Gói thầu: Thi công Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912686-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Xây dựng Ninh Nguyên
Tên gói thầu Thi công Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200622094
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không thường xuyên trong dự toán được giao năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-06 19:41:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 376,455,243 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà bảo vệ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,1098 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 0,576 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,5805 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0742 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0313 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0387 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,761 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,2122 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0552 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1217 tấn
11 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 0,392 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,0784 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0112 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,058 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 0,936 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái 0,0936 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,054 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,112 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 1,354 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1542 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m 0,0088 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m 0,0185 tấn
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 8,8235 m3
24 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,4928 m3
25 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,9888 m3
26 Xây gạch 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xây gạch 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,4704 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 57,84 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 36,42 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 19,34 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 11,2 m2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... 15,34 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm 9,36 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 9,36 m2
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm 1,584 m2
35 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 14 m
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 14,4 m
37 Bả bằng bột bả vào tường Bả bằng bột bả vào tường 94,26 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 31,96 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 57,84 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 68,38 m2
41 SXLD Cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly SXLD Cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly 3,2 m2
42 SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly 2,88 m2
43 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,2 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,2 0,4 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,4 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 22,992 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,12 100m2
47 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 12 m2
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,08 100m
49 Lắp đặt co, lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm Lắp đặt co, lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm 8 cái
50 Cầu chắn rác Inox D150 Cầu chắn rác Inox D150 5 cái
51 Lắp đặt chậu xí bệt Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
53 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vệ sinh Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vệ sinh 1 bộ
56 Vật tư phụ nước Vật tư phụ nước 1 bộ
57 Hầm tự hoại Hầm tự hoại 1 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 3 bộ
59 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
60 Lắp đặt ổ cắm ba Lắp đặt ổ cắm ba 3 cái
61 Mặt nạ công tắc Mặt nạ công tắc 2 cái
62 Đế âm tường Đế âm tường 6 cái
63 Hộp nối âm tường Hộp nối âm tường 1 hộp
64 Tủ điện 16 đường Tủ điện 16 đường 1 tủ
65 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 30 m
66 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 20 m
67 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x2,5 mm2 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x2,5 mm2 50 m
68 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm 20 m
69 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm 10 m
70 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm 25 m
71 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 2 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
B Hạng mục 2: Nhà xe ô tô
1 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,1565 100m3
2 Bê tông lót móng đá 1x2 bằng vữa mác 100 Bê tông lót móng đá 1x2 bằng vữa mác 100 0,888 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 bằng vữa mác 250 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 bằng vữa mác 250 2,7587 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,082 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm 0,0462 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm 0,0587 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 bằng vữa mác 250 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 bằng vữa mác 250 3,504 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,408 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m 0,0869 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m 0,2518 tấn
11 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 0,744 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,1488 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤4m 0,0202 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤4m Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤4m 0,083 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 0,88 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,112 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m 0,0218 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m 0,0235 tấn
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đắp đất nền móng công trình, nền đường 12,0033 m3
20 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,6144 m3
21 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,1052 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 92,52 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 60,92 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 22,36 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 22,4 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Bả bằng bột bả vào tường 153,44 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 44,76 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 92,52 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 105,68 m2
30 SXLD Cửa đi tole cuốn, cả mô tơ SXLD Cửa đi tole cuốn, cả mô tơ 16,8 m2
31 SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly 2,88 m2
32 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,28 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,28 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 18,048 m2
35 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,488 100m2
36 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 48 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 4,256 m3
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,08 100m
39 Lắp đặt co,lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm Lắp đặt co,lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm 4 cái
40 Cầu chắn rác Inox D150 Cầu chắn rác Inox D150 2 cái
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
42 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
43 Lắp đặt ổ cắm ba Lắp đặt ổ cắm ba 1 cái
44 Mặt nạ công tắc Mặt nạ công tắc 2 cái
45 Đế âm tường Đế âm tường 3 cái
46 Hộp nối âm tường Hộp nối âm tường 1 cái
47 Tủ điện 16 đường Tủ điện 16 đường 1 cái
48 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 10 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 15 m
50 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 10 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm 10 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm 10 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm 15 m
54 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 1 cái
C Hạng mục 3: Sân đường nội bộ
1 Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng 2,205 m3
2 Quét Sika chống thấm hồ Quét Sika chống thấm hồ 1,2075 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,56 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 0,2875 m3
5 Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông 0,016 100m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,686 m3
7 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 0,1312 100m2
D Hạng mục 4: Bể nước PCCC
1 Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng 52,3 m2
2 Quét Sika chống thấm hồ Quét Sika chống thấm hồ 52,3 m2
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 28,8 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 23,5 m2
5 Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông 41,9 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 41,9 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 12,9 m2
E Hạng mục 5: Cầu thang thoát hiểm
1 Cạo bỏ lớp sơn, rỉ sét trên bề mặt kim loại Cạo bỏ lớp sơn, rỉ sét trên bề mặt kim loại 196 m2
2 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ 196 1m2
3 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,54 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->