Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200905054-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200831864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 07:19:00 đến ngày 2020-09-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,249,605,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ HỌC CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 277,3396 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8602 tấn
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,7969 m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5443 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1487 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2231 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0203 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0051 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0344 tấn
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1814 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,0512 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,7315 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,107 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,798 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,6013 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,0039 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2904 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,6736 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2523 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 29,97 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,6734 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,6095 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0096 tấn
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,4478 m3
25 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3655 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,4028 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,107 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8228 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1076 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0155 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1127 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2156 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 36,157 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 21,9819 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,6875 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,792 m3
37 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,774 tấn
38 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,086 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,86 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 50 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,4961 100m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2773 100m2
43 Ke chống bão (4 cái/1m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.116 cái
44 Tôn úp nóc liên doanh 0,47x600x1000 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 44,8 md
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 200,228 m2
46 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ BVTK được duyệt 29,73 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 260,3424 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 336,006 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 102,418 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 100,39 m2
51 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 267,34 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 193,68 m
53 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 91,84 m
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 57,7016 m2
55 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BVTK được duyệt 57,7016 m2
56 Bả matít vào tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 596,3484 m2
57 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 470,148 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 806,154 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 260,3424 m2
60 Cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6,48 m2
61 Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6,48 m2
62 Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 25,46 m2
63 Vách nhôm kính cố định bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7 m2
64 Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 12x12 (sơn 3 nước và lắp dựng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 25,46 m2
65 Lan can cầu thang inox (cả lắp dựng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,38 md
66 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Dỗi KT 8x14cm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,38 m
67 SXLD lan can hành lang bằng thép hộp (sơn tĩnh điện và lắp dựng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 29,279 m2
68 SXLD trụ cầu thang bằng gỗ dổi hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
70 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
71 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 150 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 200 m
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7 cái
77 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15 cái
79 Đế nhựa âm tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12 bộ
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 bộ
82 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9 cái
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 100 m
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 hộp
85 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
86 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 cọc
87 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 30 m
88 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 40 m
89 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,35 m3
90 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,35 m3
91 Bộ nội quy, tiêu lệnh Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
92 Bình cứu hỏa bột TQ ACB MFZL8 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 bình
93 Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
96 Rọ chắn rắc D110 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
B BIỆN PHÁP GIA CỐ THI CÔNG SÀN TẦNG 2
1 Thuê đà gỗ, cọc chống gia cố sàn tầng 1 trong quá trình thi công tầng 2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 trọn gói
2 Nhân công lắp dựng đà gỗ, cọc chống gia cố sàn tầng 1 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 công
C NHÀ TRỰC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,7682 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,1727 m3
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,2645 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,36 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3696 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0088 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0677 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,6656 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6,7584 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,9654 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,1264 m3
12 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5817 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,088 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1211 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0727 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0088 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,026 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,149 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,049 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0015 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0071 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1147 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1147 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,5168 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2153 100m2
26 Ke chống bão (4 cái/1m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 42 cái
27 Tôn úp nóc dày 0,47mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 17,6 md
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15,44 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 46,98 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,36 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 28,12 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,882 m2
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,27 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12,1 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,8824 m2
36 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,2716 m2
37 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,2716 m2
38 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,155 m2
39 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 16,8 m
40 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 29,9 m
41 Bả matít vào tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 77,98 m2
42 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 19,37 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 54,25 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 43,1 m2
45 Cửa đi pa nô kính gỗ Dổi, kính trắng dày 5mm, mạ 40x100mm, đã sơn PU Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,4 m2
46 Cửa sổ pa nô kính gỗ dổi, kính trắng dày 5mm, đã sơn PU Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,16 m2
47 Chốt cửa Việt - Tiệp 10400 (hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 bộ
48 Bản lề Việt - Tiệp 08076 (hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11 bộ
49 Khoá cửa thông phòng Việt - Tiệp 4271 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
50 Hoa sắt bảo vệ cửa sổ 12*12 (sơn 3 nước, đã lắp dựng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,16 m2
51 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
52 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 20 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15 m
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
57 Đế nhựa âm tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
59 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
60 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
61 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
D NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8,4912 m3
2 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,392 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6,264 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,928 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0496 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0278 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1468 tấn
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3132 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0469 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3494 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8,7978 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,737 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,6989 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1102 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0224 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2078 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,7522 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2423 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3008 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2046 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0208 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0039 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0151 tấn
24 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 33,072 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 16,588 m2
26 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 25,254 m2
27 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,4753 m2
28 Giá inox đỡ chậu rửa Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 55,6126 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 47,146 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,752 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11 m2
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 24,23 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 22,6 m
35 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ BVTK được duyệt 142,7406 m2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 55,6126 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 87,128 m2
38 Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC tập đoàn Austdoor, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,04 m2
39 Cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhựa lõi thép uPVC tập đoàn Austdoor, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,72 m2
40 Vách bằng nhựa lõi thép uPVC tập đoàn Austdoor, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,44 m2
41 SXLD vách ngăn Compuzite khung nhôm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12,24 m2
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
43 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15 m
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
47 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
48 Đế nhựa âm tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 đv
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 bộ
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
51 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 bộ
56 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 bộ
57 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
58 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
59 Bơm nước Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
60 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bể
61 Van phao cơ D20 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m, đường kính 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,03 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m, đường kính 25mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,42 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m, đường kính 20mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,15 100m
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 cái
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 cái
68 Lắp đặt van ren, đường kính <=25mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
69 Lắp đặt van ren, đường kính 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,04 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,09 100m
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 cái
75 Tê thông tắc D110 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18,5263 m3
77 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0117 100m2
78 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,72 m3
79 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3296 m3
80 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0691 100m2
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0517 tấn
82 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,6054 m3
83 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 34,4048 m2
84 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,6728 m2
85 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,6728 m2
86 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,7438 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0218 100m2
88 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0542 tấn
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
90 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,01 100m
E CẢI TẠO CỔNG
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8198 m3
2 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,096 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,396 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2733 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,9818 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8,9235 m2
7 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,33 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,5935 m2
9 GCLD chữ Mêka màu vàng đồng dày 0,8mm bộ chữ "Trường THCS Khánh Sơn", uốn nổi theo tỉ lệ 1/10, chữ cao 24cm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
10 GCLD chữ Mêka màu trắng dày 0,8mm bộ chữ "Phòng GD&ĐT huyện Nam Đàn", uốn nổi theo tỉ lệ 1/10, chữ cao 15cm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 đv
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo hồ sơ BVTK được duyệt 17,1 m2
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 20,4 m2
13 Sơn tĩnh điện cổng chính, cổng phụ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 20,4 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 17,1 m2
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,3485 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,192 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,7675 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 28,085 m2
19 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,96 m3
20 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,248 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 46,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->