Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới xã Chom |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, huyện và nhân dân đối ứng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 16:06:00 đến ngày 2020-09-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,746,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224,4715 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,1615 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49.572,669 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3,máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 798,3287 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.208,5333 | m3 |
| B | GIA CỐ RÃNH | |||
| 1 | Bê tông gia cố rãnh dọc, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,6303 | m3 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| D | Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,635 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,921 | tấn |
| 4 | Dăm sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,292 | m3 |
| 5 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,2 | m2 |
| E | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M150 thân tường đầu, tường cánh, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7506 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M150 móng tường đầu, tường cánh, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9397 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5948 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm m dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9366 | m3 |
| F | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8005 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6346 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2169 | m3 |
| 4 | Đăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5897 | m3 |
| G | Gia cố thượng, hạ lưu | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | rọ |
| H | Hạng muc khác | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,0393 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,7597 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi