Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200904084-02
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2020 09:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐIỆN AN
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200904011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 09:27:00 đến ngày 2020-09-13 09:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,029,826,308 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mục 2, chương V 48,09 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục 2, chương V 2,763 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, chương V 215,52 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục 2, chương V 3,276 m3
5 Tháo dỡ ống thép D320 Mục 2, chương V 0,652 100m
6 Tháo dỡ máy bơm kết cấu sắt thép bằng thủ công Mục 2, chương V 3,376 tấn
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, chương V 9,12 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục 2, chương V 3,8 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục 2, chương V 15,829 m3
B Phần Xây lắp
1 Vệ sinh bể xả trước khi đổ bê tông Mục 2, chương V 87,065 m2
2 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mục 2, chương V 1,658 m3
3 Bê tông nền M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 14,091 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục 2, chương V 33,15 m2
5 Ván khuôn tường Mục 2, chương V 0,385 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm Mục 2, chương V 0,236 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường d=10mm Mục 2, chương V 0,339 tấn
8 Bê tông tường M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 4,054 m3
9 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi d20mm Mục 2, chương V 36 lỗ khoan
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương V 0,265 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, D=6mm Mục 2, chương V 0,034 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, D=10mm Mục 2, chương V 0,028 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, D=14mm Mục 2, chương V 0,056 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, D=16mm Mục 2, chương V 0,146 tấn
15 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 2,079 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Mục 2, chương V 18,839 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục 2, chương V 177,87 m2
18 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 Mục 2, chương V 171,52 m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, chương V 0,314 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm D=6mm Mục 2, chương V 0,065 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm d=16mm Mục 2, chương V 0,279 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm d=18mm Mục 2, chương V 0,365 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 3,342 m3
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương V 181,55 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương V 182,388 m2
26 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, chương V 0,429 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, chương V 0,407 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn công tác D8 Mục 2, chương V 0,438 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn công tác D10 Mục 2, chương V 0,074 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, chương V 0,386 100m2
31 Cốt thép lanh tô ô văng, tấm đan d=6 Mục 2, chương V 0,004 tấn
32 Cốt thép lanh tô ô văng, tấm đan d=8 Mục 2, chương V 0,009 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt d=12 Mục 2, chương V 0,007 tấn
34 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 5,57 m3
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắ, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 0,315 m3
36 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2, chương V 4,2 m2
37 Sơn sàn bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương V 84,124 m2
38 Gia công xà gồ thép Mục 2, chương V 0,308 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương V 0,308 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn Mục 2, chương V 0,42 100m2
41 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ Mục 2, chương V 8,22 m2
42 Gia công lan can Mục 2, chương V 0,366 tấn
43 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, chương V 5,36 m2
C Máy Bơm
1 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mục 2, chương V 0,808 m3
2 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 1,752 m3
3 Gia công cửa xử lý rác Mục 2, chương V 0,0184 tấn
4 Gia công lưới chắn rác Mục 2, chương V 3,48 m2
5 Lắp dựng lưới chắn rác Mục 2, chương V 3,48 m2
6 Lắp đặt ống thép ĐK 350mm Mục 2, chương V 0,6006 100m
7 Lắp đặt nắp mồi Mục 2, chương V 4 cái
8 Lắp đặt cút thép không rỉ d350mm 90o Mục 2, chương V 4 cái
9 Lắp đặt cút thép không rỉ d350mm 30o Mục 2, chương V 4 cái
10 Lắp đặt cút thép không rỉ d350mm 60o Mục 2, chương V 4 cái
11 Lắp bích thép, ĐK 350mm Mục 2, chương V 12 cặp bích
12 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x4+1x2,5)mm2 Mục 2, chương V 10 m
13 Lắp đặt các loại máy bơm Mục 2, chương V 3,446 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương V 9,3611 1m2
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm 27mm Mục 2, chương V 0,045 100m
16 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D=27mm Mục 2, chương V 3 cái
17 Lắp đặt cút L thép tráng kẽm D27mm Mục 2, chương V 2 cái
18 Lắp đặt van đồng D27mm Mục 2, chương V 3 cái
19 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D27mm Mục 2, chương V 3 cái
D HỆ THỐNG DẦM CẦU TRỤC
1 Gia công dầm cầu trục thép Mục 2, chương V 0,0981 tấn
2 Gia công hệ khung dàn Mục 2, chương V 0,5108 tấn
3 Lắp ráp các cấu kiện bằng bu lông các bộ phận Mục 2, chương V 72 1bộ
4 Khoan lỗ sắt thép, lỗ khoan Fi14 - 27 trên cạn, đứng cần Mục 2, chương V 12 10 lỗ
5 Gia công thanh ray Mục 2, chương V 0,1105 tấn
6 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mục 2, chương V 32 lỗ khoan
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương V 7,03 1m2
8 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Mục 2, chương V 0,7194 tấn
E Hệ Thống Điện Trong Nhà Máy
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục 2, chương V 1 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha 400A-400V Mục 2, chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 125A-400V Mục 2, chương V 4 cái
4 Lắp đặt các automat 40A Mục 2, chương V 2 cái
5 Lắp đặt các automat 20A Mục 2, chương V 1 cái
6 Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 85A Mục 2, chương V 4 bộ
7 Lắp đặt Rơ le nhiệt LRE363 máy bơm Mục 2, chương V 4 cái
8 Lắp đặt Rơ le nhiệt LRE32 máy mồi Mục 2, chương V 1 cái
9 Lắp đặt đồng hồ Ampe 400/5A d96 Mục 2, chương V 3 cái
10 Lắp đặt đồng hồ Vôn 500V Mục 2, chương V 5 cái
11 Lắp đặt cầu chì sứ Mục 2, chương V 4 cái
12 Lắp đặt máy biến dòng 400/5A Mục 2, chương V 3 bộ
13 Lắp đặt khoá chỉnh mạch vôn Mục 2, chương V 1 bộ
14 Lắp đặt dây điện 1x6mm2 Mục 2, chương V 15 m
15 Lắp đặt dây điện 1x35mm2 Mục 2, chương V 20 m
16 Lắp đặt dây điện 1x0,75mm2 Mục 2, chương V 120 m
17 Lắp đặt ống co nhiệt d20 Mục 2, chương V 6 m
18 Lắp đặt ống co nhiệt d30 Mục 2, chương V 4 m
19 Lắp đặt sứ đỡ 7,1f Mục 2, chương V 10 sứ
20 Ép đầu cốt + chụp 35 Mục 2, chương V 6 10 đầu cốt
21 Ép đầu cốt + chụp 10 Mục 2, chương V 3 10 đầu cốt
22 Lắp đặt đèn báo Mục 2, chương V 28 đèn
23 Lắp đặt nút nhấn d22 kín nước Mục 2, chương V 10 cái
24 Lắp đặt nút nhấn siêu khẩn Mục 2, chương V 1 cái
25 Lắp đặt còi báo d22 Mục 2, chương V 5 cái
26 Lắp đặt khởi động từ LC1E95A máy bơm Mục 2, chương V 4 cái
27 Lắp đặt khởi động từ LC1E3210 máy mồi Mục 2, chương V 1 cái
28 Lắp đặt tụ bù 10KVA Mục 2, chương V 4 cái
29 Lắp đặt hệ thống đấu nối dây Domino 20P20A Mục 2, chương V 1 cây
30 Lắp đặt thanh ray để bắt thiết bị 45x45 Mục 2, chương V 6 cây
31 Lắp đặt thanh ray để bắt thiết bị 25x25 Mục 2, chương V 2 cây
32 Lắp đặt thanh ray nhôm Mục 2, chương V 2 cây
33 Lắp đặt chống sét Van GZ Mục 2, chương V 3 cái
F Hệ Thống Đường Dây Điện Vào Nhà Máy
1 Đào móng trụ đất cấp II Mục 2, chương V 3,024  m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương V 2,304 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mục 2, chương V 0,14 m3
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mục 2, chương V 0,58 m3
5 Ván khuôn móng cột Mục 2, chương V 0,0304 100m2
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công Mục 2, chương V 1 cột
7 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mục 2, chương V 3 bộ
8 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x150+1x95)mm2 Mục 2, chương V 50 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2 Mục 2, chương V 28,6 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 Mục 2, chương V 11,5 m
G Phần Kênh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 đất cấp II Mục 2, chương V 3,4756 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục 2, chương V 4,59 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 đất cấp I Mục 2, chương V 0,1131 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mục 2, chương V 28,6 m3
5 Bê tông tường M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 104,442 m3
6 Bê tông bản đáy, M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 90,792 m3
7 Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 3,159 m3
8 Ván khuôn kênh Mục 2, chương V 15,353 100m2
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục 2, chương V 42,12 m2
10 Lắp dựng cốt thép tường kênh d=6mm Mục 2, chương V 1,419 tấn
11 Lắp dựng cốt thép kênh d=12mm Mục 2, chương V 7,539 tấn
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục 2, chương V 73,32 m3
H Phần Cống Tưới Tại K0+18 và K0+258
1 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mục 2, chương V 0,1425 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 1,2064 m3
3 Bê tông bản đáy, M200, đá 1x2 Mục 2, chương V 0,6384 m3
4 Gia công dàn đóng mở, cửa cống Mục 2, chương V 0,318 tấn
5 Lắp đặt cửa van Mục 2, chương V 0,318 1tấn
6 Gia công, lắp đặt máy đóng mở V0 Mục 2, chương V 2 bộ
I Chi phí mua sắm thiết bị
1 Máy bơm HL980-9 (33Kw-980v/p) Mục 2, chương V 4 bộ
2 Bơm chân không BCK 29-510 (3Kw-1420V/P) Mục 2, chương V 1 bộ
3 Van hút Mục 2, chương V 4 cái
4 Roăn su Mục 2, chương V 28 cái
5 pa lăng xích 3T Mục 2, chương V 1 bộ
6 Xích kéo pa lăng Mục 2, chương V 8 m
7 Xích chịu lực Mục 2, chương V 6 m
8 Ổ lăng cầu trục Mục 2, chương V 10
9 Đồng thanh 50x5 Mục 2, chương V 10 kg
10 Đồng thanh 25x3 Mục 2, chương V 6 kg
11 Cos 1,25 Mục 2, chương V 4 Gói
12 Nhãn tên tủ Mục 2, chương V 1 Cái
13 Micabutton Mục 2, chương V 32 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->