Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quang Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 22:00:00 đến ngày 2020-09-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,151,336,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 519,388 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 5,194 | 100m3 | |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 195,627 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 1,956 | 100m3 | |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 8,504 | 10m | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | 582,763 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,819 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 5,828 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 102,726 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,612 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 154,09 | m3 | |
| 12 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 218,897 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 8,757 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 73,127 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.218,784 | m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,939 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 8,754 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 89,894 | m3 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 871 | cấu kiện | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 174,112 | m2 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 22,825 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,282 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 10,825 | m3 | |
| 24 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 24 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,24 | 100m2 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 2,1 | m3 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 110,525 | m2 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,192 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,924 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 7,015 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 75 | cấu kiện | |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 25 | cấu kiện | |
| 33 | Lưới chắn rác (sản xuất bằng thép) | 201,25 | kg | |
| 34 | Mua và lắp dựng viên vỉa hàm ếch | 25 | m | |
| 35 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp II | 5,036 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,073 | 100m3 | |
| 37 | Mua đất về để đắp K95 | 121,226 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 5,036 | 100m3 | |
| 39 | Mua đất đồi K98 | 156,635 | m3 | |
| 40 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 1,35 | 100m3 | |
| 41 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,81 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,23 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 90,02 | m3 | |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,704 | 100m3 | |
| 45 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 9,327 | 100m2 | |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 30,748 | 100m2 | |
| 47 | Mua bê tông nhựa hạt trung, hàm lượng nhựa 5,3% | 132,194 | tấn | |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (5,3%), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 40,075 | 100m2 | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 12,632 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,842 | 100m2 | |
| 51 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 20x30x100cm, vữa XM mác 75 | 817,13 | m | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 7,344 | m3 | |
| 53 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 15,147 | m3 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 50,49 | m2 | |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 5cm, vữa XM mác 75 | 92,33 | m2 | |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 10,156 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,589 | 100m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 14,737 | m3 | |
| 59 | Cắt mạch 1m/mạch ngang | 1 | T.bộ | |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,875 | 100m3 | |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 98,233 | m3 | |
| 62 | Lát gạch Tezzaro 400x400x30mm, vữa XM mác 75 | 1.964,65 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi