Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900717-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 17:35:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,942,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,657 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | nt | 51,744 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 5,1744 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 5,1744 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 2,7319 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 30,354 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | nt | 0,3683 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào rãnh đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,3683 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 0,3683 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất từ đào sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 3,0354 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 61,681 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 5,5513 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ Xuân Khang, Như Thanh (Cự ly vận chuyển trung bình 35 km) | nt | 353,9951 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 3,54 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 3,54 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 3,54 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 2,3572 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,4633 | 100m3 |
| 19 | Nilon lót tái sinh | nt | 1.473,12 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 1,6836 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 294,63 | m3 |
| 22 | Thi công khe giãn | nt | 45,089 | m |
| 23 | Thi công khe co | nt | 210,445 | m |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 2,9426 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | nt | 32,695 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 3,2695 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 3,2695 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 23,316 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | nt | 2,0984 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | nt | 0,9375 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào rãnh đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,9375 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 0,9375 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất từ đào sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 2,3316 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 74,803 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 6,7323 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Xuân Khang, Như Thanh (Cự ly vận chuyển trung bình 35 km) | nt | 581,8031 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 5,818 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 5,818 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 5,818 | 100m3 |
| 17 | Bù vênh mặt đường cũ bằng CPDD lớp trên | nt | 0,6885 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,6996 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,5155 | 100m3 |
| 20 | Nilon lót tái sinh | nt | 1.640,03 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 1,8743 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 328,02 | m3 |
| 23 | Thi công khe giãn | nt | 49,858 | m |
| 24 | Thi công khe co | nt | 234,29 | m |
| 25 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | nt | 0,4104 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 4,56 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 2,69 | m3 |
| 28 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 10,25 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | nt | 0,371 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 2,4 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1984 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 7,06 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | nt | 0,4599 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 2,42 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0963 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0541 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0591 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,0991 | tấn |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,304 | 100m3 |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,8303 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | nt | 9,226 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,9226 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 0,9226 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 25,84 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | nt | 0,2584 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 19,065 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,7159 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Xuân Khang, Như Thanh (Cự ly vận chuyển trung bình 35km) | nt | 186,2353 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 1,8624 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 1,8624 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 1,8624 | 100m3 |
| 13 | Bù vênh đường cũ bằng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,3102 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,1306 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,2105 | 100m3 |
| 16 | Nilon lót tái sinh | nt | 669,9 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 0,7656 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 133,99 | m3 |
| 19 | Thi công khe giãn | nt | 22,14 | m |
| 20 | Thi công khe co | nt | 95,7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi