Gói thầu: Gói thầu số 10: Tu sửa, cứng hóa, mở rộng mặt đê đoạn từ K5+800 ÷ K6+400 đê bối Song Giang – Giang Sơn, huyện Gia Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Tu sửa, cứng hóa, mở rộng mặt đê đoạn từ K5+800 ÷ K6+400 đê bối Song Giang – Giang Sơn, huyện Gia Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 10:24:00 đến ngày 2020-09-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,094,402,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng bằng thủ công. mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,84 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phát quang ra bãi thải băng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 3 | Bóc màu bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2.57km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,755 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,27 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất K>=0.95, dung trọng =>1,65 tấn/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,437 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,556 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2.57km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,808 | 100m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,449 | 100m3 |
| 15 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.244,82 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 561,21 | m3 |
| 17 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,446 | 100m2 |
| 18 | Rải giấy dầu 2lớp cách ly đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,145 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe co ( vận dụng chỉ tính VL, máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8 | 10m |
| 20 | Nhựa đường khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi