Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lan Giới |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 12:24:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,046,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A - NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2 - Chương V | 0,0878 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 1,1244 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,0475 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,4848 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục 2 - Chương V | 0,0063 | tấn |
| 6 | Bulong M16 | Mục 2 - Chương V | 32 | chiếc |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,709 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,1285 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 31,8475 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 37,164 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 34,744 | m2 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Mục 2 - Chương V | 0,1012 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mục 2 - Chương V | 0,1012 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục 2 - Chương V | 0,0899 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục 2 - Chương V | 0,0899 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2, mạ kẽm | Mục 2 - Chương V | 0,4929 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2, mạ kẽm | Mục 2 - Chương V | 0,4929 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,40mm, chiều dài bất kỳ | Mục 2 - Chương V | 1,3632 | 100m2 |
| 19 | Máng xối khổ 400 dày 0,4mm | Mục 2 - Chương V | 22,72 | m |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục 2 - Chương V | 37,164 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục 2 - Chương V | 34,744 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 15,75 | m3 |
| 24 | Máng thu nước mái Khổ 400 dày 0,40mm | Mục 2 - Chương V | 24,12 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mục 2 - Chương V | 0,04 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| B | B - SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2 - Chương V | 74 | cái |
| 2 | Xây nâng tường rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 4,8484 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 43,338 | m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2 - Chương V | 74 | cái |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2 - Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 1,6262 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 3,2524 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 8,5531 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 49,824 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mục 2 - Chương V | 0,0784 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Mục 2 - Chương V | 0,1857 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 2 - Chương V | 1,4532 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2 - Chương V | 35 | cái |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 - Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 121,7948 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 81,1965 | m3 |
| 17 | Lát gạch sân, KT 400x400,Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 811,965 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục 2 - Chương V | 0,7 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2 - Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,064 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,0246 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,0045 | tấn |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,324 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,1428 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,5947 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 18,9 | m2 |
| 29 | Gia công cổng sắt, nan 14x14mm | Mục 2 - Chương V | 0,3121 | tấn |
| 30 | Thép tấm bịt cổng dày 1.8mm | Mục 2 - Chương V | 46,3916 | kg |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 28,64 | 1m2 |
| 32 | Bánh xe cổng đẩy lùa | Mục 2 - Chương V | 10 | bộ |
| 33 | Ray cổng thép V50x5 | Mục 2 - Chương V | 113,5524 | Kg |
| 34 | Chốt cổng sắt | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| 35 | Khóa cửa cầu ngang đồng | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2 - Chương V | 14 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ chữ biển tên cũ | Mục 2 - Chương V | 4,5543 | công |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục 2 - Chương V | 22,44 | m2 |
| 39 | Chữ bảng tên cơ quan ( Aluminium màu gương vàng + lắp đặt hoàn thiện) | Mục 2 - Chương V | 4,4 | m |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2 - Chương V | 0,1057 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 1,0014 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 1,6821 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,1574 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 2 - Chương V | 0,0534 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,0632 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,0172 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,5874 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 - Chương V | 0,0352 | 100m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,8729 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,75 | m3 |
| 51 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước. | Mục 2 - Chương V | 19,86 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 4,476 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 40,7355 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 32,6 | m2 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2 - Chương V | 0,0686 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 1,199 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,0601 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,35 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2 - Chương V | 0,0436 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2 - Chương V | 0,0581 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2 - Chương V | 0,0066 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,4796 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 5,0006 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 96,37 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 96,37 | m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 8,27 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 159,389 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 159,389 | m2 |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,172 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,6622 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 9,89 | m2 |
| C | C - NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN (KIẾN TRÚC + KẾT CẤU) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2 - Chương V | 0,184 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 2 - Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,096 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2 - Chương V | 0,056 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2 - Chương V | 0,401 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 4,636 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 2,507 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 - Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 - Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 3,63 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2 - Chương V | 0,174 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,024 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,146 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,958 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2 - Chương V | 0,301 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,075 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 1,69 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 3,651 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2 - Chương V | 0,485 | 0,4850 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2 - Chương V | 0,52 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 5,079 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2 - Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2 - Chương V | 0,026 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,378 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 20,067 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,313 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,359 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 104,44 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 102,214 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 6,023 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 18,178 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 36,298 | m2 |
| 34 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 34,456 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 10,237 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 12,04 | m |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 136,67 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 165,42 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 38,445 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Mục 2 - Chương V | 0,249 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 - Chương V | 0,249 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 22,351 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,40mm, chiều dài bất kỳ | Mục 2 - Chương V | 0,568 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Mục 2 - Chương V | 8,62 | m |
| 45 | Hoa sắt vuông 12x12 trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2 cả lắp dựng, sơn 3 nước ( do trọng lượng hoa sắt trong bản vẽ >22kg/m2 ) | Mục 2 - Chương V | 8,64 | m2 |
| 46 | Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Mục 2 - Chương V | 6,48 | m2 |
| 47 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm | Mục 2 - Chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Cửa sổ mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm. Kính dán an toàn dày 6.38mm | Mục 2 - Chương V | 8,64 | m2 |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Mục 2 - Chương V | 4 | Bộ |
| 50 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,332 | m3 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 4,265 | m2 |
| D | D - NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN (CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục 2 - Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục 2 - Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục 2 - Chương V | 9 | cái |
| 7 | Hộp chứa Aptomat phòng (4 modul) | Mục 2 - Chương V | 2 | Hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục 2 - Chương V | 4 | hộp |
| 9 | Đui đèn vát | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 300x200x150mm | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mục 2 - Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mục 2 - Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 ( dây 1x4mm2) | Mục 2 - Chương V | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục 2 - Chương V | 120 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 ( dây 1x1,5mm2) | Mục 2 - Chương V | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 ( dây 2x6mm2) | Mục 2 - Chương V | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm | Mục 2 - Chương V | 25 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | Mục 2 - Chương V | 35 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤25mm | Mục 2 - Chương V | 35 | m |
| E | E - NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,7654 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 1,9776 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mục 2 - Chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2 - Chương V | 0,0054 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2 - Chương V | 0,0484 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,3916 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2 - Chương V | 7,9157 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 6,481 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan bàn bếp | Mục 2 - Chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan bàn bếp | Mục 2 - Chương V | 0,0199 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan bàn bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,2208 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục 2 - Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2 - Chương V | 0,0417 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 0,2618 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 19,32 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 46,68 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 12,724 | m2 |
| 18 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x2, mạ kẽm | Mục 2 - Chương V | 0,0626 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x2, mạ kẽm | Mục 2 - Chương V | 0,0626 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng 3 lớp, tôn dày 0,40mm, chiều dài bất kỳ | Mục 2 - Chương V | 0,2349 | 100m2 |
| 21 | Tôn ốp diềm khổ 300 dày 0.4mm | Mục 2 - Chương V | 11,632 | m |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2 - Chương V | 1,759 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mục 2 - Chương V | 17,7224 | m2 |
| 24 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. | Mục 2 - Chương V | 1,56 | m2 |
| 25 | Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm khuôn cửa; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Mục 2 - Chương V | 2,52 | m2 |
| 26 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm | Mục 2 - Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cửa sổ mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm. Kính dán an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm khuôn cửa; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Mục 2 - Chương V | 1,56 | m2 |
| 28 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Mục 2 - Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 ( gạch Ceramic 250x400mm) | Mục 2 - Chương V | 2,7905 | m2 |
| 30 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm) ,khung xương dày 9mm đã bao gồm vật liệu phụ, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình; không bao gồm chi phí sơn bả) | Mục 2 - Chương V | 17,5904 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 19,32 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 - Chương V | 59,404 | m2 |
| 33 | Chậu rửa bát | Mục 2 - Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mục 2 - Chương V | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( dây 2x2,5mm2) | Mục 2 - Chương V | 15 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( dây 2x1,5mm2) | Mục 2 - Chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục 2 - Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục 2 - Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục 2 - Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi