Gói thầu: Thi công Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912686-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ Xây dựng Ninh Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên trong dự toán được giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 19:41:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 376,455,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,1098 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | 0,576 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,5805 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0742 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0313 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0387 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,761 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2122 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0552 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1217 | tấn |
| 11 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 | 0,392 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,0784 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0112 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,058 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 0,936 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,0936 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,054 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,112 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 | 1,354 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1542 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m | 0,0088 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m | 0,0185 | tấn |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,8235 | m3 |
| 24 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,4928 | m3 |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,9888 | m3 |
| 26 | Xây gạch 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xây gạch 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,4704 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 57,84 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 36,42 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 19,34 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 11,2 | m2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 15,34 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 9,36 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 9,36 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 1,584 | m2 |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 14 | m |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 14,4 | m |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Bả bằng bột bả vào tường | 94,26 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 31,96 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 57,84 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 68,38 | m2 |
| 41 | SXLD Cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly | SXLD Cửa đi khung sắt, kính trắng dày 5ly | 3,2 | m2 |
| 42 | SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly | SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly | 2,88 | m2 |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,2 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,2 | 0,4 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,992 | m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,12 | 100m2 |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 12 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,08 | 100m |
| 49 | Lắp đặt co, lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm | Lắp đặt co, lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm | 8 | cái |
| 50 | Cầu chắn rác Inox D150 | Cầu chắn rác Inox D150 | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vệ sinh | 1 | bộ |
| 56 | Vật tư phụ nước | Vật tư phụ nước | 1 | bộ |
| 57 | Hầm tự hoại | Hầm tự hoại | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm ba | Lắp đặt ổ cắm ba | 3 | cái |
| 61 | Mặt nạ công tắc | Mặt nạ công tắc | 2 | cái |
| 62 | Đế âm tường | Đế âm tường | 6 | cái |
| 63 | Hộp nối âm tường | Hộp nối âm tường | 1 | hộp |
| 64 | Tủ điện 16 đường | Tủ điện 16 đường | 1 | tủ |
| 65 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x2,5 mm2 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x2,5 mm2 | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | 20 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | 25 | m |
| 71 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2: Nhà xe ô tô | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,1565 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 bằng vữa mác 100 | Bê tông lót móng đá 1x2 bằng vữa mác 100 | 0,888 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 bằng vữa mác 250 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2 bằng vữa mác 250 | 2,7587 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,082 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | 0,0462 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | 0,0587 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 bằng vữa mác 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 bằng vữa mác 250 | 3,504 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,408 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m | 0,0869 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m | 0,2518 | tấn |
| 11 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤4m đá 1x2 bằng vữa mác 250 | 0,744 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,1488 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤4m | 0,0202 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤4m | 0,083 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 bằng vữa mác 250 | 0,88 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,112 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm chiều cao ≤16m | 0,0218 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm chiều cao ≤16m | 0,0235 | tấn |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 12,0033 | m3 |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,6144 | m3 |
| 21 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,1052 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 92,52 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 60,92 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 22,36 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 22,4 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Bả bằng bột bả vào tường | 153,44 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 44,76 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 92,52 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 105,68 | m2 |
| 30 | SXLD Cửa đi tole cuốn, cả mô tơ | SXLD Cửa đi tole cuốn, cả mô tơ | 16,8 | m2 |
| 31 | SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly | SXLD Cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly | 2,88 | m2 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,28 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,28 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,048 | m2 |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,488 | 100m2 |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 48 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 4,256 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,08 | 100m |
| 39 | Lắp đặt co,lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm | Lắp đặt co,lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co, lơi 90mm | 4 | cái |
| 40 | Cầu chắn rác Inox D150 | Cầu chắn rác Inox D150 | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm ba | Lắp đặt ổ cắm ba | 1 | cái |
| 44 | Mặt nạ công tắc | Mặt nạ công tắc | 2 | cái |
| 45 | Đế âm tường | Đế âm tường | 3 | cái |
| 46 | Hộp nối âm tường | Hộp nối âm tường | 1 | cái |
| 47 | Tủ điện 16 đường | Tủ điện 16 đường | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 15 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái |
| C | Hạng mục 3: Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng | 2,205 | m3 |
| 2 | Quét Sika chống thấm hồ | Quét Sika chống thấm hồ | 1,2075 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,56 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 0,2875 | m3 |
| 5 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông | Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,686 | m3 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Quét nước xi măng 2 nước | 0,1312 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục <= 3cm, đục theo phương thẳng đứng | 52,3 | m2 |
| 2 | Quét Sika chống thấm hồ | Quét Sika chống thấm hồ | 52,3 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,8 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 23,5 | m2 |
| 5 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông | Vệ sinh, xả nhám bề mặt bê tông | 41,9 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 41,9 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Quét nước xi măng 2 nước | 12,9 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Cầu thang thoát hiểm | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn, rỉ sét trên bề mặt kim loại | Cạo bỏ lớp sơn, rỉ sét trên bề mặt kim loại | 196 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 196 | 1m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,54 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi