Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi không thường xuyên năm 2020 theo QĐ số 512/QĐ-UBND ngày 20/2/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 10:08:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 580,002,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải cấp phối đá dăm mặt đường | 2,3134 | 100M3 | |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường | 0,52 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 74,75 | M3 | |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC; I. Thân cống: | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,2108 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | 1,1302 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 2,2108 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 1,0806 | 100m3 | |
| C | Gối cống | |||
| 1 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống 400mm | 116 | cái | |
| D | Ống cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | 7 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | 51 | đoạn ống | |
| E | II. Móng cống: | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 6,6804 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 9,2822 | m3 | |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 46 | mối nối | |
| 4 | Trát mối nối cống dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,6128 | m2 | |
| F | III. Phần thân hố ga: | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 2,88 | m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 2,88 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 13,26 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép | 1,695 | 100m2 | |
| G | IV. Phần nắp đan - khuôn hầm | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 chặn lưới chắn rác trước hố ga | 2,808 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,1031 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,5747 | tấn | |
| 4 | Thép hình, thép tấm nắp đan, khuôn hầm | 0,7834 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | 0,1296 | 100m2 | |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 - Nắp đan | 24 | cái | |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 - Khuôn hầm | 24 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi