Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 07:19:00 đến ngày 2020-09-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,249,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ HỌC CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 277,3396 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8602 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,7969 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5443 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1487 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2231 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0203 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0051 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0344 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1814 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,0512 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7315 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,107 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,798 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10,6013 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,0039 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2904 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,6736 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2523 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,97 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,6734 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,6095 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0096 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,4478 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3655 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4028 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,107 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8228 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1076 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0155 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1127 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2156 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 36,157 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 21,9819 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,6875 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,792 | m3 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,774 | tấn |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,086 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,86 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 50 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,4961 | 100m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2773 | 100m2 |
| 43 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.116 | cái |
| 44 | Tôn úp nóc liên doanh 0,47x600x1000 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 44,8 | md |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 200,228 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,73 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 260,3424 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 336,006 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 102,418 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 100,39 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 267,34 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 193,68 | m |
| 53 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 91,84 | m |
| 54 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 57,7016 | m2 |
| 55 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 57,7016 | m2 |
| 56 | Bả matít vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 596,3484 | m2 |
| 57 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 470,148 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 806,154 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 260,3424 | m2 |
| 60 | Cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,48 | m2 |
| 61 | Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,48 | m2 |
| 62 | Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,46 | m2 |
| 63 | Vách nhôm kính cố định bằng nhựa lõi thép uPVC, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7 | m2 |
| 64 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 12x12 (sơn 3 nước và lắp dựng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,46 | m2 |
| 65 | Lan can cầu thang inox (cả lắp dựng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,38 | md |
| 66 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Dỗi KT 8x14cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,38 | m |
| 67 | SXLD lan can hành lang bằng thép hộp (sơn tĩnh điện và lắp dựng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,279 | m2 |
| 68 | SXLD trụ cầu thang bằng gỗ dổi hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 150 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 200 | m |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 79 | Đế nhựa âm tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | hộp |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | cọc |
| 87 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30 | m |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 40 | m |
| 89 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,35 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,35 | m3 |
| 91 | Bộ nội quy, tiêu lệnh | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 92 | Bình cứu hỏa bột TQ ACB MFZL8 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bình |
| 93 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 96 | Rọ chắn rắc D110 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| B | BIỆN PHÁP GIA CỐ THI CÔNG SÀN TẦNG 2 | |||
| 1 | Thuê đà gỗ, cọc chống gia cố sàn tầng 1 trong quá trình thi công tầng 2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Nhân công lắp dựng đà gỗ, cọc chống gia cố sàn tầng 1 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | công |
| C | NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,7682 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,1727 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,2645 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,36 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3696 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0088 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0677 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6656 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,7584 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,9654 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,1264 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5817 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,088 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1211 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0727 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0088 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,026 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,149 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,049 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0015 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0071 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1147 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1147 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,5168 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2153 | 100m2 |
| 26 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 42 | cái |
| 27 | Tôn úp nóc dày 0,47mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 17,6 | md |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,44 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 46,98 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,36 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 28,12 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,882 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,27 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,1 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,8824 | m2 |
| 36 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,2716 | m2 |
| 37 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,2716 | m2 |
| 38 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,155 | m2 |
| 39 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 16,8 | m |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,9 | m |
| 41 | Bả matít vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 77,98 | m2 |
| 42 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 19,37 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 54,25 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 43,1 | m2 |
| 45 | Cửa đi pa nô kính gỗ Dổi, kính trắng dày 5mm, mạ 40x100mm, đã sơn PU | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,4 | m2 |
| 46 | Cửa sổ pa nô kính gỗ dổi, kính trắng dày 5mm, đã sơn PU | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,16 | m2 |
| 47 | Chốt cửa Việt - Tiệp 10400 (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 48 | Bản lề Việt - Tiệp 08076 (hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 49 | Khoá cửa thông phòng Việt - Tiệp 4271 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Hoa sắt bảo vệ cửa sổ 12*12 (sơn 3 nước, đã lắp dựng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,16 | m2 |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 20 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 57 | Đế nhựa âm tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8,4912 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,392 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,264 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,928 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0496 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0278 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1468 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3132 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0469 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,3494 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8,7978 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,737 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6989 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1102 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0224 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2078 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,7522 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2423 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3008 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2046 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0208 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0039 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0151 | tấn |
| 24 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 33,072 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 16,588 | m2 |
| 26 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,254 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,4753 | m2 |
| 28 | Giá inox đỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 55,6126 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 47,146 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,752 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 24,23 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 22,6 | m |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 142,7406 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 55,6126 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 87,128 | m2 |
| 38 | Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép uPVC tập đoàn Austdoor, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,04 | m2 |
| 39 | Cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhựa lõi thép uPVC tập đoàn Austdoor, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,72 | m2 |
| 40 | Vách bằng nhựa lõi thép uPVC tập đoàn Austdoor, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 41 | SXLD vách ngăn Compuzite khung nhôm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,24 | m2 |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 48 | Đế nhựa âm tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | đv |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Bơm nước | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 61 | Van phao cơ D20 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m, đường kính 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,03 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m, đường kính 25mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,42 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp hàn, dài 6m, đường kính 20mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren, đường kính <=25mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt van ren, đường kính 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,09 | 100m |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 75 | Tê thông tắc D110 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 18,5263 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0117 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,72 | m3 |
| 79 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,3296 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0691 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0517 | tấn |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,6054 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 34,4048 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,6728 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,6728 | m2 |
| 86 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7438 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0218 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0542 | tấn |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,01 | 100m |
| E | CẢI TẠO CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8198 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,096 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,396 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2733 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,9818 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8,9235 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,33 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,5935 | m2 |
| 9 | GCLD chữ Mêka màu vàng đồng dày 0,8mm bộ chữ "Trường THCS Khánh Sơn", uốn nổi theo tỉ lệ 1/10, chữ cao 24cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | GCLD chữ Mêka màu trắng dày 0,8mm bộ chữ "Phòng GD&ĐT huyện Nam Đàn", uốn nổi theo tỉ lệ 1/10, chữ cao 15cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | đv |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 17,1 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 20,4 | m2 |
| 13 | Sơn tĩnh điện cổng chính, cổng phụ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 20,4 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 17,1 | m2 |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,3485 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,192 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,7675 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 28,085 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,96 | m3 |
| 20 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,248 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 46,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi