Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 14:53:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,949,599,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GA THOÁT NƯỚC LOẠI 1 | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp III | 8,3026 | m3 | |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3321 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,281 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 4,562 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,127 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 7,128 | m3 | |
| 7 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 24,945 | m2 | |
| 8 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 7,04 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,311 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,203 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 0,311 | tấn | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,158 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,158 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | 11 | cấu kiện | |
| 15 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,4908 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0996 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,8718 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, đất cấp III | 0,8718 | 100m3 | |
| 19 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 11 | bộ | |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 KHÔNG CÓ CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 16,586 | m3 | |
| 2 | Đào bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,6634 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 35,393 | 100m | |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | 5,663 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 5,663 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | 0,145 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 | 4,292 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | 0,737 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống | 0,244 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng đế cống D400 | 116 | cấu kiện | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 38,5 | đoạn ống | |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 33 | mối nối | |
| 13 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,5794 | m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3032 | 100m3 | |
| 15 | Đất núi đắp thân cống | 49,2472 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,4503 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,4503 | 100m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 CÓ CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 8,3158 | m3 | |
| 2 | Đào bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3326 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 17,745 | 100m | |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | 2,839 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 2,839 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | 0,073 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 | 2,109 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | 0,362 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống | 0,12 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng đế cống D400 | 57 | cấu kiện | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 19 | đoạn ống | |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 16 | mối nối | |
| 13 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,8002 | m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,152 | 100m3 | |
| 15 | Đất núi đắp thân cống | 24,6918 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,2259 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,2259 | 100m3 | |
| D | CỬA XẢ CỐNG D400 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp III | 10,58 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,1058 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp III | 0,3174 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 10,173 | 100m | |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc | 1,471 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,628 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,627 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,08 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 | 7,363 | m3 | |
| 10 | Trát tường đầu cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 70,068 | m2 | |
| E | XÂY CƠI RÃNH B1200 | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | 36,0325 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 23,785 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | 2,322 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh | 2,84 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 21,868 | m3 | |
| 6 | Trát tường rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 241,4 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 710 | cấu kiện | |
| F | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 264,746 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 10,5898 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 13,2373 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 39,7119 | 100m3 | |
| 5 | Đào hữu cơ | 68,85 | m3 | |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3 | 2,754 | 100m3 | |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 206,894 | m3 | |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV | 8,2758 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, bùn và hữu cơ | 13,7871 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 2km, đất cấp I | 41,3613 | 100m3 | |
| 11 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 35,63 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất lề đường, hè đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 696,968 | m3 | |
| 13 | Đắp đất lề đường, hè đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 27,8787 | 100m3 | |
| 14 | Tiền vật liệu mua cấp phối đất núi đắp lề đường, hè đường | 3.937,8692 | m3 | |
| 15 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,4192 | 100m3 | |
| 16 | Vật liệu đất núi đắp nền | 273,3696 | m3 | |
| 17 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 9,69 | 100m3 | |
| 18 | Vật liệu đất núi đắp nền | 1.114,35 | m3 | |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 8,08 | 100m3 | |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 15,02 | 100m3 | |
| 21 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 66,24 | 100m2 | |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 11,2211 | 100tấn | |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 11,2211 | 100tấn | |
| 24 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 66,24 | 100m2 | |
| G | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 20,4 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | 1,36 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | 30,33 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | 6,09 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt viên bó vỉa | 680 | cấu kiện | |
| H | MÓNG ĐƯA | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 17 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng đưa | 0,68 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông viên móng đưa đá 1x2 mác 200 | 10,2 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông viên móng đưa | 1,22 | 100m2 | |
| 5 | Lát viên móng đưa | 1.360 | cái | |
| I | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 34,8484 | 100m3 | |
| 2 | Vật liệu đất núi đắp nền hè | 4.528,5496 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 | 84,92 | m3 | |
| 4 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | 849,24 | m2 | |
| J | PHÁ DỠ CỐNG CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép cống cũ | 14,982 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 21,568 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 23,023 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển gạch đá bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, bê tông, gạch cũ | 0,4459 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển gạch đá bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp III | 0,4459 | 100m3 | |
| K | XÂY DỰNG CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào đất 2 đầu cống, đất cấp III | 26,896 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,0758 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 1,3448 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp III | 4,0344 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng cống, đất cấp II | 21,6918 | m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, bùn | 0,8677 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 1,0846 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 3,2538 | 100m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố móng cống chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 39,312 | 100m | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, đắp cát đen đầu cọc 10 cm | 4,368 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 4,368 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 8,736 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,058 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông cống hộp, đá 1x2 mác 300 | 57,9 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn cống hộp | 1,7064 | 100m2 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=10 mm | 0,194 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=18 mm | 1,93 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính >18 mm | 6,205 | tấn | |
| 19 | Đắp đất núi thân cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,872 | 100m3 | |
| 20 | Tiền vật liệu đất núi đắp thân cống | 243,2664 | m3 | |
| L | BẢN GIẢM TẢI | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản giảm tảiđá 1x2, mác 300 | 12 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản giảm tải | 0,128 | 100m2 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đường kính <=10 mm | 0,387 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đường kính <=18 mm | 0,909 | tấn | |
| M | TƯỜNG CÁNH, SÂN CỐNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố móng cống chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 41,0741 | 100m | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, đắp cát đen đầu cọc 10 cm | 4,564 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 4,564 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 9,128 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông đá 1x2 mác 300 | 38,892 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, | 1,05 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=10 mm | 0,034 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=18 mm | 3,364 | tấn | |
| N | LAN CAN, GỜ CHẮN BÁNH | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông đá 1x2 mác 300 | 2,85 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, | 0,139 | 100m2 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đường kính <=18 mm | 0,215 | tấn | |
| 4 | Gia công lắp đặt bu lông chôn sẵn trong bê tông | 20 | bộ | |
| 5 | Sản xuất lan can | 0,2437 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng lan can | 2,48 | m2 | |
| O | ĐÊ QUAI XANH, ĐƯỜNG TẠM | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc L = 6 m; mật độ 25cm/cọc, vào đất cấp I | 10,176 | 100m | |
| 2 | Ken phen nứa dày 2 lớp | 254,4 | m2 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Đắp bằng đất tận dụng) | 2,3886 | 100m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,0864 | 100m3 | |
| 5 | Đào đê quai bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 2,5614 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi