Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khang An Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 15:54:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,936,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 8,7926 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 10,3556 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 30,4519 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 2,1412 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bia mộ | Theo HSTK được duyệt | 6,12 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 68 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 42,726 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 12,0602 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,9774 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 49,0371 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 16,3457 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 17,304 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,1425 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 43,3356 | m3 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo HSTK được duyệt | 148,26 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 19,5 | m2 |
| 17 | Đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt | 52 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,615 | 100m3 |
| 19 | Dải nilong chống mất nước | Theo HSTK được duyệt | 12,6 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 189 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 12 | 10m |
| 22 | Lát gạch Terazzo 400x400, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1.260 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 6,422 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,1407 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,676 | m3 |
| 26 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,76 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 28 | Cột đèn sân vườn DC-05B | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Chùm CH04-4 nhôm | Theo HSTK được duyệt | 4 | chiếc |
| 30 | Đèn cầu (không bóng) | Theo HSTK được duyệt | 16 | chiếc |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK được duyệt | 300 | m |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,5693 | 1m3 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 43,806 | 1m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 15,7917 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 13,165 | m3 |
| 40 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,9219 | m3 |
| 41 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 22,946 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,059 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,4702 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,4334 | tấn |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 155 | cái |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 94,5 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 46,2 | m2 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 1,2925 | 1m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 0,431 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,3231 | m3 |
| 51 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,1175 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,8046 | m3 |
| 53 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 5,7237 | m2 |
| 54 | Cột thép Inox 304 | Theo HSTK được duyệt | 40,71 | kg |
| 55 | Thép bản chân cột | Theo HSTK được duyệt | 7,86 | kg |
| 56 | Phụ kiện cho cột cờ (Buly đồng, tăng đơ, cáp khóa, bóng trong Inox, dây kéo cờ) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,0951 | 100m3 |
| 58 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 80,3904 | 100m |
| 59 | Đắp cát vàng hạt trung bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 0,7499 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt | 6,3661 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 11,573 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1932 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 36,6123 | m3 |
| 64 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,5567 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,796 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,4444 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,6803 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,7357 | tấn |
| 69 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 15,5362 | m3 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 1,5986 | 100m3 |
| 71 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,2266 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,8345 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0938 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,872 | tấn |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,4551 | m3 |
| 76 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,4822 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1613 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,5202 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,9987 | tấn |
| 80 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 20,2971 | m3 |
| 81 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 2,0894 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,7445 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,284 | tấn |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 1,7444 | 1m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 0,5813 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,2492 | m3 |
| 87 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,2175 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,6433 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 74,4009 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 11,1781 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,8124 | m3 |
| 92 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,3049 | m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,3612 | 100m3 |
| 94 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,1688 | m3 |
| 95 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 71,4846 | m2 |
| 96 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được duyệt | 112,2562 | m2 |
| 97 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 59,6698 | m2 |
| 98 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 162,4 | m |
| 99 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 314,259 | m2 |
| 100 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 (Gạch granite) | Theo HSTK được duyệt | 10,9456 | m2 |
| 101 | Sao vàng INOX mạ màu vàng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 102 | Chữ Inox hộp dày 2ly mạ màu vàng | Theo HSTK được duyệt | 52 | ký tự |
| 103 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt | 25 | m |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 107 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 1 | cọc |
| 108 | Bật đỡ dây | Theo HSTK được duyệt | 50 | cái |
| 109 | Sơn chống rỉ | Theo HSTK được duyệt | 3 | kg |
| 110 | Xi măng PC30 | Theo HSTK được duyệt | 50 | kg |
| 111 | Cát vàng | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | m3 |
| 112 | Đo điểm tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | điểm |
| 113 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 5 | 1m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5 | m3 |
| 115 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 15,6036 | 1m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,2013 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,9756 | m3 |
| 118 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,5419 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,1357 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1408 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2751 | tấn |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,5752 | m3 |
| 123 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0523 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0155 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0909 | tấn |
| 126 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,5313 | m3 |
| 127 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1061 | tấn |
| 130 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,8295 | m3 |
| 131 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,7106 | m3 |
| 132 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,6673 | m3 |
| 133 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt | 0,2223 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1738 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1104 | tấn |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,0853 | m3 |
| 137 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,2872 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0636 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1973 | tấn |
| 140 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,2093 | m3 |
| 141 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,5209 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3231 | tấn |
| 143 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 144 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,0463 | m3 |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,2828 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,1643 | m3 |
| 147 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,2905 | 100m2 |
| 148 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 29,5248 | m2 |
| 149 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 8,944 | m2 |
| 150 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 15,6514 | m2 |
| 151 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 20,3472 | m2 |
| 152 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 23,9586 | m2 |
| 153 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 23,1238 | m2 |
| 154 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 15,072 | m |
| 155 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 61,376 | m |
| 156 | Đắp VXM thanh trang trí | Theo HSTK được duyệt | 50 | công |
| 157 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 158 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 83,081 | m2 |
| 159 | Lư hương bằng đá đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 160 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 141,9912 | 1m3 |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 47,3303 | m3 |
| 162 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 19,188 | m3 |
| 163 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 64,2552 | m3 |
| 164 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 56,6838 | m3 |
| 165 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 10,3677 | m3 |
| 166 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,0606 | m3 |
| 167 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 1,056 | 100m2 |
| 168 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,3435 | tấn |
| 169 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 150 | cái |
| 170 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 43,2432 | m3 |
| 171 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 651,8717 | m2 |
| 172 | Lắp dựng bia ghi danh | Theo HSTK được duyệt | 68 | cái |
| 173 | Bia mộ liệt sỹ (Bao gồm cả khắc chữ và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 82 | cái |
| 174 | Bát hương | Theo HSTK được duyệt | 150 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi