Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200883127-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án CSSP xã Bằng Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200728600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Vay IFAD và Vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 11:19:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 494,454,043 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,400,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5546 100m3
2 Đào nền đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5454 100m3
3 Đào nền đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,7 100m3
4 Đào nền đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6028 100m3
5 Đào rãnh đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5738 100m3
6 Phá đá đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9077 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7966 100m3
B CỐNG BẢN
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0711 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,705 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,932 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 m3
5 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3758 100m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,28 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,58 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,602 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2768 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,339 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,86 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0031 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 m3
C CỐNG TRÒN D75, ĐOẠN 2 CỌC P9:
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,858 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0572 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,46 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,24 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1228 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3127 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,251 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0425 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->