Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911828-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Khang An Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200911264
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 15:54:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,936,169,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 8,7926 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 10,3556 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 30,4519 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 2,1412 m3
5 Tháo dỡ bia mộ Theo HSTK được duyệt 6,12 m2
6 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo HSTK được duyệt 68 cấu kiện
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 42,726 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 12,0602 m3
9 Vận chuyển đất Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,9774 100m3
10 Đào móng băng Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 49,0371 1m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 16,3457 m3
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 17,304 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,1425 m3
14 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 43,3356 m3
15 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo HSTK được duyệt 148,26 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 19,5 m2
17 Đất màu trồng cây Theo HSTK được duyệt 52 m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,615 100m3
19 Dải nilong chống mất nước Theo HSTK được duyệt 12,6 100m2
20 Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 189 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo HSTK được duyệt 12 10m
22 Lát gạch Terazzo 400x400, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1.260 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 6,422 1m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 2,1407 m3
25 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,676 m3
26 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,76 m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,192 100m2
28 Cột đèn sân vườn DC-05B Theo HSTK được duyệt 4 cái
29 Chùm CH04-4 nhôm Theo HSTK được duyệt 4 chiếc
30 Đèn cầu (không bóng) Theo HSTK được duyệt 16 chiếc
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSTK được duyệt 300 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK được duyệt 300 m
33 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo HSTK được duyệt 1 hộp
34 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK được duyệt 1 cái
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 1 cái
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 3,5693 1m3
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 43,806 1m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 15,7917 m3
39 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 13,165 m3
40 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,9219 m3
41 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 22,946 m3
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,059 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,4702 100m2
44 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,4334 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 155 cái
46 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 94,5 m2
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 46,2 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 1,2925 1m3
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 0,431 m3
50 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,3231 m3
51 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,1175 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,8046 m3
53 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 5,7237 m2
54 Cột thép Inox 304 Theo HSTK được duyệt 40,71 kg
55 Thép bản chân cột Theo HSTK được duyệt 7,86 kg
56 Phụ kiện cho cột cờ (Buly đồng, tăng đơ, cáp khóa, bóng trong Inox, dây kéo cờ) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
57 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 3,0951 100m3
58 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 80,3904 100m
59 Đắp cát vàng hạt trung bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 0,7499 100m3
60 Đắp cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt 6,3661 m3
61 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 11,573 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1932 100m2
63 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt 36,6123 m3
64 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,5567 m3
65 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,796 100m2
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,4444 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,6803 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 1,7357 tấn
69 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 15,5362 m3
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 1,5986 100m3
71 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,2266 m3
72 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,8345 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0938 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,872 tấn
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,4551 m3
76 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,4822 100m2
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1613 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,5202 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,9987 tấn
80 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 20,2971 m3
81 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 2,0894 100m2
82 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,7445 tấn
83 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,284 tấn
84 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 1,7444 1m3
85 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 0,5813 m3
86 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,2492 m3
87 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,2175 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,6433 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 74,4009 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 11,1781 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,8124 m3
92 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,3049 m3
93 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,3612 100m3
94 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,1688 m3
95 Láng granitô cầu thang Theo HSTK được duyệt 71,4846 m2
96 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được duyệt 112,2562 m2
97 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 59,6698 m2
98 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 162,4 m
99 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 314,259 m2
100 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB30 (Gạch granite) Theo HSTK được duyệt 10,9456 m2
101 Sao vàng INOX mạ màu vàng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
102 Chữ Inox hộp dày 2ly mạ màu vàng Theo HSTK được duyệt 52 ký tự
103 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 1 cái
104 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 1 cái
105 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt 25 m
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Theo HSTK được duyệt 10 m
107 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 1 cọc
108 Bật đỡ dây Theo HSTK được duyệt 50 cái
109 Sơn chống rỉ Theo HSTK được duyệt 3 kg
110 Xi măng PC30 Theo HSTK được duyệt 50 kg
111 Cát vàng Theo HSTK được duyệt 0,2 m3
112 Đo điểm tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 điểm
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 5 1m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5 m3
115 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 15,6036 1m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5,2013 m3
117 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,9756 m3
118 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,5419 m3
119 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,1357 100m2
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1408 tấn
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,2751 tấn
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,5752 m3
123 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0523 100m2
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0155 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0909 tấn
126 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,5313 m3
127 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,0708 100m2
128 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0112 tấn
129 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1061 tấn
130 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,8295 m3
131 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,7106 m3
132 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,6673 m3
133 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK được duyệt 0,2223 100m2
134 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1738 tấn
135 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1104 tấn
136 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,0853 m3
137 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,2872 100m2
138 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0636 tấn
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1973 tấn
140 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,2093 m3
141 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,5209 100m2
142 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3231 tấn
143 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,0625 100m3
144 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,0463 m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,2828 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,1643 m3
147 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,2905 100m2
148 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK được duyệt 29,5248 m2
149 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 8,944 m2
150 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 15,6514 m2
151 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 20,3472 m2
152 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 23,9586 m2
153 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 23,1238 m2
154 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 15,072 m
155 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 61,376 m
156 Đắp VXM thanh trang trí Theo HSTK được duyệt 50 công
157 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 2 1cấu kiện
158 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 83,081 m2
159 Lư hương bằng đá đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 2 cái
160 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 141,9912 1m3
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 47,3303 m3
162 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 19,188 m3
163 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 64,2552 m3
164 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 56,6838 m3
165 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 10,3677 m3
166 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,0606 m3
167 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 1,056 100m2
168 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,3435 tấn
169 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 150 cái
170 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 43,2432 m3
171 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 651,8717 m2
172 Lắp dựng bia ghi danh Theo HSTK được duyệt 68 cái
173 Bia mộ liệt sỹ (Bao gồm cả khắc chữ và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 82 cái
174 Bát hương Theo HSTK được duyệt 150 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->