép hộp STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0967 Tấn
17 Sản xuất thép hộp đỡ máng xối STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0098 Tấn
18 Lắp dựng giằng+ thép đỡ máng xối Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1065 Tấn
19 Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2529 Tấn
20 Lắp dựng xà gồ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2529 Tấn
21 Sản xuất hệ giằng mái STK phi 49 d2,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1647 Tấn
22 Lắp dựng hệ giằng mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1647 Tấn
23 Lợp mái che bằng tol mạ màu d 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8752 100M2
24 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,2304 M2
25 Lắp dựng máng xối tole Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,8 Mét
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,18 100M
27 Lắp đặt co PVC D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
28 Lắp đặt rọ chắn rác Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 Cái
D HẠNG MỤC: NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3744 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1344 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,998 M3
4 Lót tấm nilong làm móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5094 100M2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,48 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,048 100M2
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 xoa phằng mặt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,055 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0302 100M2
9 Lăn gai nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 55,4664 M2
10 Sản xuất cột thép ống STK D90x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0809 Tấn
11 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0959 Tấn
12 Lắp dựng cột thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1768 Tấn
13 Bu lơng M14 L=250 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
14 Bu lơng M14 L=30 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
15 Bu lơng M14 L=150 +tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
16 Sản xuất giằng thép hộp STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,072 Tấn
17 Sản xuất thép hộp đỡ máng xối STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0058 Tấn
18 Lắp dựng giằng+ thép đỡ máng xối Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0778 Tấn
19 Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1719 Tấn
20 Lắp dựng xà gồ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1719 Tấn
21 Sản xuất hệ giằng mái STK phi 49 d2,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1174 Tấn
22 Lắp dựng hệ giằng mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1174 Tấn
23 Lợp mái che bằng tol mạ màu d 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6106 100M2
24 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,1728 M2
25 Lắp dựng máng xối tole Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20,8 Mét
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,125 100M
27 Lắp đặt co PVC D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
28 Lắp đặt rọ chắn rác Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Cái
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào khung lưới B40 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 308,805 M2
2 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,7248 M3
3 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,266 M3
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 73,81 M2
5 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27,6108 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,7248 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4541 100M2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 690,27 M2
9 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 72,66 M2
10 Sản xuất lắp dựng chông sắt hàng rào Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 36,33 M2
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 36,33 M2
12 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 818,44 M2
13 Tháo dỡ cửa Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,32 M2
14 Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 132,43 M2
15 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0455 M3
16 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,11 M3
17 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,054 M3
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39,19 M2
19 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,645 M3
20 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7085 M3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,069 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,175 100M2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 44,6675 M2
24 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27,5076 M2
25 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,2 Mét
26 Ốp đá granite vào tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,38 M2
27 Sản xuất hàng rào song sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 102,945 M2
28 Lắp dựng cửa cổng song sắt panen tole 1ly Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,56 M2
29 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 109,9851 M2
30 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 102,945 M2
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0639 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3328 Tấn
F HẠNG MỤC: CỘT CỜ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,5672 M3
2 Đắp đất nền móng công trình K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,5704 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4002 M3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,196 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6228 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0306 100M2
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0546 M3
8 Xây tường bằng gạch không nung XMCL 8x8x18cm, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0739 M3
9 Láng granitô Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,711 M2
10 Bu lông D18 L=120 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
11 Lắp đặt ống Inox D76x3mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,035 100M
12 Lắp đặt ống Inox D60x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,029 100M
13 Lắp đặt ống Inox D42x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,028 100M
14 Lắp đặt ống Inox D34x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,015 100M
15 Sản xuất cột thép inox 60x120x3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0203 Tấn
16 Lắp dựng cột thép inox 60x120x3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0203 Tấn
17 Ròng rọc D42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đk06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0033 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đk12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,034 Tấn
G HẠNG MỤC: SÂN ĐAN - CÂY XANH - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lót tấm nilong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,12 100M2
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 40,96 M3
3 Kẻ ron Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 512 M2
4 Lăn gulo tạo nhám Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 512 M2
5 Trồng cỏ đậu phộng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,07 100M2
6 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng nước giếng khoan, bơm điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 92,1 100M2/lần
7 Phân hữu cơ trồng cỏ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,7 M3
8 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẳn - trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 80 1 cấu kiện
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 101,5129 M3
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,6415 M3
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 33,3463 M3
12 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,241 M3
13 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,8103 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,7621 100M2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,9184 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4719 100M2
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4251 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0395 Tấn
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0065 Tấn
20 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bình bể Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3386 Tấn
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 230 Cái
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC D250x7,3MM Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,02 100M
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,828 M3
26 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,9484 M3
27 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9311 M3
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1872 100M2
29 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0191 100M3
30 Làm tầng lọc đá dăm1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0178 100M3
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,336 M3
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0496 100M2
33 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0115 Tấn
34 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,004 Tấn
35 SXLĐ cốt thép góc LDC 63x6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0915 Tấn
36 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D34 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,148 100M
H HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI PHÒNG THƯ VIỆN, PHÒNG TIN HỌC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6031 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5612 100M3
3 Đóng cừ tràm L= 4,5m, ngọn >=4,2~4,5cm đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 47,115 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 58,254 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,188 M3
6 Lót tấm nilong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,2754 100M2
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12,754 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,5241 M3
9 Bê tông cổ móng đá 1x2 Mác 200 (cos -0,55m ->+0,00) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5397 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2016 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2057 100M2
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,8055 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6882 100M2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (đà kiềng) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,152 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4296 100M2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (dầm mái...) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,25 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,1612 100M2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,6542 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,071 100M2
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3332 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0476 100M2
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0432 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2631 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0613 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2257 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0417 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0946 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0602 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,219 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1365 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0667 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2556 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0128 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0602 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5943 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4102 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0667 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2413 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2212 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0749 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1424 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0115 Tấn
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,739 M3
44 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 60,776 Mét
45 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 56,6 Mét
46 Đắp vữa, chiều dày 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,96 M2
47 Kẻ ron Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 68 Md
48 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,93 M2
49 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,4094 M3
50 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4536 M3
51 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9648 M3
52 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,056 M3
53 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,598 M3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (sơn) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 142,655 M2
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 159,415 M2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 59,58 M2
57 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 111,48 M2
58 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 107,1 M2
59 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,76 M2
60 Ốp đá chẻ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20,61 M2
61 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 220,863 M2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 252,7001 M2
63 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 136,5025 M2
64 Đóng trần Frima (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 127,9 M2
65 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5ly + KBV Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,28 M2
66 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 + KBV Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,6 M2
67 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (lam gió) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 48 Cái
68 Mái lợp tole mạ màu dày 0,45, Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,606 100M2
69 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6932 Tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6932 Tấn
71 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 28,322 M2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 28,322 M2
73 Ngâm nước xi măng 2 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 28,322 M2
74 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90x3,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,15 100M
75 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,075 100M
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,02 100M
77 Cầu chắn rác Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Cái
78 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m-40W-220V + hộp đèn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 Bộ
79 Đèn huỳnh quang đơn 1,2m-40W-220V + hộp đèn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Bộ
80 Lắp đặt công tắc đơn - 220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11 Cái
81 Lắp đặt cầu dao ngắt tự động MCB 2P-32A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Bộ
82 Lắp đặt cầu dao ngắt tự động MCB 2P-20A Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Bộ
83 Lắp ổ cắm với 3 (hay 4) vị trí 10A-220V (đế + mặt) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
84 Lắp cầu chì Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 Cái
85 Đế + âm dùng cho 3 thiết bị Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 Cái
86 Lắp đặt tụ điện có chốt bật, âm tường cao 1,5m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 Cái
87 Hộp nối dây PVC 200x200 - DOMINO âm tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
88 Lắp đặt quạt treo tường - công tắc điều khiển Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 Bộ
89 Dây điện CV 2x1.5mm2 + ống đi dây Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 380 Mét
90 Dây điện CV 2x2.5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 50 Mét
91 Dây điện CV 2x4,0mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 22 Mét
92 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Bộ
I HẠNG MỤC: CẦU NỐI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3744 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0864 M3
3 Lót tấm nilong làm móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2852 100M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,48 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,048 100M2
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 xoa phằng mặt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,756 M3
7 Lăn gai nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27,56 M2
8 Sản xuất cột thép ống STK D90x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0809 Tấn
9 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0959 Tấn
10 Lắp dựng cột thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1768 Tấn
11 Bu lơng M14 L=250 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
12 Bu lơng M14 L=30 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
13 Bu lơng M14 L=150 +tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
14 Sản xuất giằng thép hộp STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0586 Tấn
15 Sản xuất thép hộp đỡ máng xối STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0058 Tấn
16 Lắp dựng giằng+ thép đỡ máng xối Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0644 Tấn
17 Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1521 Tấn
18 Lắp dựng xà gồ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1521 Tấn
19 Sản xuất hệ giằng mái STK phi 49 d2,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0844 Tấn
20 Lắp dựng hệ giằng mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0844 Tấn
21 Lợp mái che bằng tol mạ màu d 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3701 100M2
22 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,1728 M2
23 Lắp dựng máng xối tole mạ màu dày 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,4 Mét
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,125 100M
25 Lắp đặt co PVC D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
26 Lắp đặt rọ chắn rác Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Cái
J HẠNG MỤC: HÀNG RÀO XÂY MỚI.
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,1663 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9555 100M2
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,185 100M
4 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 83,9631 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 35,3128 M3
6 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5513 M3
7 Lót tấm nilong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9896 100M2
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,021 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,2885 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,6469 100M2
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,156 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,6312 100M2
13 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 22,1463 M3
14 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,576 M3
15 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 34,2986 M3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 857,465 M2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,68 M2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 133,29 M2
19 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 100,888 M2
20 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 110,4 Mét
21 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,6 M2
22 Đắp vữa đầu cột, xi măng M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,52 M2
23 Trát cột vữa sần tổ mối, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,85 M2
24 Sản xuất hàng rào song sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 53,13 M2
25 Sản xuất chông sắt hàng rào Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 44,724 M2
26 Sơn dầm, trần, cột không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 234,178 M2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 857,465 M2
28 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 97,854 M2
29 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,72 M2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5101 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,1954 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6606 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3422 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,8576 Tấn
35 Bảng tên trường (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Bộ
K HẠNG MỤC: NHÀ XE HỌC SINH - GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,312 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,072 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,998 M3
4 Lót tấm nilong làm móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5094 100M2
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,48 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,048 100M2
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 xoa phằng mặt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,055 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0302 100M2
9 Lăn gai nền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 55,4664 M2
10 Sản xuất cột thép ống STK D90x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0809 Tấn
11 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0959 Tấn
12 Lắp dựng cột thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1768 Tấn
13 Bu lơng M14 L=250 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
14 Bu lơng M14 L=30 + tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24 Cái
15 Bu lơng M14 L=150 +tán Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
16 Sản xuất giằng thép hộp STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,072 Tấn
17 Sản xuất thép hộp đỡ máng xối STK 30x30x1,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0058 Tấn
18 Lắp dựng giằng+ thép đỡ máng xối Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0778 Tấn
19 Sản xuất xà gồ thép hộp STK 40x80x1,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1719 Tấn
20 Lắp dựng xà gồ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1719 Tấn
21 Sản xuất hệ giằng mái STK phi 49 d2,5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1174 Tấn
22 Lắp dựng hệ giằng mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1174 Tấn
23 Lợp mái che bằng tol mạ màu d 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6106 100M2
24 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,1728 M2
25 Lắp dựng máng xối tole Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20,8 Mét
26 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,125 100M
27 Lắp đặt co PVC D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
28 Lắp đặt rọ chắn rác Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 Cái
L HẠNG MỤC: CẢI TẠO 05 PHÒNG HỌC
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài, cột trụ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 491,884 M2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong, cột trụ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 403,202 M2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,162 M3
4 Tháo dỡ trần Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 224,82 M2
5 Phá vỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 36,3522 M2
6 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 491,884 M2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 403,202 M2
8 Đóng trần Prima (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 224,82 M2
9 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 36,3522 M2
10 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 36,3522 M2
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,243 M3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,27 M2
13 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,89 M2
M HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài, cột trụ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 56,446 M2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong, cột trụ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 52,56 M2
3 Tháo dỡ cửa Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,59 M2
4 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27 M2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 21,51 M2
6 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 56,446 M2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 52,56 M2
8 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,59 M2
9 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,27 100M2
10 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 21,51 M2
11 Lắp đặt đèn huỳnh quang 0,6m-40W/220V + hộp đèn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Bộ
12 Lắp công tắc đơn 200V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Cái
13 Cầu chì Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Cái
14 Đế + mặt dùng cho 3,4 thiết bị Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Cái
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 Mét
16 Lắp đặt ống nhựa 1,5x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 Mét
N HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài, cột trụ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 46,228 M2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong, cột trụ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39,68 M2
3 Tháo dỡ cửa Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,79 M2
4 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 16,2 M2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11,58 M2
6 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 46,228 M2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39,28 M2
8 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,79 M2
9 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,162 100M2
10 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11,58 M2
11 Lắp đặt đèn huỳnh quang 0,6m-40W/220V + hộp đèn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Bộ
12 Lắp công tắc đơn 200V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
13 Cầu chì Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
14 Đế + mặt dùng cho 3,4 thiết bị Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 Mét
16 Lắp đặt ống nhựa 1,5x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 Mét
O HẠNG MỤC: SÂN ĐAN - BỒN HOA - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15,1 M2
2 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 120 M2
3 Lót tấm nilong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,74 100M2
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 69,92 M3
5 Kẻ ron Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 874 M2
6 Lăn gulo tạo nhám Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 874 M2
7 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,942 M3
8 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,942 M3
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7536 M3
10 Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,84 M2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 53,609 M3
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,8322 M3
13 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,8324 M3
14 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,142 M3
15 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,9739 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,9854 100M2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,196 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1679 100M2
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1529 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0025 Tấn
21 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật Nắp bình bể Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1007 Tấn
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 81 Cái
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 Cái
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC D250x7,3MM Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,08 100M
P HẠNG MỤC: CỘT CỜ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,5672 M3
2 Đắp đất nền móng công trình K=0,85 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,5704 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4002 M3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,196 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6228 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0306 100M2
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0546 M3
8 Xây tường bằng gạch không nung XMCL 8x8x18cm, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0739 M3
9 Láng granitô Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,711 M2
10 Bu lông D18 L=120 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 Cái
11 Lắp đặt ống Inox D76x3mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,035 100M
12 Lắp đặt ống Inox D60x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,029 100M
13 Lắp đặt ống Inox D42x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,028 100M
14 Lắp đặt ống Inox D34x2,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,015 100M
15 Sản xuất cột thép inox 60x120x3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0203 Tấn
16 Lắp dựng cột thép inox 60x120x3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0203 Tấn
17 Ròng rọc D42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 Cái
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đk06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0033 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đk12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,034 Tấn
Q HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng cây cao trắng hoành gốc 6cm, cao 5-7m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 Cây
2 Trồng cây phượng đỏ hoành gốc 6cm, cao 3m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19 Cây
3 Trồng cỏ đậu phộng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,67 100M2
4 Đắp đất trồng cây Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 110 M3
5 Phân hữu cơ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 55 M3
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng sử dụng nước máy Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 39 Cây/90ng
7 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng nước giếng khoan, bơm điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 110,1 100M2/lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->