Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200881031-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Bộc Bố
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200808131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay IFAD và Vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 09:17:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 870,220,636 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,596 100m3
2 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,5982 100m3
3 Đào đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5682 100m3
4 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0172 100m3
5 Phá đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5605 100m3
6 Đắp nền độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5132 100m3
B Cống bản B=0,5m tại cọc 3, Lý trình Km0+6,0m
1 Phá dỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m3
2 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0479 100m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,73 m3
5 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 m3
6 Ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1878 100m2
7 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1207 tấn
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
9 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 tấn
10 Bê tông mũ mố, mũ trụ đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m3
11 Cấu kiện bê tông trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
C Cống bản B=0,5m tại cọc P5, Lý trình Km0+162,73m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9367 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3122 100m3
3 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
5 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,01 m3
6 Đá đệm đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 100m2
8 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0721 tấn
9 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
10 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 tấn
11 Bê tông mũ mố, mũ trụ đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
12 Cấu kiện bê tông trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
D Cống tròn D75, Lý trình Km 1+208,27m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0895 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 100m3
3 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 m3
5 Đá đệm đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
6 Ván khuôn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
7 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 tấn
8 Bê tông ống cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
9 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m2
10 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
E Cống tròn D75, Lý trình Km 1+356,8m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0862 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0287 100m3
3 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 m3
5 Đá đệm móng đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3126 100m2
7 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1228 tấn
8 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
9 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m2
10 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
F Cống tròn D100, Km 1+684,573m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m3
3 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,3 m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m3
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,19 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m2
7 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 tấn
8 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m3
9 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
10 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
11 Cống tròn D30 vị trí km1+12.26 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ống cống
12 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->