Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911490-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Lan Giới
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200911461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 12:24:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,046,344,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A - NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 0,0878 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục 2 - Chương V 1,1244 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,0475 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,4848 m3
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục 2 - Chương V 0,0063 tấn
6 Bulong M16 Mục 2 - Chương V 32 chiếc
7 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,709 m3
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,1285 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 31,8475 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 37,164 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 34,744 m2
12 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Mục 2 - Chương V 0,1012 tấn
13 Lắp cột thép các loại Mục 2 - Chương V 0,1012 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục 2 - Chương V 0,0899 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục 2 - Chương V 0,0899 tấn
16 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2, mạ kẽm Mục 2 - Chương V 0,4929 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2, mạ kẽm Mục 2 - Chương V 0,4929 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,40mm, chiều dài bất kỳ Mục 2 - Chương V 1,3632 100m2
19 Máng xối khổ 400 dày 0,4mm Mục 2 - Chương V 22,72 m
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục 2 - Chương V 37,164 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục 2 - Chương V 34,744 m2
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,0675 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 15,75 m3
24 Máng thu nước mái Khổ 400 dày 0,40mm Mục 2 - Chương V 24,12 m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục 2 - Chương V 0,04 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục 2 - Chương V 2 cái
B B - SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2 - Chương V 74 cái
2 Xây nâng tường rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 4,8484 m3
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 43,338 m2
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2 - Chương V 74 cái
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 0,161 100m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2 - Chương V 1,6262 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 3,2524 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 8,5531 m3
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 49,824 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mục 2 - Chương V 0,0784 100m2
11 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Mục 2 - Chương V 0,1857 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2 - Chương V 1,4532 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2 - Chương V 35 cái
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,025 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2 - Chương V 121,7948 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mục 2 - Chương V 81,1965 m3
17 Lát gạch sân, KT 400x400,Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Mục 2 - Chương V 811,965 m2
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục 2 - Chương V 0,7 m3
19 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 0,007 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,064 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,0216 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,0246 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,0045 tấn
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,324 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,026 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,1428 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,5947 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 18,9 m2
29 Gia công cổng sắt, nan 14x14mm Mục 2 - Chương V 0,3121 tấn
30 Thép tấm bịt cổng dày 1.8mm Mục 2 - Chương V 46,3916 kg
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục 2 - Chương V 28,64 1m2
32 Bánh xe cổng đẩy lùa Mục 2 - Chương V 10 bộ
33 Ray cổng thép V50x5 Mục 2 - Chương V 113,5524 Kg
34 Chốt cổng sắt Mục 2 - Chương V 2 cái
35 Khóa cửa cầu ngang đồng Mục 2 - Chương V 2 cái
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2 - Chương V 14 m2
37 Tháo dỡ chữ biển tên cũ Mục 2 - Chương V 4,5543 công
38 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 2 - Chương V 22,44 m2
39 Chữ bảng tên cơ quan ( Aluminium màu gương vàng + lắp đặt hoàn thiện) Mục 2 - Chương V 4,4 m
40 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 0,1057 100m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục 2 - Chương V 1,0014 m3
42 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 1,6821 m3
43 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,1574 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2 - Chương V 0,0534 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,0632 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,0172 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,5874 m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,0352 100m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,8729 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,75 m3
51 Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước. Mục 2 - Chương V 19,86 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 4,476 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 40,7355 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 32,6 m2
55 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 0,0686 100m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục 2 - Chương V 1,199 m3
57 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,0601 m3
58 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,35 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2 - Chương V 0,0436 100m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 0,0581 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,0066 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,4796 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 5,0006 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 96,37 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 96,37 m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 8,27 m3
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 159,389 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 159,389 m2
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,172 m3
70 Xây móng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,6622 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 9,89 m2
C C - NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN (KIẾN TRÚC + KẾT CẤU)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 2 - Chương V 0,184 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,14 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2 - Chương V 0,06 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,096 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,056 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 0,401 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 4,636 m3
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 2,507 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,092 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,018 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 3,63 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,174 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,024 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,146 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,958 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2 - Chương V 0,301 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,075 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 1,69 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 3,651 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2 - Chương V 0,485 0,4850
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 0,52 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 5,079 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2 - Chương V 0,06 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,026 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,378 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 20,067 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,313 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,359 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 104,44 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 102,214 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 6,023 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 18,178 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 36,298 m2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 34,456 m2
35 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 10,237 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục 2 - Chương V 12,04 m
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 136,67 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 165,42 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 38,445 m2
40 Gia công xà gồ thép Mục 2 - Chương V 0,249 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - Chương V 0,249 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 22,351 1m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,40mm, chiều dài bất kỳ Mục 2 - Chương V 0,568 100m2
44 Tôn úp nóc Mục 2 - Chương V 8,62 m
45 Hoa sắt vuông 12x12 trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2 cả lắp dựng, sơn 3 nước ( do trọng lượng hoa sắt trong bản vẽ >22kg/m2 ) Mục 2 - Chương V 8,64 m2
46 Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Mục 2 - Chương V 6,48 m2
47 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm Mục 2 - Chương V 2 Bộ
48 Cửa sổ mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm. Kính dán an toàn dày 6.38mm Mục 2 - Chương V 8,64 m2
49 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài Mục 2 - Chương V 4 Bộ
50 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,332 m3
51 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mục 2 - Chương V 4,265 m2
D D - NHÀ LÀM VIỆC CÔNG AN (CẤP ĐIỆN)
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2 - Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Mục 2 - Chương V 2 cái
3 Lắp đặt quạt treo tường Mục 2 - Chương V 4 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2 - Chương V 1 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục 2 - Chương V 1 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2 - Chương V 9 cái
7 Hộp chứa Aptomat phòng (4 modul) Mục 2 - Chương V 2 Hộp
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục 2 - Chương V 4 hộp
9 Đui đèn vát Mục 2 - Chương V 1 cái
10 Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 300x200x150mm Mục 2 - Chương V 1 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mục 2 - Chương V 1 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mục 2 - Chương V 4 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mục 2 - Chương V 4 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mục 2 - Chương V 2 cái
15 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 ( dây 1x4mm2) Mục 2 - Chương V 20 m
16 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục 2 - Chương V 120 m
17 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 ( dây 1x1,5mm2) Mục 2 - Chương V 60 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 ( dây 2x6mm2) Mục 2 - Chương V 50 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤16mm Mục 2 - Chương V 25 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm Mục 2 - Chương V 35 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤25mm Mục 2 - Chương V 35 m
E E - NHÀ BẾP ĂN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,7654 m3
2 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 1,9776 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mục 2 - Chương V 0,0356 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,0054 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 0,0484 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,3916 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2 - Chương V 7,9157 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 6,481 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan bàn bếp Mục 2 - Chương V 0,0258 100m2
10 Gia công, lắp đặt thép tấm đan bàn bếp Mục 2 - Chương V 0,0199 tấn
11 Bê tông tấm đan bàn bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,2208 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2 - Chương V 0,0416 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2 - Chương V 0,0417 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 0,2618 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 19,32 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 46,68 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục 2 - Chương V 12,724 m2
18 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x2, mạ kẽm Mục 2 - Chương V 0,0626 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x2, mạ kẽm Mục 2 - Chương V 0,0626 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng 3 lớp, tôn dày 0,40mm, chiều dài bất kỳ Mục 2 - Chương V 0,2349 100m2
21 Tôn ốp diềm khổ 300 dày 0.4mm Mục 2 - Chương V 11,632 m
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2 - Chương V 1,759 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Mục 2 - Chương V 17,7224 m2
24 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. Mục 2 - Chương V 1,56 m2
25 Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm khuôn cửa; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Mục 2 - Chương V 2,52 m2
26 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm Mục 2 - Chương V 1 bộ
27 Cửa sổ mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm. Kính dán an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm khuôn cửa; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Mục 2 - Chương V 1,56 m2
28 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài Mục 2 - Chương V 1 bộ
29 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 ( gạch Ceramic 250x400mm) Mục 2 - Chương V 2,7905 m2
30 Trần thạch cao phẳng (khung chìm) ,khung xương dày 9mm đã bao gồm vật liệu phụ, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình; không bao gồm chi phí sơn bả) Mục 2 - Chương V 17,5904 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 19,32 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 59,404 m2
33 Chậu rửa bát Mục 2 - Chương V 1 bộ
34 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2 - Chương V 1 cái
35 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mục 2 - Chương V 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 ( dây 2x2,5mm2) Mục 2 - Chương V 15 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( dây 2x1,5mm2) Mục 2 - Chương V 50 m
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2 - Chương V 2 cái
39 Lắp đặt quạt treo tường Mục 2 - Chương V 2 cái
40 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục 2 - Chương V 1 cái
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục 2 - Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->