Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200906954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 09:36:00 đến ngày 2020-09-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,492,186,424 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng mới | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Đào bằng máy 80%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9073 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,6833 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,83 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,215 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7178 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,837 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3476 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4886 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2086 | tấn |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,7692 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,719 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,0452 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2076 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3208 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3406 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3239 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3883 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7338 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,9352 | 100m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4676 | 100m3/1km |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3768 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5314 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8317 | tấn |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,348 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,011 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0525 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,21 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,105 | 100m3/1km |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,529 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,529 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,726 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1087 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1875 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1652 | tấn |
| 36 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,224 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,56 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,68 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,28 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,987 | 1m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0285 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1014 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4056 | 100m3/1km |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2028 | 100m3/1km |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,999 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,999 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6827 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0498 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1542 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0888 | tấn |
| 52 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,926 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,761 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,862 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,862 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9 | m2 |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,762 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,825 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0786 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 62 | PHẦN KẾT CẤU THÂN: | PHẦN KẾT CẤU THÂN: | 0 | 0.0 |
| 63 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,652 | m3 |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,504 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,526 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0114 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6192 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0502 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2348 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,8584 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,703 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9391 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5763 | tấn |
| 74 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,9704 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7156 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,719 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0362 | tấn |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,548 | m3 |
| 79 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1479 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,034 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1748 | tấn |
| 82 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,129 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4445 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8486 | tấn |
| 85 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,667 | m3 |
| 86 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6599 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0495 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1264 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5991 | tấn |
| 90 | PHẦN HOÀN THIỆN KHỐI NHÀ CHÍNH: | PHẦN HOÀN THIỆN KHỐI NHÀ CHÍNH: | 0 | 0.0 |
| 91 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,7574 | m3 |
| 92 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,8546 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1308 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,5989 | m3 |
| 95 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6752 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 720,6952 | m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.640,8952 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 187,54 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 574,17 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 819,08 | m2 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140,4 | m |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 720,6952 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.640,695 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.580,99 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.221,685 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 720,6952 | m2 |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3704 | 100m3 |
| 108 | Rải nilon chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6468 | 100m2 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,468 | m3 |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 399,224 | m2 |
| 111 | Lưới thép B40 chống nứt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,404 | m2 |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 467,138 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 684,3424 | m2 |
| 114 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 397,674 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,06 | m2 |
| 116 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 129,92 | m2 |
| 117 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,2 | m2 |
| 118 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1708 | m3 |
| 119 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,092 | m2 |
| 120 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,46 | m |
| 121 | Gia công lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,091 | m2 |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,091 | 1m2 |
| 123 | Gia công cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171,52 | m2 |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171,52 | 1m2 |
| 125 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,84 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,24 | m2 |
| 127 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,45 | m2 |
| 128 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,98 | m2 |
| 129 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,88 | m2 |
| 130 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,66 | m2 |
| 131 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,49 | m2 |
| 132 | Gia công thang sắt lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0245 | tấn |
| 133 | Gia công cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | m2 |
| 134 | Lắp đặt giá đỡ bàn đá lavabor | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 135 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,44 | m2 |
| 136 | Đắp chữ vữa xi măng M75 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,68 | m2 |
| 137 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,161 | m3 |
| 138 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,235 | m2 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5294 | m3 |
| 140 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9492 | m3 |
| 141 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 188,48 | m2 |
| 142 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,628 | m2 |
| 143 | Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,7564 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,628 | m2 |
| 145 | 1. ĐIỆN: | 1. ĐIỆN: | 0 | 0.0 |
| 146 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng có chóa chống phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng có chóa chống phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | bộ |
| 150 | Lắp đặt quạt thông gió ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 152 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | máy |
| 153 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều 250V-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | cái |
| 158 | Lắp đặt Đế lót chống cháy hình chữ nhật âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 148 | hộp |
| 159 | Tủ điện âm tường 6 Module | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | hộp |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 161 | Tủ điện âm tường 7 Module | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | cái |
| 163 | Tủ điện âm tường 5 Module | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | hộp |
| 164 | Tủ điện tổng vỏ kim loại, treo tường, KT 600x800x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 165 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt đèn báo pha kèm cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 168 | Tủ điện tầng 2 vỏ kim loại, treo tường, KT 400x600x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 169 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.600 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.180 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 280 | m |
| 172 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 390 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 280 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 390 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 177 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.860 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 181 | Lắp đặt máng cáp ngầm 100x50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100m |
| 182 | PHẦN CHỐNG SÉT: | PHẦN CHỐNG SÉT: | 0 | 0.0 |
| 183 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cọc |
| 184 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 185 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 186 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 187 | Băng đồng tiếp địa (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 188 | Lắp đặt kẹp kiểm tra (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 189 | Bu lông, đai ốc vành đệm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 26mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 191 | PHẦN ĐIỆN NHẸ: | PHẦN ĐIỆN NHẸ: | 0 | 0.0 |
| 192 | Lắp ổ cắm mạng internet âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 193 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi quang 4 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt Switch chia 4 port | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt Switch chia 6 port | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 196 | Kéo rải dây cáp mạng đôi UTP Cat6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 600 | m |
| 197 | Lắp đặt ô cắm thoại âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 198 | Kéo rải dây cáp mạng đôi UTP Cat3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 199 | Tổng đài điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 201 | Lắp đặt máng cáp 100x50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 202 | Lắp đặt tủ điện nhẹ 4U | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 203 | Lắp đặt tủ điện nhẹ 6U | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 204 | 2. PHẦN NƯỚC: | 2. PHẦN NƯỚC: | 0 | 0.0 |
| 205 | THIẾT BỊ: | THIẾT BỊ: | 0 | 0.0 |
| 206 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 207 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt hộp giấy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 210 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 211 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 212 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt Xi phông chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 214 | CẤP NƯỚC: | CẤP NƯỚC: | 0 | 0.0 |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3 | 100m |
| 217 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút thép ren trong - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 223 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt zắc co đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 226 | Lắp đặt măng xông PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 227 | Lắp đặt măng xông ren trong PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt kép ren ngoài đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 229 | Lắp đặt van phao cơ - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt van phao điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt Máy bơm nước Q=4m3/h=38m, P=1,5KW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 233 | PHẦN THOÁT NƯỚC ỐNG PVC: | PHẦN THOÁT NƯỚC ỐNG PVC: | 0 | 0.0 |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 239 | Lắp đặt Tê PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 240 | Lắp đặt Tê PVC D90/75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt Tê PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 242 | Lắp đặt cút xiên PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 243 | Lắp đặt cút xiên PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 244 | Lắp đặt cút xiên PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút xiên PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút xiên PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt côn PVC D110/75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 250 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,306 | m3 |
| 251 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6249 | 100m3 |
| 252 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6217 | 1m3 |
| 253 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1739 | 100m3 |
| 254 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1464 | m3 |
| 255 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7513 | 100m3 |
| 256 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7513 | 100m3/1km |
| 257 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,1672 | m3 |
| 258 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,1398 | m3 |
| 259 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,908 | m2 |
| 260 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,91 | m2 |
| 261 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,839 | m3 |
| 262 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4644 | 100m2 |
| 263 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,333 | tấn |
| 264 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 153 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi